Cách để Nói chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Nhật

Trong bài viết này:Chúc mừng sinh nhậtThuật ngữ liên quanTham khảo

Trong tiếng Nhật, cách phù hợp nhất để nói “chúc mừng sinh nhật” là “tanjoubi omedetou” hay "tanjoubi omedetou gozaimasu”, nhưng bạn còn phải xem xét mình đang nói chuyện với ai để sử dụng cho hợp lý. Ngoài ra, còn một số từ vựng liên quan đến sinh nhật có thể sẽ rất hữu ích với bạn. Dưới đây là một số thông tin quan trọng liên quan đến lời chúc mừng sinh nhật ở đất nước Nhật Bản.

Phần 1
Chúc mừng sinh nhật

  1. 1
    Nói với bạn bè "tanjoubi omedetou". Đây là cách nói thông thường, kém trang trọng khi bạn muốn nói “chúc mừng sinh nhật” với ai đó.
    • Chỉ sử dụng cách diễn đạt này với người mà bạn đã thân thuộc cũng như có thể nói chuyện suồng sã. Nói chung, bạn có thể nói với bạn bè, hầu hết bạn học, trẻ con, đa số anh chị em ruột cũng như em họ của bạn.
    • Tránh sử dụng lối nói này với bất kỳ người nào có địa vị cao hơn bạn, như thầy/cô giáo, người giám sát, người không quen biết hay người lớn tuổi hơn. Lễ nghi là điều rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, vì thế, việc dùng mẫu câu kém trang trọng này có thể gây hiểu nhầm là bất lịch sự nếu như bạn nói với ai đó có địa vị cao hơn.
    • Tanjoubi có nghĩa là “sinh nhật”.
    • Omedetou có nghĩa là “chúc mừng”.
    • Tanjoubi omedetou viết theo chữ kanji (chữ Nhật, gốc Hán) là 誕生日おめでとう.
    • Bạn nên phát âm là tan-giô-bi ô-mê-đề-tô.
  2. 2
    Tỏ ra trang trọng hơn với "tanjoubi omedetou gozaimasu". Câu này mang tính trang trọng hơn và có thể được dùng như một cách nói chúc mừng sinh nhật lịch sự, chân thành.
    • Đây là cách nói mà bạn nên dùng với những người có địa vị giao tiếp cao hơn mình, bao gồm người lớn tuổi hơn, thầy/cô giáo, người giám sát và người lạ.
    • Bạn cũng có thể dùng mẫu câu này với những người bằng vai phải lứa với mình và cả những người mà bạn cảm thấy thân thuộc nhằm nhấn mạnh sự chân thành.
    • Gozaimasu đại khái là “rất nhiều”, câu này có nghĩa là mong ai đó có một “sinh nhật thật vui”.
    • Câu này viết đầy đủ theo chữ kanji là 誕生日おめでとうございます.
    • Bạn nên phát âm là tan-giô-bi ô-mê-đề-tô gô-gia-i-ma-sự.

Phần 2
Thuật ngữ liên quan

  1. 1
    Chỉ nói "omedetou" hay "omedetou gozaimasu".[1] Mặc dù đây không phải là cách diễn đạt cụ thể về sinh nhật, nhưng hai từ này cũng là kiểu chúc mừng thông thường và có thể được dùng để bày tỏ lời chúc tốt đẹp đối với ngày sinh nhật của ai đó.
    • Omedetou có nghĩa là “chúc mừng". Sử dụng mẫu câu tối giản này với những người mà bạn quen thuộc hay có địa vị xã hội tương đồng hoặc thấp hơn. Chẳng hạn như bạn bè, bạn học và trẻ nhỏ.
    • Omedetou viết theo chữ thuần Nhật là おめでとう. Đọc là ô-mê-đề-tô.
    • Gozaimasu là một cách nhấn mạnh tính trang trọng hay chân thành, omedetou gozaimasu phù hợp để dùng với người lớn tuổi hơn, thầy/cô giáo, người giám sát và bất kỳ ai có địa vị xã hội cao hơn.
    • Omedetou gozaimasu viết theo chữ thuần Nhật là おめでとうございます. Đọc là ô-mê-đề-tô gô-gia-i-ma-sự.
  2. 2
    Reo lên "yatta!"[2] Đây là một từ được dùng để biểu lộ sự hào hứng, tương tự như “hoan hô!”.
    • Yatta viết theo chữ kana là やった.
    • Yatta đọc là da-ta.
  3. 3
    Sử dụng từ "okurebasenagara" khi gửi lời chúc muộn.[3] Từ này có nghĩa là “muộn”.
    • Khi chúc mừng sinh nhật muộn một người, hãy nói “okurebasenagara tanjoubi omedetou”.
    • Chữ kanji và kana của okurebasenagara là 遅ればせながら.
    • Phát âm okurebasenagaraô-ku-rê-ba-sây-na-ga-la.
  4. 4
    Khi muốn biết tuổi của ai đó, hãy hỏi "Toshi wa ikutsu desu ka?" Câu này đại khái có nghĩa là “bạn bao nhiêu tuổi?”[4]
    • Toshi (年) có nghĩa là "năm" hoặc "tuổi".
    • Wa (は) là mạo từ đứng trước danh từ chỉ người hoặc sự vật, sự việc.
    • Ikutsu (いくつ) có nghĩa là "bao nhiêu".
    • Desu ka (ですか) có nghĩa là "là".
    • Phát âm nguyên câu là tô-si qua i-cút-su đề-sự ká.
  5. 5
    Hỏi ngày sinh nhật của ai đó bằng câu "Tanjoubi wa itsu desu ka?" Câu này đại khái có nghĩa là “Sinh nhật của bạn là khi nào?”
    • Tanjoubi (誕生日) có nghĩa là “sinh nhật” wa (は) là mạo từ và desu ka (ですか) có nghĩa là “là”.
    • Itsu (何時) có nghĩa là “khi nào”.
    • Nguyên câu này đọc là tan-giô-bi qua ít-su đề-sự ká.

Thông tin Bài viết

wikiHow là một trang "wiki", nghĩa là nhiều bài viết ở đây là nội dung của nhiều tác giả cùng viết nên. Để tạo ra bài viết này, 14 người, trong đó có một số người ẩn danh, đã thực hiện chỉnh sửa và cải thiện bài viết theo thời gian.

Chuyên mục: Ngôn ngữ

Ngôn ngữ khác:

English: Say Happy Birthday in Japanese, Português: Dizer Feliz Aniversário em Japonês, Español: decir "feliz cumpleaños" en japonés, Italiano: Dire "Buon Compleanno" in Giapponese, Deutsch: Alles Gute auf Japanisch wünschen, Français: dire joyeux anniversaire en japonais, 中文: 用日语说生日快乐, Русский: поздравить с днем рождения на японском, Bahasa Indonesia: Mengucapkan Selamat Ulang Tahun dalam Bahasa Jepang, Nederlands: Gefeliciteerd met je verjaardag zeggen in het Japans, Čeština: Jak japonsky popřát k narozeninám, हिन्दी: जापानी भाषा में बर्थडे विश करें, ไทย: พูดคำว่า "สุขสันต์วันเกิด" เป็นภาษาญี่ปุ่น, العربية: قول عيد ميلاد سعيد باللغة اليابانية

Trang này đã được đọc 4.787 lần.
Bài viết này đã giúp ích cho bạn?