Cách để Tính tỷ lệ lãi suất hàng năm

Nếu vay tín dụng hoặc vay thế chấp nhà ở ngân hàng, bạn cần phải trả lãi suất (hoặc phí tổn tài chính) cho số tiền đó với tỷ lệ cụ thể trong suốt cả năm. Tỷ lệ này được gọi là APR, hoặc lãi suất hàng năm. Tính APR cho thẻ tín dụng chỉ mất vài phút nếu bạn biết một số yếu tố chính và một phép tính nhỏ. Tuy nhiên, APR của khoản vay thế chấp khác với lãi suất đơn giản, bời vì vay thế chấp còn có các khoản phụ thu hoặc chi phí ngoại ngạch để đảm bảo cho khoản vay của bạn. Dưới đây WikiHow sẽ hướng dẫn cho bạn cách tính APR cho khoản vay tín dụng và khoản vay thế chấp.

Phần 1 của 3:
Tìm hiểu khái niệm cơ bản của APR

  1. 1
    Nhận thức rằng để vay tiền, bạn phải mất tiền. Nếu đang dùng thẻ tín dụng hoặc vay thế chấp nhà, bạn có thể cần phải dùng nhiều tiền hơn mức bạn đang có. Nếu vay tín dụng thì bạn phải trả cho người cho vay một khoản phí bảo hiểm và khoản phí tổn tài chính cho việc vay tiền. Khoản phí tổn tài chính này được gọi là APR (tỷ lệ lãi suất hàng năm).
  2. 2
    So sánh các tỷ lệ APR khác nhau dựa trên tổng chi phí cho vay, lãi suất và phí tổn tài chính. Bảng dữ liệu sau đây sẽ giúp bạn so sánh APR khác nhau. Bạn có thể dựa vào thông tin này để lựa chọn mua thế chấp. Tuy nhiên, bạn nên luôn sử dụng công cụ tính APR trực tuyến để kiểm tra chính xác APR trước khi ký vào bất kỳ khoản vay nào. Thực hiện theo hướng dẫn ở bảng dưới. Lưu ý, hầu như trong tất cả trường hợp, APR gần giống với lãi suất, nhưng sẽ thay đổi tùy thuộc vào mức phí tổn tài chính. Sự khác biệt này là lý do tại sao bạn phải so sánh APR trước khi chọn khoản vay.

    Tỷ lệ APR cho từng khoản vay khác nhau và ảnh hưởng của tỷ lệ này lên Tổng chi phí


    Tổng khoản vay Lãi suất Phí tổn tài chính APR Tổng số tiền phải trả
    $100,000 3.50% $1,000 3.5804% $163,272.65
    $100,000 3.75% $1,500 3.8720% $169,222.44
    $100,000 4.00% $5,000 4.4089% $180,462.98
    $100,000 5.00% $10,000 5.8612% $212,581.36
  3. 3
    Hiểu rằng APR có thể được chia nhỏ theo các khoản lãi hàng tháng hoặc hàng ngày. APR là tỷ lệ lãi suất hàng năm mà bạn phải trả cho tín dụng hoặc khoản vay. Ví dụ: nếu bạn vay 1.000 USD và APR của bạn là 10%, như vậy vào cuối năm bạn sẽ phải trả 100 USD (10%) cho khoản phí bảo hiểm 1.000 USD của mình. Nếu muốn biết tỷ lệ lãi suất định kỳ hàng tháng, bạn chỉ cần lấy số APR chia cho 12, , kết quả tìm được chính là tỷ lệ APR cho mỗi tháng. Bạn cũng có thể lấy tỷ lệ APR chia cho 365 để tìm tỷ lệ APR hàng ngày. Các ngân hàng khác nhau sẽ tính APR theo định kỳ khác nhau, và điều này ảnh hưởng đến mức phí mà họ tính. Lưu ý mức APR hàng năm cao hơn hàng tháng hoặc hàng ngày, nhưng tính chung thì nó sẽ thấp hơn:

    Tỷ lệ APR hàng tháng, hàng năm, hàng ngày và Tác động của nó lên Tổng chi phí phải trả cho khoản vay 100.000 USD


    Loại định kỳ Lãi suất Phí tổn tài chính APR Tổng số tiền phải trả
    Hàng năm 4.00% $5,000 8.1021% $110,412.17
    Hàng tháng 4.00% $5,000 7.8888% $110,512.24
    Hàng ngày 4.00% $5,000 7.8704% $110,521.28
  4. 4
    Có ba loại APR. APR chia làm ba loại; đó là cố định, thả nổi và theo cấp. Điều này đơn giản có nghĩa là mức lãi suất bạn phải trả có thể thay đổi tùy thuộc vào khoản nợ hiện tại của bạn hoặc điều khoản của ngân hàng. Như vậy, loại APR cố định thường là cược an toàn nhất, vì bạn luôn năm chắc mình cần trả bảo nhiêu tiền lãi.[1]
    • APR cố định tức tỷ lệ APR không thay đổi trong suốt thời hạn khoản vay hoặc thẻ tín dụng.
    • APR thả nổi có thể dao động theo ngày, khiến cho người đi vay không thể nắm rõ về mức lãi suất mà họ phải trả. Hãy rất cẩn thận với loại APR thả nổi.
    • APR theo từng cấp phụ thuộc vào mức nợ giảm xuống, như vậy lãi suất tăng hoặc giảm phụ thuộc vào khoản nợ hiện tại của bạn. Ví dụ: tỷ lệ APR của bạn có thể là 4% cho khoản nợ dưới 1.000 USD, nhưng sẽ tăng lên 7% nếu bạn vượt qua hạn mức 1.000 USD.
  5. 5
    Mức APR trung bình là khoảng 14%.[2] Đây không phải là khoản tiền nhỏ, đặc biệt nếu bạn không thể nhanh chóng trả nợ gốc. Mức lãi suất cố định trung bình ở dưới ngưỡng 14%, trong khi lãi suất biến đổi trung bình ở mức trên 14%.
  6. 6
    Bạn sẽ không bị tính phí APR nếu bạn thanh toán hết số dư nợ tín dụng hàng tháng. Nếu bạn dùng 500 USD bằng thẻ tín dụng nhưng thanh toán hết toàn bộ số dư nợ trước ngày đến hạn, số tiền này sẽ không bị tính APR. Để tránh phải trả tiền lãi và để có điểm số tín dụng FICO tổng thể tốt hơn, hãy thanh toán đầy đủ và đúng hạn.
    Quảng cáo

Phần 2 của 3:
Tính APR cho thẻ tín dụng

  1. 1
    Chia phí tổn tài chính của bạn cho tổng số dư nợ, sau đó nhân với 1200 để lấy được tỷ lệ APR. Tỷ lệ APR (tỷ lệ lãi suất hàng năm) là số tiền phải trả cho ngân hàng khi bạn vay tiền. Trừ khi tỷ lệ APR bằng 0%, nếu không, bạn sẽ phải trả thêm tiền mỗi khi có số dư nợ trên thẻ tín dụng. Tìm ra tỷ lệ APR rất đơn giản nếu bạn làm theo công thức sau:
    • Bạn sẽ thu được một số thập phân trước khi nhân với 100. Bước cuối cùng này chuyển đổi từ số thập phân thành tỷ lệ phần trăm để dễ đọc hơn.
  2. 2
    Tìm số dư nợ hiện tại trên thẻ của bạn bằng bảng sao kê gần nhất. Nếu bảng sao kê thẻ của bạn không cho biết tỷ lệ APR, bạn có thể tính ngay từ bảng sao kê. Ví dụ, giả sử số dư hiện tại của bạn là 2.500 USD.
    • Bảng sao kê không chỉ có mức phí tháng hiện tại. Lãi suất APR được tính theo toàn bộ số dư nợ của bạn, vì vậy bạn chỉ cần sử dụng con số đó.
  3. 3
    Tìm khoản phí tổn tài chính cho thẻ của bạn bằng cách dùng bảng sao kê gần nhất. Ở ví dụ này, giả sử trên bảng sao kê tín dụng của bạn cho biết khoản phí tổn tài chính cho khoản nợ 2.500 USD là 25 USD.
    • Mức phí tổn này sẽ thay đổi theo tháng.
  4. 4
    Lấy phí tổn tài chính chia cho số tiền nợ. Khoản phí tổn tài chính mà bạn phải trả phụ thuộc vào tổng nợ của bạn.
  5. 5
    Lấy kết quả trên nhân với 100 để được kết quả dưới dạng phần trăm. Đây là khoản phí tổn tài chính của bạn, hoặc tiền lãi được tính phí hàng tháng.
  6. 6
    Lấy số tiền phí hàng tháng nhân với 12. Kết quả cuối cùng là lãi suất hàng năm của bạn (theo tỷ lệ phần trăm), còn được gọi là "APR". Bạn có thể tính tỷ lệ này cho mỗi hóa đơn nếu tỷ lệ APR là tỷ lệ thả nổi, tức là ngân hàng có khả năng thay đổi lãi suất.
    Quảng cáo

Phần 3 của 3:
Tính APR cho khoản vay thế chấp

  1. 1
    Tìm công cụ tính APR trực tuyến. Nhập cụm từ "Công cụ tính tiền thế chấp APR" vào thanh công cụ tìm kiếm và kích vào kết quả. Đây là phương trình rất phức tạp, và rất khó để thực hiện thủ công, do đó tốt hơn hết là bạn nên sử dụng thuật toán máy tính chuyên dụng, và có rất nhiều công cụ tính miễn phí trực tuyến. Bạn sẽ thấy các hộp sau:
    • Tiền gốc, hoặc Khoản vay
    • Kỳ hạn hoặc Thời hạn
    • Lãi suất
    • Phí (Không bắt buộc)
  2. 2
    Nhập số tiền vay vào ô được chỉ định trên máy tính. Trong ví dụ này, giả sử bạn vay thế chấp 300.000 USD.
    • Thế chấp chỉ đơn giản là khoản vay cụ thể cho nhà ở.
  3. 3
    Nhập phí tổn ngoại ngạch để bảo đảm cho khoản vay (phí) vào ô được yêu cầu trên máy tính. Trong ví dụ này, giả sử phí tổn ngoại ngạch là 750 USD. Nếu bạn chỉ lập kế hoạch thế chấp tiềm năng, có thể bạn chưa có thông tin về lệ phí. Nếu vậy, bạn có thể bỏ qua thông tin này do nó không có ảnh hưởng gì lớn đến tính toán cuối cùng.
  4. 4
    Nhập mức lãi suất được nêu ra, con số này đại diện cho lãi suất hàng năm mà không phải trả thêm chi phí phụ trội. Trong ví dụ này, chúng ta tính dựa trên mức lãi suất là 6,25%.
  5. 5
    Nhập chu kỳ, hoặc thời hạn của khoản vay. Hầu hết các khoản thế chấp đều được tính theo chu kỳ cố định 30 năm. Tuy nhiên, bạn có thể phải chuyển đổi con số này thành hàng tháng. Điều này được thực hiện dễ dàng bằng cách lấy số năm nhân với 12.
  6. 6
    Nhấn nút "calculate" (tính toán) để tính APR. Điểm này khác biệt với lãi suất, do APR đại diện cho chi phí thực của khoản vay dựa trên tổng số tiền vay mà không chỉ là lãi suất hiện tại. Với khoản thế chấp giả định trong các ví dụ trên (300.000 USD, phí 750 USD, lãi suất 6,25%, kỳ hạn 360 tháng), bạn sẽ nhận được:
    • APR của khoản thế chấp giả định của chúng ta sẽ là 6.37%.
    • Số tiền cần phải trả cho tiền gốc và lãi suất hàng tháng sẽ là 1.847 USD.
    • Tổng chi phí lãi suất cho khoản thế chấp sẽ tăng lên 364.975 USD, và tổng chi phí cho cả khoản thế chấp là 664.920 USD.
    Quảng cáo

Lời khuyên

  • Khoản vay thế chấp rất phức tạp và không chỉ liên quan đến khoản vay và lãi suất hàng năm. Công thức tính APR đối với khoản vay thế chấp cũng không chỉ có vài phép tính nhân chia đơn giản. Do đó, đại lý cho vay thường sẽ không thể tính toán APR mà không có công cụ APR đặc biệt để tìm ra công thức. Nếu đang dạo tìm giá trị khoản vay thế chấp tốt nhất, bạn thường có thể tìm thấy thông tin cần thiết để nhập vào công cụ tính APR từ nhà cho vay trực tuyến. So sánh các công ty cho vay khác nhau khi xem xét vay thế chấp luôn là một ý tưởng hay.

Cảnh báo

  • Lưu ý rằng bạn phải xem xét tất cả chi phí ẩn khi cố gắng tính APR cho khoản vay thế chấp. Nếu nhà cho vay nào không cung cấp tất cả chi phí cho khoản vay, hãy tìm nhà cho vay khác. Tất cả chi phí phải được thông báo rõ ràng khi bạn xin vay.

Những dụng cụ cần thiết:

  • Tờ khai thẻ tín dụng
  • Máy tính
  • Giấy và bút chì hoặc bút mực
  • Công cụ tính APR (trực tuyến)
  • Thông tin về khoản vay thế chấp

Về bài wikiHow này

wikiHow là một trang "wiki", nghĩa là nhiều bài viết ở đây là nội dung của nhiều tác giả cùng viết nên. Để tạo ra bài viết này, 13 người, trong đó có một số người ẩn danh, đã thực hiện chỉnh sửa và cải thiện bài viết theo thời gian.
Chuyên mục: Quản lý Tài chính
Trang này đã được đọc 5.106 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo