wikiHow hôm nay sẽ hướng dẫn bạn cách kích hoạt, tạo, thực thi và lưu lệnh macro trên Microsoft Excel. Macro là những chương trình nhỏ cho phép người dùng tiến hành các tác vụ phức tạp như tính toán công thức hoặc tạo biểu đồ trong Excel. Macro có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian đáng kể khi thực hiện những thao tác lặp đi lặp lại và nhờ vào tính năng "Record Macro" (Ghi macro), bạn vẫn có thể tạo lệnh macro dù không biết gì về lập trình.

Phần 1 của 4:
Kích hoạt macro

  1. 1
    Mở Excel. Nhấp đúp vào biểu tượng ứng dụng Excel với chữ "X" trắng nằm trong khung xanh lá, sau đó nhấp vào Blank workbook (Tập hợp bảng tính mới).
    • Nếu muốn mở một tập tin cụ thể trong Excel, bạn hãy nhấp đúp vào đó.
  2. 2
    Nhấp vào thẻ File (Tập tin) ở phía trên bên trái cửa sổ Excel.
    • Trên máy tính Mac, bạn nhấp vào thẻ Excel ở góc trên bên trái màn hình để mở trình đơn thả xuống.
  3. 3
    Nhấp vào Options (Tùy chọn). Mục này nằm bên trái cửa sổ Excel.
    • Trên máy tính Mac, bạn nhấp vào Preferences... (Tùy chỉnh) trong trình đơn thả xuống.
  4. 4
    Nhấp vào Customize Ribbon (Tùy biến ruy-băng). Tùy chọn nằm bên trái cửa sổ Options của Excel.[1]
    • Trên máy tính Mac, bạn nhấp vào Ribbon & Toolbar (Thanh công cụ & ruy-băng) trong cửa sổ Preferences.
  5. 5
    Tích vào ô "Developer" (Nhà phát triển). Ô này ở gần cuối danh sách tùy chọn "Main Tabs" (Thẻ chính).
  6. 6
    Nhấp vào OK ở gần cuối cửa sổ. Bây giờ bạn có thể sử dụng lệnh macro trên Excel.
    • Trên máy tính Mac, bạn nhấp vào Save (Lưu) tại đây.
    Quảng cáo

Phần 2 của 4:
Ghi macro

  1. 1
    Nhập những dữ liệu cần thiết. Nếu bạn đang mở tập hợp bảng tính (workbook) trống, hãy nhập vào tất cả dữ liệu mà bạn muốn sử dụng trước khi tiếp tục.
    • Bạn cũng có thể đóng Excel và nhấp đúp vào tập tin để mở workbook cụ thể.
  2. 2
    Nhấp vào thẻ Developer nằm đầu cửa sổ Excel. Một thanh công cụ sẽ mở ra tại đây.
  3. 3
    Nhấp vào tùy chọn Record Macro nằm trong thanh công cụ. Một cửa sổ sẽ bật lên.
  4. 4
    Nhập tên cho lệnh macro. Trong khung văn bản "Macro name", hãy nhập tên cho lệnh macro. Việc này sẽ giúp bạn nhận ra lệnh macro sau đó.
  5. 5
    Tạo tổ hợp phím tắt (nếu bạn thích). Nhấn phím Shift cùng với phím ký tự nào đó (ví dụ: E) để tạo tổ hợp phím tắt. Bạn có thể sử dụng tổ hợp phím này để thực thi lệnh macro sau đó.
    • Trên máy tính Mac, tổ hợp phím tắt sẽ gồm phím Option+ Command và ký tự (ví dụ: Option+ Command+T).
  6. 6
    Nhấp vào khung thả xuống "Store macro in" (Lưu macro vào). Khung này nằm giữa cửa sổ. Một trình đơn thả xuống sẽ hiện ra.
  7. 7
    Nhấp vào This Workbook (Tập hợp bảng tính này). Tùy chọn này nằm trong trình đơn thả xuống. Lệnh macro sẽ được tích hợp vào trong bảng tính này và bất kỳ ai có tập tin cũng sẽ sử dụng được macro.
  8. 8
    Nhấp vào OK ở cuối cửa sổ. Thiết lập của lệnh macro sẽ được lưu, đồng thời bắt đầu quá trình ghi.
  9. 9
    Thực hiện các bước của macro. Mọi thao tác mà bạn tiến hành từ khi nhấp OK cho đến khi nhấp vào Stop Recording (Dừng ghi) đều sẽ được thêm vào macro. Chẳng hạn, nếu bạn muốn tạo macro của thao tác chuyển giá trị dữ liệu trong hai cột thành biểu đồ, hãy:
    • Nhấp và kéo chuột trên dữ liệu để chọn.
    • Nhấp vào Insert (Chèn)
    • Chọn hình dạng biểu đồ.
    • Nhấp vào biểu đồ mà bạn muốn sử dụng.
  10. 10
    Nhấp vào tác vụ Stop Recording nằm trong thanh công cụ Developer. Lệnh macro sẽ được lưu.
    Quảng cáo

Phần 3 của 4:
Lưu bảng tính kích hoạt macro

  1. 1
    Bạn cần hiểu vì sao chúng ta cần lưu bảng tính với macro được kích hoạt. Nếu bạn không lưu dưới dạng bảng tính kích hoạt macro (định dạng XLSM), lệnh macro sẽ không được lưu thành một phần của tập tin, nghĩa là người dùng trên máy tính khác sẽ không thể sử dụng lệnh macro nếu bạn gửi workbook cho họ.
  2. 2
    Nhấp vào File ở góc trên bên trái cửa sổ Excel (Windows) hoặc màn hình (Mac). Một trình đơn thả xuống sẽ hiện ra.
  3. 3
    Nhấp vào Save As (Lưu thành). Tùy chọn này ở bên trái cửa sổ (Windows) hoặc nằm trong trình đơn thả xuống (Mac).
  4. 4
    Nhấp đúp vào This PC (Máy tính này). Tùy chọn nằm trong cột vị trí lưu ở gần phía bên trái cửa sổ. Cửa sổ "Save As" sẽ mở ra.
    • Bỏ qua bước này trên máy tính Mac.
  5. 5
    Nhập tên cho tập tin Excel. Hãy nhập tên cho bảng tính Excel vào khung văn bản "Name".
  6. 6
    Đổi định dạng tập tin thành XLSM. Nhấp vào khung thả xuống "Save as type" (Lưu thành loại) rồi chọn Excel Macro-Enabled Workbook (Tập hợp bảng tính kích hoạt macro) trong trình đơn thả xuống hiện ra.[2]
    • Trên máy tính Mac, bạn cần thay phần mở rộng "xlsx" cuối tên tập tin bằng xlsm.
  7. 7
    Chọn vị trí lưu. Nhấp vào thư mục mà bạn muốn lưu tập tin Excel (ví dụ: Desktop).
    • Trên máy tính Mac, bạn cần nhấp vào khung thả xuống "Where" trước.
  8. 8
    Nhấp vào tùy chọn Save ở cuối cửa sổ. Bảng tính Excel tích hợp lệnh macro sẽ được lưu vào vị trí mà bạn chọn.
    Quảng cáo

Phần 4 của 4:
Thực thi macro

  1. 1
    Mở bảng tính kích hoạt macro. Nhấp đúp vào bảng tính tích hợp macro để mở trong Excel.
  2. 2
    Nhấp vào Enable Content (Kích hoạt nội dung). Tùy chọn nằm trong thanh màu vàng ở đầu cửa sổ Excel. Bảng tính sẽ được mở khóa và cho phép bạn sử dụng lệnh macro.
    • Nếu bạn không thấy tùy chọn trên, hãy bỏ qua bước này.
  3. 3
    Nhấp vào thẻ Developer nằm đầu cửa sổ Excel.
    • Hoặc bạn có thể nhấn tổ hợp phím đã được thiết lập cho lệnh macro. Nếu chọn cách này, bạn có thể bỏ qua phần còn lại của phương pháp.
  4. 4
    Nhấp vào tùy chọn Macros trong thanh công cụ của thẻ Developer. Một cửa sổ sẽ bật lên.
  5. 5
    Chọn lệnh macro. Nhấp vào tên của lệnh macro mà bạn muốn thực thi.
  6. 6
    Nhấp vào tác vụ Run (Thực thi) nằm bên phải cửa sổ. Lệnh macro sẽ bắt đầu thực thi.
  7. 7
    Chờ lệnh macro hoàn tất. Tùy vào độ dài của lệnh macro mà quá trình này có thể mất vài giây.
    Quảng cáo

Lời khuyên

  • Macro thường rất hữu dụng trong việc tự động tiến hành những tác vụ mà bạn phải thực hiện thường xuyên, chẳng hạn như tính bảng lương vào cuối tuần.

Cảnh báo

  • Mặc dù hầu hết lệnh macro đều vô hại, nhưng một số ít có thể thực hiện những thay đổi nguy hiểm hoặc xóa đi thông tin trên máy tính. Đừng bao giờ mở macro từ nguồn không đáng tin.

Bài viết wikiHow có liên quan

Cách để

Copy‐Paste Dùng Tổ hợp Phím tắt

Cách để

Chuyển đổi Excel sang Word

Cách để

Bỏ ẩn dòng trên Excel

Cách để

Sử dụng Microsoft Access

Cách để

Tạo thiệp mời trên Microsoft Word

Cách để

Chỉnh sửa tài liệu Microsoft Word bằng Track Changes

Cách để

Giảm dung lượng tập tin Exel

Cách để

Bỏ ẩn cột trong Excel

Cách để

Gõ biểu tượng trên Mac

Cách để

Khoanh tròn số trong Microsoft Word

Cách để

Tạo cây gia phả trên Excel

Cách để

Cải thiện tốc độ đánh máy

Cách để

Chèn đường thẳng trong Word

Cách để

Vẽ biểu đồ trong Excel
Quảng cáo

Về bài wikiHow này

JL
Cùng viết bởi:
Tác giả & Biên tập viên viết về công nghệ
Bài viết này đã được cùng viết bởi Jack Lloyd. Jack Lloyd là tác giả và biên tập viên làm việc cho wikiHow. Anh có hơn hai năm kinh nghiệm viết và biên tập các bài viết về công nghệ. Anh là người đam mê công nghệ và là giáo viên tiếng Anh. Bài viết này đã được xem 7.286 lần.
Chuyên mục: Office
Trang này đã được đọc 7.286 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo