Cách để Xác định có mắc vi rút Herpes hay không

3 Phần:Nhận biết triệu chứng mắc vi-rút HerpesTiếp nhận chăm sóc y tế và kiểm soát bệnh HerpesNhận biết hành vi làm tăng nguy cơ nhiễm vi-rút

Vi-rút Herpes Simplex Viruses (HSV-1 và HSV-2) là vi-rút gây mụn rộp. Mặc dù chỉ gây ra vùng phát ban nhỏ trên da và cực kỳ phổ biến (ước tính 56% người trưởng thành mắc vi-rút HSV-1, 16% mắc vi-rút HSV-2) nhưng các vi-rút này có thể khiến người bệnh phiền muộn do sự thiếu hiểu biết, kỳ thị và suy nghĩ cổ hủ về sức khỏe tình dục.[1] Bác sĩ có thể giúp điều trị triệu chứng, giảm đau và giảm khả năng lây lan vi-rút nhưng không thể chữa khỏi vi-rút HSV. Thay vào đó, vi-rút sẽ đi vào chu kỳ nghỉ ngơi và có thể tái phát bất cứ lúc nào (có hoặc không có triệu chứng). [2] Xác định bạn có mắc vi-rút Herpes hay không bằng cách đánh giá hành vi nguy cơ cao, nhận biết triệu chứng và tiếp nhận xét nghiệm.

Phần 1
Nhận biết triệu chứng mắc vi-rút Herpes

  1. 1
    Tìm hiểu về vi-rút Herpes. Có 2 loại vi-rút Herpes Simplex Virus (HSV) là HSV-1 và HSV-2. Cả hai loại đều được xem là Herpes sinh dục vì đều có thể lan đến bộ phận sinh dục. Tuy nhiên, vi-rút HSV-2 gây bệnh Herpes ở bộ phận sinh dục phổ biến hơn nhiều. HSV-1 là chủng vi-rút phổ biến nhất ở vùng môi và miệng, có thể lây truyền qua quan hệ tình dục bằng miệng giống như vi-rút HSV-2.[3] Có nhiều cách hiệu quả để điều trị triệu chứng của cả hai chủng vi-rút này khi chúng xuất hiện nhưng không có cách chữa khỏi.
    • Điều trị là một phần quan trọng trong quá trình kiểm soát bệnh. Nếu không điều trị bệnh Herpes sinh dục, bạn có thể lây bệnh cho người khác (bao gồm thai nhi nếu bạn mang thai), bị viêm bàng quang, viêm trực tràng và trong trường hợp nghiêm trọng có thể bị viêm màng não.
  2. 2
    Quan sát triệu chứng khoảng 2 tuần sau khi nhiễm vi-rút Herpes. Triệu chứng trong lần bùng phát bệnh đầu tiên sẽ mất một thời gian để xuất hiện và thường nặng hơn những lần bùng phát sau. Bạn có thể không biết bản thân nhiễm vi-rút nên bạn cần đặc biệt chú ý đến bất kỳ triệu chứng nào mới xuất hiện, bao gồm sốt, đau cơ, chán ăn và mệt mỏi. Đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ bản thân mắc bệnh Herpes bùng phát lần đầu tiên.[4][5]
    • Trong một số trường hợp, người bệnh sẽ khó nhận biết bản thân tiếp xúc với vi-rút vì có thể sẽ mất rất lâu triệu chứng mới xuất hiện. Hoặc cũng có thể bệnh lây truyền qua những người không có triệu chứng bệnh rõ rệt.
  3. 3
    Quan sát dấu hiệu đỏ và ngứa. Sau khi quan hệ tình dục, bạn nên chú ý xem có dấu hiệu đỏ hoặc ngứa ở bộ phận sinh dục hoặc quanh miệng không. Bạn cũng có thể cảm thấy vùng da nhiễm vi-rút ngứa ran và nóng. Vài ngày sau, bạn có thể thấy phát ban hoặc bùng phát Herpes (mụn rộp) trên da.[6] Bạn cũng nên cảnh giác với một số yếu tố bên ngoài có thể góp phần dẫn đến bùng phát Herpes, bao gồm: [7]
    • Chấn thương, căng thẳng hoặc kinh nguyệt. Những yếu tố này có thể gây tiết cortisol, adrenaline và các hormone căng thẳng hoặc làm thay đổi đáng kể nồng độ hormone trong cơ thể. Bất kỳ thay đổi nào trong số trên đều làm giảm khả năng chống nhiễm trùng của cơ thể, khiến vi-rút Herpes có cơ hội bùng phát.
    • Nóng rát và ngứa trước khi bệnh bùng phát (tiền chứng). Giảm ngứa và bỏng rát khi Herpes chuẩn bị bùng phát có thể làm tăng tốc độ bùng phát. Gãi ngứa khi bệnh bùng phát có thể khiến bệnh tái phát nhiều hơn và lây lan vi-rút.
    • Ánh nắng và sốt. Da tiếp xúc với tia cực tím từ ánh nắng mặt trời có thể kích ứng hơn và bị tổn hại các tế bào bên dưới, tạo cơ hội cho Herpes bùng phát. Sốt hoặc cảm lạnh có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến cơ thể không thể ức chế nhiễm trùng, từ đó dẫn đến bệnh bùng phát.
  4. 4
    Quan sát mụn nước trên hoặc quanh bộ phận sinh dục. Bạn có thể nhận thấy các mụn nước nhỏ (hay bóng nước) xuất hiện khoảng 6-48 tiếng sau khi các triệu chứng khác xuất hiện.[8] Nếu mụn nước vỡ ra và trở thành vết loét, bạn sẽ thấy bên trong đầy chất lỏng màu giống rơm. Ngoài ra, bạn nên quan sát mụn nước trên môi, miệng, mắt, lưỡi và các bộ phận khác trên cơ thể. Bạn có thể cảm thấy ngứa ran ở vị trí mụn nước sắp xuất hiện. Nhưng cũng có trường hợp không xuất hiện mụn nước hoặc triệu chứng nào khác.
    • Đối với nữ giới, mụn nước có thể xuất hiện trên môi âm hộ, âm đạo, hậu môn, cổ tử cung, mông và đùi. Vết loét thường lành sau 7-14 ngày.
    • Đối với nam giới, mụn nước thường xuất hiện trên bìu, dương vật, mông và đùi.
  5. 5
    Chú ý tình trạng đau khi tiểu. Khi bệnh Herpes bùng phát, việc tiểu tiện có thể rất đau đớn. Nếu gặp khó khăn khi tiểu tiện (theo báo cáo của một số phụ nữ), bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế.[9] Nữ giới cũng nên quan sát xem có dịch tiết âm đạo hay không (dịch tiết không tự nhiên hoặc bất thường chưa từng xuất hiện trước đó). Dịch tiết có thể trong suốt, trắng hoặc xanh xám nhạt, có thể có mùi và có thể khác nhau tùy mỗi người.
    • Nên nhớ rằng dịch tiết âm đạo không phải là dấu hiệu chẩn đoán bệnh Herpes nhưng là triệu chứng có thể giúp chẩn đoán bệnh cùng với các triệu chứng khác.[10][11]

Phần 2
Tiếp nhận chăm sóc y tế và kiểm soát bệnh Herpes

  1. 1
    Đi khám bác sĩ hoặc đến phòng khám để xét nghiệm. Bạn nên biết rằng các xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục thông thường không chẩn đoán được bệnh Herpes nên bạn cần yêu cầu xét nghiệm chuyên biệt. Nếu bệnh đang bùng phát, bác sĩ có thể tiến hành xét nghiệm phết, tức một miếng gạc tiệt trùng sẽ được chấm nhẹ nhàng vào vết loét và đưa đến phòng thí nghiệm. Bác sĩ sẽ dùng mẫu cấy để xét nghiệm vi-rút Herpes. Xét nghiệm ban đầu có thể bao gồm xét nghiệm trong phòng thí nghiệm và xét nghiệm hình ảnh.[12] Nếu triệu chứng chưa xuất hiện, bạn sẽ cần xét nghiệm máu. Tuy nhiên, xét nghiệm máu tốt nhất nên được tiến hành 3-4 tháng sau khi tiếp xúc với vi-rút vì được dùng để kiểm tra kháng thể (phản ứng với nhiễm trùng của cơ thể).[13]
    • Thông thường, việc chẩn đoán được tiến hành thông qua xét nghiệm phết mẫu dựa trên Phản ứng Chuỗi Polymerase (PCR). Một miếng gạc tổng hợp được chà xát mạnh lên vùng da bất thường, sau đó được đặt trong một dung dịch để đưa đến phòng thí nghiệm. Tiếp theo, bằng công nghệ phòng thí nghiệm chuyên biệt, mẫu được khuếch đại lên nhiều lần để xem bệnh nhân có mang vi-rút Herpes hay không.
    • Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể tiến hành xét nghiệm kháng thể để xác định loại vi-rút Herpes. Xét nghiệm này dùng kháng thể để đặc biệt nhắm đến và xác định xem nhiễm trùng là vi-rút HSV-1 hay HSV-2. Khoảng 50% bệnh nhân thường cho kết quả dương tính trong vòng 3 tuần sau khi nhiễm vi-rút. Nếu bạn nhiễm hơn 16 tuần, xét nghiệm sẽ gần như đưa ra kết quả dương tính.
    • Bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng miếng gạc PCR để kiểm tra tổn thương. Một miếng gạc tiệt trùng sẽ được dùng để chà mạnh lên vùng trung tâm của thương tổn - ấn đủ mạnh để lấy được tế bào biểu mô mà không gây xuất huyết - và thu lấy dịch mủ nước. Sau đó, miếng gạc được đưa đến phòng thí nghiệm để chẩn đoán.
  2. 2
    Điều trị triệu chứng bằng thuốc kháng vi-rút Herpes. Nếu xét nghiệm dương tính, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc giúp ức chế vi-rút và triệu chứng do nó gây ra. Thuốc cũng giúp giảm nguy cơ lây lan vi-rút HSV cho người khác. Bắt đầu điều trị ngay hoặc sớm nhất có thể và uống thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc kháng vi-rút Herpes bao gồm:[14]
    • Acyclovir. Đây là loại thuốc hàng đầu để điều trị tổn thương bộ phận sinh dục hoặc tổn thương thường xuyên trên môi âm hộ do Herpes. Thuốc cũng có thể dùng tại chỗ để điều trị viêm mắt do Herpes. Acyclovir được xem là tương đối an toàn đối với phụ nữ mang thai, đang cho con bú và có thể dùng cho trường hợp trẻ nhỏ.
    • Penciclovir. Đây là loại thuốc dạng kem thoa tại chỗ hàng đầu dùng để đều trị thương tổn vùng miệng.
    • Valacyclovir. Đây là loại thuốc hàng đầu dùng điều trị Herpes sinh dục lần đầu và tái phát.
    • Foscarnet. Đây là loại thuốc hiệu quả thứ hai dùng trong trường hợp kháng thuốc Acyclovir. Kháng thuốc Acyclovir có thể xảy ra ở người bệnh có hệ miễn dịch suy yếu do nhiễm Herpes hệ thống.[15]
  3. 3
    Kiểm soát vi-rút Herpes bằng cách tìm hiểu về bệnh. Bạn nên tìm đọc thông tin và nghiên cứu về vi-rút Herpes cũng như về bệnh Herpes. Hiểu càng rõ về vấn đề đang diễn ra trong cơ thể sẽ giúp bạn đương đầu và đối phó khi bệnh bùng phát tốt hơn. Thông tin về bệnh Herpes được ghi chép rất cụ thể và nghiên cứu kỹ. Có những nghiên cứu đang tiến hành hành khác có thể giúp tìm ra phương pháp điều trị mới.
    • Bác sĩ có thể có nhiều khuyến nghị và cung cấp cho bạn những thông tin về loại thuốc mới nhất có sẵn.
  4. 4
    Tránh lây lan vi-rút. Bạn nên dành thời gian giải thích tình hình với người có quan hệ tình dục với mình trước khi có hành vi có thể truyền vi-rút Herpes. Cuộc nói chuyện có thể kết hợp với việc trò chuyện về sức khỏe tình dục. Áp dụng phương pháp phòng ngừa để tránh lây lan vi-rút, bao gồm thay đổi lối sống. Ví dụ, bạn nên tìm hiểu cách nhận biết triệu chứng sớm của bệnh và khám phá các hình thức quan hệ tình dục không liên quan đến khu vực nhiễm vi-rút. Dùng bao cao su trong thời gian bệnh bùng phát.[16]
    • Nếu chạm vào vết loét do Herpes, đặc biệt là khi mới được chẩn đoán, bạn cần rửa tay với xà phòng và nước. Cơ thể chưa mang kháng thể trong vòng vài tháng và bạn có thể vô tình lây truyền vi-rút đến mắt và miệng. Nếu bị loét miệng, bạn không nên hôn người khác.[17]

Phần 3
Nhận biết hành vi làm tăng nguy cơ nhiễm vi-rút

  1. 1
    Nhận biết yếu tố nguy cơ. Bạn nên biết rằng có nhiều người bị Herpes sinh dục mà không có triệu chứng trong thời gian dài. Vì vậy, nên dựa vào yếu tố nguy cơ cao để xác định xem bạn có cần xét nghiệm để điều trị sớm không. Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ nhiễm vi-rút Herpes gồm có:
    • Tình trạng suy giảm miễn dịch. Hệ miễn dịch suy yếu không khiến bạn bị bệnh Herpes nhưng cơ thể sẽ khó tự vệ và chống lại khi bệnh bùng phát. Bệnh tật, căng thẳng, AIDS, ung thư, tiểu đường và thậm chí là tuổi tác đều có thể là yếu tố khiến bạn dễ nhiễm vi-rút HSV-1/HSV-2.
    • Chàm cơ địa (viêm da cơ địa) ở trẻ nhỏ. Chàm là rối loạn về da gây ngứa phổ biến có thể dẫn đến bệnh nghiêm trọng về da.
    • Tiếp xúc trong môi trường công việc. Một số nghề nghiệp tiếp xúc với vi-rút có nguy cơ cao nhiễm Herpes hơn. Ví dụ, bác sĩ nha khoa có nguy cơ cao nhiễm vi-rút HSV-1 gây nhiễm trùng ở tay rất đau đớn.[18]
  2. 2
    Xem xét hành vi tình dục. Bao cao su giúp giảm nhưng không loại bỏ được nguy cơ nhiễm vi-rút. Hoạt động tình dục có nguy cơ lây nhiễm vi-rút HSV-2 và HSV-1 cao nhất. Quan hệ tình dục có phòng ngừa cũng có thể lây lan Herpes, đặc biệt là trong thời gian bệnh bùng phát, hoặc lây lan ngay cả khi không có triệu chứng. Vi-rút Herpes lây lan thông qua các niêm mạc ẩm của da nên vùng hở ở miệng, hậu môn, dương vật và âm đạo có nguy cơ lây bệnh cao nhất. Bệnh có thể lây lan khi khu vực nhiễm vi-rút của người này tiếp xúc với vùng niêm mạc của người chưa nhiễm bệnh.
    • Hình thức tiếp xúc có thể làm lây lan vi-rút Herpes dễ dàng gồm có: hôn, quan hệ tình dục bằng miệng, quan hệ tình dục qua đường hậu môn và đường âm đạo (hoặc quan hệ tình dục kết hợp khiến màng niêm mạc tiếp xúc với nhau).
  3. 3
    Xác định số lượng người quan hệ tình dục với bạn trong thời gian gần đây. Vì vi-rút Herpes có thể lây lan qua đường miệng và quan hệ tình dục nên nguy cơ nhiễm bệnh sẽ tăng cao nếu bạn quan hệ tình dục với càng nhiều người. [19]
    • Tuy nhiên, nhiễm vi-rút Herpes không đồng nghĩa với việc người bệnh quan hệ tình dục với nhiều người. Bạn có thể nhiễm vi-rút từ một người, tại một thời điểm. Ngoài ra, nhiều người có thể nhiễm vi-rút HSV-1 ở miệng khi học tiểu học hoặc do hôn người thân (ngay khi còn nhỏ).
  4. 4
    Hiểu rõ yếu tố nguy cơ đối với nữ giới. Nữ giới dễ mắc vi-rút hơn vì vi-rút dễ lây lan từ nam sang nữ hơn từ nữ sang nam giới.[20] Ví dụ, nữ giới có tỉ lệ nhiễm vi-rút HSV-2 là 20,3%, trong khi ở nam giới là 10,6%.[21]
    • Theo Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật Hoa Kỳ, ở Mỹ, từ độ đuổi 14-49, cứ 6 người thì có 1 người bị bệnh Herpes sinh dục.[22]

Nguồn và Trích dẫn

  1. Warren, T. (2014). The Updated Herpes Handbook. Portland: Portland Press.
  2. Domino, F. (n.d.). The 5-minute clinical consult standard 2015 (23rd ed.).
  3. Agabegi, S. (2013). Step-up to medicine (3rd ed.). Philadelphia: Wolters Kluwer/Lippincott Williams & Wilkins.
Hiển thị thêm... (19)

Thông tin Bài viết

Chuyên mục: Sức khỏe Tổng quan

Ngôn ngữ khác:

English: Know If You Have Herpes, Italiano: Capire se hai l'Herpes Genitale, Português: Saber se Você Tem Herpes, Deutsch: Herpes selber erkennen, Español: saber si tienes herpes, Français: savoir si vous avez de l'herpès, Русский: узнать больны ли вы герпесом, 中文: 了解自己是否患疱疹, Bahasa Indonesia: Mengetahui Jika Anda Menderita Herpes, Nederlands: Weten of je herpes hebt, العربية: التعرف على إصابتك بالهربس, 한국어: 헤르페스에 감염됐는지 아는 법

Trang này đã được đọc 2.034 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?