Tải về bản PDF Tải về bản PDF

Đây là bài viết hướng dẫn cách xóa tập tin thông thường nhưng không thể xóa trên máy tính. Trong hầu hết trường hợp, các tập tin không thể xóa đều đang được dùng bởi chương trình hoặc dịch vụ nào đó; bạn có thể xử lý vấn đề bằng cách khởi động máy tính trong Safe Mode (Chế độ an toàn) để dừng phần lớn chương trình và dịch vụ. Nếu tập tin bị hỏng hoặc máy tính thông báo không tìm được tập tin, việc sửa lỗi đĩa của cứng có thể khắc phục sự cố. Trên điện thoại và máy tính bảng Android, bạn có thể dùng ứng dụng của bên thứ ba để xóa tập tin. Tuy nhiên, bài viết không hướng dẫn xóa các tập tin hệ thống, vì việc này có thể khiến máy tính bị lỗi.

Phương pháp 1
Phương pháp 1 của 7:
Xóa tập tin trong Safe Mode trên Windows

  1. 1
    Nhấp vào nút Start . Đó là nút có biểu tượng Windows hiển thị bên dưới góc trái màn hình. Trình đơn Start liền hiển thị.
  2. 2
  3. 3
    Ấn phím Shift trong khi nhấp vào Restart (Khởi động lại). Máy tính sẽ khởi động lại như thường lệ, nhưng bạn sẽ tiếp tục ấn phím Shift cho đến bước tiếp theo.
  4. 4
    Bỏ tay khỏi phím Shift khi màn hình màu xanh dương hiển thị. Khi màn hình màu xanh dương xuất hiện, bạn có thể dừng ấn phím Shift và thực hiện bước tiếp theo.
  5. 5
    Nhấp vào Troubleshoot (Khắc phục sự cố). Đây là lựa chọn ở giữa màn hình, ngay bên cạnh biểu tượng các công cụ.
  6. 6
    Nhấp vào Advanced options (Tùy chọn nâng cao). Lựa chọn này ở giữa màn hình, ngay bên cạnh biểu tượng ba gạch ngang có dấu chọn.
  7. 7
    Nhấp vào Startup Settings (Cài đặt khởi động). Đây là lựa chọn ở bên phải trang, ngay bên cạnh biểu tượng bánh răng.
  8. 8
    Nhấp vào Restart (Khởi động lại). Đây là nút ở bên dưới góc phải màn hình.
  9. 9
    Ấn phím "Safe Mode". Phím này thường là phím số 4. Hãy kiểm tra xem số nào có chức năng "Enable Safe Mode" (Bật Safe Mode) được liệt kê bên cạnh trình đơn "Startup Settings" (Cài đặt khởi động).
  10. 10
  11. 11
    Tìm tập tin mà bạn muốn xóa. Sử dụng File Explorer để mở thư mục có chứa tập tin mà bạn muốn xóa. Nhấp đúp vào thư mục để mở.
  12. 12
    Chọn tập tin. Nhấp một lần vào tập tin để chọn. Tập tin sẽ được tô màu xanh dương.
    • Nếu có nhiều tập tin, bạn cần giữ phím "Ctrl" và nhấp chọn các tập tin đó.
  13. 13
    Ấn phím Del. Đây là thao tác chuyển tập tin vào Recycle Bin (Thùng rác).
  14. 14
    Xóa dữ liệu trong thùng rác. Sau khi chuyển tập tin cần xóa vào thùng rác, bạn có thể xóa chúng khỏi máy tính bằng các bước sau:
    • Nhấp phải vào biểu tượng thùng rác.
    • Nhấp vào Empty Recycle Bin (Xóa thùng rác) trong trình đơn đang hiển thị.
    • Nhấp Yes (Có) khi được hỏi.
  15. 15
    Khởi động lại máy tính. Thực hiện các bước sau để thoát Safe Mode:
    • Nhấp vào Start.
    • Nhấp vào Power.
    • Nhấp vào Restart.
    Quảng cáo

Phương pháp 2
Phương pháp 2 của 7:
Sử dụng Command Prompt trên Windows

  1. 1
    Nhấp vào trình đơn Start trên Windows. Đó là lựa chọn có biểu tượng cửa sổ đặc trưng của Windows. Theo mặc định, lựa chọn này ở bên dưới góc trái.
  2. 2
    Nhập cmd. Bạn sẽ thấy Command Prompt xuất hiện trong trình đơn Start.
  3. 3
    Nhấp phải vào Command Prompt và nhấp vào Run as administrator (Truy cập với vai trò quản trị viên). Thao tác này mở Command Prompt với các đặc quyền dành cho quản trị viên.
    • Bạn phải đăng nhập vào tài khoản quản trị viên trên Windows để sử dụng Command Prompt với vai trò quản trị viên.
  4. 4
    Nhập cd/ và ấn Enter. Đây là lệnh trở về thư mục gốc trong Command Prompt.
    • Nếu bạn cần thay đổi ổ đĩa trong Command Prompt, chỉ cần nhập chữ cái được dùng làm tên ổ đĩa và dấu hai chấm (chẳng hạn như "D:").
  5. 5
    Nhập cd theo sau đó là nơi lưu tập tin và ấn Enter. Bạn sẽ được chuyển đến thư mục lưu tập tin. Nhập thêm dấu "\" để phân cách các thư mục. Ví dụ: "cd users\username\documents\".
    • Để thấy danh sách tập tin và thư mục trong một thư mục nào đó, bạn sẽ nhập "dir" và ấn Enter.
  6. 6
    Nhập del và nhập thêm tên tập tin, rồi ấn Enter. Ví dụ: "del testfile.txt". Đây là thao tác xóa tập tin.[2]
    • Nếu tên tập tin có dấu cách (chẳng hạn như File Name.txt), hãy đặt tên tập tin trong dấu ngoặc kép (ví dụ: "File Name.txt")
    Quảng cáo

Phương pháp 3
Phương pháp 3 của 7:
Sửa lỗi đĩa trên Windows

  1. 1
    Đóng tập tin đang mở. Khi sửa lỗi đĩa trên Windows, tốt hơn hết bạn nên đóng tập tin đang mở (mặc dù không thật sự cần thiết) để ngăn các sự cố khác. Nhớ lưu những gì bạn đang làm và đóng chương trình bằng cách nhấp vào biểu tượng "X" ở phía trên góc phải, hoặc thực hiện các bước sau để đóng chương trình trong Task Manager:
    • Ấn "Ctrl + Shift + Esc" để mở Task Manager.
    • Nhấp vào ứng dụng đang mở.
    • Nhấp vào "End Task" (Kết thúc tác vụ) ở bên dưới góc phải.
  2. 2
  3. 3
    Nhấp vào This PC. Lựa chọn này ở trong trình đơn bên trái File Explorer. Đó là lựa chọn có biểu tượng màn hình máy tính.
  4. 4
    Nhấp phải vào ổ cứng của máy tính. Thường thì đó là ổ đĩa (C:) bên dưới tiêu đề "Devices and drives" (Thiết bị và ổ đĩa). Ổ đĩa này còn có tên là "OS (C:)" hoặc có tên máy tính hay tên ổ đĩa. Thao tác nhấp phải mở ra một trình đơn ở ngay bên dưới.
    • Bạn có thể nhấp đúp vào tiêu đề "Devices and drives" để mở rộng nếu không thấy ổ cứng nào tại đây.
    • Nếu máy tính có nhiều ổ cứng, bạn chỉ cần nhấp vào ổ cứng có tập tin cần xóa.
  5. 5
    Nhấp vào Properties (Thuộc tính) trong trình đơn đang hiển thị. Màn hình liền xuất hiện một cửa sổ khác.
  6. 6
    Nhấp vào thẻ Tools (Công cụ). Đây là thẻ ở phía trên cửa sổ đang hiển thị.
  7. 7
    Nhấp vào Check (Kiểm tra). Lựa chọn này có trong ô "Error Checking" (Kiểm tra lỗi) ở gần phía trên cửa sổ
  8. 8
    Nhấp vào Scan drive (Quét ổ đĩa) khi được hỏi. Thao tác này ra lệnh cho Windows quét tìm lỗi trong ổ cứng.
    • Khi Windows tìm thấy lỗi, các lỗi này sẽ được khắc phục tự động nếu có thể.
  9. 9
    Tiến hành quét máy tính. Quá trình này có thể mất từ vài phút đến vài giờ tùy thuộc vào dung lượng và số lượng lỗi của ổ cứng đã chọn.
  10. 10
    Thử xóa tập tin một lần nữa. Sau khi khắc phục xong vấn đề của ổ cứng, bạn có thể xóa mọi tập tin bị khóa bởi sự cố liên quan đến ổ cứng. Sử dụng File Explorer để tìm đến tập tin và nhấp vào đó để chọn. Ấn phím "Del" để xóa tập tin.
    • Bạn vẫn phải sử dụng Safe Mode để xóa tập tin nếu tập tin đang được dùng bởi chương trình hoặc dịch vụ khác.
    • Nếu bạn vẫn không thể xóa tập tin cần xóa, có lẽ tập tin đã bị khóa bởi người dùng khác hoặc được lưu thành tập tin hệ thống. Bạn không thể xóa tập tin thuộc hai nhóm này.
    Quảng cáo

Phương pháp 4
Phương pháp 4 của 7:
Xóa tập tin trong Safe Mode trên Mac.

  1. 1
    Mở trình đơn Apple . Đó là lựa chọn có biểu tượng Apple ở phía trên góc trái màn hình trong thanh trình đơn. Một danh sách lựa chọn sẽ hiển thị tại đây.
  2. 2
    Nhấp vào Restart… (Khởi động lại). Đó là lựa chọn trong trình đơn hiển thị bên dưới biểu tượng Apple.
  3. 3
    Nhấp vào Restart khi được hỏi. Thao tác này ra lệnh cho Mac khởi động lại.
  4. 4
    Ấn phím Shift. Bạn cần thực hiện việc này ngay sau khi nhấp vào Restart, và giữ nguyên cho đến bước tiếp theo.
  5. 5
    Bỏ tay khỏi phím Shift khi thấy cửa sổ đăng nhập. Đây là thao tác đảm bảo Mac khởi động trong Safe Mode thay vì sử dụng thiết lập khởi động thông thường.[3]
  6. 6
  7. 7
    Tìm đến nơi lưu tập tin cần xóa. Sử dụng Finder để tìm thư mục chứa tập tin mà bạn muốn xóa. Nhấp đúp vào thư mục để mở.
  8. 8
    Chọn tập tin. Nhấp một lần vào tập tin cần xóa. Tập tin sẽ có màu xanh dương.
    • Nếu bạn muốn xóa nhiều tập tin, hãy ấn phím "Command" trong khi nhấp vào từng tập tin cần xóa.
  9. 9
    Nhấp vào File (Tệp) ở phía trên màn hình. Màn hình liền xuất hiện một trình đơn.
  10. 10
    Nhấp vào Move to Trash (Chuyển vào thùng rác). Lựa chọn này có trong trình đơn đang hiển thị. Tập tin sẽ được chuyển vào thùng rác.
  11. 11
    Xóa dữ liệu trong thùng rác. Sau khi chuyển tập tin cần xóa vào thùng rác, bạn có thể tiếp tục xóa chúng khỏi máy Mac:
    • Nhấp và giữ biểu tượng thùng rác.
    • Nhấp vào Empty Trash (Xóa thùng rác) trong trình đơn đang hiển thị.
    • Nhấp vào Empty (Xóa) khi được hỏi.
  12. 12
    Khởi động lại Mac. Hãy thực hiện thao tác sau để thoát Safe Mode:
    • Nhấp vào trình đơn Apple.
    • Nhấp vào Restart... (Khởi động lại).
    • Nhấp vào Restart khi được hỏi.
    Quảng cáo

Phương pháp 5
Phương pháp 5 của 7:
Sử dụng Terminal trên Mac và Linux.

  1. 1
    Mở Terminal. Đó là chương trình có biểu tượng màn hình màu đen và con trỏ nhập dữ liệu. Hãy thực hiện các bước sau để mở Terminal trên Mac:
    • Nhấp vào biểu tượng kính lúp ở phía trên góc phải.
    • Nhập Terminal vào thanh tìm kiếm.
    • Nhấp vào biểu tượng Terminal.
  2. 2
    Nhập cd và ấn Enter. Thao tác này sẽ đưa bạn đến thư mục gốc trên máy tính.[4]
  3. 3
    Nhập cd ~/ theo sau đó là thư mục lưu tập tin và ấn Enter. Bạn sẽ được chuyển đến thư mục lưu tập tin cần tìm. Đảm bảo phân cách các thư mục bằng dấu "/". Bạn cũng cần nhập các ký tự đúng kiểu viết hoa. Ví dụ: "cd ~/documents".
    • Bạn cũng có thể nhập "ls" và ấn Enter để xem danh sách thư mục và tập tin trong thư mục hiện tại.
  4. 4
    Nhập rm và theo sau đó là khoảng trắng và tên tập tin, rồi ấn Enter. Ví dụ: "rm textfile.txt". Đây là thao tác xóa tập tin.
    • Nếu tên tập tin có khoảng trắng, bạn chỉ cần đặt tên trong ngoặc kép (ví dụ: rm "text file.txt")
  5. 5
    Nhập y và ấn Enter. Nếu tập tin không cho phép ghi dữ liệu, bạn cần xác nhận việc xóa tập tin. Để xác nhận, bạn sẽ nhập "y" và ấn Enter. [5]
    • Hoặc, bạn có thể nhập "rm -f" và theo sau đó là tên tập tin để buộc xóa tên tập tin.
    Quảng cáo

Phương pháp 6
Phương pháp 6 của 7:
Sửa lỗi đĩa trên Mac

  1. 1
  2. 2
    Nhấp vào Restart… (Khởi động lại). Đây là lựa chọn trong trình đơn đang hiển thị.
  3. 3
    Nhấp vào Restart khi được hỏi. Đây là thao tác ra lệnh cho Mac khởi động lại.
  4. 4
    Giữ tổ hợp phím Command+R. Thực hiện việc này ngay sau khi bạn nghe âm thanh cho biết máy tính khởi động lại.
  5. 5
    Bỏ tay khỏi các phím khi biểu tượng Apple hiển thị. Trình đơn Recovery (Khôi phục) liền hiển thị.
    • Trình đơn Recovery sẽ xuất hiện sau vài phút.
  6. 6
    Nhấp vào Disk Utility (Tiện ích đĩa). Đây là lựa chọn bên cạnh biểu tượng ổ đĩa cứng có ống nghe.
  7. 7
    Nhấp vào Continue (Tiếp tục). Lựa chọn này ở bên dưới góc phải màn hình. Cửa sổ Disk Utility liền mở ra.
  8. 8
    Nhấp vào View (Xem). Đó là trình đơn ở phía trên màn hình. Màn hình liền xuất hiện một trình đơn khác.
  9. 9
    Nhấp vào Show All Devices (Hiển thị tất cả thiết bị). Lựa chọn này có trong trình đơn vừa xuất hiện. Bạn sẽ thấy danh sách bộ nhớ khả dụng hiển thị bên trái màn hình.
  10. 10
    Chọn ổ cứng của Mac. Lựa chọn này có trong thanh trình đơn bên trái.
    • Nếu máy Mac có nhiều ổ cứng, bạn cần nhấp vào ổ cứng lưu tập tin cần xóa.
  11. 11
    Nhấp vào biểu tượng First Aid (Chữa nhanh). Đây là thẻ có biểu tượng ống nghe ở phía trên cửa sổ.[6]
  12. 12
    Nhấp vào Run (Khởi chạy) khi được hỏi. Thao tác này ra lệnh cho Disk Utility quét và sửa lỗi ổ cứng của Mac.
  13. 13
    Xóa tập tin khi được hỏi. Nếu Disk Utility báo lỗi "overlapped extent allocation" (hai hoặc nhiều tệp đang được sử dụng cùng một phần ổ cứng), bạn sẽ được yêu cầu khắc phục sự cố; trong trường hợp này, bạn có thể xóa mọi tập tin bị hỏng trong danh sách liên quan. Nếu bạn thấy tập tin cần xóa trong danh sách này, hãy thực hiện thao tác xóa trước khi tiếp tục.
  14. 14
    Khởi động lại Mac. Sau khi Disk Utility hoạt động xong, bạn có thể thực hiện các bước sau để khởi động lại Mac:
    • Nhấp vào biểu tượng Apple.
    • Nhấp vào Restart... (Khởi động lại).
    • Nhấp vào Restart khi được hỏi.
  15. 15
    Thử xóa tập tin một lần nữa. Sau khi khắc phục mọi vấn đề của ổ cứng, bạn có thể xóa mọi tập tin bị khóa do lỗi ổ cứng. Hãy mở Finder để tìm tập tin và nhấp vào đó. Việc tiếp theo là kéo tập tin vào thùng rác để xóa.
    • Bạn vẫn cần sử dụng Safe Mode để xóa tập tin nếu nó sử dụng thường xuyên bởi chương trình mặc định.
    • Nếu bạn vẫn không thể xóa tập tin, điều đó có nghĩa là tập tin đã bị khóa bởi người dùng khác hoặc được lưu thành tập tin hệ thống. Bạn không thể xóa tập tin thuộc hai nhóm này.
    Quảng cáo

Phương pháp 7
Phương pháp 7 của 7:
Sử dụng SD Maid trên Android

  1. 1
    Tải và cài đặt SD Maid. Đây là ứng dụng dọn dẹp hệ thống dành cho Android và giúp bạn xóa một số tập tin không thể xóa trong ứng dụng My Files. Tuy nhiên, bạn không thể và không nên xóa một số tập tin trên Android vì chúng là một phần của hệ thống hoặc ứng dụng nào đó. Hãy thực hiện các bước sau để tải về SD Maid:
    • Mở Google Play Store.
    • Nhập vào "SD Maid" trong thanh tìm kiếm ở phía trên.
    • Chạm vào Install (Cài đặt) bên dưới SD Maid.
  2. 2
    Mở SD Maid. Đây là chương trình có biểu tượng người máy Android mặc trang phục của người hầu gái. Chạm vào biểu tượng trên màn hình chính hay trình đơn ứng dụng hoặc chạm vào Open (Mở) trong Google Play Store để mở SD Maid.
  3. 3
    Chạm vào để mở trình đơn. Biểu tượng ba gạch ngang này hiển thị ở phía trên góc trái. Màn hình liền xuất hiện một trình đơn.
  4. 4
    Chạm vào Storage analyzer (Công cụ phân tích bộ nhớ). Lựa chọn này ở gần cuối danh sách lựa chọn bên dưới "Tools" (Công cụ) trong trình đơn.
  5. 5
    Chạm vào biểu tượng . Đó là nút màu xanh lá với mũi tên vòng tròn ở bên dưới góc phải. Thao tác tìm kiếm trong hệ thống tập tin trên Android liền được tiến hành.
    • Trong lần đầu tiên sử dụng tính năng này, bạn sẽ được yêu cầu cho phép SD Maid truy cập bộ nhớ trong và thẻ nhớ SD. Nếu bạn được hỏi có muốn cho phép SD Maid truy cập hệ thống hay không, hãy chạm vào Allow (Cho phép) để tiếp tục.
  6. 6
    Chạm vào thư mục có tập tin mà bạn muốn xóa. Thư mục có tên "Primary" là bộ nhớ trong của điện thoại hoặc máy tính bảng. Thư mục "Secondary" là thẻ nhớ SD. Bạn chỉ cần chạm vào thư mục có tập tin cần xóa.
  7. 7
    Tìm đến tập tin mà bạn cần xóa. Chạm vào thư mục trên màn hình để mở. Tập tin của ứng dụng thường được lưu trong thư mục có tên ứng dụng. Ảnh thường được tìm thấy trong thư mục "DCIM" hoặc "Pictures". Tập tin tải về từ internet được lưu trong "Download" và các tập tin khác được tìm thấy trong thư mục "Documents".
  8. 8
    Chạm và giữ tập tin hoặc thư mục mà bạn muốn xóa. Tập tin sẽ được chọn sau thao tác này. Bạn sẽ thấy một thanh công cụ hiển thị phía trên màn hình.
  9. 9
    Chạm vào biểu tượng thùng rác. Đó là lựa chọn ở phía trên góc phải ứng dụng. Tập tin sẽ bị xóa.
    • Sau khi xóa tập tin trong SD Maid, bạn cần kiểm tra để đảm bảo tập tin đã được xóa khỏi ứng dụng My Files hoặc Files. Nếu tập tin vẫn chưa biến mất, bạn nên thử xóa tập tin trong ứng dụng SD Maid. Bạn vẫn có thể xóa tập tin sau khi gỡ nó bằng SD Maid.[7]
  10. 10
    Sao lưu và đặt lại điện thoại hoặc máy tính bảng Android. Thật không may khi không có một giải pháp chung cho mọi tình huống trên Android. Nếu bạn không thể xóa tập tin, hãy sao lưu điện thoại hoặc máy tính bảng và đặt lại thiết bị. Bạn có thể khôi phục điện thoại Android từ dữ liệu sao lưu trong quy trình cài đặt ban đầu. Bạn chỉ nên thực hiện bước này khi đã thử hết các cách, và thật sự cần xóa tập tin.
    Quảng cáo

Lời khuyên

  • Safe Mode vô hiệu hóa hầu hết chương trình và dịch vụ trên máy tính để đảm bảo các quy trình như xóa tập tin “cứng đầu” không bị ảnh hưởng.
  • Tập tin hệ thống, chẳng hạn như tập tin DLL trên máy tính Windows đều đảm nhiệm các chức năng cơ bản và khả năng thực thi của máy tính.

Cảnh báo

  • Việc xóa tập tin hệ thống sẽ khiến máy tính bị lỗi, và bạn cần cài đặt lại hệ điều hành hoặc mua máy tính mới.

Bài viết wikiHow có liên quan

Lấy Mật khẩu Facebook của Người khácLấy Mật khẩu Facebook của Người khác
Hack một trang web với mã HTML cơ bảnHack một trang web với mã HTML cơ bản
Đoán mật khẩuĐoán mật khẩu
Tìm máy chủ thư đếnTìm máy chủ thư đến
Truy cập trái phép (Hack) websiteTruy cập trái phép (Hack) website
Gỡ Bing khỏi máy tínhGỡ Bing khỏi máy tính
Chặn Trang web Khiêu dâm trên Máy tínhChặn Trang web Khiêu dâm trên Máy tính
Hack cơ sở dữ liệuHack cơ sở dữ liệu
Kích hoạt chế độ ẩn danhKích hoạt chế độ ẩn danh
Vượt qua hạn chế trang webVượt qua hạn chế trang web
Thay đổi Mật khẩu Wifi của bạnThay đổi Mật khẩu Wifi của bạn
Tạo Mật khẩu cho Mạng Wi‐FiTạo Mật khẩu cho Mạng Wi‐Fi
Xóa cookie của trình duyệtXóa cookie của trình duyệt
Phòng tránh bị hack điện thoại di độngPhòng tránh bị hack điện thoại di động
Quảng cáo

Về bài wikiHow này

Travis Boylls
Cùng viết bởi:
Tác giả & Biên tập viên viết về công nghệ
Bài viết này đã được cùng viết bởi Travis Boylls. Travis Boylls là tác giả và biên tập viên làm việc cho wikiHow. Travis có kinh nghiệm viết các bài liên quan đến công nghệ, cung cấp dịch vụ khách hàng phần mềm và thiết kế đồ họa. Anh có chuyên môn về các hệ điều hành Windows, macOS, Android, iOS và Linux. Anh học thiết kế đồ họa tại Đại học Cộng đồng Pikes Peak. Bài viết này đã được xem 2.579 lần.
Chuyên mục: Bảo mật Máy tính
Trang này đã được đọc 2.579 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo