PDF download Tải về bản PDF PDF download Tải về bản PDF

Chắc hẳn thỉnh thoảng bạn cũng nhầm lẫn giữa "its" và "it's" giống như hầu hết những người nói tiếng Anh khác. Đây là lỗi dễ phạm phải và cũng dễ khắc phục. Để không mắc lỗi này trong khi viết, bạn chỉ cần nhớ rằng "it's" có nghĩa là "it is" hoặc "it has". Nếu tập thói quen kiểm tra lỗi quen thuộc này trong câu, bạn sẽ sớm hết nhầm lẫn.

Phần 1
Phần 1 của 2:

Sử dụng “It’s” và “Its” trong câu sao cho đúng cách

PDF download Tải về bản PDF
  1. Khi đại từ là "it", đại từ sở hữu sẽ là "its". Tương tự như đại từ sở hữu "hers" và "his", đại từ sở hữu "its" không cần thêm dấu nháy đơn để chỉ sự sở hữu. Hãy viết "its" để diễn tả điều gì đó thuộc về hoặc là một phần của động vật, cây cối hoặc vật vô tri vô giác. Bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:[1]
    • My oak tree loses its leaves in autumn. (Cây sồi nhà tôi rụng lá vào mùa thu).
    • My neighbor's cat never stays in its own yard. (Con mèo nhà hàng xóm chẳng bao giờ chịu ở trong sân nhà nó).
    • That bottle of wine is cheap, but it has its charms. (Chai rượu đó rẻ tiền, nhưng hương vị của nó rất đặc biệt).
    • Google needs to update its privacy policy. (Google cần cập nhật chính sách bảo mật của họ).
  2. Bạn chỉ dùng dấu nháy đơn khi "it is" hoặc "it has" được viết tắt thành "it's" . Một vài câu ví dụ như sau:
    • "It's a nice day" (Hôm nay là một ngày tuyệt vời).
    • "It's been a nice day" (Hôm nay quả là một ngày tuyệt vời).
    • "Let's see that movie: I hear it's amazing!" (Chúng ta cùng xem phim đó nhé! Tớ nghe nói nó là một bộ phim hay!)
  3. Nếu bạn đang đọc câu nào đó và không biết nên sử dụng "its" hay "it's", hãy thử thay từ đó bằng "it is" hoặc "it has”. Nếu bạn có thể thay "it's" hoặc "its" bằng "it is" hoặc "it has", hãy thêm dấu nháy đơn ("it's").[2]
    • Hãy xem ví dụ này: "The tire had lost ___ air" (Lốp xe đã mất ___ hơi).
    • Bạn sẽ điền "it is" hoặc "it has" vào chỗ trống: "The tire had lost it is air" (Lốp xe đã mất nó là hơi). Câu này sai hoàn toàn.
    • Câu đúng sẽ là "The tire had lost its air" (Lốp xe đã bị xì hơi). Vì đó là hơi trong lốp xe, nên bạn sẽ dùng "its" để chỉ sự sở hữu.
    • Hãy nhớ rằng nếu bạn không thể thay "it's" bằng "it is" hoặc "it has", việc thêm dấu nháy đơn là sai.
    Quảng cáo
Phần 2
Phần 2 của 2:

Thực hành sử dụng “Its/It’s” đúng cách trong câu

PDF download Tải về bản PDF
  1. Bạn cần điền "its" hoặc "it's" vào chỗ trống. "The museum needs to update __ online schedule for summer" (Viện bảo bàng cần cập nhật __ lịch hoạt động trực tuyến cho mùa hè).
  2. Để xác định việc có nên thêm dấu nháy đơn hay không, bạn sẽ tự hỏi liệu "it's" có phải là từ viết tắt của "it is" hoặc "it has" không. Nếu bạn không chắc, hãy đọc to câu đó.[3]
    • Cụm từ "it is" hoặc "it has" có thích hợp để điền vào câu không? The museum needs to update it is online schedule for summer (Viện bảo tàng cần cập nhật nó là lịch hoạt động trực tuyến cho mùa hè). Câu trả lời chắc chắn là "không".
    • Bạn có thể dùng "its" để chỉ thứ gì đó thuộc về một vật vô tri vô giác không? Có, vì lịch hoạt động trực tuyến thuộc về viện bảo tàng. Câu trả lời đúng sẽ là The museum needs to update its online schedule for summer (Viện bảo tàng cần cập nhật lịch hoạt động trực tuyến của họ cho mùa hè).
  3. "___ hard to tell the difference between those shades of green" (Khó mà nhận ra sự khác biệt giữa các sắc thái của màu xanh lá).
    • Cụm từ "it is" hoặc "it has" có thích hợp để điền vào câu đó không? It is hard to tell the difference between those shades of green (Khó mà nhận ra sự khác biệt giữa các sắc thái của màu xanh lá).
    • Cụm từ "it is" phù hợp với câu đó, nên bạn không cần phải tự đặt thêm câu hỏi khác. Câu trả lời đúng là It's hard to tell the difference between those shades of green (Khó mà nhận ra sự khác biệt giữa các sắc thái của màu xanh lá).
    Quảng cáo

Cảnh báo

  • Khi bạn soạn thảo email hoặc văn bản trên máy tính, có thể công cụ kiểm tra chính tả sẽ không nhận ra nhầm lẫn giữa "its" và "it's". Vì vậy, bạn nên cẩn thận đọc lại nội dung để tìm ra lỗi thay vì phụ thuộc vào công cụ kiểm tra chính tả.

Bài viết wikiHow có liên quan

Trò chuyện Vui vẻ, Thú vị qua Tin nhắnTrò chuyện Vui vẻ, Thú vị qua Tin nhắn
Đọc truyện tranh Nhật bản (manga)Đọc truyện tranh Nhật bản (manga)
Sử dụng từ điểnSử dụng từ điển
Nói xin chào bằng nhiều ngôn ngữ khác nhauNói xin chào bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau
Nói "Cảm ơn" trong tiếng HoaNói "Cảm ơn" trong tiếng Hoa
Nói Chúc mừng Sinh nhật bằng Tiếng PhápNói Chúc mừng Sinh nhật bằng Tiếng Pháp
Chuyển động từ thành danh từChuyển động từ thành danh từ
Sử dụng There, Their và They'reSử dụng There, Their và They're
Nói cảm ơn trong tiếng NhậtNói cảm ơn trong tiếng Nhật
Nói cảm ơn bằng tiếng PhápNói cảm ơn bằng tiếng Pháp
Trở thành một Tác giảTrở thành một Tác giả
Nói "Anh Yêu Em" bằng tiếng HindiNói "Anh Yêu Em" bằng tiếng Hindi
Chúc mừng sinh nhật trong tiếng ĐứcChúc mừng sinh nhật trong tiếng Đức
Tự giới thiệu bản thân bằng tiếng PhápTự giới thiệu bản thân bằng tiếng Pháp: 15 cụm từ hữu ích
Quảng cáo

Về bài wikiHow này

Noah Taxis
Cùng viết bởi:
Noah Taxis
Bài viết này có đồng tác giả là Noah Taxis, một trong những đồng tác giả viết bài của chúng tôi. Các đồng tác giả viết bài của wikiHow phối hợp chặt chẽ với đội ngũ biên tập viên để đảm bảo nội dung được chính xác và toàn diện nhất có thể. Bài viết này đã được xem 62.736 lần.
Chuyên mục: Ngôn ngữ
Trang này đã được đọc 62.736 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo