Cách để Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật

Đồng tác giả: Nhân viên của wikiHow

Trong bài viết này:Cách chào hỏi ban đầuBắt đầu trò chuyện6 Tham khảo

Giả sử bạn vừa gặp ai đó nói tiếng Nhật, và bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đối với đất nước Nhật Bản qua việc giao tiếp theo đúng quy cách bằng tiếng mẹ đẻ của họ. Bất kể họ là một đồng nghiệp, sinh viên trao đổi, hoặc người bạn chung–và bất kể họ có nói tiếng Anh hay không thì dưới đây là một vài nguyên tắc cơ bản giúp bạn tạo được ấn tượng đầu tiên tốt đẹp.

1
Cách chào hỏi ban đầu

  1. 1
    Hãy nói "Hajimemashite." Câu này có nghĩa là "Rất vui khi gặp bạn" hoặc đồng nghĩa với câu "Chúng ta làm bạn nha". Cách đọc là (ha-di-mê-ma-si-tê). Trao đổi câu "Hajimemashite" thường là bước đầu tiên để giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật. "Hajimemashite" là sự kết hợp của "hajimeru", là một động từ có nghĩa là "bắt đầu".[1]
  2. 2
    Chọn câu chào hỏi tuỳ theo thời gian. Dù được chấp nhận nhưng lại ít phổ biến, những câu chào sau đây được dùng để thay thế câu "Hajimemashite". Trong tiếng Nhật, có ba cách cơ bản để nói xin chào như sau: ohayou, konnichiwa, và konbanwa. Cũng tương tự như người nói tiếng Anh sử dụng "Good morning" (Chào buổi sáng), "Good day" (Chúc một ngày tốt lành/Chào buổi trưa) và "Good evening" (Chào buổi tối), người Nhật dùng những cách chào khác nhau để phân biệt giờ trong ngày.
    • "Ohayou" ("Ô-ha-dô") nghĩa là "chào buổi sáng" và thường được sử dụng trước buổi trưa. Để chào lịch sự hơn, hãy nói "ohayou gozaimasu" (gô-dai-ma-sừ).
    • "Konnichiwa" (Kon-ni-chi-qua) nghĩa là "chào buổi trưa" và cũng là một cách nói xin chào cơ bản. Câu chào này có thể được dùng từ buổi trưa đến 5 giờ chiều.[2]
    • "Konbanwa" (Kon-ban-qua) nghĩa là "chào buổi tối" và được sử dụng từ 5 giờ chiều đến nữa đêm. Nếu muốn một cách chào chung chung, bạn có thể nói aisatsu (ai-sa-chừ), có ý nghĩa giống như "Xin chào".
  3. 3
    Giới thiệu bản thân. Cách phổ biến nhất và đơn giản để giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật là cụm từ "Watashi no namae wa ___ desu." (qua-ta-si-nô-na-ma-ê-qua ___ đê sừ). Có nghĩa là "Tôi tên là ___." Nếu bạn dùng họ tên đầy đủ, hãy nói họ của bạn trước.[3]
    • Ví dụ: "Watashi no namae wa Lê Hoa desu," nghĩa là "Tên của tôi là Lê Hoa".
    • Nhớ rằng người Nhật hiếm khi nói "watashi" khi trò chuyện. Khi giới thiệu bản thân, bạn có thể lượt bớt "watashi wa" nếu bạn muốn nói tự nhiên theo cách của người bản xứ. "Anata" nghĩa là "bạn", cũng nên được lượt bỏ.[4] Do đó, bạn chỉ cần nói "Hoa desu", để nói với ai đó rằng bạn tên Hoa.
  4. 4
    Hãy nói "Yoroshiku onegaishimasu," để kết thúc phần giới thiệu ban đầu. Đọc là (dô-rô-si-cừ-Ồ-nê-gai-si-ma-sừ). Câu này có nghĩa là "Xin hãy chiếu cố tôi". Có lẽ câu nói này không phổ biến trong tiếng Anh, tuy nhiên đó là một cụm từ rất quan trọng mà người Nhật sử dụng khi giới người thiệu bản thân.[5]
    • Đối với hình thức phổ biến hơn, bạn chỉ cần nói "Yoroshiku". Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, bạn nên ưu tiên cách chào trịnh trọng và lịch sự hơn.
    • Nếu đang giới thiệu bản thân một cách bình thường với một người trẻ tuổi cùng địa vị xã hội, bạn có thể lượt bớt hầu hết các từ thừa. Chỉ cần nói "Hoa desu. Yoroshiku", có nghĩa là "Tôi tên là Hoa. Rất vui được gặp bạn".[6]

2
Bắt đầu trò chuyện

  1. 1
    Giới thiệu thêm về bản thân. Bạn có thể sử dụng mẫu câu "Watashi wa ___ desu" để chia sẻ về những đặc điểm khác, chẳng hạn như độ tuổi, quốc tịch, hoặc nghề nghiệp. "Watashi wa Amerikajin desu", (qua-ta-si-qua-a-mê-ri-ca-din-đê-sừ) nghĩa là "Tôi là người Mỹ". "Watashi wa juugosai desu", (qua-ta-si-qua-diu-gô-sai-đê-sừ) nghĩa là "Tôi 15 tuổi".
  2. 2
    Bắt đầu bằng cách bắt chuyện lịch sự. Một câu tiếng Nhật có ý nghĩa "Bạn khỏe không?" là "Ogenki desu ka?" (ồ-gên-ki-đê-sừ-cá). Tuy nhiên, đây là cách hỏi nghiêm túc về sức khỏe của một người. Nếu bạn muốn tránh câu trả lời, hãy hỏi "Otenki wa ii desu ne?" (ồ-tên-ki-qua-ì-i-đê-sừ-nề), nghĩa là "Thời tiết thật đẹp phải không nào?"
  3. 3
    Phản hồi. Nếu bạn nói "Ogenki desu ka," hãy sẵn sàng đáp lại câu trả lời của đối phương. Khi bạn hỏi câu này, người kia thường sẽ trả lời là "Genki desu," (gên-ki-đê-sừ) hoặc "Maamaa desu" (ma-ma-đê-sừ). Câu đầu tiên có nghĩa là "Tôi khỏe", và câu sau nghĩa là "Tôi ổn". Dù câu trả lời nào đi nữa: họ sẽ hỏi lại bạn "Anata wa?" (à-ná-ta-quá), nghĩa là "Còn bạn thì sao?" Nếu đúng vậy, bạn có thể trả lời "Genki desu, arigatou," (gên-ki-đê-sừ, à-ri-ga-tô), nghĩa là "Tôi khỏe. Cảm ơn bạn".
    • Bạn cũng có thể thay thế "arigatou" bằng "okagesama de" (ồ-ka-gê-sa-ma-đê) có nghĩa cơ bản giống nhau.
  4. 4
    Biết cách để xin lỗi. Trong trường hợp bạn không biết cách để nói gì đó (hoặc không hiểu những gì đối phương đã nói), đừng ngần ngại xin lỗi. Bạn có thể nói xin lỗi bằng tiếng Anh nếu muốn, và sử dụng ngôn ngữ cơ thể thể hiện sự xin lỗi, tuy nhiên sẽ có ích khi học cách để nói xin lỗi bằng tiếng Nhật. Nếu cần thiết, hãy nói "gomen nasai"(ごめんなさい)(gồ-mên-na-sai), nghĩa là "Tôi xin lỗi".

Lời khuyên

  • Đừng lo lắng nếu bạn phát âm sai. Người Nhật thường xem việc người nước ngoài phát âm vụng về ngôn ngữ của họ là một điều dễ thương. Bên cạnh đó, họ nghĩ về tiếng Anh cũng tương tự như cách người nói tiếng Anh suy nghĩ về tiếng Nhật—thú vị, hấp dẫn, và thậm chí bí ẩn—do đó đừng ngại ngùng!

Cảnh báo

  • Nếu bạn có cơ hội lựa chọn giữa mẫu câu lịch sự và bình thường, hãy chọn cách thức lịch sự– cho dù tình huống có vẻ như bình thường.
  • Đừng bao giờ sử dụng kính ngữ (-san, -chan, -kun, v.v.) sau tên của bạn. Điều này được xem là tự cao tự đại và khiếm nhã.

Thông tin Bài viết

Bài viết này có đồng tác giả là đội ngũ biên tập viên và các nhà nghiên cứu đã qua đào tạo, những người xác nhận tính chính xác và toàn diện của bài viết.

Chuyên mục: Ngôn ngữ trên Thế giới

Ngôn ngữ khác:

English: Introduce Yourself in Japanese, Español: presentarte en japonés, Deutsch: Sich auf Japanisch vorstellen, Français: vous présenter en japonais, Bahasa Indonesia: Memperkenalkan Diri dalam Bahasa Jepang, Русский: представиться на японском языке, Italiano: Presentarsi in Giapponese, ไทย: แนะนำตัวเป็นภาษาญี่ปุ่น, 中文: 用日语介绍自己, Nederlands: Jezelf voorstellen in het Japans

Trang này đã được đọc 360 lần.
Bài viết này đã giúp ích cho bạn?