Cách để Sử dụng Than và Then

Đồng tác giả: Christopher Taylor, PhD

Trong bài viết này:Xác định các trường hợp sử dụng “then”Xác định các trường hợp dùng “than”Tập sử dụng Then và Than11 Tham khảo

Mọi người hay sử dụng sai từ thanthen. Lỗi này khá phổ biến, một phần là do hai từ này được phát âm gần giống nhau, và trong một số trường hợp thì chỉ đơn giản là bạn không phân biệt được sự khác nhau giữa hai từ. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn cần biết tình huống nào thì cần dùng từ nào. Về nguyên tắc chung, than chỉ sự so sánh, còn then chỉ thời gian. Hãy tập luyện cách dùng và phát âm hai từ này, và rồi (then) bạn sẽ sử dụng chúng giỏi hơn (than) ai hết!

1
Xác định các trường hợp sử dụng “then”

  1. 1
    Nhớ rằng then là một từ chỉ thời gian hoặc trình tự. Trong tất cả các trường hợp, then được dùng khi bạn muốn nói về một thời điểm hoặc một chuỗi sự kiện. Nếu được hỏi một sự kiện nào đó diễn ra vào khi nào, thì then là từ thích hợp mà bạn có thể dùng để trả lời.[1]
    • Ví dụ, nếu thầy giáo hỏi trưa hôm qua bạn đã ở đâu, bạn có thể đáp, “I was at lunch then (Lúc đó em đang ăn trưa).
    • Nếu có người hỏi một việc gì đó bao giờ thì xong, bạn có thể cho họ biết, “Come back tomorrow afternoon. I will have everything ready by then.” (Chiều mai quay lại nhé. Lúc đó tôi sẽ làm xong mọi việc).
  2. 2
    Gắn kết một chuỗi các sự kiện với từ then. Một cách dùng thông dụng khác của từ then là để chỉ các sự vật theo thứ tự. Dùng then để thông tin cho mọi người biết sự việc tiếp theo về thời gian, không gian hoặc thứ tự. Sau đây là một số ví dụ về cách sử dụng này:[2]
    • We are going to leave at 9, and then we stop for lunch around 11. (Chúng ta sẽ khởi hành lúc 9 giờ, rồi dừng ăn trưa vào khoảng 11 giờ).
    • First, you line up part A and part B. Then, you screw them together. (Trước tiên, bạn hãy xếp phần A và B cho thẳng hàng,sau đó vặn chặt hai phần với nhau).
    • The inner planets go Mercury, Venus, Earth, and then Mars. (Các hành tinh trong lần lượt là Thủy Tinh, KimTinh, Trái Đất, và tiếp đó là Hỏa Tinh).
  3. 3
    Dùng then để bổ sung thông tin hoặc điều kiện. Then cũng có thể được dùng để ngụ ý “ngoài ra”, “hơn nữa” hoặc “trong trường hợp đó”. Dùng then khi bạn cần bổ sung thông tin vào câu, hoặc để điều chỉnh kết quả dựa vào điều kiện.[3]
    • Nếu muốn bổ sung thông tin, bạn có thể nói, “The dinner costs $20, and then you have to add the tip.” (Chi phí của bữa tối là 400 ngàn, với lại anh phải thêm tiền boa nữa.)
    • Để diễn tả điều kiện, bạn có thể nói, “If the weather is good, then we will go to the beach tomorrow.” (Nếu thời tiết đẹp thì ngày mai chúng ta sẽ ra biển.)
  4. 4
    Sử dụng then khi bạn muốn ngụ ý một điều gì đó là sự thật trong quá khứ. Trong một số trường hợp đặc biệt, then có thể được dùng như một tính từ để chỉ một điều gì đó đã từng có thật, cho dù hiện nay không còn đúng nữa. Bạn có thể nghe người ta dùng từ then theo cách này khi đề cập đến những nhân vật, chẳng hạn như một chính khách, đã từng giữ chức vụ nào đó nhưng bây giờ không còn ở vị trí đó nữa.[4]
    • Ví dụ, “That program was instituted in 2010 by then President Barack Obama.” (Chương trình này đã được lập ra vào năm 2010 bởi tổng thống khi đó là Barack Obama).
    • Tuy nhiên, cách sử dụng này không chỉ dùng để đề cập đến con người. Bạn cũng có thể nói những câu như, “The historian wrote about the then thriving state of Rome.” (Nhà sử học viết về sự phát triển rực rỡ của Rome thời đó).

2
Xác định các trường hợp dùng “than”

  1. 1
    Dùng than như một liên từ trong ngữ cảnh so sánh. Liên từ là một từ dùng để nối hai vế của một câu. Khi nói về một danh từ (sự vật, con người, nơi chốn hoặc khái niệm) có liên quan đến một danh từ khác, bạn có thể dùng than để giới thiệu vế thứ hai của câu so sánh. Than thường được đặt trước những từ chỉ sự so sánh như better, worse, more, less, higher, lower, smaller, larger, v.v... Ví dụ như:[5]
    • There are more onions than scallions in your fridge. (Trong tủ lạnh của bạn có nhiều hành tây hơn hành tăm).
    • I can run faster now than I could last year. (Bây giờ tôi chạy nhanh hơn năm ngoái.)
    • I like cloudy weather more than I like the sun. (Tôi thích trời râm mát hơn trời nắng.)
  2. 2
    Dùng than để chỉ sự liên hệ giữa hai sự kiện. Than cũng có thể được dùng với động từ thì quá khứ và một số mệnh đề trạng ngữ. Mệnh đề trạng ngữ là cụm từ có chức năng bổ nghĩa hoặc định tính chất cho một động từ. Trong các trường hợp này, than được dùng để chỉ một sự việc có liên quan đến một sự việc khác.[6]
    • Ví dụ, nếu cảm thấy như thể đồng hồ báo thức đổ chuông ngay khi bạn vừa thiếp đi, bạn có thể nói, “No sooner did I lay my head down than my clock started to ring.” (Tôi mới đặt lưng xuống giường chẳng bao lâu thì đồng hồ đổ chuông.)
    • Cách dùng này đôi khi có vẻ giống như cách dùng then và có thể gây nhầm lẫn. Sự khác biệt ở đây là then được dùng khi có sự tiếp nối, nhưng than thì không diễn tả sự tiếp nối trong trường hợp này. Nó chỉ cho thấy sự liên hệ giữa hai sự việc - đặt lưng xuống giường và đồng hồ đổ chuông báo thức.
  3. 3
    Dùng than khi bạn không tìm được từ đồng nghĩa cho từ đang nói. Nếu bạn đang cố gắng phân biệt giữa thanthen, hãy thử dùng từ thay thế. Than là một từ đặc biệt không có từ đồng nghĩa. Trái lại, then có thể được thay thế bằng những từ như “subsequently,” (rồi thì) “next,” (tiếp theo) hoặc “later" (sau đó).[7]
    • Ví dụ, người ta không nói “Jessica arrived later subsequently Joe.” (Jessica đến muộn hơn rồi thì Joe). Mặc dù đang đề cập về thời gian, bạn vẫn đang so sánh ai đến muộn hơn ai trong ngữ cảnh này. Đó là lý do tại sao câu đúng phải là, “Jessica arrived later than Joe.” (Jessica đến muộn hơn Joe.)
    • Tuy nhiên, vẫn hợp lý khi bạn nói, “First and need to shower and next I have to catch the bus.” (Tôi phải tắm đã, sau đó phải bắt xe buýt). Trong ngữ cảnh này, “next” có thể thay thế cho then.

3
Tập sử dụng Then và Than

  1. 1
    Kiểm tra cách sử dụng. Nếu đã từng nhầm lẫn khi viết, bạn hãy kiểm tra từng từ để xem chúng có hợp lý trong ngữ cảnh của câu không. Tự đặt các câu hỏi sau đây khi viết để tìm ra từ đúng:[8]
    • Nếu tôi viết từ "next" thay cho từ "then" thì liệu câu có còn có nghĩa không?
      • "I will go to the store next"(Tiếp đó tôi sẽ đến cửa hàng) là câu có nghĩa, vậy thì chúng ta có thể nói "I will go to the store then."
    • Nếu tôi viết cụm từ "in comparison to" thay cho từ "than" thì liệu câu có còn có nghĩa không?
      • "A used car costs less in comparison to a new car" (Xe đã qua sử dụng rẻ hơn so với xe mới) là câu có nghĩa, vậy thì bạn có thể nói "It costs less than a new car."
  2. 2
    Thực hành viết với từ thenthan thường xuyên. Cách tốt nhất để quen với cách sử dụng khác nhau của từ thenthan là sử dụng chúng trong ngữ cảnh. Sau đó, bạn hãy thử viết ra một bộ hướng dẫn để thực hành cách sử dụng then. [9]
    • Bạn cũng nên chú ý đển cách sử dụng thenthan trong viết lách hàng ngày. Dành ra vài phút đọc và chỉnh sửa các bài luận, bài tập ở trường và tài liệu để kiểm tra cách sử dụng đúng.
    • Bạn cũng có thể tìm các bài trắc nghiệm và bài tập về thenthan trên mạng để kiểm tra.[10]
  3. 3
    Phát âm hai từ này khác nhau. Về mặt ngữ âm học, người nói tiếng Anh bản xứ dùng âm schwa (ǝ, kiểu như âm "ơ" nhẹ) vì nó hiệu quả hơn trong giao tiếp hàng ngày, vì thế nhiều khi "a" và "e" không được phát âm khác nhau rõ rệt. Tuy nhiên, việc dành thời gian tập phát âm khác nhau giữa hai từ này có thể giúp bạn củng cố trong đầu cách sử dụng của chúng.[11]
    • Nói từ than với miệng mở rộng và lưỡi ép xuống răng. Nguyên âm phát ra từ sau vòm miệng và cổ họng hơi thắt lại.
    • Nói then với miệng hơi mở. Nguyên âm phát ra từ cổ họng thả lỏng và lưỡi để bình thường.

Lời khuyên

  • Cách đơn giản nhất để ghi nhớ là: từ "then" là từ chỉ thời gian tương đương với từ "when," và cả hai từ này đều có chữ cái "e."
  • Chú ý kiểm tra ngữ pháp. Nếu bộ xử lý văn bản của bạn gạch dưới hoặc tô đậm từ "then" hoặc "than," có lẽ là bạn đã chọn sai từ. Hãy đọc lại câu cho chắc chắn.
  • Mọi người thường sử dụng sai từ then hơn là từ than. Các lỗi sử dụng từ than trông rất kỳ quặc hoặc hoàn toàn sai; trong khi các lỗi dùng từ then dường như dễ chấp nhận hơn. Bạn hãy chú ý đặc biệt đến từ then và cách sử dụng của nó.
  • Một cách giúp ghi nhớ nữa là: từ "then" và "time" đều có chữ "e" nhưng không có chữ "a," còn từ "than" và "comparison" đều có chữ "a" mà không có chữ "e."

Thông tin Bài viết

Bài viết này có đồng tác giả là Christopher Taylor, PhD. Christopher Taylor là trợ lý giáo sư tiếng Anh của Đại học Cộng đồng Austin tại Texas. Anh đã nhận bằng Tiến sĩ ngành Văn học Anh và Nghiên cứu thời kỳ Trung cổ của Đại học Texas tại Austin vào năm 2014.

Chuyên mục: Ngôn ngữ | Ngữ pháp

Ngôn ngữ khác:

English: Use Than and Then, Español: usar “than” y “then” correctamente en inglés, Português: Usar Than e Then em Inglês, Deutsch: Englisch ist nicht schwer, so setzt man THEN und THAN richtig ein, Italiano: Usare Than e Then in Inglese, Français: utiliser "than" et "then", 中文: 区分than和then, Bahasa Indonesia: Menggunakan "Than" dan "Then", Nederlands: Than en then op de juiste manier gebruiken, ไทย: ใช้คำว่า Than และคำว่า Then, 한국어: Than과 Then을 제대로 사용하는 법, العربية: استخدام كلمتي Than و Then, Čeština: Jak používat THAN a THEN, हिन्दी: Than और Then का प्रयोग करें, Русский: использовать Than и Then в английском языке

Trang này đã được đọc 9.971 lần.
Bài viết này đã giúp ích cho bạn?