Cách để Sử dụng "Its" và "It's"

Đồng tác giả: Nhân viên của wikiHow

Trong bài viết này:Nhận biết sự khác nhauSử dụng chính xác trong câu

Có phải bạn thường nhầm lẫn giữa "its" và "it's"? Chúng có thường khiến bạn (và/hoặc thầy cô của bạn) phát điên? Để loại bỏ sai lầm khi sử dụng hai loại từ này, bạn cần phải phân biệt được sự khác nhau giữa "its" và "it's". Sau đó bạn hãy luyện tập sử dụng chúng một cách chính xác thông qua một vài câu ví dụ.

Phần 1
Nhận biết sự khác nhau

  1. 1
    "Its" là một tính từ sở hữu giống trung. Từ "its" được sử dụng để mô tả một điều nào đó liên quan đến động vật hoặc một vật vô tri vô giác. Bạn có thể dễ bị nhầm lẫn vì nhiều người nghĩ rằng it’s cũng là một dạng sở hữu, nhưng điều này không đúng. Tuy nhiên, nó có thể đúng trong trường hợp được sử dụng để thay thế cho tên gọi chẳng hạn như trong câu "Lan's dog bit me" (Chú chó của Lan cắn tôi). Hãy cẩn thận tránh nhầm lẫn giữa hai từ. Một vài câu ví dụ cho trường hợp này bao gồm:
    • My oak tree loses its leaves in autumn. (Cây sồi nhà tôi rụng lá vào mùa thu).
    • My neighbor's cat never stays in its own yard. (Con mèo nhà hàng xóm không bao giờ ở yên trong sân của nó).
    • That bottle of wine is cheap, but it has its pluses. (Chai rượu vang đó khá rẻ, nhưng nó cũng có ưu điểm riêng của nó).
    • Google needs to update its privacy policy. (Google cần phải cập nhật chính sách bảo mật của nó).
  2. 2
    "It's" là thể rút gọn của "it is" hoặc "it has." Một vài câu ví dụ bao gồm:
    • It's (it is) a nice day. (Hôm nay là một ngày tốt đẹp).
    • It's (it has) been a nice day. (Ngày hôm nay thật tốt đẹp).
    • Before the city council approves the new mural, it's (it is) going to have to find money in the budget. (Trước khi hội đồng thành phố phê duyệt bức bích họa mới, hội đồng phải tìm kiếm ngân sách để thực hiện).
    • Thanks to the sewage spill, it's (it has) been a bad season for tourism at the lake. (Vì sự cố tràn nước thải, mùa du lịch tại hồ nước trở nên thật tệ hại).

Phần 2
Sử dụng chính xác trong câu

  1. 1
    Hãy đọc câu ví dụ sau. Bạn cần phải điền "its" hoặc "it's" vào chỗ trống. The museum needs to update __ online schedule for summer". (Bảo tàng cần phải cập nhật lịch hoạt động mùa hè trực tuyến).
  2. 2
    Tự đặt ra một vài câu hỏi để quyết định xem bạn nên điền "its" hay "it's" vào chỗ trống.
    • Cụm từ "it is" hoặc "it has" có phù hợp với câu hay không? The museum needs to update it is online schedule for summer (Bảo tàng cần phải cập nhật lịch hoạt động mùa hè trực tuyến). Câu trả lời tất nhiên là "không".
    • Bạn có thể sử dụng "its" để nhắc đến một điều gì đó thuộc sở hữu của một vật vô tri vô giác? Có, bởi vì lịch hoạt động trực tuyến thuộc quyền sở hữu của bảo tàng. Câu trả lời chính xác đó là The museum needs to update its online schedule for summer (Bảo tàng cần phải cập nhật lịch hoạt động mùa hè trực tuyến của nó).
  3. 3
    Hãy thử hoàn thành ví dụ sau. ___ hard to tell the difference between those shades of green" (Khá khó để có thể nhận biết sự khác nhau giữa các sắc thái của màu xanh lá cây).
    • Cụm từ "it is" hoặc "it has" có phù hợp để sử dụng trong câu hay không? It is hard to tell the difference between those shades of green. (Khá khó để có thể nhận biết sự khác nhau giữa các sắc thái của màu xanh lá cây).
    • Cụm từ "it is" là cụm từ phù hợp với câu, vì vậy bạn không cần phải suy nghĩ thêm. Câu trả lời chính xác là: It's hard to tell the difference between those shades of green. (Khá khó để có thể nhận biết sự khác nhau giữa các sắc thái của màu xanh lá cây).

Lời khuyên

  • Một thủ thuật khác giúp bạn nhận biết khi cần phải sử dụng "its" trong câu là thử thay thế "its" với "his" hoặc "her." Nếu sự thay thế này khiến câu văn có nghĩa thì bạn biết rằng mình cần phải sử dụng "its".
  • Để có thể luyện tập thêm, hãy vào trang web câu hỏi trực tuyến để kiểm tra kiến thức của bạn trong việc sử dụng "its" và "it's". Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm thêm các bài kiểm tra trực tuyến khác bằng cách nhập yêu cầu phù hợp vào công cụ tìm kiếm chẳng hạn như Google hoặc Bing.

Cảnh báo

  • Khi bạn soạn thảo email hoặc một bài báo cáo nào đó, tùy chọn kiểm tra chính tả trong chương trình soạn thảo văn bản có thể sẽ không nhận biết rõ lỗi trong việc sử dụng "its" và "it's". Hãy nhớ đọc lại văn bản một cách cẩn thận để sửa chữa lỗi chính tả thay vì hoàn toàn dựa vào tùy chọn kiểm tra chính tả của máy tính.

Thông tin Bài viết

Bài viết này có đồng tác giả là đội ngũ biên tập viên và các nhà nghiên cứu đã qua đào tạo, những người xác nhận tính chính xác và toàn diện của bài viết.

Chuyên mục: Ngôn ngữ

Ngôn ngữ khác:

English: Use Its and It's, Español: usar its e it's, Deutsch: Der Unterschied zwischen dem englischen its und it's, Português: Usar Its e It's em Inglês, Français: utiliser "its" et "it's", Italiano: Usare It's e Its, 中文: 区分英语中的“Its”和“It's”, Русский: употреблять Its и It's, Bahasa Indonesia: Menggunakan Its dan It's, Nederlands: Its en it's gebruiken, Čeština: Jak správně používat Its a It’s v angličtině, हिन्दी: "Its" और "It's" का प्रयोग करें, ไทย: ใช้ Its และ It's ให้ถูกต้อง, العربية: التمييز بين كلمتي "Its" و "It's"

Trang này đã được đọc 7.206 lần.
Bài viết này đã giúp ích cho bạn?