Cách để Kiểm tra RAM của máy tính

Đồng tác giả: Nhân viên của wikiHow

Trong bài viết này:Hệ điều hành WindowsĐối với máy MacHệ điều hành Ubuntu LinuxTham khảo

RAM chính là nơi máy tính lưu trữ thông tin để chạy chương trình. Khi máy tính chạy chậm, có thể thủ phạm là do dung lượng bộ nhớ RAM quá ít. Bạn có thể kiểm tra dung lượng RAM đã cài đặt, cũng như dung lượng đã được sử dụng. Nếu máy tính của bạn không hiển thị chính xác thông tin về RAM, thì quá trình kiểm tra có thể hơi phức tạp hơn một chút.

1
Hệ điều hành Windows

  1. 1
    Mở cửa sổ System (Hệ thống). Bạn có thể nhanh chóng mở cửa sổ này bằng một trong các cách sau.
    • Nhấn tổ hợp phím Win+Pause để mở cửa sổ System.
    • Mở trình đơn Start và kích chuột phải vào "Computer". Chọn "Properties" (Thuộc tính) để mở cửa sổ System.
    • Mở trình đơn Start, chọn "Settings" (Cài đặt), sau đó chọn "System", và kích vào "About" (đối với Windows 10).
  2. 2
    Tìm mục "Installed memory (RAM)" (Bộ nhớ đã được cài đặt (RAM)). Tại mục này bạn có thể xem dung lượng bộ nhớ đã cài đặt và được Windows nhận diện.
    • Lưu ý: dung lượng bộ nhớ có thể sử dụng "Usable" luôn thấp hơn so với dung lượng bộ nhớ đã được cài đặt "Installed". Đó là vì các nhà sản xuất bộ nhớ báo cáo dung lượng khác với Windows. Ví dụ, dung lượng bộ nhớ được cài đặt là 8 GB nhưng dung lượng bộ nhớ có thể sử dụng chỉ là 7,88 GB.
  3. 3
    Dùng lệnh Command Prompt để xem thông tin chi tiết. Nếu cần thêm thông tin về bộ nhớ RAM đã cài đặt, chẳng hạn như tốc độ hoặc dung lượng của mỗi mô-đun riêng biệt, bạn có thể xem bằng lệnh Command Prompt.
    • Mở Command Prompt từ trình đơn Start. Hoặc bạn có thể nhấn Win+R và nhập cmd để mở lệnh.[1]
    • Nhập wmic MEMORYCHIP get BankLabel,DeviceLocator,Capacity,Speed và nhấn Enter. Dữ liệu sẽ được hiển thị dưới dạng cột.
    • Cột BankLabel chính là vị trí chip RAM được cài đặt. Cột Capacity hiển thị dung lượng mô-đun, tính theo byte. Cột DeviceLocator hiển thị khe RAM được cài đặt. Trong khi đó, cột Speed hiển thị tốc độ của từng mô đun.
  4. 4
    Kiểm tra dung lượng RAM đã dùng. Bạn có thể dùng Trình Quản lý Tác vụ (Task Manager) để kiểm tra xem bao nhiêu dung lượng của RAM đã được dùng.
    • Nhấn tổ hợp phím Ctrl+ Shift+Esc để mở Trình Quản lý Tác vụ.
    • Kích vào tab "Memory" (Bộ nhớ). Nếu không thấy tab này, hãy kích vào tùy chọn "More details" (Thêm chi tiết) ở cuối cửa sổ.
    • Chọn tùy chọn "Memory" (đối với Windows 8 trở lên). Thao tác này sẽ cho phép bạn xem dung lượng RAM đã được sử dụng.
    • Kiểm tra bao nhiêu dung lượng RAM đã được sử dụng và bao nhiêu dung lượng còn trống. Trong Windows 7, tùy chọn này sẽ có tên là "Physical Memory". RAM được tạo ra để sử dụng, vì thế bạn không cần phải lo lắng khi phần lớn dung lượng bộ nhớ RAM đã được sử dụng.
  5. 5
    Xác định lý do tại sao Windows có thể không báo cáo đủ dung lượng RAM. Dưới đây là vài nguyên nhân khác nhau khiến Windows không hiển thị đủ dung lượng RAM đã cài đặt trên máy tính:
    • Nếu chạy phiên bản Windows 32-bit, bạn chỉ có thể sử dụng RAM có dung lượng tối đa là 4 GB. Window 32-bit sẽ không nhận diện bất kỳ RAM nào có dung lượng vượt quá con số này. Bạn có thể kiểm tra phiên bản Window của mình ở đầu cửa sổ System. Tất nhiên, khi nâng cấp lên phiên bản Window 64-bit thì bạn có thể dùng RAM có dung lượng lớn hơn.
    • Nếu các mô-đun RAM có tốc độ khác nhau thì chúng không thể cùng chạy. Dùng lệnh Command Prompt trong bước trước để xác định kiểm tra liệu rằng tất cả RAM của bạn có cùng tốc độ hay không.
    • Nếu một trong các mô-đun RAM không hoạt động, thì có thể là mô-đun đó không được Windows nhận. Bạn có thể dùng chương trình MemTest miễn phí để quét mô-đun bộ nhớ của mình và kiểm tra lỗi. Xem các bài viết về cách kiểm tra RAM máy tính bằng Memtest86 để được hướng dẫn chi tiết hơn.
    • Nếu các mô-đun RAM không được bo mạch chủ hỗ trợ, thì chúng sẽ không được Window nhận hoặc sử dụng. Kiểm tra tài liệu của bo mạch chủ để đảm bảo rằng bất kỳ bộ nhớ RAM nào được thêm đều được hỗ trợ.

2
Đối với máy Mac

  1. 1
    Kích vào trình đơn Apple và chọn "About This Mac" (Giới thiệu về máy Mác). Thao tác này sẽ mở ra cửa sổ nhỏ với một số thông tin cơ bản về hệ thống của bạn.
  2. 2
    Tìm mục "Memory". Bạn có thể xem được dung lượng, cũng như loại và tốc độ bộ nhớ đã cài đặt qua mục này.
  3. 3
    Nhấn vào "More Info" (Thông tin thêm) và sau đó nhấn vào thẻ "Memory" để xem. Hầu hết máy Mac đều có hai hoặc nhiều khe cắm RAM, nhưng bạn không thể cài đặt được tất cả các thanh. Thẻ "Memory" sẽ hiển thị số khe cắm trên máy tính và khe cắm nào đang được sử dụng.
  4. 4
    Kích vào "Memory upgrade Instructions" (Hướng dẫn nâng cấp bộ nhớ) để biết thêm chi tiết về việc nâng cấp RAM. Liên kết này sẽ đưa đến hướng dẫn của Apple về cách nâng cấp bộ nhớ của máy Mac. Bạn có thể nâng cấp bộ nhớ cho hầu hết máy Mac, ngoại trừ dòng Air.
  5. 5
    Kiểm tra dung lượng RAM được sử dụng. Activity Monitor sẽ cho phép bạn xem có bao nhiêu dung lượng RAM đang được sử dụng và bao nhiêu dung lượng còn trống.[2]
    • Mở thư mục Applications (Ứng dụng) và sau đó mở tiếp thư mục Utilities (Tiện ích).
    • Mở Activity Monitor và sau đó nhấn vào thẻ "System Memory" (Bộ nhớ hệ thống).
    • "Memory Used" (Bộ nhớ đã dùng) là dung lượng RAM hiện đang được sử dụng. Bạn cần phải lấy dung lượng của "Physical Memory" trừ đi dung lượng đã dùng để có được dung lượng còn trống. Nếu máy tính hoạt động tốt, không gặp vấn đề gì, thì bạn không cần phải lo lắng về dung lượng bộ nhớ đã được dùng.
  6. 6
    Xác định lý do tại sao RAM không được hiển thị. Đôi khi RAM đã cài đặt có thể không được OS X nhận diện. Bạn có thể thử chẩn đoán vấn đề theo các cách sau:
    • Cắm lại thanh RAM. Có thể thanh RAM đã bị lỏng và không còn kết nối. Mở khay RAM trên máy Mac và kiểm tra kết nối cho tất cả thanh RAM.
    • Chạy MemTest để kiểm tra bộ nhớ RAM đã cài đặt. Nếu RAM không chạy, thì nó có thể không báo cáo chính xác trong OS X. Bạn có thể tải MemTest miễn phí từ trang memtestosx.org.

3
Hệ điều hành Ubuntu Linux

  1. 1
    Mở Terminal. Ngoài cách kiểm tra bộ nhớ RAM được cài đặt bằng cửa sổ System Info, một cách khác nhanh hơn là kiểm tra trong Terminal. Bạn có thể mở Terminal nhanh chóng bằng cách nhấn tổ hợp phím Ctrl+Alt+T.
    • Mặc dù phương pháp này dành cho Ubuntu, nhưng bạn vẫn có thể áp dụng cho các bản phân phối Debian khác.
  2. 2
    Nhập .free -m và nhấn phím Enter. Thao tác này sẽ cho hiển thị vài thông tin về bộ nhớ đã cài đặt.
  3. 3
    Tìm bộ nhớ RAM đã cài đặt, bộ nhớ đã sử dụng và và bộ nhớ còn trống. Dùng lệnh free -m để xem thông tin về bộ nhớ RAM:[3]
    • Cột Total sẽ hiển thị dung lượng RAM đã cài đặt, tính theo MB. Con số này sẽ hơi khác so với con số quảng cáo trên thanh RAM. Ví dụ: thanh RAM 8 GB có thể được báo cáo là 7997 MB.
    • Cột Used hiển thị dung lượng RAM đã sử dụng và cột Free sẽ hiển thị dung lượng còn trống. RAM được tạo ra để lưu thông tin, vì thế bạn không cần phải lo lắng khi phần lớn dung lượng bộ nhớ RAM đã được sử dụng.
  4. 4
    Xác định nguyên nhân tại sao Ubuntu không hiển thị tất cả RAM. Dưới đây là một số lý do Ubuntu không hiển thị tất cả RAM bạn đã cài đặt:
    • Nếu hệ điều hành của bạn là 32-bit, thì Ubuntu sẽ chỉ nhận diện được loại RAM 4 GB, ngay cả khi đã được cài đặt thêm.
    • Kiểm tra xem RAM có cùng tốc độ. Nếu RAM không tương thích với nhau có thể là nguyên nhân khiến Ubuntu không hiển thị tất cả RAM.
    • Đảm bảo RAM được đặt đúng vị trí. Nếu thanh RAM không được chèn đúng ví trí, thì Linux sẽ không thể nhận diện.

Lời khuyên

  • RAM, còn được gọi là bộ nhớ, và không giống với ổ cứng. Trong khi đó, ổ cứng thường được hiểu là nơi lưu trữ dữ liệu.

Thông tin Bài viết

Bài viết này có đồng tác giả là đội ngũ biên tập viên và các nhà nghiên cứu đã qua đào tạo, những người xác nhận tính chính xác và toàn diện của bài viết.

Chuyên mục: Máy tính và Điện tử

Ngôn ngữ khác:

English: Check Computer RAM, Español: revisar la memoria RAM de tu computadora, Italiano: Conoscere il Quantitativo di Memoria RAM Installata sul Computer, Русский: узнать, сколько на компьютере оперативной памяти (RAM), Português: Checar a RAM de um Computador, Deutsch: Überprüfen wie viel RAM mein Computer hat, 中文: 查看电脑内存(RAM)大小, Français: vérifier la RAM d'un ordinateur, Bahasa Indonesia: Memeriksa RAM Komputer, Nederlands: Controleren hoeveel RAM er in je computer zit, ไทย: เช็ค RAM ของคอมพิวเตอร์, العربية: فحص رامات الكمبيوتر, 日本語: パソコンのRAMを確認する, हिन्दी: कंप्यूटर रैम (RAM) की जाँच करें (Check Computer RAM), Türkçe: Bilgisayarın RAM'i Nasıl Kontrol Edilir

Trang này đã được đọc 21.973 lần.
Bài viết này đã giúp ích cho bạn?