Cách để Nói những từ ngữ phổ biến trong tiếng Bengal

Đồng tác giả: Nhân viên của wikiHow

Trong bài viết này:Làm quen với tiếng BengalHọc nguyên tắc cơ bản trong tiếng BengalTập sử dụng tiếng Bengal6 Tham khảo

Bengali có nghĩa là người/tiếng Bengal (Ben-gol /Ben-goli). Học ngôn ngữ mới là một thử thách, đặc biệt là khi bạn phải học một bảng chữ cái mới hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể bắt đầu học những cụm từ phổ biến. Cho dù bạn sắp đi du lịch ở Bangladesh và cần phải nói tiếng Bengal hay bạn muốn học cho vui thì chỉ cần một ít nỗ lực là bạn có thể học được những cụm từ cơ bản trong ngôn ngữ này.

Phần 1
Làm quen với tiếng Bengal

  1. 1
    Lên danh sách các từ hoặc cụm từ phổ biến mà bạn muốn học. Các cụm từ phổ biến thường hữu ích và là một bước khởi đầu tốt nếu bạn muốn nói lưu loát chỉ trong một ngày. Hãy bắt đầu bằng cách xem qua các từ phổ biến trong tiếng Bengal và cách phát âm được phiên âm theo hệ thống ngữ âm trong tiếng Anh,[1]
  2. 2
    Học cách chào hỏi, nói những câu lịch sự và số đếm. Học những từ này rất cần thiết vì bạn có thể nói ngôn ngữ đó một cách lịch sự. Học số đếm cũng hữu ích không kém để bạn không cần phải dùng ngón tay diễn tả số.
    • Xin chào: Salaam (chỉ dành cho người Hồi giáo) hoặc "NawMoShkar" (chỉ dành cho người Hindu)
    • Tạm biệt: "aabar dekha hobe" (một cách nói tạm biệt nhưng có nghĩa là chúng ta sẽ gặp lại sau)
    • Vui lòng…: "doya kore or onugroho"
    • Cảm ơn: "dhon-no-baad"
    • Dạ/Vâng: "jee" – chỉ dùng ở Bangladesh, "hañ" – dùng ở mọi nơi
    • No: "naa"
    • 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7,8, 9, 10: "ek, dui, teen, chaar, pañch, choy, saat, aat, noy, dos"
  3. 3
    Học từ vựng về ăn uống. Thức ăn là nhu cầu cơ bản của con người và tất nhiên là bạn sẽ phải nói về chủ đề này vào một lúc nào đó. Do đó, bạn cần phải biết những từ thích hợp khi muốn nói về thức ăn, cho dù chỉ là những điều cơ bản.
    • Thức ăn: "khaabaar"
    • Nước: "paani" – dùng ở Bangladesh hoặc "jol" – dùng ở Ấn Độ
    • Ăn: খাও"khao" (ngữ cảnh thông thường) "khaan" (ngữ cảnh trang trọng)
    • Ngon: "moja" – dùng ở Bangladesh hoặc "Shu-shadu" – dùng ở Ấn Độ
    • Tốt: "bhaalo"
  4. 4
    Học một số câu hỏi cơ bản. Nếu muốn hỏi tìm nhà vệ sinh hoặc hỏi thăm ai đó, bạn có thể học một số từ cơ bản để hỗ trợ trong tình huống cần thiết.
    • Ở đâu?: "kothay?"
    • Cái gì?: "ki?"
    • Tôi nên làm như thế nào?: "ki bhabey korbo", "ami ki bhabhey korbo"
    • Tôi muốn đi vệ sinh: "Ami Toilet e Jabo"
    • Bạn đang làm gì vậy?: "Tumi ki korcho?", "tui ki korchis", "apni ki korchen"
    • Bạn đi đâu vậy?: "Apne kun jagay jajchen?"
    • Tôi không biết: "Ami jani na"
    • Bạn có biết không?: "Apne ki janen?"
    • Bạn khỏe không?: "kemon acho", "kemon achis" (ngữ cảnh thông thường), "kemon achen" (ngữ cảnh trang trọng)
  5. 5
    Học cách nói về bản thân và người người khác.
    • Tôi: "aami"
    • Bạn: "tumi" (ngữ cảnh thông thường), "aapni" (ngữ cảnh trang trọng), "tui"তুই" (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường khi những người bạn thân trò chuyện với nhau)
    • Anh ấy/Cô ấy: "shey/o"
    • Đến: "esho,ay" (ngữ cảnh thông thường) "aashun" (ngữ cảnh trang trọng)
    • Đừng đi: "tumi jeo naa", "tui jabi na" (ngữ cảnh thông thường) "aapni jaben naa" (ngữ cảnh trang trọng)
    • Ai vậy?: "ke?"
    • Xinh đẹp: "Shundor"
    • Tôi yêu bạn: "Ami Tomake Bhalobashi"
    • Cô gái: "Meye"
    • Chàng trai: "Chele"
  6. 6
    Xem lại cách đọc bảng chữ cái nếu bạn gặp khó khăn. Bạn có nhớ cách thầy cô dạy bạn phát âm khi còn nhỏ không? Trong tiếng Bengal, việc này còn quan trọng hơn nhiều. Vì bảng chữ cái có dạng âm tiết nên sẽ giúp bạn dễ dàng phát âm cả từ.
  7. 7
    Đừng ngại nhờ giúp đỡ. Nếu bạn không biết cách đọc một từ nào đó hoặc đọc không chính xác, hãy tìm phát âm đúng trên mạng. Có rất nhiều video ngắn có thể giúp bạn kiểm tra phần phát âm.
  8. 8
    Tiếp tục nào! Học bất kỳ ngôn ngữ nào cũng đều khó nhưng bắt đầu học những cụm từ phổ biến là một khởi đầu tốt để tiếp cận ngôn ngữ đó. Ngoài ra, việc này cũng hỗ trợ bạn trong việc tìm đường khi đến nơi có sử dụng tiếng Bengal. Hãy bắt đầu với những nguyên tắc cơ bản của ngôn ngữ đó.[2]

Phần 2
Học nguyên tắc cơ bản trong tiếng Bengal

  1. 1
    Học bảng chữ cái. Bảng chữ cái trong tiếng Bengal có dạng âm tiết và các phụ âm đều đi cùng một nguyên âm với hai cách phát âm khác nhau. Nếu bạn muốn nhận dạng và nói chính xác những từ phổ biến thì việc học bảng chữ cái là rất quan trọng.[3] Học cả cách viết bảng chữ cái bên cạnh việc học phát âm từng ký tự. Việc này sẽ giúp bạn nhận dạng ký tự dễ dàng hơn. Thử học bảng chữ cái theo cách mà bạn từng học bảng chữ cái tiếng Anh khi còn nhỏ. Viết từng ký tự và cố gắng phát âm ký tự đó trong khi viết. Bạn sẽ dần dần nhớ các ký tự trong bảng chữ cái.
  2. 2
    Học cách phát âm cơ bản. Bạn nên học cách phát âm của từng ký tự bên cạnh việc học cách ghép ký tự. Không giống như tiếng Anh, một số ký tự trong tiếng Bengal có nhiều cách đọc. Hãy cố gắng đọc chính xác các âm đó. Ví dụ, bạn có thể xem bảng chữ cái và tập ghép cách phát âm hai ký tự thành những từ ngắn. Như vậy, bạn sẽ biết cách ghép các ký tự. Bạn cũng sẽ nhận ra một số cách phát âm khác với tiếng Anh. Ví dụ, âm T sẽ có phát âm là T nhẹ - tương tự như trong tiếng Tây Ban Nha.
  3. 3
    Học ngữ pháp cơ bản. Bạn không cần phải trở thành chuyên gia ngữ pháp, chỉ cần nhận ra sự khác biệt giữa tiếng Bengal và ngôn ngữ của bạn. Hiểu các quy tắc ngữ pháp trong ngôn ngữ đó sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những gì mình đang nói. Khi đã hiểu, bạn có thể vận dụng tốt hơn trong việc sử dụng các từ ngữ phổ biến sao cho phù hợp với ngữ cảnh. Tiếng Bengali với phần ngữ pháp có thứ tự chủ ngữ, túc từ, động từ tương tự như cách xếp thứ tự chủ ngữ, động từ, túc từ trong tiếng Anh. Tiếng Bengal thường dùng giới từ đứng sau thay vì dùng giới từ đứng trước. Như trong tiếng Anh, tiếng Bengali không có ngữ pháp theo giới tính nhưng động từ sẽ chia theo người, thì và địa vị.[4]
  4. 4
    Tập đọc. Tìm một quyển sách tiếng Bengal và đọc lướt qua các trang sách. Bạn không cần hiểu nội dung hoặc từ ngữ, chỉ cần cố gắng nhận diện ký tự và tìm những từ phổ biến mà bạn biết. Việc này sẽ giúp bạn quen với những từ ngữ được sử dụng nhiều. Nếu có thể, bạn nên tìm đọc sách thiếu nhi có liên quan đến số đếm và thức ăn. Có lẽ, bạn sẽ muốn sử dụng thành thạo những từ ngữ này này nếu chuẩn bị đi du lịch.

Phần 3
Tập sử dụng tiếng Bengal

  1. 1
    Tự tập luyện.[5] Viết ra các từ và tự đọc thật to. Bạn có thể mua sách nếu muốn được hướng dẫn thêm hoặc tìm bài học trên mạng. Ngoài ra, bạn cũng sẽ tìm được nhiều video trên mạng giúp bạn phát âm đúng từ vựng. Cố gắng phát âm đúng những gì mà bạn muốn nói. Tuy nhiên, nếu bạn hiểu nghĩa của một từ nào đó nhưng người khác không hiểu bạn muốn nói gì thì cũng không sao cả.
  2. 2
    Thực hành tiếng Bengal trên mạng. Nếu bạn không có một người bạn để tập nói tiếng Bengal thì bạn vẫn luôn có thể tìm được người khác trên mạng! Gõ tìm “Nói chuyện với người Bengal” trên mạng, bạn sẽ thấy rất nhiều trang web cho phép bạn trò chuyện với ai đó nói tiếng Bengal. Cho dù chỉ là trao đổi những câu lịch sự thông thường nhưng đây cũng là một cách khởi đầu tốt.[6]
  3. 3
    Xem phim. Tìm một bộ phim chỉ nói tiếng Bengal. Cho dù bạn không hiểu những gì diễn ra trong phim nhưng việc này sẽ giúp bạn biết được âm điệu trong ngôn ngữ đó và cách phát âm các từ. Bạn sẽ ngạc nhiên vì lợi ích có được từ việc xem phim.

Lời khuyên

  • Hỏi Bạn có biết tiếng Bengal/tiếng Anh không? bằng câu "Apni ki Bangla/Ingreji janen?"
  • Sẽ tốt hơn nếu bạn có bạn bè là người Bengal. Nếu có bạn người Bengal, bạn nên thử trò chuyện với họ.
  • Để không khiến người khác khó chịu, bạn nên dùng ngôn ngữ trang trọng khi trò chuyện với người lớn tuổi hơn hoặc người lạ hay người mà bạn vừa gặp lần đầu. Nếu bạn không biết rõ về người đối diện thì tốt nhất là nên dùng ngôn ngữ trang trọng.
  • Bạn nên phân biệt được sự khác nhau trong cách phát âm nặng/nhẹ của âm 'd' và 't'.
  • Tiếng hơi (hoặc phụ âm có chữ 'h' ở phía sau, theo cách viết Latin) sẽ tạo ra nhiều khác biệt. Bạn đừng bỏ qua phần phát âm đó.
  • Khi viết theo ký tự Latin, âm 'aw' trong chữ 'awesome' (tuyệt vời) và a 'a' trong chữ 'smart' (thông minh) đều viết là 'a'. Bạn cần biết rõ đó là âm nào trước khi phát âm.

Thông tin Bài viết

Bài viết này có đồng tác giả là đội ngũ biên tập viên và các nhà nghiên cứu đã qua đào tạo, những người xác nhận tính chính xác và toàn diện của bài viết.

Chuyên mục: Ngôn ngữ

Ngôn ngữ khác:

English: Say Common Words in Bengali, Français: dire des phrases simples en Bengali, Español: decir palabras comunes en bengalí, Italiano: Dire le Parole più Comuni in Bengalese, Русский: сказать несколько общих фраз на бенгальском языке, Bahasa Indonesia: Mengucapkan Kata Kata Umum dalam Bahasa Bengali, العربية: قول الكلمات الشائعة في اللغة البنغالية, Nederlands: Courante woorden in het Bengaals spreken, हिन्दी: बंगाली में आम शब्द बोलना सीखें

Trang này đã được đọc 1.502 lần.
Bài viết này đã giúp ích cho bạn?