Cách để Tuân thủ Yêu cầu về Chế độ ăn cho Người bị Thiếu máu

Đồng tác giả: Claudia Carberry, RD, MS

Trong bài viết này:Tuân tủ Chế độ ăn Giàu SắtXác định Bệnh Thiếu máu41 Tham khảo

Sắt là một trong những thành phần cơ bản của hemoglobin, hợp chất giúp tế bào máu mang khí ôxi đi khắp cơ thể. Cơ thể thiếu sắt sẽ gặp vấn đề trong việc sản sinh hemoglobin và có thể dẫn đến thiếu máu, tức tình trạng thiếu hemoglobin trong máu.[1] Đối với người bị chứng thiếu máu do thiếu sắt, chế độ ăn giàu sắt là một trong những cách được các bác sĩ khuyến cáo để giúp tăng nồng độ sắt trong cơ thể.

Phần 1
Tuân tủ Chế độ ăn Giàu Sắt

  1. 1
    Xác định nhu cầu sắt của cơ thể. Nhu cầu sắt mỗi ngày phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác và giới tính.[2] Dư thừa sắt có thể gây độc tính nên bạn chỉ nên đáp ứng đúng nhu cầu về sắt mỗi ngày khi chuyển sang chế độ ăn giàu sắt.
    • Nam giới và nữ giới từ 9-13 tuổi: 8 mg
    • Nam giới từ 14–18 tuổi: 11 mg
    • Nữ giới từ 14–18 tuổi: 15 mg
    • Nam giới từ 19–50 tuổi: 8 mg
    • Nữ giới từ 19–50 tuổi: 18 mg
    • Nam giới và nữ giới từ 51 tuổi trở lên: 8 mg
    • Phụ nữ mang thai từ 14-50 tuổi: 27mg[3]
  2. 2
    Bổ sung các loại thịt giàu sắt vào chế độ ăn. Thịt là nguồn giàu sắt được chiết xuất từ hemoglobin có trong thực phẩm từ động vật (heme iron). [4] Mặc dù sắt từ nguồn thực vật (non-heme iron) phổ biến hơn trong hầu hết các chế độ ăn nhưng sắt từ động vật sẽ được cơ thể hấp thụ dễ dàng hơn.[5] Thịt bò và thịt gia cầm là những nguồn dồi dào sắt từ động vật.
    • 170 g thịt thăn ngoại chứa khoảng 3,2 mg sắt.[6]
    • Thịt bò hoặc gan gà hoặc thịt nội tạng cũng rất giàu sắt, khoảng 5-9 mg trong mỗi phần ăn 85 g. [7]
    • Nói đến thịt gia cầm, thịt vịt là nguồn giàu sắt nhất với 2,3 mg trong mỗi phần ăn 85 g,[8] tiếp theo là thịt gà tây với khoảng 2,1 mg trong phần ăn 85 g. [9]
    • Một trong những lý do mà người ăn chay trường và người theo chế độ ăn chay thường có nồng độ sắt thấp đó là do họ không ăn thịt. Nếu ăn chay trường hoặc theo chế độ ăn chay, bạn cần bù lại lượng sắt thiếu hụt bằng cách ăn các loại rau giàu sắt.
  3. 3
    Ăn thêm hải sản. Một số loại hải sản cũng rất giàu sắt từ động vật. Những loại hải sản này còn chứa nhiều protein và ít chất béo.[10] Hải sản là nguồn protein dồi dào cho những người ăn chay có thể ăn cá.
    • Nghêu và hàu là những hải sản giàu sắt nhất, với khoảng 23 mg và 10 mg lần lượt trong mỗi phần ăn 85 g. [11]
    • 85 g nhuyễn thể hoặc con trai chứa khoảng 3,5 mg sắt. [12]
    • Phần ăn 85 g cá mòi ngâm dầu đóng hộp chứa khoảng 2,1 mg sắt;[13] ngoài ra, cá ngừ, cá thu và cá Haddock cũng rất giàu sắt, với khoảng 0,7 mg mỗi phần ăn.[14][15]
  4. 4
    Tăng cường bổ sung đậu vào chế độ ăn. Mặc dù nguồn sắt từ thực vật không được cơ thể sẵn sàng hấp thụ nhưng bạn vẫn có thể bổ sung nguồn sắt này, ví dụ như từ đậu. Một cốc đậu nấu chín chứa khoảng 3,5 mg sắt. [16]
    • Đậu trắng là một trong những nguồn sắt dồi dào nhất, khoảng 3,9 mg mỗi ½ cốc.[17]
    • Một số loại đậu khác cũng rất giàu sắt, khoảng 2,1 mg mỗi ½ cốc. Ví dụ như đậu thận, đậu Garbanzo (đậu gà) và đậu Lima.[18][19]
  5. 5
    Bổ sung đậu phụ hoặc đậu nành vào chế độ ăn. Người ăn chay trường và người theo chế độ ăn chay vẫn có thể tăng nồng độ sắt trong chế độ ăn vì đậu phụ cũng là nguồn sắt từ thực vật dồi dào. ½ cốc đậu phụ đã chứa đến 3,5 mg sắt.[20][21]
    • Đậu chế biến chín (ví dụ như đậu Edamame) có thể chứa đến 4,4 mg mỗi ½ cốc.[22]
  6. 6
    Ăn nhiều loại rau xanh, đậm màu. Những loại rau này chứa hàm lượng sắt cao. Rau bina (cải bó xôi), cải xoăn và cải cầu vồng là những loại rau giàu sắt từ thực vật nhất.[23] Ví dụ, mỗi ½ cốc rau bina chứa khoảng 3,2 mg sắt.[24] Rau xanh cũng có thể được chế biến bằng nhiều cách, như dùng làm rau trộn hoặc xay sinh tố.
  7. 7
    Ăn thực phẩm giàu năng lượng như các loại đậu và hạt. Các loại hạt và đậu đã mọc mầm còn giàu sắt hơn. Ví dụ, 30 g hạt bí, hạt mè hoặc hạt bí đỏ chứa đến 4,2 mg sắt từ thực vật. [25]
    • Mặc dù không giàu sắt bằng các loại hạt khác nhưng hạt hướng dương cũng chứa khoảng 0,7 sắt mỗi 30 g.[26]
  8. 8
    Lựa chọn thực phẩm tăng cường. Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng và các sản phẩm nguyên cám, yến mạch được tăng cường sắt nên sẽ là lựa chọn tuyệt vời để bổ sung sắt vào chế độ ăn.[27] Kiểm tra thông tin nhãn mác để xác định hàm lượng sắt trong sản phẩm.
  9. 9
    Uống thực phẩm bổ sung sắt. Thực phẩm chức năng bổ sung sắt cũng có sẵn và bạn có thể dùng để bổ sung sắt vào chế độ ăn. Tuy nhiên, vì nhu cầu sắt hàng ngày là sự kết hợp của thực phẩm bổ sung sắt và sắt trong thực phẩm bạn ăn. Do đó, nên nhớ luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi uống thực phẩm bổ sung sắt để tránh dẫn đến hấp thụ quá nhiều sắt trong chế độ ăn hàng ngày.[28]
  10. 10
    Cân nhắc việc uống thực phẩm bổ sung vitamin. Một số vitamin và khoáng chất sẽ không được hấp thụ đúng cách nếu không có các chất khác. Ví dụ, sắt được cơ thể hấp thụ hiệu quả hơn cùng với vitamin C. Mặt khác, quá trình hấp thụ sắt sẽ chậm lại khi tiêu thụ cùng canxi. Người theo chế độ ăn chay cần bổ sung vitamin B12 (vitamin cần thiết để hấp thụ sắt) vì chế độ ăn của họ không cung cấp đủ vitamin B12.
    • Thực phẩm bổ sung sắt có thể gây đau dạ dày. Nên uống thực phẩm bổ sung sắt cùng thức ăn hoặc uống vào buổi tối trước khi đi ngủ.
  11. 11
    Tránh tiêu thụ thực phẩm, thức uống ngăn chặn quá trình hấp thụ sắt. Trà và cà phê chứa các polyphenol ngăn chặn hấp thụ sắt. [29] Những thực phẩm ngăn chặn hấp thụ sắt bao gồm thực phẩm giàu canxi như sản phẩm từ sữa.[30]
    • Không cần phải tránh tiêu thụ hoàn toàn những thực phẩm này, chỉ cần không tiêu thụ cùng lúc với thực phẩm giàu sắt.
  12. 12
    Ăn cam hoặc uống nước cam ép cùng với viên nén bổ sung sắt (sắt sulfate, sắt gluconate,...). Vitamin C trong quả cam hoặc nước cam sẽ giúp hỗ trợ quá trình hấp thụ sắt.[31][32]
    • Đây là điều đặc biệt quan trọng đối với những người phụ thuộc chủ yếu vào nguồn sắt từ thực vật vì vitamin C giúp cơ thể hấp thụ sắt dễ dàng hơn.[33]

Phần 2
Xác định Bệnh Thiếu máu

  1. 1
    Kiểm tra nguy cơ bị thiếu máu. Bất cứ ai cũng có thể bị thiếu máu do thiếu sắt và có khoảng 20% phụ nữ (50% phụ nữ mang thai), 3% nam giới bị thiếu sắt. [34] Một số nhóm khác cũng có nguy cơ cao bị thiếu máu, bao gồm: [35]
    • Phụ nữ (mất máu trong kỳ kinh nguyệt và khi sinh con).
    • Người trên 65 tuổi, chế độ ăn thường có hàm lượng sắt thấp.
    • Người uống thuốc loãng máu như Aspirin, Plavix, Coumadin hoặc Heparin.
    • Người bị suy thận, đặc biệt là đang chạy thận, vì những người này gặp khó khăn trong việc tạo tế bào hồng cầu.
    • Người có vấn đề về hấp thụ sắt.
    • Người có chế độ ăn với hàm lượng sắt thấp (thường là người ăn chay trường và theo chế độ ăn chay)
  2. 2
    Xác định triệu chứng bệnh thiếu máu. Triệu chứng chủ yếu của bệnh thiếu máu bao gồm cảm thấy mệt mỏi, khó thở, chóng mặt, nhức đầu, khó chịu, da tái, khó tập trung và cảm thấy lạnh.[36][37]
    • Những dấu hiệu khác bao gồm nhịp tim nhanh, móng dễ gãy, nứt môi, đau lưỡi, đau cơ bắp khi tập thể dục, và khó nuốt.[38]
    • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị thiếu sắt có thể chậm phát triển các kỹ năng như đi và nói chuyện, chậm lớn và khả năng tập trung kém.[39]
  3. 3
    Đi khám bác sĩ. Nếu gặp những triệu chứng như kể trên, đặc biệt là nếu thuộc về một trong các nhóm có nguy cơ thiếu máu cao, bạn nên đi khám bác sĩ để được xét nghiệm đầy đủ và xác định xem liệu thiếu máu do thiếu sắt có phải là nguyên nhân hay không. Việc đi khám là vô cùng cần thiết vì bác sĩ có thể đưa ra hướng dẫn đặc biệt mà bạn có thể kết hợp cùng chế độ ăn bổ sung sắt.

Lời khuyên

  • Sắt từ nguồn động vật được cơ thể hấp thụ hiệu quả hơn gấp 2-3 lần so với sắt từ nguồn thực vật.[40]

Cảnh báo

  • Lượng sắt dung nạp mỗi ngày không được vượt quá 45 mg.[41] Hàm lượng sắt trong chế độ ăn quá cao có thể gây nhiễm độc sắt. Luôn trao đổi với bác sĩ trước khi muốn đổi sang chế độ ăn có hàm lượng sắt cao hơn, đặc biệt là nếu muốn kết hợp cùng thực phẩm bổ sung sắt.

Tham khảo

  1. http://my.clevelandclinic.org/health/diseases_conditions/hic_Anemia/hic-anemia-and-iron-rich-foods
  2. http://ods.od.nih.gov/factsheets/Iron-HealthProfessional/
  3. http://www.cdc.gov/nutrition/everyone/basics/vitamins/iron.html
  4. http://www.webmd.com/diet/iron-rich-foods
  5. http://www.webmd.com/diet/iron-rich-foods
  6. http://www.webmd.com/food-recipes/ss/slideshow-top-foods-high-in-iron
  7. http://www.cdc.gov/nutrition/everyone/basics/vitamins/iron.html
  8. http://www.webmd.com/food-recipes/ss/slideshow-top-foods-high-in-iron
  9. http://www.webmd.com/diet/iron-rich-foods
Hiển thị thêm... (32)

Thông tin Bài viết

Bài viết này có đồng tác giả là Claudia Carberry, RD, MS. Claudia Carberry là chuyên gia dinh dưỡng ngoại trú tại Đại học Khoa học Y khoa Arkansas. Cô đã nhận bằng MS về Dinh dưỡng từ Đại học Tennessee Knoxville vào năm 2010.

Chuyên mục: Ăn kiêng và thành phần thực phẩm | Hoạch định và Lối sống

Ngôn ngữ khác:

English: Follow Dietary Requirements for an Anemic, Español: seguir los requerimientos nutricionales para la anemia, Русский: следовать правильной диете при анемии, Italiano: Seguire un'Alimentazione Ideale per un Anemico, Deutsch: Die Ernährungsbedürfnisse bei Blutarmut beachten, Bahasa Indonesia: Memenuhi Kebutuhan Nutrisi Penderita Anemia, العربية: اتباع نظام غذائي للمصابين بالأنيميا, Français: suivre le régime alimentaire des anémiques, 한국어: 빈혈 방지를 위해 철분 권장량 지키는 법, 中文: 正确饮食以补血, ไทย: รับประทานอาหารที่ถูกต้องสำหรับคนเป็นโรคโลหิตจาง

Trang này đã được đọc 1.317 lần.
Bài viết này đã giúp ích cho bạn?