Cách để Sử dụng Adobe Photoshop

Trong bài viết này:Công cụ cơ bảnCông cụ vẽCông cụ chỉnh sửaCông cụ nâng cao

Photoshop—thực sự mạnh mẽ đến nỗi trở thành một động từ! Một trong những phần mềm ứng dụng nổi tiếng nhất thế giới này còn được biết là khó học—nhưng hôm nay chúng ta sẽ xua tan quan niệm ấy. Dù đã ra đời hơn 20 năm và ngày càng mạnh mẽ, nhưng giao diện phần mềm vẫn giữ được sự đơn giản, hợp lý cũng như dễ hiểu. wikiHow hôm nay sẽ hướng dẫn bạn những điều cơ bản và cách để tiếp tục tìm hiểu nâng cao hơn với Photoshop CS6.

1
Công cụ cơ bản

  1. 1
    Mở Photoshop. Nếu chưa có Photoshop, bạn có thể tải phiên bản dùng thử miễn phí tại Adobe.com. Nhấp vào nút Try It ở bên phải trang. Bạn sẽ có 30 ngày dùng thử đầy đủ tính năng để nhìn nhận liệu Photoshop có phù hợp với mình hay không.
  2. 2
    Mở tài liệu. Giữ phím Command và nhấp chuột (Windows: nhấn Ctrl và nhấp chuột) vào đây để mở ảnh mẫu trong tab mới. Bạn có thể thao tác song song bài hướng dẫn này. Hãy kéo ảnh, thả vào màn hình nền và mở lên bằng Photoshop.
  3. 3
    Chọn công cụ Marquee (phím tắt: M). Nhấp vào biểu tượng hoặc nhấn phím M. (Trong phần còn lại của bài hướng dẫn, phím tắt sẽ được trình bày sau tên công cụ.) Marquee là công cụ cơ bản nhất mà có thể bạn đã quen thuộc: hầu như mọi ứng dụng và hệ điều hành đều chọn đối tượng bằng cách nhấp và kéo chuột để chọn một vùng trên màn hình. Photoshop cũng vậy.
    • Nhấp và giữ chuột trên biểu tượng Marquee, một trình đơn sẽ bật ra với những tùy chọn: Rectangular marquee (mặc định) tạo vùng chọn hình chữ nhật; Elliptical marquee, tạo vùng chọn hình tròn và bầu dục; và Single (row/column) marquee để tạo vùng chọn với chiều rộng là 1px theo hàng dọc và ngang.
    • Bây giờ, bạn hãy chọn Rectangular marquee, sau đó, đặt con trỏ chuột ở đâu đó phía trên, bên trái ảnh, sau đó nhấp và kéo chuột. Bạn sẽ thấy vùng chọn dần mở rộng với giá trị pixel hiển thị bên phải. Kéo chuột về chính giữa cho đến khi giá trị xấp xỉ W: 300 H: 200 (rộng 300 cao 200), sau đó thả chuột ra.
    • Nhấp và giữ chuột giữa vùng chọn, sau đó di chuyển con trỏ chuột—vùng chọn sẽ di chuyển theo. Bạn hãy tạo vùng chọn bao quanh ngôi nhà màu nâu trên đồi như hình sau:
    • Bạn có thể sao chép, di chuyển, áp dụng bộ lọc cho vùng chọn—mọi thao tác trong Photoshop đều có thể thực hiện từ đây.
  4. 4
    Chọn công cụ Lasso (L). Gần giống với Marquee là công cụ Lasso, dùng để tạo vùng chọn. Tuy nhiên, với Lasso, bạn có thể tạo vùng chọn tự do. Nhóm này bao gồm công cụ Polygonal Lasso (chọn theo đa giác) và Magnetic Lasso (chọn tự do). Hãy chọn công cụ Lasso cơ bản và thử.
    • Nhấp giữ chuột và vẽ vùng chọn quanh chiếc thuyền buồm nhỏ màu trắng ở bên trái trung tâm trong cửa sổ. Khi kéo rê đến đáy thuyền, hãy thả chuột—vùng chọn sẽ tự động được hoàn thành. Bây giờ, nhấn Command-D (Mac) hoặc Control-D (Windows) để bỏ vùng chọn. Lưu ý, thao tác này hiệu quả với tất cả vùng chọn.
    • Nhấn tổ hợp Shift-L. Con trỏ chuột sẽ đổi thành công cụ Polygonal Lasso. (Khi nhấn Shift với phím tắt công cụ sẽ xoay vòng giữa những tùy chọn liên quan). Dấu mũi tên màu đen ở góc trên, bên trái con trỏ chuột Polygonal Lasso chính là điểm nhấp chuột.
    • Nhấp chuột một lần vào bất cứ đâu trên ảnh. Mỗi khi bạn di chuyển con chuột, đường đứt khúc sẽ kéo dài từ điểm được ghim ban đầu về phía con trỏ chuột. Khi bạn nhấp chuột lần nữa, đó sẽ là điểm được ghim tiếp theo. Bạn có thể tiếp tục nhấp chuột cho đến khi vùng chọn hoàn thành: có thể đơn giản (như hình tam giác) hoặc phức tạp tùy ý. Khi đến điểm cuối, hãy nhấp đúp thay vì chỉ nhấp chuột, đa giác sẽ tự động được khép kín.
    • Nhấn phím Escape bất kỳ lúc nào bạn muốn hủy vùng chọn.
    • Nhấn Shift-L lần nữa để chuyển sang công cụ Magnetic Lasso. Cũng như các công cụ lasso, điểm nhấp là dấu chỉ màu đen ở phía trên, bên trái con trỏ chuột.
    • Hãy thử: nhấp và di chuột theo mực nước ở mũi (phía trước) con thuyền, sau đó kéo nhẹ vòng quanh đối tượng. Khi bạn di chuyển, vùng chọn sẽ theo con trỏ chuột bám lấy con thuyền!
    • Đầu cửa sổ Photoshop có một số công cụ bổ sung: Feather (làm mềm biên), Anti-alias (khử răng cưa), Width (Độ rộng), Contrast (Tương phản) và Frequency (Trong suốt). Khi học nâng cao, bạn hãy thử những tùy chọn này để xem từng hiệu ứng đối với vùng chọn. Những “mẹo” dành cho công cụ hay cài đặt cụ thể sẽ hiện ra khi bạn di chuột lên từng thành phần giao diện.
  5. 5
    Chọn công cụ Quick Selection (W). Đây là phiên bản nâng cao của công cụ Magic Wand (vẫn tồn tại như công cụ thay thế).
    • Hãy thử: nhấp và giữ chuột trên ngôi nhà màu nâu giữa hình. Trong lúc giữ, kéo chuột về bên trái hoặc bên phải để "tô" ngôi nhà. Vùng chọn sẽ được tạo ra trong khi bạn thực hiện thao tác này. Bạn cần chắc rằng toàn bộ ngôi nhà đều được chọn và không bỏ sót nóc nhà hay ban công. Khi thả chuột ra, bạn sẽ thấy rằng cả bụi cây cũng được chọn:
    • Có hai cách để loại bỏ bụi cây với công cụ Quick Selection. Cách đầu tiên là chọn phiên bản Subtract (Trừ) của công cụ.
    • Để trừ bớt vùng chọn, bạn chỉ cần nhấn và giữ phím Option (Alt), công cụ sẽ tạm thời được chuyển sang phiên bản loại trừ (bạn sẽ thấy công cụ bổ sung chuyển đổi ở đầu màn hình khi nhấn phím.)
    • Cách khác nữa là nhấp và kéo chuột nhẹ nhàng trên bụi cây thừa, đối tượng sẽ bị bỏ chọn:
    • Bạn có thể điều chỉnh độ nhạy của vùng chọn bằng cách thay đổi kích thước. Kích cỡ càng lớn thì càng chọn được nhiều. Hãy nhấp vào công cụ Quick Selection chuẩn, đặt kích thước là 100, sau đó thử chọn ngôi nhà lần nữa.
  6. 6
    Chọn công cụ cắt xén Crop (C). Theo Adobe, đây là công cụ được dùng nhiều nhất trong Photoshop. Đây là một trong những công cụ có thể cắt xén bất kỳ điều gì và thay đổi đột ngột thành phần trong ảnh chụp. Khi chọn công cụ Crop, bạn sẽ thấy một tay nắm nhỏ trong các góc và trên đường viền ngay trung tâm ảnh:
    • Để cắt ảnh, bạn có thể kéo tay nắm bao quanh phần hình ảnh mà bạn muốn giữ lại, hoặc nhấp và kéo chuột bên trong ảnh để vẽ vùng cắt. Trong lúc bạn tiến hành, vùng ảnh được giữ vẫn bình thường, còn vùng bị cắt đi sẽ bị mờ. Hãy tạo một vùng chọn tương tự như hình, sau đó nhấn Enter:
    • Lưu ý cách mà trung tâm tổng thể của bức ảnh thay đổi. Bạn hãy nhấp vào Undo (Command-Z, Mac, hay Control-Z, PC) để đưa ảnh trở về kích thước ban đầu. Nếu đã qua nhiều thay đổi, bạn có thể trở lại dựa trên lịch sử chỉnh sửa bằng tổ hợp Command-Option-Z (Control-Alt-Z).
    • Perspective crop. Thay vì cắt theo hình chữ nhật đơn thuần, Perspective Crop cho phép bạn điều chỉnh góc cân xứng của ảnh khi cắt. Công cụ này vô cùng mạnh mẽ, thú vị và xứng đáng để trải nghiệm, nhưng đây là một tính năng nâng cao cần được mô tả chi tiết trong những bài hướng dẫn chuyên sâu hơn.
    • Công cụ Slice, một phần của bảng chọn Crop, được thiết kế nhằm chia nhỏ ảnh để đưa vào các trang web. Giống với Perspective crop, đây là một tính năng nâng cao cần được đề cập chi tiết trong những bài hướng dẫn thích hợp.
  7. 7
    Chọn công cụ Text (T). Người ta thường nói rằng một hình ảnh hơn vạn lời nói, nhưng đôi khi hình ảnh là chưa đủ: bạn cần có câu từ trên đó nữa! Công cụ văn bản của Photoshop sẽ mang đến cho bạn một vài tùy chọn.
    • Sau khi chọn công cụ Text, nhấp vào gần phía dưới cùng, bên trái ảnh. Bạn sẽ thấy một con trỏ chèn văn bản nhấp nháy. Hãy gõ "Boats in the Bay". Tùy vào thiết lập của bạn, dòng chữ có thể rất to, rất nhỏ hay hiển thị trong màu sắc khó đọc. Trình chỉnh sửa thuộc tính văn bản nằm đầu cửa sổ Photoshop:
    • Font family. Như tất cả thực đơn phông chữ thì trình đơn này cho phép bạn chọn phông chữ mong muốn. Bạn có thể chọn từ trong danh sách, hoặc gõ tên phông chữ. Tên phông chữ sẽ tự động điền vào khi bạn gõ. Để phù hợp với bài hướng dẫn, hãy chọn phông chữ Helvetica.
    • Font style. Những kiểu phông liên quan (nếu có) cho nhóm phông (như Bold, Italic, Light, Medium, vân vân), sẽ hiện ra trong trình đơn bật lên này. Nếu bảng chọn có màu xám nghĩa là không có tùy biến dành cho nhóm phông chữ hiện tại. Trong ví dụ này, hãy chọn "Regular".
    • Font size. Tùy chọn điều chỉnh kích thước phông chữ. Bạn có thể nhập văn bản theo kích thước phông chữ cụ thể hoặc chọn kích thước từ một danh sách nhỏ. Để thay đổi kích thước phông chữ nhanh chóng, linh hoạt và dễ dàng, hãy nhấp và giữ chuột trên biểu tượng chữ T nằm bên trái trường, sau đó kéo về bên trái hoặc bên phải: kích thước sẽ thay đổi đáng kể.
    • Antialiasing. Tùy chọn xác định độ mịn của lề hình. Nếu tắt khử răng cưa, văn bản sẽ hiển thị như kiểu chữ những năm 1984: giống như các bậc cầu thang. Sau đây là sự khác nhau giữa các thiết lập khử răng cưa:
    • Justification. Biểu tượng nói lên tất cả: tùy chọn sẽ căn lề tất cả văn bản trên lớp được chọn sang trái, chính giữa hoặc sang phải.
    • Color. Ô màu này mặc định màu tiền cảnh khi bạn lần đầu chọn công cụ Text. Để đổi màu chữ, bạn chọn chính lớp văn bản, con trỏ Text hay bất kỳ phần nào của văn bản trong trường. Nhấp vào ô màu, chọn màu, bất kỳ văn bản được chọn cùng với tất cả văn bản trong tương lai sẽ hiển thị dưới màu mới này. Lưu ý: nếu bạn chọn trường văn bản nhiều màu, ô màu sẽ hiển thị dấu hỏi (?). Tất cả thuộc tính văn bản khác sẽ hiển thị như những ô trống.
    • Warp. Tùy chọn này uốn cong, hay "làm méo" văn bản theo chiều dọc hoặc chiều ngang. Để sử dụng, bạn chỉ cần chọn lớp văn bản, nhấp vào nút Warp rồi làm việc với mục Style và các thanh trượt cho đến khi vừa ý. Trong bài viết, chúng ta sẽ dùng phong cách Flag và đặt thanh trượt bend là 100%.
    • Panels. Nút Panels mở ra hai bảng nữa là: Character và Paragraph để bạn có thể tinh chỉnh vẻ ngoài của văn bản.
  8. 8
    Tạo trường văn bản kích thước tùy ý. Nhấp và kéo chuột từ góc trên bên trái nơi mà bạn muốn khung văn bản xuất hiện xuống góc dưới, bên phải khung. Bạn sẽ thấy một hình chữ nhật với tay nắm ở các góc và cạnh hiện ra trên màn hình.
    • Gõ vài câu vào khung. Đừng lo nếu văn bản quá to hay quá nhỏ. Khi bạn nhập xong, nhấn Enter. Nếu văn bản quá nhỏ, bạn có thể dùng khung điều chỉnh Font Size (phía trên cùng) để làm chữ to ra. Ngược lại, nếu văn bản quá to, hãy dùng khung điều chỉnh Font Size để làm chữ nhỏ lại.
    • Bạn có thể điều chỉnh kích thước vùng văn bản: di con trỏ chuột trên tay nắm trong vài giây, con trỏ chuột sẽ biến thành dấu mũi tên đôi. Nhấp và kéo chuột để điều chỉnh kích thước khung: văn bản sẽ uốn lượn trong phạm vi khung.
  9. 9
    Đóng cửa sổ. Lưu tập tin hoặc loại bỏ thay đổi tùy thích. Bên cạnh đó, bạn luôn vẫn còn một phiên bản chưa chỉnh sửa.

2
Công cụ vẽ

  1. 1
    Tạo tài liệu mới. Trong hộp thoại New, đặt Width là 1024 pixel, Height là 768 pixel và background contents (nền) là white (màu trắng).
  2. 2
    Chọn công cụ Brush (B). Đây là một phần của Photoshop từ trước phiên bản 1.0 mà hầu như mọi ứng dụng vẽ đều có!
    • Bảng chọn Brush bao gồm công cụ Pencil, Color Replace và Mixer Brush.
      • Công cụ Pencil vẽ các nét với độ dày khác nhau, mặc dù bạn có thể dùng những đầu cọ khác nhau, nhưng công cụ Pencil không có thuộc tính khử răng cưa: bạn sẽ thấy rõ các điểm ảnh.
      • Công cụ Color Replacement rất hữu dụng trong việc thay thế một màu sắc (hay dãy màu) bằng màu sắc khác.
      • Mixer Brush sẽ pha trộn các màu sắc khác nhau lại với nhau, cũng như cách mà họa sỹ pha màu trên bảng màu.
    • Chọn màu cho cọ. Nhấp vào ô Foreground Color nằm cuối danh sách công cụ. Hộp thoại color picker sẽ hiện ra. Hãy chọn bất kỳ màu sắc nào phù hợp với bạn. Với bài hướng dẫn này, chúng ta sẽ chọn màu đỏ. Khi đã chọn được màu yêu thích, nhấp OK để đóng cửa sổ.
    • Chọn cọ. Cách dễ nhất để chọn cọ là nhấp vào thực đơn cọ ở phía trên bên trái cửa sổ Photoshop. Chọn bất kỳ đầu cọ nào. Nhớ lưu ý thông số về Size và Hardness. Size thiết lập đường kính đầu cọ, còn Hardness thiên về đường viền: cọ 100% có cạnh cứng, trong khi cọ 0% sẽ có cạnh mềm mại. Hãy đặt Size cọ là 30 và Hardness là 50%. Bạn có thể dùng thanh trượt, hoặc nhập vào số chính xác.
    • Thử vẽ nguệch ngoạc với màu sắc đã chọn để xem cách mà cọ làm việc. Bạn cũng có thể điều chỉnh tùy chọn Opacity và Flow ở trên cùng. Opacity thiết lập độ trong suốt của màu sắc còn Flow quy định lượng màu mực trong mỗi nét cọ trên bản vẽ.
    • Để thấy sự khác nhau giữa Opacity và Flow, hãy đặt thông số Opacity là 50%, sau đó vẽ nguệch ngoạc mà không thả hay nhấp chuột. Nếu chọn màu đỏ, bạn sẽ thấy một đốm nhỏ màu hồng. Nếu bạn thả chuột ra và bắt đầu nguệch ngoạc lần nữa, bạn sẽ thấy nét vẽ mới chồng lên nét cũ và đậm hơn. Màu sẽ nhạt hơn ở vị trí bắt đầu nét vẽ mới. Độ trong suốt được thêm vào từng nét vẽ chứ không xuyên suốt một nét vẽ duy nhất. Bây giờ, trả Opacity về 100%.
    • Đặt thông số Flow là 25% và Opacity là 100% rồi nguệch ngoạc lần nữa. Khi kiểm tra nét vẽ, bạn sẽ thấy rằng màu sắc đậm dần cho đến khi trở thành màu đỏ. Độ trong suốt nhanh chóng đạt 100% ngay từ đầu. Với tỉ lệ Flow là 100%, màu nguyên vẹn sẽ được vẽ lên bản thảo ngay lập tức.
    • Khi trải nghiệm xong, bạn hãy làm sạch bản vẽ bằng cách nhấn tổ hợp Command-Delete (Control-Delete). Bức vẽ sẽ được tô màu nền (background color). Nếu nhấn Option-Delete (Alt-Delete) bản vẽ sẽ được tô bằng màu tiền cảnh (foreground color).
  3. 3
    Chọn công cụ Shape (U). Theo mặc định, công cụ Rectangle sẽ được chọn. Nhấp mở trình đơn Shape và chọn công cụ Polygon (Đa giác). Bạn sẽ có thể chỉ định số cạnh và vẽ hình dạng mong muốn một cách tự động.
    • Lưu ý những thiết lập dọc phía trên màn hình. Trình đơn Shape (như hình) cho phép bạn chọn giữa Shape, Path hoặc Pixels. Shape sẽ giúp bạn tạo ra một hình dạng hoàn chỉnh (điều bạn có thể làm được với công cụ Pen). Màu sắc được tô nằm trong trong thực đơn Fill; màu sắc nét ngoài (nếu có) nằm trong thực đơn Stroke; độ rộng nét vẽ được thiết lập trong thực đơn stroke width; và tùy chọn nét vẽ—đường đứt khúc, đường liền, vân vân—được thiết lập trong bảng chọn Stroke Options.
    • Một tùy chọn nữa cần chú ý trong công cụ Polygon là Sides. Tùy chọn cho phép bạn chỉ định số cạnh của đa giác—từ 3 đến 100. Bạn có thể nhập số trực tiếp, hoặc nhấp và giữ trên từ Sides, rồi kéo về bên trái hay phải để tăng hoặc giảm số cạnh.
    • Để tạo một đa giác, nhấp và kéo chuột bất cứ đâu trên bản vẽ. Đa giác sẽ mở ra từ giữa điểm kích chuột. Trước khi thả chuột, bạn sẽ thấy hình gần giống như sau:
    • Khi bạn thả chuột, đa giác sẽ được tô với màu mà bạn đã chọn, còn đường viền sẽ mang thuộc tính nét vẽ mà bạn đã thiết lập.
    • Hoặc, để tạo đa giác nhanh và dễ dàng hơn, bạn chỉ cần kích chuột một lần ở bất cứ đâu trên bản vẽ. Một hộp thoại sẽ hiện ra cho phép bạn đặt tất cả thông số trong một lần. Đây là một ví dụ và bên cạnh là kết quả:
  4. 4
    Chọn công cụ Paint Bucket (G). Bởi vì đây là công cụ thứ hai trong thực đơn này nên bạn cần nhấp chuột vào biểu tượng bảng màu, sau đó chọn xô màu Paint Bucket như hình:
    • Công cụ này thực sự quen thuộc: nó có mặt trên gần như mọi ứng dụng vẽ trên trái đất. Vùng chọn sẽ được tô bằng màu sắc mà bạn chọn. Trong khi đa số ứng dụng yêu cầu tô vùng được chọn bằng màu thuần, Photoshop cho phép bạn tùy chỉnh dung sai để mọi điểm màu rơi vào phạm vi của vị trí nhấp chuột ban đầu đều sẽ được tô. Ví dụ, bên phải ảnh này được tô bằng màu xanh dương, chế độ Overlay và Tolerance là 165:
    • Nhấn phím D để chọn màu Foreground và Background mặc định, sau đó nhấn tổ hợp Command (Control)-Delete để xóa bản vẽ và tô bằng màu trắng.
  5. 5
    Chọn công cụ Gradient (G). Nếu đang chọn công cụ Paint Bucket hay 3D Material Drop, bạn có thể nhấn tổ hợp phím Shift-G cho đến khi công cụ Gradient được chọn. Công cụ Gradient cho phép bạn tô chuyển sắc một vùng bằng hai hoặc nhiều thang màu hòa quyện mượt mà.
    • Ở đầu cửa sổ, nhấp đúp vào bảng thang màu và chọn thang màu xanh dương, đỏ, và vàng ở dãy đầu tiên, bên phải.
    • Nhấp và giữ chuột từ góc trên, bên trái kéo về góc dưới, bên phải, bản vẽ sẽ trông như sau:
    • Cũng như công cụ Paint Bucket, bạn có thể áp dụng một thang màu với các kiểu phủ màu khác nhau cho hình ảnh. Hãy trải nghiệm với từng thang màu và xem cách mà chúng tác động đến sự pha trộn màu sắc.
    • Để chỉnh sửa một thang màu, nhấp vào bảng thang màu. Hộp thoại Gradient Editor sẽ hiện ra. Nhấp vào các thẻ màu để chọn màu sắc cho từng điểm, sau đó di chuyển các điểm để đặt điểm bắt đầu và kết thúc cho từng màu sắc. Nhấp vào các thẻ màu đen ở trên cùng để chỉ định độ mờ đục.
    • Đóng Gradient Editor.

3
Công cụ chỉnh sửa

  1. 1
    Trả lại hình mẫu. Mở tập tin mẫu SamplePic.jpg." Sau khi thực hành xong những hướng dẫn vừa rồi và lưu lại thay đổi, bạn sẽ có một số trường văn bản. Phía dưới thẻ Layers ở bên phải (nếu bạn không thấy, hãy chọn Layers từ thực đơn Windows), nhấp vào biểu tượng cầu mắt đại điện cho tất cả các lớp trừ lớp ảnh thực sự. Sau khi bỏ chọn lớp văn bản, kích vào để kích hoạt layer ảnh.
  2. 2
    Chọn công cụ Clone Stamp (S). Clone stamp cho phép bạn chọn phần ảnh này và sao chép đến phần ảnh khác.
    • Chọn cọ. Tại đầu cửa sổ, bên phải biểu tượng Clone Stamp, là bảng cọ. Hãy nhấp vào đó và chọn đầu cọ như hình bên dưới.
    • Dùng thanh trượt Size (Kích thước) và đặt đầu cọ là 50.
    • Thiết lập nguồn nhân bản. Trước khi sao chép hình ảnh, bạn cần chọn nội dung sẽ lấy mẫu. Chúng ta sẽ ẩn đi chiếc thuyền màu trắng giữa ảnh bằng nước. Nhấn giữ phím Option (Alt) và nhấp vào vị trí mà nước thay đổi kết cấu như mục tiêu màu đỏ trong hình:
    • Lúc này, vị trí con trỏ chuột sẽ là ảnh nguồn. Di chuyển con trỏ chuột về phía chiếc thuyền màu trắng và ghép các gợn sóng trên mặt nước lại với nhau càng dày đặc càng tốt. Tuy không thể hoàn hảo, nhưng sẽ gần giống thật. Con trỏ chuột và cách sắp xếp sẽ tương tự như sau (ảnh phóng to):
    • Nhấp giữ chuột và tô lên chiếc thuyền nhiều nhất có thể. Bạn sẽ thấy những hình mẫu lặp đi lặp lại, nhưng tiếp theo chúng tôi sẽ chỉ bạn cách hạn chế tối đa điều này. Sau khi bôi đi chiếc thuyền, màn hình của bạn sẽ trông như sau:
    • Làm mềm cạnh của vùng sao chép. Nhấp chuột lại vào bảng cọ ở trên cùng, giảm Hardness xuống 0%. Đường biên của đối tượng sẽ được làm mờ dần dần. Chọn nguồn nhân bản gần giống với ban đầu, sau đó bôi lên các cạnh của vùng nhân bản. Kích vào những phần nước khác nhau để hạn chế tối đa sự trùng lặp mẫu. Khi hoàn tất, bạn sẽ được hình sau:
    • Nếu bạn muốn thử thách thực sự, thử xóa đi cột buồm. Dùng đầu cọ nhỏ hơn và nhân bản các nguồn sát với cột buồm này.
    • Cùng nằm trong thực đơn Clone Stamp là Pattern Stamp. Công cụ này cũng vẽ lên ảnh như Clone Stamp, nhưng thay vì dùng một phần hình ảnh thì Pattern Stamp lại sử dụng hình mẫu có sẵn.
    • Để tạo mẫu vẽ của riêng bạn, chọn một phần ảnh bằng công cụ Marquee hình chữ nhật, sau đó nhấp vào thực đơn Edit và chọn Define Pattern... (Định hình mẫu). Đặt tên cho hình mẫu mới, chọn công cụ Pattern Stamp và nhấp vào bảng mẫu Pattern (xem hình dưới). Vẽ lên ảnh và hình mẫu sẽ được "dán" lên trên:
      • Nếu tích vào ô "Aligned" thì dù nét cọ có đi qua nhiều lần vẫn sẽ cho ra hình mẫu xếp đều như bàn cờ.
      • Nếu không chọn ô "Aligned", hình mẫu sẽ được tạo ra sau mỗi cú nhấp chuột và trông tự nhiên hơn.
      • Nếu tích vào ô "Impressionist" bạn sẽ có được các chấm màu ngẫu nhiên từ hình mẫu. Kích cỡ chấm màu được xác định bằng kích thước đầu cọ.
  3. 3
    Chọn công cụ History Brush (Y). Không giống với việc lưu trữ bản sao song song với quá trình, sau đó chỉ mở lại chúng, History Brush sẽ đưa bạn về các phiên bản trước đó của ảnh và cho phép vẽ lên những phiên bản ấy.
    • Cuộn lên đầu thẻ History. Nếu không thấy thẻ này, hãy chọn History từ thực đơn Window. Đầu cửa sổ History có một ảnh nhỏ của hình. Hãy tích vào ô bên cạnh ảnh nhỏ: đây là phiên bản mà chúng ta sẽ vẽ lên.
    • Chiếc thuyền buồm trắng mà vừa rồi bạn nhân bản nước để che đi đã không còn nữa? Nhưng chúng ta sẽ mang nó trở lại! Sau khi chọn History Brush, dùng Brush palette chọn kích cỡ đầu cọ là 100, độ cứng 100%.
    • Nhấp và giữ chuột ở vị trí cũ của chiếc thuyền và bắt đầu vẽ. Chiếc thuyền sẽ dần hiện ra!
    • Dùng History Brush để vẽ ảnh trở lại như lúc đầu.
  4. 4
    Chọn công cụ Spot Healing Brush (J). Tương tự như Clone Stamp, Spot Healing Brush sẽ vẽ chồng lên ảnh bằng một phần khác của ảnh. Tuy nhiên, trong trường hợp này, công cụ sẽ lấy mẫu vùng ảnh lân cận nơi nhấp chuột (vì thế nó thường được dùng để che khuyết điểm). Bạn sẽ có được kết quả tự nhiên ngoài mong đợi.
    • Với công cụ Spot Healing Brush, chọn đầu cọ tròn, kích thước 50 pixel và độ cứng 50%.
    • Xác định vị trí ngôi nhà màu nâu trên đồi, nằm giữa bức ảnh. Bắt đầu từ bên phải ngôi nhà, nhấp chuột và kéo từ cành cây vào ngôi nhà. Bạn sẽ thấy ngôi nhà biến mất bên dưới cây thông!
    • Tiếp tục vẽ lên ngôi nhà cho đến khi nó biến mất. Bạn có thể tinh chỉnh đường biên để làm cho sườn đồi trông tự nhiên hơn. Khi hoàn thành, ảnh của bạn sẽ gần giống như thế này:
  5. 5
    Chọn công cụ Dodge (O). Làm sáng và làm tối bắt nguồn từ ngày các nhiếp ảnh gia rửa phim trong phòng tối. Việc phủ lên (Dodge) các phần ảnh đã chặn ánh sáng đến ảnh, làm sáng lên trông thấy vùng được phủ; còn việc làm sạm (Burn), hay cho nhiều ánh sáng đi qua, sẽ làm tối vùng bị cháy! Hai công cụ này sử dụng tương tự nhau.
    • Sau khi chọn công cụ Dodge, đặt kích thước đầu cọ là 50 và Hardness là 50%. Bên phải bảng cọ, đặt Range (Phạm vi) là "Highlights" (Chỗ sáng) và Exposure (Phơi sáng) là 50%.
    • Chúng ta sẽ thêm chút ánh sáng ở phía dưới cùng, bên phải chiếc thuyền. Vẽ lên chiếc thuyền, gần chữ "The Saint." Mạng thuyền này sẽ dần sáng lên. Tương tự, hãy để ý nếu bạn bỏ qua và vẽ lên phần khoang tàu bằng gỗ, gần như không nhiều sự thay đổi: chúng ta chỉ làm sáng một cách chọn lọc trên tông màu trắng. Nhưng một chút ánh sáng mặt trời chiếu lên phía cuối khoang tàu sẽ làm hình ảnh sống động hơn đáng kể.
    • Chuyển sang công cụ Burn bằng cách nhấn Shift-O. Bạn có thể giữ nguyên lựa chọn cọ và thông số Exposure, nhưng đổi Range thành Shadows (Bóng). Tô lên phần nước quanh chiếc thuyền. Bạn sẽ thấy nước dần tối hơn, còn chiếc thuyền đầy nắng vẫn không bị ảnh hưởng. Bằng cách sử dụng công cụ Dodge và Burn một cách khôn ngoan, bạn có thể thực sự khiến hình ảnh nổi bật.
    • Chuyển sang công cụ Sponge bằng cách nhấn Shift-O. Công cụ Sponge cho phép bạn khử bão hòa (loại bỏ màu sắc), hoặc làm bão hòa hình ảnh (làm màu sắc phong phú hơn) một cách chọn lọc. Chọn công cụ Sponge, đặt Mode (Chế độ đầu tiên là "Desaturate." Khử bão hòa đằng sau chiếc thuyền cho đến khi hoàn toàn chỉ là màu trắng đen. Sau đó, chuyển sang Mode "Saturate." Vẽ lên mũi tàu để bão hòa màu sắc. Ban đầu màu sắc sẽ phong phú hơn, nhưng lúc sau nó sẽ nhanh chóng chuyển thành hoạt hình. Bạn đừng chỉnh sửa phần giữa của chiếc thuyền để tiện so sánh.

4
Công cụ nâng cao

  1. 1
    Chọn công cụ Pen (P). Công cụ bút rất tuyệt vời trong việc tạo những vùng chọn rõ ràng, có thể chỉnh sửa. Nó là một công cụ khó và cần luyện tập nhiều mới sử dụng thuần thục, nhưng rất xứng đáng để bạn trau dồi. Nhấp vào để chọn biểu tượng, hoặc nhấn phím P. Con trỏ chuột của bạn sẽ biến thành đầu bút máy.
    • Trở lại chiếc thuyền trắng ở bên trái trung tâm, nhấp vào mũi thuyền, nơi thân tàu tiếp xúc với mặt nước và kéo men theo đường nước về giữa thuyền. Bạn sẽ thấy hai tay nắm từ vị trí nhấp chuột ban đầu—đây là điểm neo—kéo dài thành một đường thẳng. Khi đến giữa thân tàu, hãy thả chuột ra.
    • Lưu ý rằng tay nắm vẫn giữ nguyên vị trí. Bây giờ, bạn nhấp và giữ chuột trên phần đuôi (phía sau) tàu ngay đường nước, và kéo lên lên ở khoảng giữa phía sau của tàu thuỷ. Đừng vội thả chuột lúc này.
    • Bạn sẽ thấy những tay nắm ban đầu sẽ biến mất, thay vào đó là đường thẳng mới kéo dài từ điểm neo thứ hai. Bạn cũng sẽ thấy một đường hình cung kéo dài từ dưới nước đến điểm neo ban đầu và lên trên điểm neo thứ hai.
    • Nếu bạn di chuyển tay nắm bên dưới con trỏ chuột quanh điểm neo thứ hai, bạn sẽ thấy đường thẳng uốn cong như dây thun. Đừng lo nếu đường bao này phạm vào chiếc thuyền trong phút chốc—chúng ta sẽ điều chỉnh ngay bây giờ. Theo như hình dưới, bạn hãy hoàn thành việc đặt các điểm neo quanh thân tàu, cuối cùng nhấp vào điểm neo ban đầu để đóng vòng dây:
    • Đường viền quanh con tàu có thể sẽ giống như hình dưới, chỉ lỏng lẻo kết nối với chiếc thuyền. Bây giờ chúng ta sẽ sửa với công cụ Direct Selection.
  2. 2
    Chọn công cụ Direct Selection (A). Chắc rằng con trỏ chuột là màu trắng chứ không phải đen. Nếu con trỏ màu đen, nhấn Shift-A, hay sử dụng công cụ Selection để chọn công cụ Direct Selection.
    • Nhấp vào điểm neo đầu tiên. Tay nắm sẽ hiện ra như bên dưới. Nhấp vào tay nắm ngoài cùng bên phải và đung đưa chuột: lưu ý những tay nắm bên trái và bên phải sẽ dịch chuyển cùng nhau quanh điểm neo. Bây giờ, nhấn tổ hợp Command-Option (Control-Alt), nhấp vào tay nắm ngoài cùng bên phải và kéo lên trên.
    • Bạn sẽ thấy rằng chỉ tay nắm bên phải di chuyển, đường bao giữa điểm neo phía trên cùng của mũi tàu và điểm mà bạn đang chỉnh sửa ít nhất sẽ bắt đầu sát lại thân tàu. Kéo tay nắm về khoảng giữa thân tàu và thả chuột.
    • Nhấp vào điểm neo dưới cùng của đuôi tàu. Khi nhìn thấy các tay nắm, hãy nhấp vào tay nắm bên phải và kéo nhẹ lên trên. Bạn sẽ thấy đường bao bắt đầu trùng khớp với đường nước. Điều chỉnh tay nắm đó và tay nắm bên trái của điểm neo đầu tiên cho đến khi đường bao gần như trùng với đường nước.
    • Có thể bạn phải canh chỉnh chính các điểm neo—nhấp vào và kéo chúng, hoặc nhấp vào điểm neo và dùng con trỏ mũi tên để di chuyển chúng theo bất kỳ hướng nào. Khi hoàn tất, đường bao ở dưới cùng sẽ trông như sau:
    • Tinh chỉnh quanh chiếc thuyền để làm cho đường nét càng sát với thân tàu càng tốt. Nếu không tạo ra một vùng chọn hoàn hảo cũng không sao—quan trọng là bạn có được cảm giác về cách sử dụng điểm neo và tay nắm. Bạn có thể dừng lại khi kết quả được như thế này :
    • Sẽ có lúc bạn không muốn một góc bo tròn, mềm mại, vì thế chúng ta cần xóa các tay nắm để tăng sự góc cạnh. Cạnh trước của khoang tàu là một nơi như vậy. Xác định vị trí điểm neo mà bạn đặt ở đây, sau đó nhấn giữ tổ hợp Command-Option (Control-Alt), nhấp vào điểm neo ấy và điểm bên dưới nó. Bạn sẽ thấy các tay nắm biến mất, và đường nối giữa hai điểm sẽ thẳng chứ không còn cong nữa.
    • Sau khi điều chỉnh tay nắm xong, nhấp phải vào đường bao và chọn Make a Selection (Tạo vùng chọn) từ trình đơn. Nhấp OK trong hộp thoại hiện ra. Chiếc thuyền đã được chọn. Nếu muốn sửa vùng chọn, bạn có thể tiến hành trong cửa sổ Paths. Nhấn tổ hợp Command-D (Control-D) để xóa vùng chọn hiện hành, nhấp vào thẻ path (Work Path), đảm bảo rằng công cụ Direct Selection đang được chọn và tiến hành chỉnh sửa! Sau khi hoàn thành, bạn sẽ có một vùng chọn mới.
    • Lưu ý: Nếu bạn muốn lưu lại đường path này để sử dụng sau này, nhấp đúp vào từ Work Path, đặt tên rồi nhấn Enter. Đường path bây giờ đã được lưu trong tài liệu của bạn.

Thông tin Bài viết

Chuyên mục: Phần mềm | Nhiếp ảnh

Ngôn ngữ khác:

English: Use Adobe Photoshop Tools, Italiano: Usare gli Strumenti di Photoshop, Português: Usar as Ferramentas no Adobe Photoshop CS6, Русский: пользоваться инструментами программы Adobe Photoshop CS6, Español: usar las herramientas en Adobe Photoshop CS6, Français: utiliser les outils dans Adobe Photoshop CS6, Deutsch: Adobe Photoshop Werkzeuge anwenden, 한국어: 포토샵하는 법, हिन्दी: एडोबी फोटोशॉप टूल्स इस्तेमाल करें (Use Adobe Photoshop Tools), 中文: 使用Adobe Photoshop里的工具, ไทย: ใช้ Tools ต่างๆ ของ Adobe Photoshop

Trang này đã được đọc 698 lần.
Bài viết này đã giúp ích cho bạn?