Người ta có thể sử dụng các ví dụ để làm rõ nghĩa và tạo thêm sắc màu cho bài viết, và cụm từ "for example" (ví dụ/chẳng hạn) là một cách hay để giới thiệu các ví dụ. Nói chung, đây là một cụm từ chuyển ý giúp người viết giải thích một cách trôi chảy về sự liên quan giữa nội dung phía sau với những gì đã đề cập trước đó.[1] Dưới đây là những lời khuyên mà chúng tôi đã thu thập để giúp bạn sử dụng "for example" trong câu và sử dụng sao cho hiệu quả.

Phương pháp 1 của 12:
Đặt "for example" ở đầu câu nếu ví dụ là một câu đầy đủ

  1. 1
    Dùng cách này nếu ví dụ của bạn có một chủ ngữ cùng với một động từ và có thể đứng một mình. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ "for example" có vai trò giới thiệu ví dụ mà bạn sắp sử dụng. Sau đây là một số câu có "for example" ở đầu câu:[2]
    • "Nurture creativity at home. For example, chalkboard paint allows kids to draw on walls." (Hãy nuôi dưỡng óc sáng tạo ngay tại nhà. Ví dụ, sơn tạo bề mặt bảng đen sẽ cho phép bọn trẻ vẽ trên tường.)
    • " Getting in your daily exercise doesn't have to be difficult. For example, Jaime walks every evening after dinner." (Tạo thói quen tập thể dục hàng ngày là việc không quá khó. Ví dụ, tối nào Jaime cũng đi bộ sau bữa ăn.)
    Quảng cáo

Phương pháp 2 của 12:
Sử dụng "for example" ở giữa câu liệt kê một danh sách hoặc một ngữ

  1. 1
    Ví dụ của bạn không thể đứng một mình nếu nó không có chủ ngữ và động từ. Trong trường hợp này, bạn hãy thêm ví dụ vào câu mà nó mô tả. Sau đây là một số câu có "for example" đặt ở giữa:[3]
    • "You don't have to splurge on expensive cleaning products. Vinegar, for example, will clean most things." (Bạn không cần dùng đến các sản phẩm tẩy rửa đắt tiền. Giấm chẳng hạn, nó sẽ giúp bạn làm sạch hầu như mọi thứ.)
    • "Playing a musical instrument requires skill and practice. Professional guitarists, for example, practice up to 8 hours a day." (Chơi một nhạc cụ cần có kỹ năng và tập luyện. Các nghệ sĩ ghi ta chẳng hạn, họ phải tập đến 8 tiếng mỗi ngày.)

Phương pháp 3 của 12:
Dời "for example" xuống cuối câu để giúp cho câu dễ đọc hơn

  1. 1
    Đôi khi, cụm từ "for example" nghe hay hơn khi đặt ở cuối câu. Cách này thích hợp nhất khi sử dụng với các ví dụ ngắn và đơn giản. Khi đọc lên thành tiếng, nếu bạn thấy giữa câu nghe có vẻ lủng củng, hãy thử dời "for example" xuống cuối câu. Sau đây là một số câu có "for example" đặt ở cuối câu:[4]
    • "The diet does require you to eliminate a few things from your diet—sugar, for example." (Chế độ ăn kiêng này đòi hỏi bạn phải loại bỏ một vài thứ khỏi chế độ ăn – đường chẳng hạn.)
    • "Learn a new language through immersion by changing the default language on your phone, for example." (Hãy học một ngôn ngữ mới qua phương pháp đắm mình vào ngôn ngữ đó bằng cách thay đổi ngôn ngữ mặc định trên điện thoại chẳng hạn.)
    Quảng cáo

Phương pháp 4 của 12:
Đặt "for example" cạnh dấu phẩy

  1. 1
    Dấu phẩy tách các thông tin giải thích khỏi phần còn lại của câu. Cụm từ "for example" cho người đọc biết thông tin theo sau nó có liên quan như thế nào đến nội dung phía trước. Dấu phẩy giúp cho câu dễ đọc và rõ nghĩa hơn. Vị trí của dấu phẩy (đặt ở trước, sau, hay cả trước và sau) sẽ phụ thuộc vào vị trí của “for example” trong câu.[5]
    • Đặt đầu câu: "Many animals are monogamous. For example, otters mate for life." (Nhiều loài động vật sống chế độ một vợ một chồng. Ví dụ, một cặp đôi rái cá sẽ sống chung thuỷ với nhau cả đời.)
    • Đặt giữa câu: "Many animals are monogamous. Otters, for example, mate for life." (Nhiều loài động vật sống chế độ một vợ một chồng. Rái cá chẳng hạn, là loài vật sống thành cặp chung thuỷ với nhau cả đời.)
    • Đặt cuối câu: "Many animals are monogamous and mate for life—otters, for example." (Nhiều loài động vật sống chế độ một vợ một chồng chung thuỷ với nhau suốt đời – như rái cá chẳng hạn.)

Phương pháp 5 của 12:
Bỏ dấu phẩy khi dùng dấu ngoặc đơn

  1. 1
    Dấu ngoặc đơn đã đóng vai trò giới thiệu cụm từ. Dấu phẩy thường được dùng trong câu để tách các từ giải thích khỏi câu. Khi đã có ngoặc đơn thì dấu phẩy sẽ không cần dùng đến.[6]
    • Xem ví dụ sau: "Becky measured out her ingredients (for example flour and sugar) before she started baking." (Becky đong các nguyên liệu (ví dụ như bột và đường) trước khi bắt đầu làm bánh.)
    Quảng cáo

Phương pháp 6 của 12:
Thêm một dấu phẩy trước "for example" đặt ở giữa câu

  1. 1
    Dùng dấu phẩy trước và sau cụm từ "for example". Khi được đặt ở giữa câu, cụm từ "for example" cho người đọc biết rằng các từ đằng sau nó sẽ chuyển đổi trọng tâm của câu một chút. Quy tắc này cũng được áp dụng nếu bạn đặt "for example" ở cuối câu, chỉ khác là không cần đấu phẩy đằng sau.[7]
    • Đặt "for example" ở giữa câu: "Kelly expected us to bring our own supplies, for example, our notebooks and pens." (Kelly yêu cầu chúng tôi tự đem theo vật dụng của mình, ví dụ như bút và vở ghi chép.)
    • Nếu bạn đặt "for example" ở cuối câu, câu sẽ được viết như sau: "Kelly expected us to bring our own supplies: our notebooks and pens, for example." (Kelly yêu cầu chúng tôi tự đem theo vật dụng của mình, bút và vở ghi chép chẳng hạn.)

Phương pháp 7 của 12:
Dùng dấu chấm phẩy cho dễ đọc hơn

  1. 1
    Với một số ngữ dài hơn, dấu chấm phẩy sẽ có hiệu quả hơn dấu phẩy. Dấu chấm phẩy biểu thị khoảng ngừng lâu hơn dấu phẩy và tạo nên một chỗ nghỉ giữa hai ý tưởng có liên quan với nhau. Nó cũng giúp cho câu dễ đọc hơn nếu trong câu đã có nhiều dấu phẩy. Thường thì dấu chấm phẩy sẽ được đặt ngay trước "for example." Sau đây là vài ví dụ:[8]
    • "Find ways to fit activity into your day; for example, you could take the stairs instead of the elevator." (Hãy tìm cách để đưa các hoạt động thể chất vào cuộc sống hàng ngày; ví dụ, bạn có thể đi cầu thang bộ thay vì đi thang máy.)
    • "You don't need artistic training or talent to be creative; for example, paint-by-numbers kits allow novices to create beautiful works of art." (Bạn không cần phải học vẽ hoặc có tài năng mới có thể sáng tạo; ví dụ, các bộ vẽ tranh số hoá sẽ giúp những người mới tập vẽ có thể tạo nên các tác phẩm nghệ thuật.)
    Quảng cáo

Phương pháp 8 của 12:
Giới thiệu một danh sách không đầy đủ

  1. 1
    Dùng "for example" khi đề cập đến một danh sách dài bao gồm nhiều thứ tương tự. Danh sách này có thể quá dài và cồng kềnh, gây khó khăn khi viết hoặc đọc. Trong một số các trường hợp, bạn không cần liệt kê tất cả những thứ này – chỉ cần đơn cử vài ba ví dụ là người đọc đã hiểu ý. Sau đây là một số ví dụ:[9]
    • "Many animals are monogamous. For example, otters, geese, and beavers mate for life." (Nhiều loài động vật sống chế độ một vợ một chồng. Ví dụ, rái cá, ngỗng và hải ly là các loài vật sống thành cặp chung thuỷ với nhau cả đời.)
    • "Campers are expected to bring their own supplies and gear. Tents and sleeping bags, for example, will not be provided." (Những người cắm trại phải tự đem theo các thiết bị và vật dụng của mình. Lều và túi ngủ chẳng hạn, là những thứ sẽ không được cung cấp.)

Phương pháp 9 của 12:
Giới thiệu kịch bản giả định

  1. 1
    Dùng "for example" trước một tình huống hư cấu. Các ví dụ sẽ cho phép bạn lấy một khái niệm lý thuyết và diễn tả cách hoạt động của nó trong thế giới thực. Với "for example”, bạn có thể lấy một khái niệm để áp dụng vào tình huống giả định. Điều này sẽ diễn tả cho người đọc thấy một khả năng mà khái niệm đó có thể xảy ra trong thực tế. Sau đây là một số ví dụ:[10]
    • "For example, if Judy bakes 4 cakes each day for 5 days, she would bake 20 cakes each week" (Ví dụ, nếu Judy nướng 4 chiếc bánh mỗi ngày trong 5 ngày, mỗi tuần cô sẽ nướng được 20 cái bánh.)
    • "Children risk injury when playing with dangerous toys. For example, if you buy your child a BB gun, they could shoot their eye out."(Trẻ nhỏ có nguy cơ bị thương tích khi chơi các đồ chơi nguy hiểm. Ví dụ, nếu bạn mua cho con cây súng đồ chơi BB, trẻ có thể bắn trúng mắt).
    Quảng cáo

Phương pháp 10 của 12:
Cung cấp thông tin minh hoạ cho ý trước đó

  1. 1
    Dùng một ví dụ để mô tả một ý tưởng xảy ra trong thực tế. Minh hoạ của bạn có thể là thật hoặc tưởng tượng – dù là gì, nó cũng đem tạo nên sự sinh động và thêm sắc màu cho bài viết. Cũng như các hình vẽ minh hoạ cho nội dung, sự minh hoạ bằng từ ngữ sẽ giúp cho người đọc hình dung được ý tưởng đó. Sau đây là một số ví dụ:[11]
    • "Make language learning easier through immersion. For example, you could listen to music in the language you want to learn while doing chores." (Hãy dùng phương pháp đắm mình trong ngôn ngữ để học ngoại ngữ được dễ dàng hơn. Ví dụ, bạn có thể nghe nhạc hát bằng ngôn ngữ đó trong khi làm việc nhà.)
    • "You don't have to take art classes to be creative. For example, you can use a paint-by-numbers kit to create a piece of art suitable for framing." (Bạn không cần phải học các lớp hội hoạ mới có thể sáng tạo. Ví dụ, bạn có thể dùng một bộ vẽ tranh số hoá để tạo nên một tác phẩm đem đóng khung được.)

Phương pháp 11 của 12:
Miêu tả một trường hợp trong số các khả năng khác

  1. 1
    "For example" cho người đọc biết rằng kịch bản của bạn là một trong nhiều kịch bản. Cụm từ "for instance" sẽ có hiệu quả hơn khi bạn đơn cử một trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, nếu ví dụ của bạn không dùng cho một trường hợp cụ thể thì cụm từ "for example" sẽ là lựa chọn tốt hơn. Sau đây là một số ví dụ:[12]
    • "Many careers require you to perform in high-pressure situations. EMTs, for example, save the lives of people in trauma." (Nhiều nghề nghiệp đòi hỏi bạn phải làm việc trong các hoàn cảnh rất áp lực. Như các kỹ thuật viên cấp cứu chẳng hạn, họ phải cứu sống nạn nhân trong các tình huống chấn thương.)
    • "Common cooking ingredients often have other uses. For example, you can use baking soda to clean and deodorize your refrigerator." (Các nguyên liệu nấu nướng thông thường còn có các công dụng khác. Ví dụ, bạn có thể dùng muối nở để lau rửa hoặc khử mùi tủ lạnh.)
    Quảng cáo

Phương pháp 12 của 12:
Nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đúng

  1. 1
    Thêm một ví dụ cụ thể và thực tế như một dẫn chứng hỗ trợ cho điều gi đó. Điều này đặc biệt hiệu quả nếu bạn đang đề cập đến một vấn đề mang tính chủ quan. Mặc dù bạn không thể chứng minh một cách thuyết phục rằng một tuyên bố nào đó là đúng, nhưng bạn có thể đưa ra một dẫn chứng hỗ trợ cho nó để người đọc có xu hướng tin vào bạn hơn.[13]
    • Ví dụ như câu này: "Everyone loves Mary's cupcakes. For example, Julian begs for them and he doesn't even like sweets." (Ai cũng thích ăn bánh cupcake của Mary. Chẳng hạn như Julian lần nào cũng xin thêm dù anh ta không thích ăn đồ ngọt.)
    • Một ví dụ khác: "The service at Tom's Diner is too slow. Last night, for example, we had to wait for 2 hours to get our food!" (Nhà hàng Tom's Diner phục vụ chậm chạp khủng khiếp. Tối hôm qua chẳng hạn, chúng tôi đã phải đợi đến 2 tiếng mới có thức ăn!)

Lời khuyên

  • Trong bài viết học thuật, từ viết tắt "e.g." (chữ viết tắt của từ Latin "exempli gratia") thường được sử dụng thay cho "for example," đặc biệt là với các ngữ được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc các chú thích cuối trang.[14]

Bài viết wikiHow có liên quan

Trò chuyện Vui vẻ, Thú vị qua Tin nhắnTrò chuyện Vui vẻ, Thú vị qua Tin nhắn
Dùng từ "Yet" trong câuDùng từ "Yet" trong câu
Nói xin chào bằng nhiều ngôn ngữ khác nhauNói xin chào bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau
Học bất cứ ngôn ngữ nàoHọc bất cứ ngôn ngữ nào
Nói tiếng HànNói tiếng Hàn
Sử dụng "Its" và "It's"Sử dụng "Its" và "It's"
Sử dụng There, Their và They'reSử dụng There, Their và They're
Nói "Cảm ơn" trong tiếng HoaNói "Cảm ơn" trong tiếng Hoa
Nói lời yêu bằng tiếng HànNói lời yêu bằng tiếng Hàn
Đọc truyện tranh Nhật bản (manga)Đọc truyện tranh Nhật bản (manga)
Sử dụng Than và ThenSử dụng Than và Then
Miêu tả diện mạo con ngườiMiêu tả diện mạo con người
Nói tiếng Anh theo giọng AnhNói tiếng Anh theo giọng Anh
Nói cảm ơn bằng tiếng PhápNói cảm ơn bằng tiếng Pháp
Quảng cáo

Về bài wikiHow này

Nhân viên của wikiHow
Cùng viết bởi:
Bài viết này có đồng tác giả là đội ngũ biên tập viên và các nhà nghiên cứu đã qua đào tạo, những người xác nhận tính chính xác và toàn diện của bài viết.

Nhóm Quản lý Nội dung của wikiHow luôn cẩn trọng giám sát công việc của các biên tập viên để đảm bảo rằng mọi bài viết đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
Chuyên mục: Ngôn ngữ
Trang này đã được đọc 664 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo