Tải về bản PDF Tải về bản PDF

Parental Control (tính năng kiểm soát của phụ huynh) được cài đặt trên điện thoại thông minh, hệ thống trò chơi, và máy tính để giới hạn việc truy cập nội dung không phù hợp, tương tác ẩn chứa nguy hiểm, và giảm thời lượng sử dụng thiết bị của trẻ. Tuy nhiên, đôi khi tính năng lại giới hạn quá nhiều nội dung mà bạn muốn xem. Một trường hợp khác là bạn không còn muốn sử dụng Parental Control để kiểm soát con cái hoặc bạn mua thiết bị đã qua sử dụng được cài đặt tính năng này. Đây là bài viết hướng dẫn bạn cách vô hiệu hóa Parental Control trên thiết bị Android, iPhone, Google, Windows, macOS và máy chơi game Playstation, Xbox, Nintendo.

Phương pháp 1 của 9:
Yêu cầu quyền tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh

  1. 1
    Tìm hiểu lý do vì sao tính năng kiểm soát của phụ huynh được thiết lập. Đây là tính năng bảo vệ không chỉ được dùng để chặn nội dung không phù hợp hoặc ảnh hưởng đến người xem nhỏ tuổi, mà còn chặn truy cập nội dung và tương tác nguy hiểm. Hơn nữa, tính năng này còn được sử dụng để giới hạn lượng thời gian sử dụng thiết bị điện tử để bạn có thể dành thời gian bên gia đình và hoàn thành những việc quan trọng.
    • Không trò chuyện trực tuyến với người lạ. Bạn không thể kiểm chứng những gì người lạ nói với bạn qua mạng. Có thể họ sẽ gây tổn hại cho bạn. Không bao giờ đồng ý gặp bất kỳ ai quen qua mạng khi chưa có sự đồng ý của cha mẹ.
    • Không tiết lộ thông tin cá nhân trên mạng internet. Thông tin này bao gồm tên đầy đủ, địa chỉ email, địa chỉ nhà, trường học, nơi bạn hoặc gia đình đang làm việc, hoặc những nơi bạn đến. Đừng gửi ảnh cho người mà bạn không quen biết và không tin tưởng.
    • Khi sử dụng mạng, bạn không còn ở trong ngôi nhà thoải mái của mình nữa. Bạn đang ở nơi công cộng và nên hành xử như bạn đang ở nơi đông người. Hãy xem như mọi hành động của bạn đều bị theo dõi, bao gồm cả những cuộc trò chuyện riêng tư. Nếu bạn không muốn nói điều gì đó ở giữa quán ăn đông đúc, có lẽ bạn không nên chia sẻ trên mạng xã hội hoặc trong nhóm trò chuyện. Đừng nói những gì mà bạn sẽ không nói với người khác khi gặp trực tiếp. Luôn nhớ rằng sau mỗi tên người dùng mà bạn thấy trên mạng là một người bằng xương bằng thịt. Hãy tương tác với họ bằng sự tôn trọng mà bạn sẽ dành cho người có thể gặp trực tiếp.
    • Chú ý sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn. Nếu việc sử dụng mạng khiến bạn cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng, hãy tạm nghỉ trong một khoảng thời gian. Nếu bạn dành nhiều thời gian cho mạng internet hoặc mạng xã hội và bỏ bê việc chăm sóc bản thân và những người thân cận, hoặc bạn không hoàn thành những việc quan trọng, hãy giảm thời gian sử dụng mạng. Nếu những hoạt động trực tuyến hoặc việc tiêu thụ thông tin khiến bạn gặp vấn đề trong cuộc sống và bạn không thể dừng hoặc giới hạn lượng thời gian cho những việc này, có thể bạn bạn đang gặp phải tình trạng nghiện cần được điều trị.
  2. 2
    Trao đổi với cha mẹ hoặc người quản trị tài khoản về việc điều chỉnh kiểm soát. Có lẽ đây là cách đơn giản và an toàn nhất giúp điều chỉnh tính năng kiểm soát của phụ huynh. Người cài đặt tính năng kiểm soát thường rất quan tâm đến bạn. Họ sẽ sẵn lòng điều chỉnh kiểm soát nếu bạn trình bày lý do cụ thể.
    • Bắt đầu bằng việc hỏi cha mẹ hoặc người quản trị vì sao họ cài đặt tính năng kiểm soát cho tài khoản của bạn. Bạn có đang dành quá nhiều thời gian sử dụng mạng xã hội như Facebook hoặc thường xuyên chơi một số trò chơi không phù hợp? Bạn có đang bỏ bê sức khỏe, các mối quan hệ, hoặc việc học vì dành quá nhiều thời gian trên mạng?
    • Sau khi hiểu nguyên nhân chính khiến bạn bị kiểm soát, hãy chủ động thay đổi hành vi hoặc ít nhất cho cha mẹ thấy bạn cố gắng thay đổi cách tiếp cận các hoạt động trực tuyến. Việc này có thể khiến họ xem xét lại quyết định và đồng ý điều chỉnh tính năng kiểm soát của phụ huynh.
  3. 3
    Xin vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh. Nếu cha mẹ hoặc người giám hộ hài lòng vì bạn đã biết quản lý những hoạt động trực tuyến, họ sẽ cho bạn mật khẩu của tài khoản quản trị hoặc họ sẽ cân nhắc việc vô hiệu hóa hay giảm một số quyền kiểm soát của phụ huynh.
  4. 4
    Chấp nhận quy định kiểm soát đối với tài khoản của bạn. Không phải phụ huynh nào cũng yên tâm với việc vô hiệu hóa hoàn toàn quyền kiểm soát của phụ huynh và ngưng giám sát. Vì vậy, nếu họ đặt ra một số giới hạn hoặc nguyên tắc đối với việc sử dụng mạng, bạn nên thích ứng và chấp nhận. Sẽ cần thời gian để cha mẹ cảm thấy yên tâm rằng bạn có thể sử dụng mạng mà không cần giám sát.
  5. 5
    Không có bộ lọc hoặc chương trình chặn nào hoạt động hiệu quả 100%. Mặc dù cha mẹ nào cũng muốn cài đặt chặn, giới hạn và bộ lọc trên thiết bị điện tử của con cái, nhưng bạn cần lưu ý rằng mạng internet có rất nhiều trang web mới mỗi ngày, nên phần mềm kiểm soát của phụ huynh gần như không thể chặn hết các trang đáng nghi. Luôn có cách vượt qua giới hạn của phụ huynh. Tính năng kiểm soát không thể thay thế sự giám sát thực tế của cha mẹ.
    • Một số phần mềm kiểm soát dành cho phụ huynh cũng có thể chặn thông tin hữu ích như truy cập vấn đề và chủ đề sức khỏe cá nhân mà con bạn cần lưu ý.
    • Tích cực tương tác với con và trao đổi về cách sử dụng mạng internet một cách lành mạnh. Cho con biết nội dung nào phù hợp và không phù hợp, cùng với cách bảo vệ an toàn và có trách nhiệm khi sử dụng mạng.
    Quảng cáo

Phương pháp 2 của 9:
iPhone và iPad

  1. 1
    Tắt Content & Privacy Restrictions (Giới hạn nội dung và quyền riêng tư) bằng mật mã. Trên iPhone và iPad, tính năng kiểm soát của phụ huynh được tìm thấy trong phần cài đặt Screen Time (Thời gian sử dụng) trong trình đơn Settings (Cài đặt). Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh.
    • Mở trình đơn Settings.
    • Chạm vào Screen Time.
    • Nhập mật mã Screen Time khi được hỏi.
    • Chạm vào Downtime (Giờ nghỉ).
    • Chạm vào nút trượt để tắt giới hạn giờ nghỉ.
    • Chạm vào mũi tên trở về ở phía trên góc trái để trở về trình đơn Screen Time.
    • Chạm vào App Limits (Giới hạn ứng dụng).
    • Chạm vào nút trượt để vô hiệu hóa giới hạn ứng dụng và chạm vào mũi tên trở về ở phía trên góc trái.
    • Chạm vào Content & Privacy Restrictions.
    • Chạm vào nút trượt bên cạnh "Content & Privacy Restrictions."
  2. 2
    Vô hiệu hóa giới hạn cho từng nội dung. Nếu không muốn vô hiệu hóa giới hạn cho toàn bộ nội dung, bạn có thể vô hiệu hóa cài đặt giới hạn cho từng nội dung trong trình đơn Screen Time. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa giới hạn nội dung.
    • Mở trình đơn Settings.
    • Chạm vào Screen Time và nhập mật mã Screen Time khi được hỏi.
    • Chạm vào App Limits và chạm vào ứng dụng bị giới hạn.
    • Chạm vào Delete limit (Xóa giới hạn) và chọn Delete (Xóa).
    • Chạm vào mũi tên trở về ở phía trên góc phải.
    • Chạm vào Content & Privacy Restrictions.
    • Chạm vào Allowed Apps (Ứng dụng được cho phép) và chạm vào nút trượt bên cạnh ứng dụng mà bạn cho phép.
    • Chạm vào Content Restrictions (Giới hạn nội dung).
    • Chọn định dạng giải trí (chẳng hạn như Music (Nhạc), Movies (Phim), Books (Sách), Podcast) ở phía trên và chuyển thành Explicit (Không lành mạnh) hoặc Allow all Movies (Cho phép toàn bộ phim).
    • Chạm vào Web content (Nội dung web) và chạm vào Unrestricted Access. (Truy cập không bị giới hạn).
    • Chạm vào chức năng bên dưới "Game Center" (Trung tâm trò chơi) và chạm vào Allow (Cho phép).
  3. 3
    Đặt lại mật mã Screen Time. Nếu quên mật mã Screen Time, bạn có thể đặt lại bằng việc sử dụng Apple ID và mật khẩu đã dùng để cài đặt mật mã Screen Time. Ngoài ra, bạn vẫn có thể khôi phục iPhone bằng dữ liệu đã sao lưu nếu có bản sao lưu trước khi thiết lập mật mã Screen Time. Hãy thực hiện các bước sau để đặt lại mật mã Screen Time:[1]
    • Chạm vào Screen Time.
    • Chạm vào Change Screen Time Passcode (Thay đổi mật mã Screen Time).
    • Chạm vào Change Screen Time Passcode một lần nữa.
    • Chạm vào Forgot Passcode (Quên mật mã).
    • Nhập Apple ID và mật khẩu đã dùng để cài đặt mật mã Screen Time.
    • Nhập mật mã Screen Time mới.
    • Nhập mật mã Screen Time một lần nữa để xác nhận.
  4. 4
    Sử dụng chương trình khôi phục mật khẩu để đặt lại mật mã Screen Time đã quên. Nếu bạn quên mật mã và không thể đặt lại bằng Apple ID, hãy tải một số chương trình xuống máy tính Windows hoặc Mac có khả năng bỏ qua mật mã. Một vài lựa chọn gồm có Lock wipes by my phone, Any Unlock và iPhone Backup Extractor. Đây là các chương trình miễn phí, nhưng đa phần bạn sẽ cần trả phí bản quyền để mở khóa mật mã. Mức phí cho một thiết bị dao động từ 30-50 đô la Mỹ (khoảng từ 700 nghìn đồng đến 1,2 triệu đồng). Nếu việc này không hiệu quả, cách duy nhất để vô hiệu hóa iPhone hoặc iPad là khôi phục thiết lập ban đầu và đăng nhập bằng tài khoản mới. Quy trình mở khóa mật mã thường gồm các bước sau:[2]
    • Tắt "Find My iPhone" (Tìm iPhone của tôi) trong trình đơn Settings bên dưới Apple ID của bạn.
    • Kết nối thiết bị với máy tính Windows hoặc Mac bằng dây cáp USB.
    • Mở chương trình mở khóa mật mã.
    • Chọn lựa chọn mở khóa mật mã Screen Time.
    • Đăng ký trả phí nếu cần.
    • Nhấp vào nút bắt đầu quy trình mở khóa.
    • Sử dụng mật mã mới (nếu được cung cấp) để đặt mật mã Screen Time.
    Quảng cáo

Phương pháp 3 của 9:
Điện thoại hoặc máy tính bảng Android

  1. 1
    Vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trong Google Play Store. Thiết bị Android có tính năng kiểm soát của phụ huynh dành cho Google Play Store và phần còn lại của thiết bị. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh dành cho Google Play Store.
    • Mở ứng dụng Google Play Store.
    • Chạm vào ảnh đại diện ở phía trên góc phải.
    • Chạm vào Settings (Cài đặt).
    • Chạm vào Family (Gia đình).
    • Chạm vào Parental Controls (Tính năng kiểm soát của phụ huynh).
    • Chạm vào danh mục (chẳng hạn như "Apps & Games" (Ứng dụng và trò chơi), "Movies" (Phim), "TV" (Chương trình tivi), "Books" (Sách)).
    • Nhập mã PIN.
    • Chạm vào Allow All (Cho phép toàn bộ) và chạm vào Save (Lưu).
    • Chạm vào nút trượt ở phía trên màn hình để vô hiệu hóa toàn bộ tính năng kiểm soát của phụ huynh.
  2. 2
    Xóa tính năng kiểm soát của phụ huynh dành cho Google Play Store mà không cần mã PIN. Nếu quên mã PIN được thiết lập cho tính năng kiểm soát của phụ huynh dành cho Google Play Store, bạn có thể xóa dữ liệu của ứng dụng để gỡ mã PIN. Mặc dù việc này không xóa dữ liệu đã tải về, nhưng sẽ xóa lịch sử tìm kiếm. Hãy thực hiện các bước sau để xóa dữ liệu của Google Play Store:[3]
    • Mở ứng dụng Settings.
    • Chạm vào Apps (Ứng dụng) hoặc Apps & notifications (Ứng dụng và Thông báo).
    • Chạm vào Google Play Store.
    • Chạm vào Storage (Bộ nhớ).
    • Chạm vào Clear Data (Xóa dữ liệu).
    • Chạm vào Ok.
  3. 3
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh bằng Family Link. Nếu đã thiết lập tài khoản Google cho trẻ, bạn có thể điều chỉnh tính năng kiểm soát của phụ huynh bằng ứng dụng Family Link. Bạn chỉ có thể vô hiệu hóa tính năng giám sát đối với trẻ trên 13 tuổi. Nếu không nhớ mật mã của Family Link, bạn cần khôi phục thiết lập ban đầu của điện thoại Android và đăng nhập tài khoản mới. Hãy thực hiện các bước sau để tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh bằng ứng dụng Family Link:
    • Mở ứng dụng Family Link.
    • Chạm vào tài khoản của trẻ.
    • Nhập mã PIN.
    • Chạm vào Manage Settings (Thiết lập quản lý).
    • Chạm vào Account Info (Thông tin tài khoản).
    • Chạm vào Stop supervision (Dừng giám sát).
    • Chạm vào Stop supervision một lần nữa để xác nhận.
    Quảng cáo

Phương pháp 4 của 9:
Tài khoản Google và Chromebook

  1. 1
    Mở Family Link trên điện thoại hoặc máy tính bảng của phụ huynh. Bên cạnh việc thiết lập tính năng kiểm soát của phụ huynh trên điện thoại hoặc máy tính bảng Android của trẻ, bạn còn có thể dùng Family Link để thiết lập giới hạn cho tài khoản Google. Việc này cho phép cha mẹ thiết lập giới hạn trên Google Chrome, Google Searches (Google Tìm kiếm), YouTube, Google Assistant (Trợ lý Google), v.v. Chạm vào ứng dụng Family Link for Parents trên màn hình chính hoặc trình đơn ứng dụng để mở Family Link. Ứng dụng Family Link có trên thiết bị Android, iPhone và iPad.
  2. 2
    Chạm vào tài khoản của trẻ. Trang hoạt động của trẻ liền xuất hiện.
  3. 3
    Chạm vào Manage settings (Quản lý cài đặt). Đây là lựa chọn bên cạnh biểu tượng hình người cùng biểu tượng bánh răng.
  4. 4
    Quản lý cài đặt của Google Play Store. Bạn có thể quản lý các giới hạn trên Google Play Store của trẻ trong Family Link. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa giới hạn của Google Play Store:
    • Chạm vào Controls on Google Play (Kiểm soát trên Google Play).
    • Chạm vào Apps & games (Ứng dụng và trò chơi), Movies (Phim), hoặc TV.
    • Chạm vào nút chọn bên cạnh "Allow all, including unrated" (Cho phép toàn bộ, bao gồm chưa được đánh giá).
    • Chạm vào mũi tên trở về ở phía trên.
    • Chạm vào Books (Sách) hoặc Music (Nhạc).
    • Chạm vào nút trượt để tắt các giới hạn.
    • Chạm vào mũi tên trở về ở phía trên góc trái.
  5. 5
    Vô hiệu hóa bộ lọc Google Chrome. Thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa bộ lọc web của Google Chrome trong Family Link.
    • Chạm vào Filters on Google Chrome (Bộ lọc trên Google Chrome)
    • Chạm vào nút chọn bên cạnh "Allow all sites" (Cho phép toàn bộ trang web).
  6. 6
    Vô hiệu hóa Google SafeSearch (Tìm kiếm an toàn của Google). Đây là tính năng được dùng để lọc nội dung không lành mạnh và bạo lực trong kết quả tìm kiếm của Google. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa SafeSearch trong Family Link:
    • Chạm vào Filters on Google Search (Bộ lọc trên Google Search).
    • Chạm vào nút trượt bên cạnh "SafeSearch".
    • Chạm vào mũi tên trở về ở phía trên góc phải.
  7. 7
    Điều chỉnh tính năng kiểm soát của phụ huynh trên YouTube. Trẻ phải từ đủ 13 tuổi trở lên mới được phép gỡ toàn bộ giới bạn của YouTube (bạn không thể thay đổi ngày sinh trên tài khoản của trẻ). Tuy nhiên, bạn có thể điều chỉnh giới hạn. Hãy thực hiện các bước sau để giảm bớt giới hạn trên YouTube trong Family Link:
    • Chạm vào Settings on YouTube (Cài đặt trên YouTube).
    • Chạm vào Edit (Chỉnh sửa) bên dưới "YouTube Kids Settings" (Cài đặt YouTube Kids).
    • Chạm vào nút chọn bên cạnh "Older" (Cũ hơn).
    • Chạm vào mũi tên trở về ở phía trên góc trái.
    • Chạm vào Edit bên dưới "YouTube Settings".
    • Chạm vào nút chọn bên cạnh "Most of YouTube" (Hầu hết nội dung trên YouTube).
    • Chạm vào mũi tên trở về ở phía trên góc trái.
    • Kéo thanh cuộn xuống và chạm vào Unblock Videos (Bỏ chặn video) để bỏ chặn mọi video bị chặn.
    • Chạm vào Unblock (Bỏ chặn)
    • Chạm vào mũi tên trở về ở phía trên góc phải.
  8. 8
    Cho phép ứng dụng bên thứ ba trên Trợ lý Google. Hãy thực hiện các bước sau để cho phép trẻ sử dụng ứng dụng bên thứ ba trên Trợ lý Google.
    • Chạm vào Google Assistant (Trợ lý Google).
    • Chạm vào nút trượt bên cạnh "Third-party actions" (Hoạt động của bên thứ ba).
    • Chạm vào mũi tên trở về ở phía trên góc trái.
    Quảng cáo

Phương pháp 5 của 9:
Máy tính Windows

  1. 1
    Tắt bộ lọc nội dung trực tuyến bằng tài khoản Family Organizer. Máy tính Windows không còn thiết lập sẵn bộ lọc của phụ huynh. Hiện nay, bạn cần tắt bộ lọc nội dung dành cho tài khoản trực tuyến của trẻ. Hãy thực hiện các bước sau để tắt bộ lọc trực tuyến của phụ huynh:
    • Truy cập https://account.microsoft.com/family/ bằng trình duyệt web.
    • Đăng nhập bằng tài khoản Family Organizer.
    • Nhấp vào More options (Lựa chọn khác) bên dưới tên trẻ.
    • Nhấp vào Content Filters (Bộ lọc nội dung).
    • Nhấp vào nút trượt bên dưới "Filter inappropriate filters and web searches" (Lọc các bộ lọc và tìm kiếm không phù hợp).
    • Nhấp vào nút trượt bên dưới "Use only allowed websites" (Chỉ sử dụng những trang web được cho phép) nếu trang web nào đó bị chặn.
    • Nhấp vào thẻ "Apps and Games" (Ứng dụng và Trò chơi) ở phía trên.
    • Nhấp vào danh sách lựa chọn bên dưới "Apps and games rated up to age" (Ứng dụng và trò chơi được xếp theo độ tuổi) và chọn "Any age" (Mọi độ tuổi).
    • Nhấp vào Remove (Xóa) bên cạnh trò chơi hoặc ứng dụng đã bị chặn.
  2. 2
    Gỡ tài khoản của trẻ khỏi nhóm gia đình. Một cách khác để gỡ bộ lọc nội dung trên tài khoản Microsoft của trẻ là gỡ tài khoản của trẻ khỏi nhóm gia đình. Hãy thực hiện các bước sau để gỡ tài khoản khỏi nhóm gia đình:[4]
    • Truy cập https://account.microsoft.com/family/ bằng trình duyệt web.
    • Đăng nhập bằng tài khoản Family Organizer.
    • Nhấp vào More options (Lựa chọn khác) bên dưới tên của trẻ.
    • Nhấp vào Remove from family group (Gỡ khỏi nhóm gia đình).
    • Khởi động lại máy tính.
  3. 3
    Tạo tài khoản nội bộ mới. Nếu không muốn thay đổi hoặc gỡ tài khoản người dùng khỏi nhóm gia đình, bạn có thể tạo tài khoản nội bộ mới không liên kết với tài khoản Microsoft. Tài khoản người dùng này chỉ khả dụng trên một máy tính. Tài khoản quản trị cần thiết cho việc tạo tài khoản nội bộ mới. Theo mặc định, tài khoản Windows Administrator (Quản trị viên) không có mật khẩu (để trống). Nếu không nhớ mật khẩu của tài khoản Administrator, bạn có thể đặt lại trong Windows Recovery (Khôi phục). Hãy thực hiện các bước sau để tạo tài khoản nội bộ mới:
    • Đăng nhập bằng tài khoản quản trị.
    • Nhấp vào trình đơn Start.
    • Nhấp vào biểu tượng biểu tượng bánh răng.
    • Nhấp vào Accounts (Tài khoản).
    • Nhấp vào Family & other users (Gia đình và người dùng khác).
    • Nhấp vào Add someone else to this PC (Thêm người dùng khác vào máy tính này).
    • Nhấp vào I don't have this person's sign-in information (Tôi không có thông tin đăng nhập của người này).
    • Nhấp vào Add user without a Microsoft account (Thêm người dùng không cần tài khoản Microsoft).
    • Nhập tên người dùng và mật khẩu.
    • Nhập gợi ý mật khẩu hoặc chọn câu hỏi bảo mật.
    • Nhấp vào Next (Tiếp tục).
    • Khởi động lại và đăng nhập bằng tài khoản mới.
  4. 4
    Đặt lại mật khẩu Administrator bằng chương trình khôi phục mật khẩu. Nếu không có đĩa đặt lại mật khẩu cho tài khoản Administrator, bạn có thể đặt lại mật khẩu bằng việc sử dụng chương trình đặt lại mật khẩu. Có nhiều chương trình mật khẩu cho bạn lựa chọn, bao gồm Lazesoft và PCUnlocker. Một số chương trình yêu cầu bạn phải trả phí, nhưng số khác thì hoàn toàn miễn phí đối với người dùng tại nhà hoặc cho phép dùng thử. Hãy thực hiện các bước sau để truy cập tài khoản Administrator bằng chương trình khôi phục mật khẩu:
    • Tải về chương trình khôi phục mật khẩu từ trang web của chương trình khôi phục.
    • Gắn USB hoặc cho đĩa quang có thể ghi vào máy tính và khởi động chương trình khôi phục.
    • Chọn USB hoặc đĩa quang có thể ghi và chọn tạo đĩa khôi phục mật khẩu.
    • Khởi động máy tính từ đĩa khôi phục mật khẩu đã tạo.
    • Chọn khôi phục mật khẩu của tài khoản.
    • Chọn tài khoản quản trị và bắt đầu quy trình khôi phục mật khẩu.
    • Khởi động lại máy tính và đăng nhập vào tài khoản quản trị bằng mật khẩu được cung cấp hoặc không có mật khẩu.
    Quảng cáo

Phương pháp 6 của 9:
Máy tính Mac

  1. 1
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh bằng tài khoản quản trị. Để thay đổi cài đặt kiểm soát của phụ huynh trên máy tính Mac, bạn phải đăng nhập bằng tài khoản quản trị hoặc Family Share có quyền quản trị. Bạn có thể đặt lại thiết lập kiểm soát của phụ huynh trong trình đơn Screen Time (Thời gian sử dụng). Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa cài đặt kiểm soát của phụ huynh trên máy Mac:
    • Đăng nhập bằng tài khoản quản trị viên.
    • Nhấp vào biểu tượng Apple ở phía trên góc phải.
    • Nhấp vào System Preferences... (Tùy chỉnh hệ thống…)
    • Nhấp vàoScreen Time.
    • Chọn thành viên mà bạn muốn tắt thiết lập Screen Time trong trình đơn bên trái.
    • Nhấp vào Content & Privacy (Nội dung và Quyền riêng tư) trong trình đơn bên trái.
    • Nhấp vào Turn Off (Tắt) ở phía trên góc phải.
  2. 2
    Tắt một số tính năng kiểm soát của phụ huynh. Nếu không muốn tắt toàn bộ tính năng kiểm soát của phụ huynh, bạn có thể tắt một số lựa chọn trong thiết lập Screen Time. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa thiết lập kiểm soát của phụ huynh trong cài đặt Screen Time:
    • Đăng nhập bằng tài khoản quản trị viên.
    • Nhấp vào biểu tượng Apple ở phía trên góc phải.
    • Nhấp vào System Preferences... (Tùy chỉnh hệ thống…)
    • Nhấp vào Screen Time.
    • Chọn thành viên mà bạn muốn tắt thiết lập Screen Time trong trình đơn bên trái.
    • Nhấp vào Content & Privacy trong trình đơn bên trái.
    • Nhấp vào nút chọn "Unrestricted Access" (Truy cập không bị giới hạn) bên cạnh "Web Content" (Nội dung trang web).
    • Nhấp vào ô chọn bên cạnh để cho phép toàn bộ các lựa chọn dành cho Siri, và Game Center (Trung tâm trò chơi).
    • Chọn "Allow with everyone" (Cho phép mọi người) bên cạnh "Multiplayer Games" (Trò chơi có nhiều người chơi) và đánh dấu vào "Allow Nearby Multiplayer" (Cho phép nhiều người chơi lân cận).
    • Nhấp vào thẻ Store (Cửa hàng) ở phía trên.
    • Chọn "Allow all" (Cho phép toàn bộ) hoặc chọn xếp hạng cho Movies (Phim), TV Shows (Chương trình tivi) và ứng dụng.
    • Nhấp vào ô chọn để cho phép "Explicit Books" (Sách không lành mạnh), "Explicit Music, Podcasts & News" (Nhạc, Podcast và Tin tức không lành mạnh) và "Explicit Music Videos" (Video nhạc không lành mạnh).
  3. 3
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh không cần mật khẩu quản trị. Cách duy nhất giúp điều chỉnh tính năng kiểm soát của phụ huynh không cần mật khẩu quản trị là thay đổi mật khẩu quản trị trong chế độ khôi phục. Hãy thực hiện các bước sau để đặt lại mật khẩu quản trị trong chế độ khôi phục:[5]
    • Tắt nguồn máy tính.
    • Bật máy tính bằng cách ấn nút nguồn trong khi giữ phím COMMAND+R đến khi bạn nghe âm thanh khởi động. Thao tác này sẽ chuyển máy tính sang chế độ khôi phục.
    • Nhấp vào Utilities (Tiện ích).
    • Nhấp vào Terminal.
    • Nhập "resetpassword" không khoảng trắng và không viết hoa, và ấn Enter. Ô đặt lại mật khẩu sẽ hiển thị ngay.
    • Chọn Mac HD hoặc biểu tượng ổ cứng.
    • Chọn tài khoản người dùng mà bạn muốn đặt lại mật khẩu hoặc chọn "Forgot all passwords" (Quên toàn bộ mật khẩu).
    • Nhập mật khẩu mới hai lần và nhập gợi ý mật khẩu.
    • Nhấp vào Next (Tiếp tục).
    • Nhấp vào biểu tượng Apple ở phía trên góc trái và nhấp vào khởi động lại. Chờ máy tính khởi động.
    • Đăng nhập bằng mật khẩu mới. Bạn sẽ thấy thông báo: Hệ thống không thể mở khóa chuỗi khóa đăng nhập.
    • Chọn Create New Keychain (Tạo chuỗi khóa mới).
    • Đăng nhập bằng mật khẩu quản trị mới và điều chỉnh cài đặt kiểm soát của phụ huynh.
    Quảng cáo

Phương pháp 7 của 9:
Máy chơi game PlayStation

  1. 1
    Vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên PlayStation 5. Máy PS5 cho phép bạn đặt tính năng kiểm soát của phụ huynh cho toàn bộ hệ thống hoặc từng người dùng. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên PS5 bằng mật khẩu dành cho phụ huynh:[6]
    • Đăng nhập vào tài khoản chính trên PS5.
    • Chọn biểu tượng bánh răng (Cài đặt) ở phía trên góc phải.
    • Chọn Family and Parental Controls (Tính năng kiểm soát của phụ huynh và gia đình).
    • Chọn tài khoản phụ bằng thiết lập kiểm soát của phụ huynh hoặc chọn PS5 Console Restrictions (Giới hạn của máy chơi game PS5) nếu tính năng kiểm soát của phụ huynh được đặt trên cả hệ thống.
    • Nhập mật mã 4 chữ số dành cho tính năng kiểm soát của phụ huynh. Mật mã mặc định là "0000".
    • Chọn User Creation and Guest Login (Tạo người dùng và tài khoản khách) (chỉ áp dụng cho giới hạn của máy chơi game PS5)
    • Chọn Parental Controls for New Users (Tính năng kiểm soát của phụ huynh dành cho người dùng mới) (chỉ áp dụng cho giới hạn của máy chơi game PS5).
    • Chọn PS5 và chọn Don't Restrict (Không giới hạn).
    • Ấn nút "tròn" để trở về trình đơn trước đó.
    • Chọn PS4 và chọn Don't Restrict.
    • Ấn nút "tròn" để trở về trình đơn trước đó.
    • Chọn Blu-ray Discs (Đĩa Blu-ray).
    • Chọn Don't Restrict.
    • Chọn DVD.
    • Chọn Don't Restrict.
    • Chọn Use of Playstation VR (Sử dụng Playstation VR).
    • Chọn Don't Restrict.
    • Chọn Web Browsing (Trình duyệt web).
    • Chọn Don't Restrict.
  2. 2
    Khôi phục thiết lập ban đầu của PlayStation 5. Nếu không biết mật mã để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên PS5, bạn cần đặt lại thiết lập ban đầu của máy chơi game. Cảnh báo: Thao tác này sẽ xóa toàn bộ dữ liệu trò chơi và lưu dữ liệu. Bạn cần sao lưu hệ thống trước khi đặt lại máy chơi game. Tốt hơn hết bạn nên sao lưu mọi thứ vào ổ cứng ngoài trước khi thực hiện việc này. Hãy thực hiện các bước sau để khôi phục thiết lập ban đầu của PS5:[7]
    • Đăng nhập vào tài khoản chính trên PS5.
    • Chọn biểu tượng bánh răng (Cài đặt) ở phía trên góc phải.
    • Chọn System (Hệ thống).
    • Chọn System Software (Phần mềm hệ thống).
    • Chọn Reset Options (Tùy chọn đặt lại).
    • Chọn Reset your console (Đặt lại máy chơi game). Hoặc, bạn có thể chọn Restore Default Settings (Khôi phục cài đặt mặc định). Thao tác này sẽ khôi phục thiết lập mặc định của hệ thống, bao gồm mật mã kiểm soát của phụ huynh mà không xóa dữ liệu trò chơi và lưu dữ liệu. Tuy nhiên, bạn cần nhập mật mã kiểm soát của phụ huynh để truy cập lựa chọn này.
    • Chọn Reset (Đặt lại).
  3. 3
    Vô hiệu hóa tính năng kiểm soát mặc định của phụ huynh trên PlayStation 4. Tính năng kiểm soát mặc định của phụ huynh thiết lập giới hạn cho tất cả tài khoản trên PS4. Nếu quên mật mã dành cho tính năng kiểm soát của phụ huynh trên PS4, bạn cần khôi phục thiết lập ban đầu của PS4. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát mặc định dành cho phụ huynh:
    • Đăng nhập vào tài khoản chính trên PS4.
    • Trên màn hình chính, bạn sẽ ấn các nút điều hướng để mở phần chức năng của thanh trình đơn.
    • Chọn biểu tượng Settings (Cài đặt).
    • Chọn Parental Controls/Family Management (Kiểm soát của phụ huynh/Quản lý gia đình).
    • Chọn PS4 System Restrictions (Giới hạn hệ thống PS4).
    • ChọnDefault Parental Controls (Kiểm soát mặc định dành cho phụ huynh) và nhập mật mã của phụ huynh (mặc định là "0000").
    • Chọn Age Level for Games' (Độ tuổi dành cho trò chơi).
    • Chọn Allowed (Được cho phép).
    • Ấn nút "tròn" để trở về trình đơn trước đó.
    • Chọn Age Level for Blu-ray Disc and DVD Videos (Độ tuổi dành cho đĩa Blu-ray và video DVD).
    • Chọn Blu-ray Disc (Đĩa Blu-ray).
    • Chọn Allowed (Được cho phép) ở phía trên trình đơn.
    • Chọn DVD.
    • Chọn Allowed (Được cho phép) ở phía trên trình đơn.
    • Ấn nút "tròn" để trở về.
    • Chọn Use of PlayStation VR (Sử dụng PlayStation VR).
    • Chọn Allowed.
    • Chọn Internet Browser (Trình duyệt Internet).
    • Chọn Allowed.
  4. 4
    Vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên tài khoản phụ của PlayStation 4. Tài khoản phụ là những tài khoản cá nhân được thiết lập cho từng thành viên trong gia đình. Bạn có thể thiết lập tính năng kiểm soát của phụ huynh cho từng tài khoản phụ. Hãy thực hiện các thiết lập sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh cho từng tài khoản phụ:
    • Đăng nhập vào tài khoản chính trên PS4.
    • Trên màn hình chính, bạn sẽ ấn nút điều khiển để chuyển đến phần chức năng trên thanh trình đơn.
    • Chọn Settings.
    • Chọn Parental Controls/Family Management
    • Chọn PS4 System Restrictions.
    • Chọn tài khoản phụ bên dưới "Applicable Users on this PS4" (Người dùng khả dụng trên máy PS4 này)
    • Chọn Playtime restrictions (Giới hạn thời gian chơi).
    • Chọn Do Not Restrict (Không giới hạn) trong trình đơn bên cạnh "Playtime Restrictions" và chọn Save (Lưu).
    • Chọn Application/Device/Network Features (Ứng dụng/Thiết bị/Tính năng mạng)
    • Chọn Age Level for Games (Độ tuổi dành cho trò chơi).
    • Chọn Allowed.
    • Ấn nút "tròn" để trở về.
    • Chọn Age Level for Blu-ray Disc and DVD Videos.
    • Chọn Blu-ray Disc.
    • Chọn Allowed ở phía trên trình đơn.
    • Chọn DVD.
    • Chọn Allowed ở phía trên trình đơn.
    • Ấn nút "tròn" để trở về.
    • Chọn Use of PlayStation VR.
    • Chọn Allowed.
    • Chọn Internet Browser.
    • Chọn Allowed.
    • Chọn Communications and User-Generated Content (Truyền thông và nội dung được tạo bởi người dùng).
    • Chọn Allowed.
    • Chọn Age Filtering for Online Content (Bộ lọc độ tuổi dành cho nội dung trực tuyến).
    • Chọn Off (Tắt).
    • Chọn Monthly Spending Limit (Giới hạn sử dụng hàng tháng).
    • Chọn Unlimited (Không giới hạn).
  5. 5
    Vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên PlayStation 3. Trên PS3, bạn có thể thiết lập mức độ kiểm soát của phụ huynh. Tiếp theo, bạn sẽ thiết lập tính năng kiểm soát của phụ huynh cho đĩa Blu-ray (BD), DVD, trò chơi và trình duyệt web. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh bằng mật mã dành cho phụ huynh:[8] [9]
    • Chọn biểu tượng Settings (Cài đặt) trên thanh trình đơn.
    • Chọn Security Settings (Cài đặt bảo mật).
    • Chọn Parental Control (Tính năng kiểm soát của phụ huynh) và nhập mật mã 4 chữ số (mặc định là 0000).
    • Chọn Off trong trình đơn và chọn OK.
    • Chọn BD - Parental Control và nhập mã 4 chữ số.
    • Chọn Do Not Restrict.
    • Chọn DVD - Parental Control và nhập mã 4 chữ số.
    • Chọn Do Not Restrict.
    • Chọn Internet Browser - Start Control (Trình duyệt internet - bắt đầu kiểm soát) và nhập mật mã.
    • Nhấp vào Off.
  6. 6
    Đặt lại thiết lập ban đầu của máy PlayStation 3. Nếu không biết mật mã dành cho phụ huynh trên PS3, bạn có thể đặt lại mật khẩu mặc định ("0000") bằng cách đặt lại thiết lập mặc định của hệ thống trên PS3. Thao tác này không xóa trò chơi hoặc dữ liệu. Tuy nhiên, bạn cần đăng nhập vào tài khoản PlayStation Network và kết nối với mạng internet.[10]
    • Chọn biểu tượng Settings trên thanh trình đơn.
    • Chọn System Settings (Cài đặt hệ thống).
    • Chọn Restore Default Settings (Khôi phục cài đặt mặc định).
    • Chọn Yes (Có) khi được hỏi.
    Quảng cáo

Phương pháp 8 của 9:
Máy chơi game Nintendo

  1. 1
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo Switch bằng mã PIN. Bạn có thể đặt lại tính năng kiểm soát của phụ huynh trên máy Nintendo Switch, hoặc dùng ứng dụng Nintendo Parental Control trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo Switch:[11]
    • Chọn System Settings (Cài đặt hệ thống) có biểu tượng bánh răng trên màn hình chính.
    • Chọn Parental Controls (Tính năng kiểm soát của phụ huynh).
    • Chọn Change Settings (Thay đổi cài đặt)
    • Nhập mã PIN.
    • Chọn Change Settings
    • Chọn Restriction Level (Mức giới hạn)
    • Chọn Not Restricted (Không giới hạn)
    • Chọn Save (Lưu).
    • Chọn OK.
  2. 2
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo Switch bằng ứng dụng Parental Control. Bên cạnh việc vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo Switch, bạn còn có thể thực hiện việc này bằng ứng dụng Nintendo Switch Parental Controls trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
    • Mở ứng dụng Switch Parental Control trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
    • Đăng nhập bằng dấu vân tay hoặc tên người dùng và mật khẩu của tài khoản Nintendo Switch.
    • Chạm vào Console Settings (Cài đặt máy chơi game) ở phía trên góc phải.
    • Chạm vào Play-Time Limit (Giới hạn thời gian chơi).
    • Chạm vào nút trượt ở phía trên để vô hiệu hóa "Set Days Individually" (Đặt ngày riêng lẻ) nếu đã bị tắt.
    • Chạm vào Play-Time Limit.
    • Chạm vào No Limit (Không giới hạn).
    • Chạm vào X ở phía trên góc trái.
    • Chạm vào Restriction Level.
    • Chạm vào None (Không).
    • Chạm vào biểu tượng dấu chọn ở bên dưới góc phải.
  3. 3
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo Switch không dùng mã PIN. Nếu quên mã PIN, bạn có thể thực hiện các bước sau để nhận khóa chính được dùng để mở khóa Nintendo Switch:
    • Chọn System Settings (Cài đặt hệ thống) có biểu tượng bánh răng trên màn hình chính.
    • Chọn Parental Controls.
    • Chọn Change Settings.
    • Ấn - ở bên trái tay cầm để xem màn hình Help (Trợ giúp).
    • Viết số tham chiếu và số seri của máy chơi game.
    • Truy cập https://parentalcontrols.nintendo.com/?sys=switch bằng trình duyệt web.
    • Chọn vùng.
    • Nhấp vào ô chọn bên cạnh "I agree" (Tôi đồng ý) bên dưới "Review Terms and Conditions" (Xem điều khoản và điều kiện).
    • Nhập số seri và số tham chiếu, rồi nhấp vào Use these numbers (Sử dụng những số này).
    • Điền thông tin liên lạc và địa chỉ email khả dụng.
    • Nhấp vào Confirm Contact Information (Xác nhận thông tin liên lạc).
    • Nhấp vào I agree (Tôi đồng ý) để chấp nhận chi trả khoản phí 0,5 đô la Mỹ (khoảng 12.000 đồng).
    • Xem mã chính trong email. Nếu bạn không thể truy cập email, hãy liên hệ dịch vụ hỗ trợ khách hàng tại https://en-americas-support.nintendo.com/.
    • Chọn Enter Master Key (Nhập mã chính) trong Nintendo Switch.
    • Nhập mã chính.
    • Chọn Restriction Level
    • Chọn Not Restricted
    • Chọn Save.
    • Chọn OK.
  4. 4
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo 3DS, 2DS hoặc DSi bằng mã PIN. Máy Nintendo giúp bạn thao tác dễ dàng bằng cách cho phép xóa toàn bộ kiểm soát trong một lúc chỉ với một vài cú chạm. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo 2DS, 3DS hoặc DSI.[12]
    • Chạm vào System Settingsvới biểu tượng cờ lê trên màn hình cảm ứng.
    • Chạm vào Parental Controls.
    • Chạm vào Change (Thay đổi).
    • Nhập mã PIN và chạm vào OK.
    • Chạm vào Clear Settings (Xóa cài đặt) trên trình đơn chính của Parental Controls để xóa toàn bộ cài đặt tính năng kiểm soát của phụ huynh.
    • Chạm vào Delete (Xóa) khi được hỏi.
  5. 5
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo 3DS, 2DS hoặc DSi không cần mật khẩu. Yếu tố quan trọng ở đây là số tham chiếu được tạo khi bạn không nhớ mật khẩu. Bạn có thể sử dụng số này để tạo mã đặt lại cho phép thay đổi mật khẩu theo cách sau:[13]
    • Chạm vào System Settings với biểu tượng cờ lê trên màn hình cảm ứng.
    • Chạm vào Parental Controls.
    • Chạm vào Change.
    • Chạm vào I Forgot (Tôi đã quên).
    • Chạm vào I Forgot (Trừ khi bạn nhớ đáp án của câu hỏi).
    • Viết mã tham chiếu 8 chữ số.
    • Truy cập http://wii.marcan.st/ bằng trình duyệt web trên máy tính. Nếu trang web không hoạt động, bạn nên liên hệ hỗ trợ khách hàng tại https://en-americas-support.nintendo.com/.
    • Đảm bảo ngày hiện tại trong Your Timezone (Múi giờ của bạn) giống với ngày trên 3DS hoặc DSi.
    • Nhập số tham chiếu vào trường bên cạnh Confirmation Number (Số xác nhận) và nhấp vào Get Reset Code (Nhận mã đặt lại). Bạn sẽ được cung cấp mã đặt lại 5 chữ số.
    • Chạm vào OK trên Nintendo 3DS hoặc DSi
    • Nhập mã đặt lại.
    • Chạm vào Clear Settings (Xóa cài đặt) để xóa tính năng kiểm soát của phụ huynh.
  6. 6
    Vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo Wii U bằng mã PIN. Nếu có mã PIN dành cho phụ huynh trên Nintendo Wii U, bạn có thể vô hiệu tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Wii U trong phần Parental Controls. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trong Nintendo Wii U:[14]
    • Mở phần Parental Controls trên trình đơn Wii U.
    • Nhập mã PIN.
    • Chọn Delete All Settings (Xóa toàn bộ cài đặt).
    • Chọn Delete (Xóa).
  7. 7
    Vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo Wii U không dùng mã PIN. Nếu đã quên mã PIN dành cho phụ huynh trên Wii U System, bạn có thể nhận mã chính qua email hoặc dịch vụ khách hàng. Hãy thực hiện các bước sau để nhận mã chính giúp mở khóa tính năng kiểm soát của phụ huynh:[15]
    • Mở phần Parental Controls trên trình đơn Wii U.
    • Chọn Forgot PIN (Quên mã PIN).
    • Chọn I Forgot (Tôi đã quên) (trừ khi bạn nhớ đáp án của câu hỏi bảo mật).
    • Xác minh địa chỉ email trên màn hình là đúng và chọn Ok. Nếu địa chỉ email không đúng, bạn sẽ nhấp vào Cancel (Hủy) và viết số tham chiếu hiển thị trên màn hình.
    • Lấy mã chính trong email. Nếu bạn không thể truy cập địa chỉ email, hãy liên lạc dịch vụ khách hàng tại https://en-americas-support.nintendo.com/.
    • Chọn Ok trong phần Parental Control trên Wii U.
    • Nhập mã chính để mở khóa tính năng kiểm soát của phụ huynh.
  8. 8
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo Wii bằng mã PIN. Máy Nintendo giúp bạn thao tác một cách dễ dàng bằng việc cho phép xóa toàn bộ kiểm soát trong một lúc chỉ với vài cú nhấp chuột. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo Wii:[16]
    • Chọn trình đơn Settings của Wii ở bên dưới góc trái.
    • Chọn mũi tên bên phải.
    • Chọn Parental Controls và chọn Yes (Có).
    • Nhập mã PIN dành cho tính năng kiểm soát của phụ huynh và chọn Ok.
    • Chọn Clear Settings (Xóa cài đặt) và nhấp vào Ok.
  9. 9
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo Wii không cần mật khẩu. Yếu tố quan trọng tại đây là mã tham chiếu được tạo khi bạn không nhớ mật khẩu. Bạn có thể sử dụng số này để tạo mã đặt lại cho phép bạn thay đổi mật khẩu theo cách sau:[17]
    • Chọn trình đơn Settings của Wii ở bên dưới góc trái.
    • Chọn mũi tên bên phải.
    • Chọn Parental Controls và chọn Yes (Có).
    • Chọn I Forgot trên màn hình nhập mã PIN.
    • Chọn I Forgot một lần nữa (trừ khi bạn biết đáp án của câu hỏi).
    • Viết lại mã tham chiếu.
    • Trên máy tính, hãy truy cập http://wii.marcan.st/. Nếu trang web không hoạt động, bạn cần liên lạc dịch vụ hỗ trợ khách hàng tại https://en-americas-support.nintendo.com
    • Đảm bảo ngày hiện tại trong Your Timezone (Múi giờ của bạn) giống với ngày trên Wii.
    • Nhập số tham chiếu.
    • Nhấp vào Get Reset Code (Nhận mã đặt lại).
    • Viết lại mã đặt lại 5 chữ số.
    • Nhấp vào OK trên Nintendo Wii.
    • Nhập Reset Code (Mã đặt lại) và nhấp vào OK.
    • Nhấp vào Delete All Settings (Xóa toàn bộ cài đặt) để xóa tính năng kiểm soát của phụ huynh.
    Quảng cáo

Phương pháp 9 của 9:
Máy chơi game Xbox

  1. 1
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Xbox One và Xbox Series X/S. Trên Xbox One và Xbox Series X/S, tính năng kiểm soát của phụ huynh dành cho tài khoản trẻ em chỉ có thể được quản lý bằng tài khoản của người quản lý gia đình, hoặc bằng việc dùng ứng dụng Xbox Family trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa giới hạn nội dung trên máy chơi game Xbox One và Xbox Series X/S:[18] [19] [20] [21]
    • Đăng nhập vào máy chơi game bằng tài khoản chính.
    • Ấn nút Xbox trên tay cầm.
    • Chọn Settings (Cài đặt).
    • Chọn Account (Tài khoản).
    • Chọn Family Settings (Cài đặt gia đình). Hoặc, nếu bạn muốn điều chỉnh cài đặt nội dung trên tài khoản của mình, hãy chọn Content Restrictions (Giới hạn nội dung).
    • Chọn Manage Family Members (Quản lý thành viên gia đình).
    • Chọn tài khoản mà bạn muốn vô hiệu các giới hạn.
    • Chọn Access to Content (Truy cập nội dung).
    • Chọn Unrestricted (Không giới hạn).
    • Chọn Privacy & online safety (Quyền riêng tư và an toàn mạng)
    • Chọn Xbox Privacy (Quyền riêng tư của Xbox)
    • Chọn Adult (Người lớn).
  2. 2
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trong ứng dụng Xbox Family. Bên cạnh việc đặt giới hạn trên máy chơi game Xbox, ứng dụng Xbox Family còn cho phép bạn thiết lập tính năng kiểm soát của phụ huynh. Hãy thực hiện các bước sau để vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh bằng ứng dụng Xbox Family:[22]
    • Mở ứng dụng Xbox Family trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
    • Chạm vào biểu tượng Settings ở bên dưới góc phải.
    • Chạm vào tài khoản mà bạn muốn quản lý ở bên dưới "Profile" (Hồ sơ).
    • Chạm vào Social (Giao lưu).
    • Chạm vào nút trượt bên dưới "Add Friends" (Kết bạn).
    • Chạm vào nút chọn bên cạnh Everyone (Mọi người) để vô hiệu hóa giới hạn truyền thông của Xbox Live.
    • Chạm vào Adult Default (Mặc định người lớn) để vô hiệu hóa bộ lọc tin nhắn.
    • Chạm vào mũi tên trở về để trở về màn hình trước.
    • Chạm vào Content Restrictions (Giới hạn nội dung).
    • Chạm vào Allow content suitable for age... (Cho phép nội dung phù hợp với độ tuổi…)
    • Chạm vào cài đặt độ tuổi ở bên dưới.
    • Chạm vào Unrestricted (Không giới hạn).
    • Chạm vào Save (Lưu).
  3. 3
    Khôi phục thiết lập ban đầu của máy Xbox One hoặc Series X/S. Nếu không thể truy cập tài khoản chính để gỡ tính năng kiểm soát của phụ huynh, bạn cần khôi phục lại thiết lập ban đầu của thiết bị và sử dụng tài khoản mới. Cảnh báo: Việc này sẽ xóa toàn bộ dữ liệu trò chơi và lưu dữ liệu. Nhớ sao lưu dữ liệu trò chơi và lưu dữ liệu trước khi đặt lại máy chơi game. Nếu tài khoản cũ được đồng bộ với Xbox Live, tính năng kiểm soát của phụ huynh vẫn được thiết lập cho tài khoản khi bạn đăng nhập trở lại. Bạn cần tạo tài khoản mới. Hãy thực hiện các bước sau để khôi phục thiết lập ban đầu cho máy chơi game Xbox:
    • Đăng nhập máy chơi game Xbox và ấn nút Xbox ở giữa tay cầm.
    • Chọn Settings.
    • Chọn System (Hệ thống).
    • Chọn Console Info (Thông tin máy chơi game).
    • Chọn Reset Console (Đặt lại máy chơi game).
    • Chọn Reset (Đặt lại).
  4. 4
    Xóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Xbox 360 không cần mật mã. Bạn có thể quản lý cài đặt Family trên Xbox 360 bằng ứng dụng Xbox Family. Nếu không biết mật mã dành cho phụ huynh trên Xbox 360, bạn có thể nhận mã đặt lại đặc biệt cho phép bạn đặt lại cài đặt Xbox 360 mà không xóa toàn bộ dữ liệu trên hệ thống. Bạn cần đăng ký hệ thống và đăng nhập bằng tài khoản Microsoft của người lớn. Hãy thực hiện các bước sau để đặt lại mật mã dành cho phụ huynh trên Xbox 360:[23] [24]
    • Truy cập https://account.microsoft.com/devices/ bằng trình duyệt web.
    • Đăng ký máy chơi game. Để thực hiện việc này, bạn cần nhấp vào Add Device (Thêm thiết bị) ở phía trên. Nhập số seri cho máy chơi game và nhấp vào ô chọn để đồng ý điều khoản riêng tư. Việc tiếp theo là nhấp vào Confirm (Xác nhận).
    • Nhấp vào Xbox 360 trong danh sách thiết bị.
    • Nhấp vào Show Details (Hiển thị chi tiết) bên dưới Xbox 360 trên trang Microsoft Devices.
    • Nhấp vào Manage (Quản lý).
    • Nhấp vào Reset passcode (Đặt lại mật mã).
    • Viết trình tự nút và mã đặt lại đang hiển thị.
    • Đăng nhập vào Xbox 360.
    • Chọn thẻ Settings ở phía trên.
    • Chọn System.
    • Chọn Console Info.
    • Nhập mã đặt lại được lấy từ website.
    • Chọn Yes (Có) để đặt lại máy chơi game.
    Quảng cáo

Bài viết wikiHow có liên quan

Sử dụng OmegleSử dụng Omegle
Tắt AdblockTắt Adblock
Sử dụng PadletSử dụng Padlet
Khắc phục lỗi không thể truy cập vào một trang webKhắc phục lỗi không thể truy cập vào một trang web
Tìm kiếm bằng Hình ảnh trên GoogleTìm kiếm bằng Hình ảnh trên Google
Tìm kiếm thông tin về ai đó bằng hình ảnhTìm kiếm thông tin về ai đó bằng hình ảnh
Chép và dán liên kếtChép và dán liên kết
Tạo một trang web đơn giản với HTMLTạo một trang web đơn giản với HTML
Kết nối PC với mạngKết nối PC với mạng
Tìm xem Ai đã Chặn bạn trên FacebookTìm xem Ai đã Chặn bạn trên Facebook
Lấy liên kết URL của hình ảnhLấy liên kết URL của hình ảnh
Trò chuyện trên TinderTrò chuyện trên Tinder
Kết nối mạng cho máy tính thông qua điện thoại di độngKết nối mạng cho máy tính thông qua điện thoại di động
Thiết lập hình nền trong HTMLThiết lập hình nền trong HTML
Quảng cáo

Về bài wikiHow này

Travis Boylls
Cùng viết bởi:
Tác giả & Biên tập viên viết về công nghệ
Bài viết này đã được cùng viết bởi Travis Boylls. Travis Boylls là tác giả và biên tập viên làm việc cho wikiHow. Travis có kinh nghiệm viết các bài liên quan đến công nghệ, cung cấp dịch vụ khách hàng phần mềm và thiết kế đồ họa. Anh có chuyên môn về các hệ điều hành Windows, macOS, Android, iOS và Linux. Anh học thiết kế đồ họa tại Đại học Cộng đồng Pikes Peak. Bài viết này đã được xem 32.732 lần.
Chuyên mục: Mạng Internet
Trang này đã được đọc 32.732 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo