Tải về bản PDF Tải về bản PDF

Bạn đang ráo riết chuẩn bị cho bữa tiệc cùng nhau chia sẻ sở thích? Bạn đã hoàn thành trò chơi và muốn có việc gì đó để làm? Bạn của bạn đang có một đội hình bất khả chiến bại? Nếu sở hữu đội hình Pokémon cân bằng, bạn sẽ sẵn sàng đương đầu với bất kỳ điều gì. Hãy đọc tiếp để biết cách tạo ra đội hình Pokémon mạnh nhất!

Phương pháp 1 của 5:
Lựa chọn Pokémon

  1. 1
    Cân nhắc xem mục tiêu của bạn là gì. Nếu có ý định đánh bại một người bạn, bạn cần tạo ra đội hình dành riêng cho việc đấu với họ. Nếu có ý định thành lập đội hình để chiến đấu tranh tài, bạn cần tạo ra đội hình có thể đối đầu với Pokémon mạnh nhất. Nếu bạn chỉ đang cảm thấy nhàm chán hoặc muốn có một đội hình, hãy cân nhắc việc lựa chọn Pokémon ưa thích.
  2. 2
    Tìm hiểu về tất cả Pokémon và chiêu thức của chúng. Có thể bạn sẽ cần truy cập một số trang như Serebii.net, Bulbapedia hoặc Smogon. Nếu bạn không thể có được Pokémon mong muốn trong phiên bản của mình, hãy sử dụng GTS (hệ thống trao đổi toàn cầu) tại thành phố Jubilife để lấy chúng. Nếu Pokémon mà bạn lấy được thông qua trao đổi có chỉ số hoặc chiêu thức (move) không như ý muốn, bạn có thể giải quyết vấn đề này bằng cách nhân giống sau khi lên kế hoạch rõ ràng.
    • Nhớ nhân giống với Pokémon đực cùng loài và Pokémon cái phải được thay thế bằng Ditto (tên một loài Pokémon).
  3. 3
    Lựa chọn Pokémon. Nếu bạn có ý định đánh bại một người bạn, hãy cố gắng sử dụng hệ (type) Pokémon khắc chế cực mạnh hệ Pokémon của họ. Bạn cũng nên cố gắng nghĩ ra chiến lược có thể đấu với bạn của mình. Ví dụ: Nếu Pokémon chủ lực của anh ấy là Snorlax có khả năng tank (có thể chịu được nhiều đòn tấn công gây sát thương vào đội hình của bạn và tự chữa máu bằng chiêu thức Rest): Hãy cân nhắc việc dùng "Sub-Punching" (chiến lược tập trung đấm). Bạn cần dùng chiêu thức Substitute, sau đó dùng chiêu Focus Punch ở lượt tiếp theo.
    • Tất cả các đội hình đều nên có sự đa dạng về hệ, thường là không có nhiều hơn hai Pokémon có cùng điểm yếu. Như vậy, không những phải kết hợp các hệ mà còn phải xem Pokémon nào dùng đòn vật lý và đặc biệt. Tuy nhiên, nếu bạn định dùng chiêu thức Baton Passing Nasty Plot hoặc Swords Dance, việc có nhiều hơn một kiểu tấn công sẽ giúp bạn có nhiều sự lựa chọn hơn chút đỉnh.
    • Ngoài ra còn có một chiến lược hay khác là giữ lại một số Pokémon trong đội hình không nhằm mục đích tấn công, mà thay vào đó là chữa máu cho Pokémon khác hoặc chịu đòn. Chiến lược này được gọi là "stalling".
    • Nếu không chiến đấu tranh tài, bạn không cần quá kén chọn, nhưng nhớ rằng đội hình Pokémon của bạn sẽ trở nên mạnh hơn nhiều khi làm vậy!
  4. 4
    Thử thành lập đội hình xoay quanh một cơ chế chiến đấu hoặc chiêu thức cụ thể. Một số đội hình có thể được thành lập dựa theo một cơ chế như thời tiết, chiêu thức Trick Room hoặc Tailwind. Nếu bạn định làm theo cách này, đội hình của bạn nên có nhiều Pokémon có thể hưởng lợi từ đó. Trong đội cũng nên có Pokémon có thể cân bằng điểm yếu và một hoặc hai Pokémon có thể thiết lập điều kiện sân đấu.
  5. 5
    Đảm bảo rằng đội hình của bạn có chủ lực mạnh. Đây là điều hết sức quan trọng đối với đội hình muốn tranh đấu. Chủ lực là hai hoặc ba Pokémon có điểm mạnh và điểm yếu bù trừ lẫn nhau và có thể chuyển đổi vị trí cho nhau.
  6. 6
    Giúp Pokémon có đúng bản tính. Bản tính (nature) sẽ giảm một chỉ số (stat) 10%, đồng thời tăng một chỉ số khác 10%. Điều quan trọng mà bạn cần làm là giúp Pokémon có đúng bản tính giúp tăng chỉ số quan trọng của Pokémon đó, đồng thời giảm chỉ số ít quan trọng hơn, chẳng hạn như đòn tấn công đặc biệt (Special Attack) của Pokémon tấn công vật lý.
    Quảng cáo

Phương pháp 2 của 5:
Nhân giống Pokémon

  1. 1
    Cân nhắc việc nhân giống Pokémon. Để lấy được Pokémon có khả năng chiến đấu tốt nhất, có thể bạn sẽ cần nhân giống để có chiêu thức trứng, giá trị riêng biệt (IV) hoặc bản tính đúng như ý muốn. Pokémon có thể học các chiêu thức từ bố mẹ của chúng. Nếu cả bố và mẹ đều có chiêu thức mà đứa con có thể học được khi lên cấp độ, nó sẽ bắt đầu với chiêu thức đó.
    • Ngoài ra còn có một số chiêu thức đặc biệt được gọi là chiêu thức trứng (egg move) mà Pokémon chỉ có thể học bằng cách nhân giống bố hoặc mẹ (từ thế hệ thứ 6 - Gen VI trở đi) với chiêu thức đó.
    • Chiêu TM (học được từ máy dạy chiêu thức) và HM (học được từ máy dạy chiêu thức ẩn) chỉ có thể được di truyền từ phiên bản trò chơi trước đó vào Gen VI. Những chiêu thức này chỉ có thể được di truyền từ bố.
    • Bản tính (nature) có thể được di truyền nếu bố có vật phẩm Everstone. Xác suất di truyền là 50% đối với phiên bản được phát hành trước trò chơi điện tử B/W 2, và bảo đảm sẽ di truyền kể từ phiên bản đó trở đi.
  2. 2
    Biết rằng giá trị riêng biệt (IV hay Individual Value) có thể được di truyền. IV là giá trị ẩn ngẫu nhiên dành cho từng chỉ số (stat), từ 0 đến 31. Ở cấp độ 100, chỉ số sẽ tăng đáng kể nhờ có giá trị riêng biệt, còn ở cấp độ thấp hơn thì mức độ tăng cũng thấp hơn. Điều này có thể tạo ra sự khác biệt lớn về sức mạnh của Pokémon, cũng như quyết định loại sức mạnh ẩn (Hidden Power) mà nó có. Vì thế, có thể bạn sẽ muốn có giá trị riêng biệt cao, nhưng cũng có trường hợp bạn muốn có giá trị riêng biệt thấp đối với một số chỉ số trong đội hình dùng chiêu thức Trick Room hoặc một con số cụ thể cho giá trị riêng biệt trong các chỉ số gây ảnh hưởng đến Hidden Power.
    • Hidden Power là một chiêu thức đặc biệt mà hầu hết mọi Pokémon đều có thể học được, có tác dụng thay đổi hệ và sức mạnh dựa theo giá trị riêng biệt của nó. Đây có thể là chiêu thức hữu ích đối với các Pokémon tấn công đặc biệt đang cần một hệ nào đó. Hiện có nhiều máy tính trực tuyến có thể giúp bạn biết rằng cần có giá trị riêng biệt như thế nào cho Hidden Power.
    • Ba trong số giá trị riêng biệt của Pokémon được di truyền một cách ngẫu nhiên từ bố mẹ. Nếu bố hoặc mẹ có vật phẩm sức mạnh (như Power Bracer, Anklet, Band, Lens, Weight, Belt), đứa con sẽ được di truyền chỉ số tương ứng. Nếu cả bố và mẹ đều có vật phẩm như thế, đứa con sẽ chỉ được di truyền một trong những chỉ số đó từ bố hoặc mẹ được ngẫu nhiên lựa chọn. Sau đó, đứa con sẽ được di truyền hai giá trị riêng biệt ngẫu nhiên khác. Kể từ B/W trở đi, nếu Pokémon có vật phẩm Destiny Knot thì sẽ được di truyền 5 giá trị riêng biệt.
  3. 3
    Nhân giống để có đặc tính ẩn. Đặc tính ẩn (Hidden Ability) có thể được di truyền nếu Pokémon cái có nó. Pokémon đực và vô tính có thể di truyền đặc tính ẩn của chúng khi nhân giống với Ditto. Pokémon cái có xác suất di truyền đặc tính cho đứa con là 80%. Xác suất này không được áp dụng khi Ditto làm bố hoặc mẹ.
    Quảng cáo

Phương pháp 3 của 5:
Cân bằng đội hình

  1. 1
    Lên kế hoạch rõ ràng để từng Pokémon trong đội hình đều có vai trò nhất định. Nhìn vào chỉ số và chiêu thức của từng Pokémon để quyết định xem nó có phù hợp với vai trò được giao hay không. Hãy cân nhắc những vai trò sau đây:
    • Physical Sweeper (Pokémon có chỉ số tấn công cao)
    • Special Sweeper (Pokémon có chỉ số tấn công đặc biệt cao)
    • Physical Wall (Pokémon có chỉ số phòng thủ cao, có khả năng chịu đòn)
    • Special Wall (Giống như Physical Wall, chỉ khác là phòng thủ đặc biệt)
    • Lead (Pokémon đánh phủ đầu hoặc thiết lập điều kiện sân đấu vào đầu ván chơi)
    • Crippler (Pokémon gây ra trạng thái, sau đó chuyển đổi vị trí cho Sweeper)
  2. 2
    Lựa chọn chiêu thức cho Pokémon. Đảm bảo rằng các chiêu thức mà bạn sẽ gán cho chúng đều phù hợp. Ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt, đừng để Pokémon có hai chiêu thức thuộc cùng hệ kiểu như Surf và Hydro Pump. Lý do là vì bạn cần đảm bảo rằng Pokémon có thể đánh bại càng nhiều hệ Pokémon càng tốt. Các chiêu thức tăng chỉ số và hồi máu đều OK (Synthesis, Aromatherapy, Growth và Petal Dance đều là chiêu thức thuộc hệ Cỏ (Grass), nhưng chỉ có một chiêu thức được sử dụng để tấn công) giống những chiêu thức kiểu như Flamethrower và Overheat, đều có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
    • Một Pokémon tấn công nên có một hoặc nhiều chiêu thức mạnh thuộc cùng hệ, vì nó sẽ được tăng sức tấn công theo chiêu thức này (được gọi là STAB hay điểm thưởng tấn công cùng hệ). Nó cũng nên có chiêu thức đánh lan có thể tấn công nhiều hệ khác ngoài mục tiêu chính, nếu không thì Pokémon của bạn sẽ bị thất thế khi gặp một số hệ nhất định. Một số Pokémon tấn công có thể sử dụng chiêu thức tăng chỉ số giúp nâng sức mạnh lên khủng khiếp, còn các Pokémon khác có thể sử dụng một số chiêu thức hỗ trợ, hồi máu hoặc chiêu thức chuyển đổi như U-Turn. Mức độ ưu tiên cũng là một điều đáng lưu ý, vì chiêu thức có mức độ ưu tiên cao hơn sẽ luôn được thi triển trước chiêu thức có mức độ ưu tiên thấp hơn.
    • Pokémon đỡ đòn trong đội hình nên là Pokémon mạnh có lượng máu (HP) cao, có thể chịu được nhiều sát thương khi bạn chữa máu và điều khiển Pokémon khác. Nó cũng nên có chiêu thức kiểu như chữa máu, Taunt, Protect, Substitute hoặc chiêu thức trạng thái. Chiêu thức Aromatherapy hoặc Wish có thể giúp đỡ đồng đội cũng là chiêu thức đáng quan tâm.
    • Pokémon hỗ trợ sử dụng chiêu thức trạng thái để làm tê liệt Pokémon của đối thủ, đối phó với kẻ địch kiểu như Sweeper tăng chỉ số, đỡ đòn đánh phủ đầu hoặc giúp đỡ đội của bạn.
  3. 3
    Lựa chọn Pokémon đội trưởng mạnh. Đây là Pokémon mà bạn thường cử ra chiến đấu đầu tiên. Thường thì chúng nhanh nhẹn để có thể ngăn chặn các chiêu thức chậm và nhiều đòn tấn công khác trước khi đối thủ kịp làm gì. Đôi khi, đội trưởng là Pokémon to lớn để có thể tung ra đòn tấn công nguy hiểm nhiều lần trong suốt ván đấu. Chúng có thể tung ra đòn tấn công phủ đầu kiểu như Stealth Rock, Sticky Web, Spikes hoặc Toxic Spikes, thiết lập điều kiện sân đấu theo chiều hướng có lợi kiểu như thời tiết, tăng hiệu quả của chiêu thức Reflect, Light Screen, Trick Room hoặc Baton Pass với đồng đội. Thường thì chúng cũng có chiêu thức gây cản trở cho đối thủ, trạng thái hoặc làm mất điểm tăng chỉ số, cũng như có đòn tấn công để không bị trở nên hoàn toàn vô dụng khi bị dính chiêu Taunt.
  4. 4
    Đừng ỷ lại vào sức mạnh cục súc. Nhớ rằng chiến đấu tranh tài không chỉ là quét sạch đối thủ mà còn là chiến lược và dự đoán. Hãy đảm bảo rằng bạn có thể đặt bẫy (chẳng hạn như Stealth Rock, Spikes, Toxic Spikes). Bạn cũng nên có chiêu thức tăng chỉ số kiểu như Swords Dance. Dù có thể không nhiều nhặn gì cho lắm vì bạn chỉ muốn tấn công càng sớm càng tốt, nhưng Swords Dance giúp tăng gấp đôi sức mạnh tấn công của Pokémon. Thậm chí, ngay cả khi chỉ tăng thêm 50% thì bạn cũng nên thử. Hãy sử dụng chiêu thức có tác dụng bổ sung kiểu như Flamethrower và Blizzard để có xác suất khiến mục tiêu bị đốt cháy và đóng băng. Đảm bảo rằng chiêu thức mà bạn sử dụng phù hợp với chỉ số của Pokémon.
    • Ví dụ: Sử dụng Flamethrower và Blizzard với Pokémon có chỉ số tấn công đặc biệt thấp không phải là một ý hay.
    • Nhớ rằng nhiều Pokémon không thiên về tấn công. Các Pokémon này có lẽ sẽ trở nên hiệu quả nhất khi dùng chiêu thức trạng thái gây ra nhiều tác dụng, vì chúng không gây nhiều sát thương khi tấn công vật lý hoặc đặc biệt.
  5. 5
    Kiểm tra đội hình của bạn xem có điểm yếu nào không. Nếu thấy rằng một nửa số Pokémon có điểm yếu đối với một hệ nào đó, bạn nên thay thế ít nhất một Pokémon. Đừng cố gắng thay đổi sự kết hợp chiêu thức, vì không giải quyết được vấn đề gì và thậm chí còn lãng phí một dòng chiêu thức. Ví dụ: Việc cho Pokémon chiêu thức thuộc hệ Nước (Water-type) sẽ không có ý nghĩa đối với Pokémon Gallade sử dụng chiêu Fire Punch. Bạn cần thay thế một trong những Pokémon thuộc hệ Nước để giải quyết vấn đề này.
    Quảng cáo

Phương pháp 4 của 5:
Lựa chọn hệ (type)

  1. 1
    Xây dựng đội hình dựa theo hệ. Huấn luyện viên của nhà thi đấu (Gym leader) và huấn luyện viên yêu thích một hệ nào đó thường xây dựng đội hình của họ dựa theo một hệ Pokémon nhất định như: Nước, Điện (Electric), Độc (Poison), v.v... Tuy nhiên, đội hình chỉ thuộc một hệ sẽ không được cân bằng cho lắm. Hãy điều chỉnh đội hình của bạn để sẵn sàng chiến đấu với nhiều hệ Pokémon. Trong đội nên có Pokémon có thể khắc chế hầu hết các hệ chính—thậm chí là khắc chế được nhiều hệ phổ biến nhất.
  2. 2
    Lựa chọn một vài Pokémon thuộc hệ nguyên tố cơ bản. Một đội hình cân bằng có thể bao gồm Pokémon Lửa (Fire), Pokémon Nước (Water) và Pokémon Cỏ (Grass). Bạn luôn được phép lựa chọn trong số ba Pokémon khởi đầu là Lửa, Nước và Cỏ. Ví dụ: Trong Pokémon X/Y, Pokémon Cỏ khởi đầu là Chespin, Pokémon Lửa khởi đầu là Fennekin và Pokémon Nước khởi đầu là Froakie.[1] Tuy nhiên, bất kể lựa chọn Pokémon khởi đầu nào, bạn vẫn có cơ hội thu phục được hệ "khởi đầu" khác trong hoang dã hoặc thông qua trao đổi.
    • Pokémon Lửa khắc chế Pokémon hệ Cỏ, Băng (Ice), Bọ (Bug) và Thép (Steel), nhưng bị khắc chế bởi Pokémon Nước, Rồng (Dragon) và Đá (Rock).
    • Pokémon Nước khắc chế Pokémon hệ Lửa, Đất (Ground) và Đá, nhưng bị khắc chế bởi Pokémon hệ Điện (Electric), Cỏ và Rồng.
    • Pokémon hệ Cỏ khắc chế hệ Nước, Đất và Đá, nhưng bị khắc chế bởi hệ Lửa, Độc (Poison), Bay (Flying), Bọ và Rồng.
  3. 3
    Cân nhắc Pokémon thuộc các hệ phổ biến khác. Có khả năng là bạn sẽ gặp Pokémon Bọ, Bay, Độc, Tâm Linh (Psychic) và Điện ở đầu game và trong suốt cuộc phiêu lưu. Đấy là còn chưa kể đến việc chúng không quá mạnh! Đặc biệt, Pokémon Bay có thể phát huy tác dụng khi cần vận chuyển nhanh, cũng như tung ra các đòn tấn công mạnh khó đỡ thuộc hệ Bay.
    • Pokémon Điện khắc chế Pokémon Nước và Bay, nhưng bị khắc chế bởi hệ Cỏ, Điện, Đất và Rồng.
    • Pokémon hệ Bay khắc chế hệ Cỏ, Giác Đấu (Fighting) và Bọ, nhưng bị khắc chế bởi hệ Điện, Đá và Băng.
    • Hệ Bọ khắc chế Cỏ, Tâm Linh và Bóng Tối (Dark), nhưng bị khắc chế bởi Lửa, Bay và Tâm Linh.
    • Pokémon hệ Độc khắc chế Cỏ và Tiên (Fairy), nhưng bị khắc chế bởi hệ Đất, Đá, Tâm Linh và Thép.
    • Pokémon hệ Tâm Linh khắc chế hệ Giác Đấu, Độc và Ma (Ghost), nhưng bị khắc chế bởi Pokémon Ma, Bóng Tối và Thép.
  4. 4
    Cố gắng sử dụng ít nhất một Pokémon có khả năng phục hồi nhanh, mạnh về thể chất. Hệ Đất và Đá có khả năng chống lại nhiều hệ phổ biến, dù vậy chúng cũng có điểm yếu. Chỉ số phòng thủ của chúng thường cao, có thể cân bằng điểm yếu của một số Pokémon khác. Hệ Giác Đấu khắc chế một số hệ vật lý và "khó bị thương", nhưng lại dễ bị sát thương mạnh từ hệ thiên về tấn công đặc biệt.
    • Pokémon hệ Đất khắc chế hệ Lửa, Độc, Điện, Đá và Thép, nhưng bị khắc chế bởi hệ Cỏ, Bay và Nước.
    • Pokémon hệ Đá khắc chế hệ Băng, Lửa, Bay và Bọ, nhưng bị khắc chế bởi hệ Giác Đấu, Đất và Thép.
    • Pokémon hệ Băng khắc chế Cỏ, Đất, Bay và Rồng, nhưng bị khắc chế bởi Giác Đấu, Lửa và Thép.
    • Pokémon Giác Đấu khắc chế Pokémon Thường (Normal), Băng, Đá, Bóng Tối và Thép, nhưng bị khắc chế bởi hệ Độc, Bay, Bọ, Ma, Tiên và Tâm Linh.
  5. 5
    Nhìn chung là nên tránh hệ Thường. Một số Pokémon Thường có thể trở nên cực kỳ mạnh, nhưng chúng không giúp bạn giành lợi thế đáng kể với hệ khác. Pokémon hệ Thường không khắc chế bất cứ hệ nào khác, nhưng chúng lại bị khắc chế bởi Giác Đấu, Ma, Đá và Thép. Cái lợi của Pokémon Thường là chúng linh hoạt: Chúng có thể học chiêu thức từ máy dạy chiêu (TM) từ nhiều hệ khác nhau.
  6. 6
    Lựa chọn hệ ít phổ biến để có tác dụng đặc biệt. Bóng Tối, Rồng, Ma và Tiên đều tương đối hiếm hoi trong thế giới Pokémon, nhưng các hệ này có thể trở thành những chiến binh mạnh mẽ nhất khi được sử dụng kết hợp với đồng đội cứng cáp và phổ biến hơn.
    • Pokémon hệ Bóng Tối (Dark) khắc chế Pokémon Ma (Ghost) và Tâm Linh (Psychic), nhưng bị khắc chế bởi Pokémon Giác Đấu (Fighting), Tiên (Fairy) và Bọ (Bug).
    • Pokémon hệ Rồng (Dragon) khắc chế hệ Rồng khác, nhưng bị khắc chế bởi chính nó, hệ Băng (Ice) và Tiên.
    • Pokémon hệ Ma (Ghost) khắc chế hệ Ma và Tâm Linh (Psychic), nhưng bị khắc chế bởi hệ Bóng Tối và Tâm Linh.
    • Hệ Tiên khắc chế Rồng, Giác Đấu và Bóng Tối, nhưng bị khắc chế bởi Độc (Poison) và Thép. Chúng cũng bị khắc chế bởi Tiên và Lửa.
    • Pokémon hệ Thép (Steel) khắc chế Pokémon Băng, Tiên và Đá, nhưng bị khắc chế bởi Nước, Lửa và Thép.[2]
    Quảng cáo

Phương pháp 5 của 5:
Huấn luyện Pokémon

  1. 1
    Huấn luyện Pokémon qua các trận đấu. Đây là cách tăng chỉ số hạnh phúc và sức mạnh của Pokémon hiệu quả hơn nhiều so với khi bạn sử dụng kẹo hiếm để lên cấp độ nhanh chóng. Nếu muốn thi đấu, hãy đảm bảo rằng tất cả Pokémon của bạn đều được huấn luyện lên cấp độ 100. Nếu không, chúng sẽ gặp nhiều bất lợi.
  2. 2
    Hiểu và dùng EV (giá trị nỗ lực). Đây là điểm mà Pokémon của bạn có được khi đánh bại Pokémon khác trong trận đấu của huấn luyện viên hoặc hoang dã. EV là thứ rất cần thiết trong việc huấn luyện Pokémon mạnh. Các Pokémon sẽ có EV khác nhau, vì vậy bạn nên đảm bảo rằng bạn chỉ huấn luyện với Pokémon cung cấp đúng EV thay vì chỉ là ngẫu nhiên. Lưu ý rằng bạn sẽ không nhận được EV trong trận đấu gắn kết phiên bản game với bạn bè hoặc tại địa điểm Battle Tower/Battle Subway. Hãy xem danh sách Pokémon này và chú ý đến EV: http://bulbapedia.bulbagarden.net/wiki/List_of_Pok%C3%A9mon_by_effort_value_yield
    • Bạn có thể có tối đa 255 EV cho mỗi chỉ số, và tổng cộng 510 EV cho tất cả các chỉ số. Với mỗi 4 điểm EV trong một chỉ số thì sẽ thu được 1 điểm chỉ số ở cấp độ 100. Thế nghĩa là số EV tối đa có thể được sử dụng để tăng chỉ số của Pokémon là 508. Vì vậy, đừng dùng 255 EV vào một chỉ số, mà chỉ nên dùng 252. Theo đó, bạn sẽ có thêm 4 EV có thể được sử dụng để tăng một điểm cho chỉ số khác.
    • Tăng tối đa EV cho chỉ số quan trọng nhất của Pokémon thường là một cách hay. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, bạn có thể sử dụng ít hơn – kiểu như Pokémon của bạn chỉ cần chỉ số Tốc độ (Speed) vừa phải để nhanh hơn hầu hết kẻ thù.
    • Tìm hiểu xem bạn muốn tăng chỉ số nào cho Pokémon, cần đấu với Pokémon nào, số lượng bao nhiêu để đạt EV như thế. Đảm bảo rằng bạn sẽ lưu giữ nhật ký tiến trình. Hãy cân nhắc việc lưu chỉ số vào bảng tính để không bị mất.[3]
  3. 3
    Sử dụng vitamin để huấn luyện EV tốt hơn. Mua thật nhiều vitamin (chẳng hạn như Protein, Carbos) cho Pokémon và sử dụng chúng trước khi huấn luyện EV. Mỗi vitamin mà bạn đưa cho Pokémon sẽ giúp tăng 10 EV trong một chỉ số nào đó. Vitamin chỉ có thể được sử dụng cho 100 EV đầu tiên.
    • Nếu bạn có 100 EV trở lên, vitamin sẽ không có tác dụng. Ví dụ: Carbos giúp Pokémon có 10 Speed EV (giá trị nỗ lực cho tốc độ). Nếu bạn sử dụng 10 Carbos mà trước đó không có Speed EV, Pokémon sẽ nhận được 100 Speed EV. Nếu đã có 10 Speed EV, bạn có thể sử dụng 9 Carbos. Nếu có 99, bạn có thể sử dụng 1 Carbos và sẽ chỉ nhận được 1 EV.
    • Nhớ cho Pokémon EV mà chúng có thể sử dụng. Ví dụ: Đừng cho Alakazam Attack EV (giá trị nỗ lực cho tấn công), vì chúng không phải là Pokémon tấn công vật lý.
  4. 4
    Sử dụng vật phẩm để đẩy nhanh tiến trình lên cấp độ. Nếu bạn có ý định thi đấu trực tuyến, hãy huấn luyện EV từ trước bằng cách sử dụng vật phẩm sức mạnh (Power Item). Dùng vật phẩm Experience Share hoặc Macho Brace ở các cấp độ thấp. Vật phẩm Macho Brace sẽ tăng gấp đôi EV mà bạn nhận được từ mỗi Pokémon đã đánh, nhưng giảm một nửa tốc độ khi cầm trong tay.
    • Đưa Pokérus (một dạng virus có lợi) cho Pokémon nếu bạn có thứ này. Nó cũng giúp tăng gấp đôi EV, nhưng không làm giảm tốc độ. Sau khi Pokérus của Pokémon biến mất, đừng lo lắng vì như thế chỉ có nghĩa là nó không thể tồn tại lâu thêm nữa. Tác dụng của Pokérus vẫn còn mãi. Kết quả là Pokémon sẽ có EV nhanh chóng hơn.
  5. 5
    Sử dụng vật phẩm cầm trên tay để giúp đội hình sẵn sàng chiến đấu. Pokémon giữ vai trò Sweeper nên cầm vật phẩm kiểu như Life Orb, Choice hoặc Expert Belt để tăng chỉ số tấn công. Vật phẩm Assault Vest có thể được sử dụng cho Pokémon tấn công mạnh hơn, và Choice Scarf có thể được dùng để nhanh hơn Pokémon của đối thủ, hoặc có thể được dùng cho Pokémon khác để bắt chúng thực hiện một chiêu thức. Pokémon phòng thủ có thể sử dụng vật phẩm Leftover để tăng tuổi thọ. Hệ Độc (Poison) có thể sử dụng Black Sludge để thay thế nếu vật phẩm của chúng bị lấy cắp. Pokémon có khả năng tiến hóa siêu cấp (Mega Evolve) sẽ cần có đá Mega tương ứng để tiến hóa, và một số vật phẩm khác có thể sẽ hữu ích đối với các bộ chuyên biệt.
    Quảng cáo

Lời khuyên

  • Lấy Pokémon có đặc tính (ability) tốt. Một số đặc tính rất mạnh, có thể thay đổi tình hình cuộc chơi nhưng cũng có đặc tính gây ra tác dụng xấu trong trận đấu. Hãy đảm bảo rằng bạn có đặc tính mong muốn.
  • Bạn có thể sử dụng một số quả mọng (berry) cho Pokémon để tăng chỉ số hạnh phúc, nhưng làm giảm EV trong chỉ số của chúng. Nếu Pokémon có hơn 100 EV trong chỉ số đang bị giảm, số EV sẽ bị giảm xuống còn 100. Nếu nó có ít hơn 100 EV trong chỉ số, từng quả mọng sẽ khiến Pokémon mất đi 10 EV trong chỉ số đó. Đây là cách tốt để loại bỏ EV không mong muốn. Luôn giữ vitamin bên mình để đề phòng trường hợp bạn vô tình làm giảm EV ở nhầm chỉ số. Bạn cũng nên lưu lại (save) trước khi sử dụng quả mọng.
  • Việc sử dụng Rare Candy (kẹo hiếm) trước khi đạt mức EV sẽ không gây ra tác dụng xấu nào; đây chỉ là lời đồn bị lan truyền rộng rãi.
  • Đảm bảo rằng bạn biết rõ về bảng khắc chế hệ; ngay cả khi đội hình của bạn có nhiều hệ Pokémon, sẽ rất tai hại nếu cử nhầm Pokémon ra chiến đấu. Điều này cũng giúp bạn dự đoán chiêu thức mà đối thủ có thể sử dụng và chuyển đổi Pokémon để đỡ đòn.
  • Nhớ rằng một số Pokémon có thể học chiêu thức thông qua nhân vật dạy chiêu thức, nghĩa là bạn có thể sở hữu Pokémon cấp độ 50 biết chiêu thức học được ở cấp độ 70. Việc này giúp tiết kiệm thời gian huấn luyện Pokémon.

Những thứ bạn cần

  • Poké Ball (Bóng chứa Pokémon)
  • Poké Radar (Ra-đa Poké)
  • Vật phẩm Macho Brace
  • Một Pokémon mạnh hơn để dự phòng cho Pokémon mà bạn đang huấn luyện
  • Vật phẩm Experience (Exp.) Share, nhưng chỉ trong trường hợp Pokémon quá yếu, không thể đánh bại kẻ thù để lấy được EV cần thiết. Hãy nhớ rằng một Pokémon sẽ nhận kinh nghiệm. Share vẫn giúp Pokémon nhận đúng số EV có thể có được khi tự mình đánh bại kẻ thù.
  • Quả mọng làm giảm EV

Bài viết wikiHow có liên quan

Nắm bắt Một số Mẹo chơi game MinecraftNắm bắt Một số Mẹo chơi game Minecraft
Tìm kiếm ngôi làng trong game MinecraftTìm kiếm ngôi làng trong game Minecraft
Cài đặt mod Minecraft PECài đặt mod Minecraft PE
Lấy lại tài khoản ROBLOX bị hackLấy lại tài khoản ROBLOX bị hack
Chơi Minecraft MultiplayerChơi Minecraft Multiplayer
Giảm lag trong RobloxGiảm lag trong Roblox
Tạo bản đồ trong MinecraftTạo bản đồ trong Minecraft
Chơi Candy Crush Saga không hết mạngChơi Candy Crush Saga không hết mạng
Tạo ra nhiều thứ thú vị trong MinecraftTạo ra nhiều thứ thú vị trong Minecraft
Nhận Robux vào tài khoản RobloxNhận Robux vào tài khoản Roblox
Chơi Grand Theft Auto V (chế độ cốt truyện)Chơi Grand Theft Auto V (chế độ cốt truyện)
Kết bạn trên SteamKết bạn trên Steam
Lặn và bơi dưới nước trong GTA VLặn và bơi dưới nước trong GTA V
Tải game về máy tínhTải game về máy tính
Quảng cáo

Về bài wikiHow này

wikiHow là một trang "wiki", nghĩa là nhiều bài viết ở đây là nội dung của nhiều tác giả cùng viết nên. Để tạo ra bài viết này, 68 người, trong đó có một số người ẩn danh, đã thực hiện chỉnh sửa và cải thiện bài viết theo thời gian. Bài viết này đã được xem 3.562 lần.
Chuyên mục: Trò chơi điện tử
Trang này đã được đọc 3.562 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo