Print Spooler là công cụ giúp máy tính Windows tương tác với máy in và tiến hành việc in theo trình tự. Nếu bạn nhìn thấy bất cứ dòng báo lỗi nào liên quan đến Print Spooler thì nghĩa là công cụ này đã bị lỗi hoặc không thể tương tác bình thường với phần mềm khác. Bạn có thể sẽ cần thử nhiều cách để sửa lỗi Print Spooler.

Phương pháp 1 của 3:
Thay đổi thuộc tính của Print Spooler

  1. 1
    Mở phần thuộc tính (properties) của Print Spooler. Dù bạn không thể sửa hết lỗi Print Spooler chỉ bằng cách thay đổi tùy chọn, nhưng đây là một cách nhanh chóng và an toàn để bắt đầu. Cách này có thể được áp dụng cho bất cứ phiên bản Windows nào kể từ XP trở lên (và có thể áp dụng cho cả hệ điều hành cũ hơn):
    • Nhấn phím Windows + R để mở hộp thoại Run (Chạy). Gõ services.msc và nhấn Enter. Nhấp đúp vào Print Spooler.
    • Có một cách khác là nhấp vào StartControl Panel (Panel Điều khiển) → Administrative Tools (Công cụ Quản trị) → ServicesPrint Spooler
  2. 2
    Dừng và chạy Spooler. Các nút Stop (Dừng) và Start (Chạy) nằm trong cửa sổ Print Spooler Properties bạn vừa mở, thuộc thẻ General. Một số lỗi có thể được sửa bằng cách dừng, sau đó chạy lại Print Spooler. Để cửa sổ mở, vì bạn cần thay đổi nhiều thứ khác.
  3. 3
    Thiết lập để Spooler tự động chạy. Lựa chọn trình đơn thả xuống bên cạnh "Startup type". Lựa chọn Automatic để đảm bảo rằng Spooler sẽ chạy mỗi khi máy tính khởi động, nhờ vậy mà không bỏ lỡ bất cứ công việc in nào sắp thực hiện. Nhấn Apply ở góc dưới bên phải để lưu lại sự thay đổi.[1]
  4. 4
    Thay đổi tùy chọn khôi phục. Bước tiếp theo là nhấp vào thẻ Recovery. Đây là bước kiểm soát việc Spooler sẽ xử lý lỗi như thế nào. Một vài thay đổi sẽ tối đa hóa cơ hội để Spooler tự sửa lỗi, và tối thiểu hóa rủi ro bị văng (crash). Hãy thay đổi thiết lập sao cho khớp với thiết lập dưới đây:[2]
    • First failure: Lựa chọn Restart the Service
    • Second failure: Lựa chọn Restart the Service
    • Subsequent failures: Lựa chọn Take No Action
    • Reset fail count after: Gõ thành 1 days
    • Restart service after: Gõ thành 1 minutes
    • Sau khi xong, nhấp vào Apply.
  5. 5
    Ngăn tương tác với máy tính để bàn. Nhấp vào thẻ Log On. Nếu ô bên cạnh "Allow interaction with desktop" được tích, hãy bỏ tích ô này.[3] Việc tích vào ô này có thể gây lỗi và không cần thiết cho việc thiết lập theo kiểu mới.[4] Như thường lệ, hãy nhấp vào Apply.
  6. 6
    Khởi động lại và thử lại. Đến bước này, bạn có thể thử in lại. Bạn có thể sẽ cần đóng cửa sổ Properties và/hoặc khởi động lại máy tính trước khi nhìn thấy sự thay đổi. Nếu bạn vẫn nhìn thấy dòng báo lỗi, hãy tiếp tục thực hiện bước tiếp theo.
  7. 7
    Kiểm tra tính phụ thuộc. Trở lại cửa sổ Print Spooler Properties như mô tả trên đây nếu bạn đã lỡ đóng cửa sổ này. Nhấp vào thẻ Dependencies và nhìn vào ô trên cùng ghi là "This service depends on the following system components".[5] Hãy nhìn vào trạng thái của từng dịch vụ được liệt kê trong bảng này:
    • Trở về cửa sổ Services. Nếu bạn đã đóng cửa sổ này, hãy mở lại giống như bước đầu của cách này.
    • Tìm kiếm tên của một trong những dịch vụ bạn nhìn thấy trong bảng Dependencies ở trên, nằm dưới cột Name.
    • Xác nhận rằng chữ "Started" nằm trong cột Status của dòng đó.
    • Xác nhận rằng chữ "Automatic" nằm trong cột Startup Type của dòng đó.
    • Nếu một trong các dịch vụ vừa tìm không có chữ như thế, hãy dừng và chạy dịch vụ đó. Bạn có thể thực hiện điều này bằng biểu tượng trong cửa sổ Services, hoặc bằng cách nhấp đúp vào tên dịch vụ và nhấn vào các nút trong cửa sổ Properties.
    • Nếu các biểu tượng Stop và Start có màu xám, hoặc sau khi dừng và chạy vẫn không thay đổi giá trị thành "Started" và "Automatic", bạn có thể thử cài đặt lại driver (trình điều khiển) như mô tả bên dưới.[6] Nếu không được, bạn có thể sẽ cần xem hướng dẫn sửa lỗi cụ thể của dịch vụ đó, có thể sẽ bao gồm việc phải chỉnh sửa Registry đầy rủi ro.[7]
    Quảng cáo

Phương pháp 2 của 3:
Khôi phục trạng thái mặc định của máy in

  1. 1
    Xóa hàng đợi in. Thường thì bước này sẽ tự sửa lỗi. Đây cũng là việc cần làm trước khi tiếp tục thực hiện các bước bên dưới.[8]
    • Mở cửa sổ Services (nhấn phím Windows + R, gõ services.msc, nhấn Enter).
    • Nhấp chuột phải vào Print Spooler và nhấp Stop nếu Print Spooler chưa dừng.
    • Tìm đến đường dẫn C:\Windows\system32\spool\PRINTERS và mở tập tin này. Bạn có thể sẽ cần hiển thị tập tin ẩn và/hoặc nhập mật khẩu của quản trị viên.
    • Xóa hết các thứ trong thư mục. Đừng xóa thư mục PRINTERS. Lưu ý rằng bước này sẽ ngừng hết các công việc in đang làm, vì vậy hãy đảm bảo rằng không ai trong mạng của bạn đang sử dụng máy in.
    • Trở về cửa sổ Services, lựa chọn Print Spooler và nhấp Start.
  2. 2
    Cập nhật driver của máy in. Driver của máy in có thể đã bị lỗi, gây lỗi cho Spooler khi cố gắng xử lý dữ liệu lỗi từ máy in. Trước tiên hãy thử cập nhật driver. Nếu vẫn chưa sửa được lỗi, hãy thực hiện bước tiếp theo.
  3. 3
    Xóa máy in. Máy in có thể đã bị lỗi. Đây là bước nhanh chóng gỡ bỏ máy in để bạn có thể bắt đầu lại và cài đặt mới:[9]
    • Rút máy in hoặc ngắt kết nối với máy in không dây.
    • Tìm kiếm "Devices and Printers" (Máy in và máy quét) trong thanh tìm kiếm, sau đó nhấp vào để mở ra cửa sổ mới.
    • Nhấp chuột phải vào biểu tượng máy in đang không thể in. Nhấp vào "Delete" nằm trong trình đơn thả xuống.
  4. 4
    Xóa driver (trình điều khiển) máy in. Driver phải được gỡ cài đặt một cách riêng rẽ. Để mở cửa sổ Devices and Printers, sau đó làm như dưới đây:
    • Nhấp chuột trái vào bất cứ biểu tượng máy in nào khác, sau đó nhấp vào Print Server Properties trên thanh trình đơn ở trên cùng.
    • Trong cửa sổ Properties, nhấp vào thẻ Drivers.
    • Lựa chọn driver cho máy in đã xóa, sau đó nhấp vào Remove.
    • Nếu bạn lựa chọn "Remove driver and driver package", gói cài đặt cũng sẽ được xóa. Bạn chỉ nên thực hiện điều này nếu biết gói cài đặt mới cho driver đó nằm ở đâu.
  5. 5
    Cài đặt lại máy in. Cắm lại máy in và làm theo hướng dẫn trên màn hình để cài đặt lại máy in. Nếu đã xóa gói driver, bạn cũng sẽ cần tải về thứ khác để thay thế. Bạn có thể tìm kiếm thứ này trên trang web của nhà sản xuất máy in.
  6. 6
    Xóa máy in xuất hiện lại với Print Management. Nếu máy in hoặc driver liên tục xuất hiện lại, hoặc không thể gỡ cài đặt, công cụ này đôi khi có thể sửa lỗi. Công cụ này chỉ có sẵn trên Windows 7 Pro/Ultimate/Enterprise và Windows 8 Pro/Enterprise. Cách sử dụng công cụ như sau:[10][11]
    • Vào StartAdministrative ToolsPrint Management và đăng nhập bằng mật khẩu của quản trị viên. Nếu bạn không tìm thấy, hãy thử vào StartControl Panel (Panel Điều khiển) → System & Security (Hệ thống và Bảo mật) → Administrative Tools (Công cụ Quản trị) → Print Management.
    • Trong khung giao diện bên trái, hãy nhấp vào mũi tên bên cạnh Print Servers để xổ ra danh sách.
    • Nhấp vào mũi tên bên cạnh máy tính của bạn (được ghi là local).
  7. 7
    Nhấp vào Printers trong khung bên trái. Tìm kiếm máy in đang gặp lỗi trong khung bên phải, nhấp chuột phải vào máy in và lựa chọn "Delete".
    • Nhấp vào Drivers trong khung bên trái. Nhấp chuột phải vào từng driver được máy in sử dụng và lựa chọn "Delete" để gỡ cài đặt. (Bạn sẽ không thể gỡ cài đặt nếu máy in khác đang sử dụng driver đó).
    • Có một cách khác là nhấp chuột phải vào driver và lựa chọn "Remove Driver Package". Đây là bước gỡ cài đặt driver và xóa gói cài đặt. Bước này đôi khi là cần thiết, nhưng bạn sẽ không thể cài đặt lại driver cho đến khi tải về gói cài đặt mới.
    • Kết nối với máy in để cài đặt lại. Tải về driver mới nếu bạn đã gỡ gói driver.
    Quảng cáo

Phương pháp 3 của 3:
Quét tập tin hệ thống

  1. 1
    Khởi động lại máy tính trong Safe Mode. Dù không phải lúc nào cũng cần thiết, nhưng bước này giúp tăng cơ hội quét thành công.
  2. 2
    Chạy Command Prompt với vai trò là người quản trị. Tìm kiếm "Command Prompt" trong thanh tìm kiếm. Nhấp chuột phải vào Command Prompt (Dấu nhắc Lệnh) và lựa chọn "Run as administrator" (Chạy với vai trò là người quản trị). Nhập mật khẩu quản trị.
  3. 3
    Gõ lệnh quét. Trong cửa sổ đang mở, gõ sfc /scannow và nhấn Enter. Bạn phải gõ đúng như trên. Đây là bước yêu cầu trình kiểm tra tập tin hệ thống thực hiện việc quét tập tin xem có bị lỗi hay không và cố gắng sửa lỗi.
    • Bước này khiến tập tin hệ thống trở lại trạng thái mặc định. Nếu bạn đã cố tình chỉnh sửa chúng, hãy sao lưu dự phòng (backup) máy tính trước khi bắt đầu quét.[12]
  4. 4
    Chờ quét xong. Để cửa sổ Command Prompt mở trong lúc quá trình quét kiểm tra các tập tin. Đọc dòng thông báo khi quét xong:
    • Nếu thông báo ghi là "Windows Resource Protection found corrupt files and successfully repaired them" (Đã tìm thấy tập tin bị lỗi và sửa lỗi thành công), hãy khởi động lại máy tính trong chế độ bình thường và thử in.
    • Nếu thông báo ghi là "Windows Resource Protection found corrupt files but was unable to fix some of them" (Đã tìm thấy tập tin bị lỗi nhưng không thể sửa hết lỗi), hãy thực hiện bước tiếp theo.
    • Nếu nhìn thấy bất cứ dòng thông báo nào khác, bạn có thể thử cách khác trong trang.
  5. 5
    Tìm kiếm tập tin bị lỗi. Nếu quá trình quét tìm ra lỗi nhưng không thể sửa, bạn cần tự sửa lỗi. Các bước thực hiện chi tiết như sau:[13]
    • Trong Command Prompt, gõ findstr /c:"[SR]" %windir%\Logs\CBS\CBS.log >"%userprofile%\Desktop\sfcdetails.txt" và nhấn Enter.
    • Tìm kiếm Sfcdetails.txt trong Desktop (Bàn làm việc) và mở tập tin này ra.
    • Tìm kiếm báo cáo (report) của ngày hôm nay. Tìm kiếm tên của tập tin bị lỗi hoặc thất lạc.
  6. 6
    Tìm kiếm bản sao mới. Tìm kiếm tập tin này trên một máy tính khác chạy cùng phiên bản Windows, sau đó chuyển tập tin đó đến máy tính của bạn. Có một cách khác là tải về bản sao mới từ trên mạng — nhưng cần đảm bảo rằng bạn tải về từ trang web đáng tin cậy.
    • Bạn cũng có thể giải nén tập tin từ đĩa cài đặt Windows.[14]
  7. 7
    Cài đặt bản sao mới. Sau đây là cách thay thế tập tin bị lỗi bằng tập tin mới:[15]
    • Trong Command Prompt, gõ takeown /f rồi gõ dấu cách, gõ đường dẫn tuyệt đối và tên của tập tin bị lỗi. Dòng đó trông như sau: takeown /f C:\windows\system32\oldfile. Nhấn Enter.
    • Tiếp theo, gõ lệnh icacls (đường dẫn đến tập tin bị lỗi) /grant administrators:F — sửa "(đường dẫn đến tập tin bị lỗi)" thành đường dẫn và tên tập tin trên đây.
    • Chuyển tập tin mới bằng cách gõ copy (đường dẫn đến tập tin mới) (đường dẫn đến tập tin bị hỏng), sửa phần trong dấu ngoặc đơn thành đúng đường dẫn và tên tập tin.
    Quảng cáo

Lời khuyên

  • Windows Server 2003 và Windows XP Professional phiên bản x64 có thể gặp lỗi khiến máy tính không thể nhận lệnh in từ máy in. Bạn có thể tải về bản sửa lỗi từ trang web hỗ trợ của Microsoft.[16]
  • Có nhiều công cụ mà bạn có thể tải về để cố gắng sửa Print Spooler một cách tự động. Bạn chỉ nên tải về tập tin từ nguồn đáng tin, nếu không máy tính có thể bị nhiễm virus.

Bài viết wikiHow có liên quan

Cách để

Quét mã QR

Cách để

Nghe nhạc trong Discord trên PC hoặc Mac

Cách để

Tạo một Thư mục Mới trên Máy tính

Cách để

Kết nối laptop với màn hình

Cách để

Kết nối máy in với máy tính

Cách để

Chụp màn hình trên máy tính HP

Cách để

Chụp ảnh bằng camera trên laptop

Cách để

Kiểm tra độ phân giải màn hình

Cách để

Đổi ngôn ngữ trên máy tính

Cách để

Gửi Ảnh từ Điện thoại sang Máy tính

Cách để

Sao chép và dán

Cách để

Kiểm tra bộ nhớ máy tính

Cách để

Chép nhạc từ đĩa CD sang máy tính

Cách để

Bật Wifi trên laptop HP
Quảng cáo

Về bài wikiHow này

wikiHow là một trang "wiki", nghĩa là nhiều bài viết ở đây là nội dung của nhiều tác giả cùng viết nên. Để tạo ra bài viết này, 26 người, trong đó có một số người ẩn danh, đã thực hiện chỉnh sửa và cải thiện bài viết theo thời gian.
Chuyên mục: Máy tính
Trang này đã được đọc 364 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo