Tải về bản PDF Tải về bản PDF

wikiHow hôm nay sẽ hướng dẫn bạn một số tính năng và lệnh thoại Alexa hữu ích mà có thể bạn sẽ cần sử dụng. Sau khi thiết lập loa Echo, có thể bạn sẽ loay hoay vì có quá nhiều khả năng khác nhau và không biết bắt đầu từ đâu. Bài viết này đề cập đến một số khả năng của Alexa mà bạn sẽ sử dụng hàng ngày. Bên cạnh đó, kỹ năng wikiHow của Alexa cũng rất hữu ích. Lưu ý: Amazon Echo hiện tại chưa hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Việt.

Phần 1 của 3:
Hỏi những câu phổ biến

  1. 1
    Hỏi giờ. Kiểm tra giờ hiện tại hoặc thời gian ở thành phố khác trên thế giới. Bạn cũng có thể hỏi về những ngày khác nhau.
    • "Alexa, what time is it in London?" (Luân Đôn hiện tại là mấy giờ?)
    • "Alexa, when is Easter?" (Khi nào thì đến lễ Phục Sinh?)
  2. 2
    Hỏi về thời tiết. Kiểm tra thời tiết hoặc dự báo thời tiết tại địa phương/thành phố cụ thể.
    • "Alexa, what will the weather be like on Tuesday in Chicago?" (Thời tiết ngày thứ ba ở Chicago sẽ như thế nào?)
    • "Alexa, is it going to rain?" (Trời có sắp mưa không?)
  3. 3
    Hỏi về tình hình giao thông hiện tại. Để nhập địa chỉ nhà và nơi làm việc vào ứng dụng Alexa, bạn cần nhấn vào biểu tượng , chọn Settings (Cài đặt) rồi nhấn vào Traffic (Giao thông). Bạn cũng có thể hỏi về tình hình giao thông ở vị trí cụ thể.
    • Nói "Alexa, check traffic" để kiểm tra thời gian di chuyển đến chỗ làm mà bạn đã thiết lập.
    • "Alexa, how long will it take to get to 45th Street?" (Mất bao lâu để đến Đường số 45?)
    • "Alexa, what's the traffic like to Home Depot?" (Giao thông ở Home Depot như thế nào?)
  4. 4
    Kiểm tra tình trạng chuyến bay.
    • "Alexa, what's the status of American Airlines flight 4444?" (Tình trạng của chuyến bay 4444 thuộc hãng American Airlines là gì?)
  5. 5
    Kiểm tra giá cổ phiếu. Nói tên hoặc đánh vần từng ký tự trong tên cổ phiếu bất kỳ trên Sàn giao dịch chứng khoán New York hoặc NASDAQ.
    • "Alexa, check Amazon stock" (Kiểm tra chứng khoán Amazon).
    • Alexa, stock price for A-M-Z-N." (Giá cổ phiếu A-M-Z-N).
  6. 6
    Nghe định nghĩa, sử dụng từ điển đồng nghĩa hoặc cách đánh vần từ nào đó. Nếu đang đọc hoặc viết gì đó, bạn sẽ không cần phải rời mắt khỏi trang giấy mà chỉ cần hỏi:
    • "Alexa, what does 'flocculant' mean?" (Định nghĩa từ “flocculant”)
    • "Alexa, what's another word for 'big'?" (Từ đồng nghĩa với “big” là gì?)
    • "Alexa, how do you spell 'maintenance'?" (Từ “maintenance” đánh vần như thế nào?)
  7. 7
    Làm toán. Yêu cầu Alexa thực hiện phép cộng, trừ, nhân, chia, căn bậc hai hoặc bậc ba, lũy thừa hoặc giai thừa. Bạn chỉ có thể tiến hành một phép toán mỗi lần.
    • "Alexa, what's 92 divided by 14?" (92 chia 14 bằng bao nhiêu?)
    • "Alexa, what's the square root of 5?" (Tính căn bậc hai của 5?)
    • "Alexa, what's 100 factorial?" (Tính giai thừa 100). Gợi ý: đó là một số rất lớn.
    • Alexa có thể biết những phép toán khác, vì thế hãy thử nếu bạn không chắc. Chẳng hạn, cô ấy có thể trả lời một số câu hỏi về số nguyên tố, giá trị của pi hoặc e, tính sin, cos hoặc tuyến tính.
  8. 8
    Chuyển đổi đơn vị đo lường. Chuyển đổi giữa bất kỳ đơn vị khối lượng, trọng lượng, khoảng cách, nhiệt độ trong hệ đo lường Anh hoặc hệ mét, chuyển đổi đơn vị tiền tệ. Khả năng này đặc biệt hữu ích khi bạn nấu ăn.
    • "Alexa, how many milliliters in 2 and a half cups?" (Trong 2 cốc rưỡi có bao nhiêu mililít?)
    • "Alexa, 10 kilometers is how many miles?" (10 cây số bằng bao nhiêu dặm?)
    • "Alexa, how much is 100 dollars in Australian dollars?" (100 đô la Úc bằng bao nhiêu đô la Mỹ?)
  9. 9
    Hỏi những câu về kiến thức tổng quát. Thử hỏi về những vấn đề trong cuộc sống như địa lý, thông tin chung về người nổi tiếng hoặc nhân vật lịch sử, về phim hoặc chương trình TV, bảng thành phần dinh dưỡng trên thức ăn và nhiều sự kiện hay số liệu khác. Bạn cũng có thể yêu cầu Alexa tra cứu Wikipedia và cô ấy sẽ đọc vài dòng trong bài viết.
    • "Alexa, what's the population of Chicago?" (Dân số Chicago là bao nhiêu?)
    • "Alexa, where was Abraham Lincoln born?" (Abraham Lincoln sinh ra ở đâu?)
    • "Alexa, what year was '12 Angry Men' released?" (Phim “12 Angry Men” được phát hành vào năm nào?)
    • "Alexa, when does 'Game of Thrones' air?" (Khi nào thì “Game of Thrones” phát sóng?)
    • "Alexa, how much saturated fat is in a steak?"(Có bao nhiêu chất béo bão hòa trong một miếng bít tết?)
    • "Alexa, how far away is the moon?" (Mặt trăng cách chúng ta bao xa?)
    • "Alexa, how tall is a giraffe?" (Hươu cao cổ cao bao nhiêu?)
    • "Alexa, Wikipedia 'fractals.'" (Tra Wikipedia định nghĩa của “fractals”)
    Quảng cáo

Phần 2 của 3:
Giải trí

  1. 1
    Nghe nhạc. Nghe Spotify, Pandora, Amazon Prime Music, iHeartRadio hoặc SiriusXM.
    • "Alexa, play dance music on Pandora." (Phát nhạc Dance trên Pandora)
    • "Alexa, play Post Malone." (Phát bài Post Malone)
    • "Alexa, play Maggot Brain by Funkadelic on Spotify" (Phát bài Maggot Brain của Funkadelic trên Spotify)
    • Bây giờ bạn có thể nghe nhạc trên nhiều thiết bị nếu có nhiều loa Echo.
  2. 2
    Nghe Podcast. Alexa sẽ phát tập mới nhất của podcast mà bạn yêu cầu. Mặc dù bạn có thể phát/tạm dừng, tua nhanh hoặc tua trở lại, nhưng nếu bạn hỏi Alexa điều gì đó trong lúc đang nghe thì bạn sẽ mất dấu trên podcast.
    • "Alexa, play Radiolab." (Phát Radiolab)
  3. 3
    Phát sách nói Audible. Miễn là bạn đã đăng nhập tài khoản, vị trí phát lại sẽ được đồng bộ giữa loa Echo và bất kỳ thiết bị nào mà bạn nghe.
    • "Alexa, play Ready Player One." (Phát Ready Player One)
    • "Alexa, resume my book." (Phát tiếp sách nói mà bạn đã nghe gần nhất)
    • "Alexa, go back/forward" (Tua lại hoặc tua tới 30 giây)
  4. 4
    Phát hầu hết sách Kindle. Tính năng chuyển văn bản thành giọng nói của Alexa có thể đọc tiếp nhiều sách Kindle kể từ lần cuối mà bạn đang đọc và lưu lại điểm dừng của bạn. [1]
    • "Alexa, play the Kindle book, Astrophysics for People in a Hurry." (Phát sách Kindle tựa: Astrophysics for People in a Hurry)
    • "Alexa, pause/resume." (Tạm dừng/phát tiếp)
    • "Alexa, set a sleep timer for 15 minutes." (Cài hẹn giờ ngủ trong 15 phút)
  5. 5
    Phát nhạc qua Bluetooth. Bạn chỉ cần ghép đôi thiết bị đã bật Bluetooth nào đó (ví dụ: điện thoại) để phát bất kỳ nội dung trên Alexa.
    • Sau khi thiết bị đã được ghép đôi trước đó, bạn chỉ cần nói: "Alexa, enable Bluetooth" hoặc "Alexa, connect" để ghép đôi thiết bị đó lần nữa.
    • Tùy chọn này phát podcast tối ưu hơn so với khả năng vốn có của Alexa, vì bạn sẽ có nhiều quyền kiểm soát phát lại và không bị mất vị trí đang nghe.
  6. 6
    Chơi game. Có nhiều game kỹ năng có sẵn dành cho Alexa trong cửa hàng kỹ năng. Những lựa chọn phổ biến bao gồm:
    • Jeopardy! Game này còn có phiên bản Sports (Thể thao) và Teen (Thanh thiếu niên). Bạn nhớ trả lời dưới dạng câu hỏi! Hãy nói: "Alexa, play Jeopardy!"
    • Song Quiz. Đây là game phổ biến sẽ ghép bạn với một đối thủ và yêu cầu bạn nhận biết clip âm nhạc. Hãy bắt đầu bằng: "Alexa, start Song Quiz."
    • Twenty Questions. Thử chơi game cổ điển này và chiến thắng Alexa. Hãy yêu cầu: "Alexa, play Twenty Questions."
    • The Magic Door. Về cơ bản, đây là một quyển tiểu thuyết phiêu lưu Lựa Chọn Cuộc Phiêu Lưu Cho Chính Mình được Alexa đọc to cho bạn nghe. Hãy nói: "Alexa, open The Magic Door."
    • Đi đến cửa hàng kỹ năng để duyệt tìm thông qua nhiều game về kỹ năng khác.
    Quảng cáo

Phần 3 của 3:
Tính năng thực hành

  1. 1
    Sử dụng bộ đếm thời gian. Bạn có thể quản lý và tạm dừng bộ đến thời gian trên ứng dụng Alexa.
    • "Alexa, set a timer for 12 minutes and 30 seconds." (Đặt bộ đếm thời gian trong 12 phút 30 giây)
    • "Alexa, set an 'chicken' timer for 15 minutes." (Đặt bộ đếm thời gian “chicken” trong 15 phút)
    • "Alexa, check timers." (Kiểm tra bộ đếm thời gian)
  2. 2
    Cài báo thức. Thậm chí bạn có thể đặt báo thức bằng nhạc chuông của nghệ sỹ, bài hát hoặc thể loại nhạc cụ thể. Chúng ta sẽ quản lý báo thức trên ứng dụng Alexa.
    • "Alexa, set an alarm for 4 pm." (Đặt báo thức lúc 4 giờ chiều)
    • "Alexa, set an alarm for 7 am to the Beatles on Pandora." (Đặt báo thức lúc 7 giờ sáng bằng bài hát Beatles on Pandora)
    • "Alexa, set a repeating alarm for 8 am every weekday to 80s music on Spotify." (Đặt báo thức lặp lại vào 8 giờ sáng mỗi ngày trong tuần bằng nhạc thập niên 90 trên Spotify)
  3. 3
    Cài nhắc nhở. Alexa có thể nhắc bạn tác vụ nào đó vào thời gian cụ thể hoặc sau một khoảng thời gian.
    • Lời nhắc cũng được gửi đến điện thoại thông qua ứng dụng Alexa, vì thế chắc chắn bạn vẫn sẽ được nhắc cho dù không ở gần loa Echo.
    • "Alexa, remind me to take out the trash in 1 hour." (Nhắc bạn đổ rác trong 1 tiếng nữa)
    • "Alexa, remind me to go to the bank at 4:30 pm." (Nhắc bạn đi đến ngân hàng lúc 4:30 chiều)
  4. 4
    Kết nối với lịch. Mở ứng dụng Alexa và nhấn vào nút , Settings (Cài đặt) và Calendar (Lịch). Tiến hành theo những bước sau để liên kết tài khoản của bạn. Hiện tại, tài khoản Google, Microsoft (Outlook, Office 365 hoặc Exchange) và Apple đều được hỗ trợ. Bây giờ bạn có thể hỏi Alexa những sự kiện trong lịch hoặc thêm sự kiện vào lịch của mình.
    • "Alexa, add an event to my calendar." (Alexa sẽ nhắc bạn bổ sung ngày, giờ và tên sự kiện)
    • "Alexa, what's next on my calendar?" (Sự kiện tiếp theo trong lịch là gì?)
    • "Alexa, what's on my calendar for Thursday?" (Thứ Năm có sự kiện gì?)
  5. 5
    Cập nhật quá trình vận đơn trên Amazon. Alexa cũng sẽ thông báo cho bạn nếu hàng cập bến ngay hôm đó hoặc thời gian mà gói hàng sẽ đến nơi.
    • "Alexa, check my packages." (Kiểm tra gói hàng của bạn)
  6. 6
    Nghe tin tức nổi bật trong ngày. Thiết lập dịch vụ tin tức mà bạn muốn sử dụng để nghe tin nhanh trong ngày bằng cách mở ứng dụng Alexa, nhấn vào trình đơn , Settings và chọn Flash Briefing (Tin tức nổi bật trong ngày). Alexa sẽ đọc tin ngắn từ những dịch vụ này mỗi khi bạn yêu cầu.
    • "Alexa, read my flash briefing." (Đọc tin tức nổi bật trong ngày)
  7. 7
    Thực hiện cuộc gọi bằng lệnh hoặc gọi thông qua ứng dụng Alexa. Alexa có thể thực hiện cuộc gọi đi, bạn chỉ cần yêu cầu cô ấy quay bất kỳ số nào ở Mỹ, Mexico hoặc Canada. Nếu số này đã được thêm vào danh bạ trên ứng dụng Alexa, bạn cũng có thể tiến hành gọi thoại, gửi tin nhắn văn bản (thông qua ứng dụng Alexa) hoặc sử dụng tính năng Drop in nếu bạn đã thiết lập.
    • "Alexa, dial 555-555-5555." (Quay số 555-555-5555)
    • "Alexa, send a message to Susan." (Sau đó Alexa sẽ nhắc bạn về tin nhắn mà bạn muốn gửi)
    • "Alexa, call Susan." (Gọi Susan)
    • Bạn cũng có thể gọi và nhận cuộc gọi thoại cũng như tin nhắn Alexa từ ứng dụng Alexa. Hãy nhấn vào biểu tượng bong bóng đối thoại ở cuối màn hình. Nếu bạn chưa thiết lập nhắn tin, ứng dụng sẽ đi qua quá trình hướng dẫn.
    Quảng cáo

Lời khuyên

  • Tập làm quen với việc nói lệnh mà không cần ngừng việc đang làm hoặc nhìn vào loa Echo. Điều này sẽ giúp bạn thuần thục với khả năng của Alexa trong cuộc sống. Bạn có thể hỏi về thời tiết hoặc giao thông trong lúc thắt dây giày, nghe nhạc trong khi đang rửa bát hoặc thiết lập báo thức ngay trên giường.
  • Nếu là thành viên Prime, bạn sẽ có quyền truy cập hàng triệu bài hát thông qua thư viện Prime Music, tại đây chúng ta có thể tìm và truy cập bằng cách yêu cầu Alexa phát nghệ sỹ, bài hát hoặc thể loại nhạc bất kỳ. Hãy nói: "Alexa, play rap music." (Phát nhạc rap)
  • Phát sách nói Audible miễn phí hiện tại bằng lệnh: "Alexa, what's free on Audible?"
  • Nếu bạn gặp khó khăn khi điều khiển Alexa, hãy thiết lập lại Alexa và thử lại. Quá trình này có thể xóa đi tác vụ đã khiến trợ lý hoạt động không đúng cách, nhưng đồng thời cũng xóa mất các cài đặt trước đó và bạn sẽ phải thiết lập lại.

Bài viết wikiHow có liên quan

Viết email cho giảng viênViết email cho giảng viên
Thay đổi hình nền GoogleThay đổi hình nền Google
Sửa lỗi webcam bị màn hình đen trên WindowsSửa lỗi webcam bị màn hình đen trên Windows
Tạo một trang web đơn giản với HTMLTạo một trang web đơn giản với HTML
Tắt McAfeeTắt McAfee
Tự làm bút cảm ứngTự làm bút cảm ứng
Dùng Máy tính không cần chuộtDùng Máy tính không cần chuột
Thay đổi tài khoản Gmail mặc địnhThay đổi tài khoản Gmail mặc định
Tìm bình luận của bạn bè trên FacebookTìm bình luận của bạn bè trên Facebook
Thiết lập màu nền trong HTMLThiết lập màu nền trong HTML
Xóa lượt thích trên FacebookXóa lượt thích trên Facebook
Bắt đầu lập trình trên PythonBắt đầu lập trình trên Python
Biết ai đó đang online trên FacebookBiết ai đó đang online trên Facebook
Điều chỉnh bass trên máy tínhĐiều chỉnh bass trên máy tính
Quảng cáo

Về bài wikiHow này

Nhân viên của wikiHow
Cùng viết bởi:
Bài viết này có đồng tác giả là đội ngũ biên tập viên và các nhà nghiên cứu đã qua đào tạo, những người xác nhận tính chính xác và toàn diện của bài viết.

Nhóm Quản lý Nội dung của wikiHow luôn cẩn trọng giám sát công việc của các biên tập viên để đảm bảo rằng mọi bài viết đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Bài viết này đã được xem 1.257 lần.
Trang này đã được đọc 1.257 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo