Cách để Tắt hoặc khởi động lại máy tính khác bằng CMD

Đồng tác giả: Luigi Oppido

Command Prompt là tính năng Windows cung cấp dấu nhắc để nhập lệnh MS‑DOS (Microsoft Disk Operating System) và các lệnh máy tính khác. Bạn có thể sử dụng Command Prompt để tắt hoặc khởi động lại máy tính mục tiêu từ xa. Ngoài ra, chúng ta còn có thể truy cập Remote Shutdown Dialog Window thông qua Command Prompt. Để tắt máy tính khác từ xa, bạn phải có quyền truy cập quản trị viên (admin) của máy tính mục tiêu. Máy tính này cũng cần được bật tính năng File and Printer Sharing (Chia sẻ tập tin và máy in).

Phương pháp 1 của 4:
Bằng CMD

  1. 1
  2. 2
    Nhập cmd. Command Prompt sẽ được tìm kiếm và hiển thị đầu trình đơn Windows Start.
  3. 3
    Nhấp phải vào Command Prompt. Tùy chọn có biểu tượng màn hình đen với dấu nhắc lệnh trắng. Khi bạn nhấp phải vào biểu tượng này, một trình đơn sẽ hiện ra bên phải Command Prompt.
  4. 4
    Nhấp vào Run as administrator (Khởi chạy dưới vai trò quản trị viên). Command Prompt sẽ mở ra dưới quyền admin.
    • Bạn phải đăng nhập Windows bằng tài khoản admin thì mới có thể chạy Command Prompt dưới quyền quản trị viên.
  5. 5
    Nhập shutdown vào Command Prompt. Đây là dòng đầu tiên để tắt máy tính.
    • Để xem danh sách lệnh tắt máy đầy đủ, bạn có thể nhập shutdown /? vào Command Prompt.
  6. 6
    Nhập m \\computername. Nhập tiếp vào cùng dòng sau từ "shutdown". Thay "computername" bằng tên thực tế của máy tính mục tiêu.
  7. 7
    Nhập /s or /r sau khoảng cách với tên máy tính. Nếu muốn tắt máy tính mục tiêu, bạn cần nhập "/s" sau khoảng cách với tên máy tính. Để khởi động lại máy tính, hãy nhập "/r" sau khoảng cách với tên máy tính.
  8. 8
    Nhập /f. Nhập /f sau khoảng cách với "/s" hoặc "/r". Phần này sẽ buộc tắt tất cả chương trình đang mở trên máy tính từ xa.
    • Lưu ý: Người dùng có thể mất dữ liệu phiên làm việc nếu chương trình bị buộc tắt khi chưa lưu. Hãy tiếp tục bước tiếp theo để tìm hiểu cách thông báo với người dùng và cho họ vài giây để lưu lại phiên làm việc trước khi máy tính mục tiêu tắt hoặc khởi động lại.
    • Đến lúc này, toàn bộ lệnh sẽ như sau shutdown \\workspace1 /r /f. Nhấn Enter để khởi động lại máy tính ngay, hoặc tiếp tục bước tiếp theo nếu bạn muốn thêm bộ đếm thời gian cùng với thông điệp.
  9. 9
    Nhập /c vào cùng dòng lệnh sau khoảng cách với "/f". Phần này cho phép bạn gửi thông điệp đến máy tính mục tiêu.
  10. 10
    Nhập lời nhắn vào trong dấu ngoặc kép. Phần này cần được nhập sau khoảng cách với "/c". Lời nhắn sẽ thông báo cho người dùng máy tính từ xa rằng máy sắp tắt. Chẳng hạn, bạn có thể nhập "This computer will restart. Please save all work" hoặc "May tinh nay sap khoi dong lai. Hay luu lai phien lam viec". Lưu ý: bạn có thể nhập tiếng Anh hoặc tiếng Việt không dấu và thông điệp này phải nằm trong dấu ngoặc kép (" ").
  11. 11
    Nhập /t cùng với số giây. Phần này cần được bổ sung sau thông điệp ở bước vừa rồi. Nhờ vậy mà người dùng sẽ có vài giây để lưu lại phiên làm việc trước khi máy tính tắt. Chẳng hạn như với /t 60, người dùng sẽ có 60 giây để lưu những gì đang thực hiện trước khi máy tính tắt hoặc khởi động lại.
  12. 12
    Nhấn Enter để thực thi lệnh. Toàn bộ lệnh lúc này sẽ tương tự như sau: shutdown m\\workspace1 /r /f /c "May tinh nay se khoi dong lai sau 60 giay. Hay luu lai phien lam viec cua ban." /t 60.
    • Nếu dòng lệnh trả về thông báo Access Denied (Truy cập bị từ chối), bạn cần chắc chắn rằng mình đã đăng nhập tài khoản admin và có quyền truy cập quản trị viên với máy tính mục tiêu. Xem thêm phương pháp 3 để tìm hiểu cách bật tính năng File and Printer Sharing trên cả hai máy tính và cho phép thông qua tường lửa Windows Firewall.
    • Nếu bạn không thể kết nối với sổ đăng ký của máy tính mục tiêu, hãy xem phần 4 để tìm hiểu cách chỉnh sửa Registry trên máy tính từ xa.
    Luigi Oppido
    Luigi Oppido

    Cảnh báo từ chuyên gia: Nếu bạn đang sử dụng lệnh shell, máy tính mục tiêu có thể sẽ đóng tất cả tiến trình đang thực hiện trước khi tắt máy. Tuy nhiên, nếu lệnh được thực thi từ PowerShell thì mọi an toàn khác có thể bị thay thế và máy tính sẽ tắt ngay lập tức, đồng nghĩa với khả năng bạn mất dữ liệu.

    Quảng cáo

Phương pháp 2 của 4:
Bằng hộp thoại Remote Shutdown

  1. 1
  2. 2
    Nhập cmd. Command Prompt sẽ được tìm kiếm và hiển thị đầu trình đơn Windows Start.
  3. 3
    Nhấp phải vào Command Prompt. Tùy chọn có biểu tượng màn hình đen với dấu nhắc lệnh trắng. Khi bạn nhấp phải vào biểu tượng này, một trình đơn sẽ hiện ra bên phải Command Prompt.
  4. 4
    Nhấp vào Run as administrator. Command Prompt sẽ mở ra dưới quyền admin.
    • Bạn phải đăng nhập Windows bằng tài khoản admin thì mới có thể chạy Command Prompt dưới quyền quản trị viên.
  5. 5
    Nhập shutdown -i và nhấn Enter. Cửa sổ Remote Shutdown Dialog sẽ mở ra.
  6. 6
    Nhấp vào Add (Thêm) nằm bên phải khung "Computers" (Máy tính).
  7. 7
    Nhập địa chỉ IP của máy tính mục tiêu và nhấp vào nút Ok. Máy tính mục tiêu là máy tính mà bạn muốn tắt hoặc khởi động lại. Hãy nhập địa chỉ IP của máy tính này vào cửa sổ "Add Computers" và nhấp Ok.
    • Nếu như không biết địa chỉ IP riêng của máy tính mục tiêu, bạn có thể xem trên máy tính đó.
  8. 8
    Chọn xem bạn muốn tắt hay khởi động lại máy tính. Sử dụng trình đơn thả xuống bên dưới dòng "What do you want these computers to do" (Bạn muốn những máy tính này làm gì) để chọn "Shutdown" (Tắt) hoặc "Restart" (Khởi động lại).
  9. 9
    Nhấp vào ô đánh dấu cạnh dòng "Warn users of action" (Cảnh báo người dùng về hành động). Tùy chọn không bắt buộc này cho phép bạn đặt bộ đếm thời gian cho đến khi máy tính mục tiêu tắt.
  10. 10
    Nhập số giây chờ cho đến khi máy tính tục tiêu tắt (tùy chọn). Nhập số vào ô "Display warning for [ ] seconds" (Hiển thị cảnh báo trong [] giây). Bộ đếm thời gian sẽ được cài cho đến khi máy tính tắt.
  11. 11
    Nhấp vào ô "Planned" (Có kế hoạch). Tùy chọn không bắt buộc này cho phép bạn tạo trình theo dõi sự kiện tắt hoặc khởi động lại máy tính từ xa.
  12. 12
    Chọn lý do tắt máy (tùy chọn). Sử dụng trình đơn thả xuống bên dưới mục "Options" để chọn lý do phù hợp nhất của việc tắt/khởi động lại máy. Ví dụ: "Hardware: Maintenance (Planned)".
  13. 13
    Nhập tin nhắn (tùy chọn). Thông điệp này sẽ hiện ra trên máy tính mục tiêu, chẳng hạn như: "May tinh nay se khoi dong lai sau 60 giay. Hay luu lai phien lam viec cua ban."
  14. 14
    Nhấp vào Ok. Quá trình Shutdown hoặc Restart sẽ được thực thi.
    • Nếu dòng lệnh trả về thông báo Access Denied (Truy cập bị từ chối), bạn cần chắc chắn rằng mình đã đăng nhập tài khoản admin và có quyền truy cập quản trị viên với máy tính mục tiêu. Xem thêm phương pháp 3 để tìm hiểu cách bật tính năng File and Printer Sharing trên cả hai máy tính và cho phép thông qua tường lửa Windows Firewalll.
    • Nếu bạn không thể kết nối với sổ đăng ký trên máy tính mục tiêu, hãy xem phần 4 để tìm hiểu cách chỉnh sửa Registry trên máy tính từ xa.
    Quảng cáo

Phương pháp 3 của 4:
Bật Printer and File Sharing thông qua Windows Firewall

  1. 1
    Mở Control Panel theo những bước sau:
    • Nhấp vào trình đơn Windows Start.
    • Nhập Control Panel.
    • Nhấp vào Control Panel.
  2. 2
    Nhấp vào Network and Internet (Mạng và Internet). Đây là văn bản màu xanh lá nằm cạnh biểu tượng hai màn hình máy tính phía trước quả địa cầu.
    • Bỏ qua bước tiếp theo nếu bạn không thấy tùy chọn này.
  3. 3
    Nhấp vào Network and Sharing Center (Trung tâm chia sẻ và mạng). Tùy chọn này nằm cạnh biểu tượng bốn máy tính kết nối với nhau.
  4. 4
    Nhấp vào Change advanced sharing settings (Thay đổi cài đặt chia sẻ nâng cao). Tùy chọn này nằm cuối thanh bên trái.
  5. 5
    Nhấp vào nút tròn cạnh dòng Turn on network discovery để bật tính năng khám phá mạng.
  6. 6
    Nhấp vào nút radio cạnh dòng Turn on file and printer sharing để bật tính năng chia sẻ máy in và tập tin.
  7. 7
    Nhấp vào Save Changes (Lưu thay đổi). Nút này nằm ở góc dưới bên phải.
  8. 8
    Nhấp vào Network and Internet trong thanh địa chỉ ở đầu Control Panel. Bạn sẽ trở lại với trình đơn Network and Internet của Control Panel.
  9. 9
    Nhấp vào System and Security (Bảo mật và hệ thống). Tùy chọn này nằm trong thanh trình đơn bên trái.
  10. 10
    Nhấp vào Allow an app through Windows Firewall (Cho phép ứng dụng xuyên qua Windows Firewall). Đây là tùy chọn thứ hai bên dưới mục "Windows Defender Firewall".
  11. 11
  12. 12
    Nhấp vào ô bên dưới mục "Private" (Riêng tư). Tùy chọn này nằm bên phải dòng "File and Printer Sharing" trong danh sách các ứng dụng và tính năng được cho phép.
  13. 13
    Nhấp vào nút Ok nằm cuối cửa sổ Control Panel. Thay đổi mà bạn thực hiện sẽ được lưu và áp dụng.
    Quảng cáo

Phương pháp 4 của 4:
Chỉnh sửa Registry

  1. 1
    Nhấp vào nút Start với biểu tượng Windows ở góc dưới bên phải. Trên các phiên bản Windows mới, đặc quyền admin thường bị vô hiệu khi ai đó cố gắng truy cập máy tính từ xa. Bạn có thể khắc phục vấn đề này bằng cách chỉnh sửa sổ đăng ký.
  2. 2
    Nhập regedit để tìm ứng dụng Registry Editor.
    • Cảnh báo: Thao tác chỉnh sửa hoặc xóa mục trong Registry Editor có thể gây hại vĩnh viễn cho hệ điều hành. Bạn cần biết mình đang làm gì và lường trước rủi ro!
  3. 3
    Nhấp vào Regedit. Ứng dụng Registry Editor sẽ mở ra.
  4. 4
    Đi đến thư mục "System" trong "Policies". Bạn có thể sử dụng cây thư mục trong thanh bên trái để điều hướng trên Registry Editor. Tiến hành những bước sau để đi đến thư mục "System" trong "Policies":
    • Nhấp đúp vào thư mục HKEY_LOCAL_MACHINE.
    • Nhấp đúp vào thư mục SOFTWARE.
    • Nhấp đúp vào thư mục Microsoft.
    • Nhấp đúp vào thư mục Windows.
    • Nhấp đúp vào thư mục CurrentVersion.
    • Nhấp đúp vào thư mục Policies.
    • Nhấp đúp vào thư mục System.
  5. 5
    Tạo giá trị DWORD mới. Những bước sau sẽ giúp bạn tạo giá trị DWORD mới trong thư mục "System":
    • Nhấp phải vào khoảng trống trên cửa sổ bên phải các thư mục trong thanh bên.
    • Di chuột đến New (Mới).
    • Nhấp vào DWORD (32-bit) Value (Giá trị DWORD 32-bit).
  6. 6
    Đặt tên cho giá trị DWORD mới là "LocalAccountTokenFilterPolicy". Khi bạn tạo giá trị DWORD mới, tên đối tượng sẽ được tô sáng màu xanh. Hãy nhập ngay "LocalAccountTokenFilterPolicy" để đổi tên cho giá trị.
  7. 7
    Nhấp phải vào LocalAccountTokenFilterPolicy. Một trình đơn sẽ hiện ra bên phải giá trị.
  8. 8
    Nhấp vào Modify (Điều chỉnh). Cửa sổ chỉnh sửa giá trị DWORD sẽ mở ra.
  9. 9
    Đổi dữ liệu giá trị thành "1". Sử dụng khung bên dưới mục "value data" để đổi giá trị từ "0" thành "1".
  10. 10
    Nhấp vào Ok. Giá trị DWORD sẽ được lưu. Bạn có thể đóng trình chỉnh sửa sổ đăng ký.[1]
    Quảng cáo

Lời khuyên

  • Trước khi tiến hành, bạn cần biết địa chỉ IP của các máy tính.
  • Nhập shutdown /? vào Command Prompt để xem danh sách hoàn chỉnh các lệnh tắt máy.

Cảnh báo

  • Bài viết này chỉ dành cho việc học tập; không nên lạm dụng với mục đích khác.

Bài viết wikiHow có liên quan

Cách để

Bật xem trước ảnh trong thư mục (Windows 10)

Cách để

Thay đổi Ngôn ngữ trong Windows 7

Cách để

Thay đổi Thư mục trong Command Prompt

Cách để

Cập nhật driver card màn hình trên Windows 7

Cách để

Thoát khỏi Chế độ Safe Mode

Cách để

Sửa lỗi âm thanh máy tính Windows

Cách để

Phóng to công cụ eraser trong MS Paint trên laptop Windows 7

Cách để

Giúp Windows 7 tìm kiếm cả nội dung tập tin

Cách để

Mở Windows Explorer

Cách để

Tắt Windows Defender trên Windows 10

Cách để

Điều chỉnh ánh sáng màn hình máy tính trên Windows 7

Cách để

Đổi ảnh nền trên MS Paint (phông xanh)

Cách để

Microsoft Narrator ngừng khởi động

Cách để

Chụp ảnh Màn hình trong Microsoft Windows
Quảng cáo

Về bài wikiHow này

Luigi Oppido
Bài viết này có đồng tác giả là Luigi Oppido, một trong những đồng tác giả viết bài của chúng tôi. Các đồng tác giả viết bài của wikiHow phối hợp chặt chẽ với đội ngũ biên tập viên để đảm bảo nội dung được chính xác và toàn diện nhất có thể.
Trang này đã được đọc 252 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo