Tải về bản PDF Tải về bản PDF

Bạn có thể chuyển đổi độ Fahrenheit (độ F) sang độ Celsius (độ C) hoặc ngược lại bằng cách thực hiện phép toán cộng, trừ, nhân, chia cơ bản. Khi gặp nhiệt độ với đơn vị không phù hợp, bạn sẽ dễ dàng chuyển đổi đơn vị trong tích tắc!

Phương pháp 1
Phương pháp 1 của 6:
Chuyển đổi độ Fahrenheit sang độ Celsius

  1. 1
    Tìm hiểu thang đo. Thang đo Fahrenheit và Celsius có điểm bắt đầu khác nhau - nhiệt độ đông của nước trong thang đo Celsius là 0°, còn trong thang đo Fahrenheit là 32°. Bên cạnh sự khác biệt điểm bắt đầu, cả hai thang đo cũng có tốc độ tăng khác nhau. Ví dụ, khoảng cách từ điểm đông đến điểm sôi của nước trong thang đo Celsius là 0-100°, còn trong thang đo Fahrenheit là 32-212°.[1]
  2. 2
    Lấy độ Fahrenheit trừ đi 32. Vì nhiệt độ đông của nước trong thang đo Fahrenheit là 32 và trong thang đo Celsius là 0, bạn có thể chuyển đổi giá trị bằng cách lấy độ Fahrenheit trừ 32.[2]
    • Ví dụ, nếu cần chuyển đổi 74°F, bạn chỉ cần lấy 74 trừ 32. Như vậy, 74-32 = 42.[3]
  3. 3
    Chia kết quả cho 1,8. Khoảng cách từ điểm đông đến điểm sôi của nước trong thang đo Celsius là 0-100, còn trong thang đo Fahrenheit là 32-212. Điều đó có thể hiểu là khoảng cách 180° trong thang đo Fahrenheit tương đương 100° trong thang đo Celsius. Như vậy, bạn sẽ có tỷ lệ 180/100, sau khi tối giản phân số còn 1,8; để hoàn tất việc chuyển đổi, bạn chỉ cần lấy kết quả ở bước trên chia cho 1,8.
    • Với ví dụ ở bước một, hãy chia kết quả 42 cho 1,8, và phép tính của bạn là 42/1,8 = 23°C. Như vậy, 74°F được chuyển đổi thành 23°C.
    • Lưu ý: 1,8 tương đương với 9/5. Nếu bạn không có máy tính hoặc thích làm phép toán với phân số, bạn có thể chia kết quả ở bước đầu tiên cho 9/5 thay vì 1,8.
  4. 4
    Kiểm tra kết quả. Sau đây là vài ví dụ giúp bạn biết mình có chuyển đổi đúng hay không. Nếu kết quả của bạn không giống kết quả trong bảng, hãy kiểm tra lại phép tính. Có thể bạn đã quên trừ trước khi chia.



    ºFahrenheit ºCelsius (xấp xỉ)
    -40 -40
    0 -18
    32 0
    60 16
    100 38
    150 66
    212 100
    Quảng cáo

Phương pháp 2
Phương pháp 2 của 6:
Chuyển đổi độ Celsius sang độ Fahrenheit

  1. 1
    Tìm hiểu thang đo. Vì công thức xử lý tỷ lệ chênh lệch của phương pháp trên được áp dụng theo chiều ngược lại khi bạn chuyển đổi độ C sang độ F, nên bạn vẫn dùng hiệu số 32 và tỷ lệ chênh lệch 1,8. Tuy nhiên, phép tính sẽ được thực hiện theo thứ tự ngược lại.
  2. 2
    Nhân độ C với 1,8. Nếu bạn muốn chuyển đổi nhiệt độ từ độ C sang độ F, bạn chỉ cần đảo ngược quy trình. Bước đầu tiên là nhân độ C với 1,8.[4]
  3. 3
    Chuyển đổi 30 độ C sang độ F. Ví dụ, nếu muốn chuyển đổi 30°C, trước tiên bạn cần nhân nhiệt độ với 1,8 hoặc 9/5. Phép tính của bạn sẽ là 30 x 1,8 = 54.[5]
  4. 4
    Cộng 32 vào kết quả vừa tìm được. Bây giờ tỷ lệ chênh lệch đã được điều chỉnh, nhưng bạn vẫn phải điều chỉnh sự khác biệt điểm bắt đầu như trong bước một. Để thực hiện việc này, bạn sẽ cộng thêm 32 vào độ C đã nhân với 1,8, và kết quả cuối cùng là giá trị độ F.
    • Cộng 32 với 54 trong kết quả ở bước 3. Bạn sẽ có 54 + 32 = 86°F. Như vậy, 30°C tương đương với 86°F.
  5. 5
    Kiểm tra đáp án. Nếu kết quả của bạn không giống với kết quả trong bảng này, có lẽ bạn đã tính nhầm. Hãy nhớ nhân nhiệt độ cần chuyển đổi với 1,8 trước khi cộng 32.

    ºCelsius ºFahrenheit
    -40 -40
    0 32
    15 59
    30 86
    60 140
    100 212
    200 392
  6. 6
    Thực hiện so sánh. Khi so sánh hai giá trị, bạn sẽ dễ dàng nhận ra mỗi 5°C bằng 9°F:

    ºCelsius ºFahrenheit   ºCelsius ºFahrenheit
    -50 -58 0 32
    -45 -49 5 41
    -40 -40 10 50
    -35 -31 15 59
    -30 -22 20 68
    -25 -13 25 77
    -20 -4 30 86
    -15 5 35 95
    -10 14 40 104
    -5 23 45 113
    50 122
  7. 7
    Tìm hiểu nguyên tắc chuyển đổi. Ý nghĩa của hệ số chuyển đổi 1,8 là mỗi 1°C chênh lệch tương đương 1,8°F, và điều này thể hiện rõ trong phạm vi 10-15°C:

    ºCelsius ºFahrenheit   ºCelsius ºFahrenheit
    -1 30,2 10 50
    0 32 11 51,8
    1 33,8 12 53,6
    2 35,6 13 55,4
    3 37,4 14 57,2
    4 39,2 15 59
    5 41 16 60,8
    6 42,8 17 62,6
    7 44,6 18 64,4
    8 46,4 19 66,2
    9 48,2 20 68
  8. 8
    Làm tròn giá trị thành số nguyên. Khi bạn làm tròn giá trị Fahrenheit, sự khác biệt trong kết quả chuyển đổi từ 5°C hoặc 10°C thường có hiệu số 2, 4, 5, 7:

    ºCelsius ºFahrenheit (đã làm tròn)
    5 41 = 41+0 = 41-0
    6 43 = 41+2 = 50-7
    7 45 = 41+4 = 50-5
    8 46 = 41+5 = 50-4
    9 48 = 41+7 = 50-2
    10 50 = 50+0 = 50-0
    11 52 = 50+2 = 59-7
    12 54 = 50+4 = 59-5
    13 55 = 50+5 = 59-4
    14 57 = 50+7 = 59-2
    15 59 = 59+0 = 59-0
    Quảng cáo

Phương pháp 3
Phương pháp 3 của 6:
Chuyển đổi độ Celsius sang độ Kelvin (độ K)

  1. 1
    Tìm hiểu thang đo. Các nhà khoa học cho rằng thang đo Celsius được phát triển từ thang đo Kelvin.[6] Mặc dù khoảng cách giữa độ C và độ K lớn hơn khoảng cách giữa độ C và độ F, nhưng điểm chung giữa độ C và độ K là có tốc độ tăng giống nhau. Trong khi tỷ lệ chênh lệch giữa độ C và độ F là 1:1,8 thì tỷ lệ chênh lệch giữa độ C và độ K là 1:1.[7]
    • Chắc hẳn bạn sẽ thấy lạ khi biết điểm đông của nước trong thang đo Kelvin là 273,15 - một con số rất lớn, đó là vì thang đo Kelvin được tính dựa trên độ 0 tuyệt đối là 0K.
  2. 2
    Cộng 273,15 vào độ C. Mặc dù 0°C là nhiệt độ đông của nước, nhưng theo các nhà khoa học thì 0°C bằng 273.15K.[8] Vì hai thang đo có tốc độ tăng giống nhau, nên việc chuyển đổi độ C sang độ K chỉ đơn giản là cộng thêm 273,15.
    • Ví dụ, nếu muốn chuyển đổi 30°C, bạn chỉ cần cộng 273,15 vào số đó. Phép tính của bạn sẽ là 30 + 273,15 = 303,15K.
  3. 3
    Kiểm tra đáp án. Sau đây là bảng kết quả sơ lược giúp bạn kiểm tra xem đáp án của mình có đúng hay không. Thang đo Celsius và Kelvin có tốc độ tăng giống nhau, nên hai giá trị luôn có độ chênh lệch chính xác là 273,15.
    • Nếu giá trị cần chuyển đổi là số nguyên, kết quả trong thang đo Kelvin luôn có phần thập phân 0,15.
    • Nhiệt độ thấp nhất có thể là -273,15ºC = 0ºK. Nếu kết quả sau khi được chuyển đổi sang thang đo Kelvin là số âm, có thể bạn đã tính nhầm hoặc phép tính có giá trị không khả thi.

      ºCelsius kelvins
      -100 173,15
      -50 223,15
      0 273,15
      50 323,15
      100 373,15
      200 473,15
      500 773,15
    Quảng cáo

Phương pháp 4
Phương pháp 4 của 6:
Chuyển độ Kelvin sang độ Celsius

  1. 1
    Tìm hiểu thang đo. Tỷ lệ 1:1 giữa thang đo Celsius và Kelvin vẫn được áp dụng khi bạn chuyển đổi độ K sang độ C. Bạn chỉ cần nhớ số 273,15 và thực hiện phép tính trái ngược với phép tính chuyển đổi độ C sang độ K.
  2. 2
    Lấy độ K trừ 273,15. Nếu muốn chuyển đổi độ K sang độ C, bạn chỉ cần thực hiện quy trình ngược lại bằng cách trừ đi 273,15. Giả sử bạn cần chuyển đổi 280K, việc duy nhất bạn cần làm là lấy 280 trừ 273,15 để nhận được kết quả độ C: 280K - 273,15 = 6,85°C.
  3. 3
    Kiểm tra kết quả. Nếu hai giá trị của bạn không giống với gợi ý trong bảng, hãy kiểm tra lại phép tính.
    • Nếu độ Kelvin cần chuyển đổi là số nguyên, kết quả mà bạn nhận được sau khi chuyển sang độ C thường có phần thập phân 0,15 (nếu độ C là số âm) hoặc 0,85 (nếu độ C là số dương).
    • Lưu ý, độ K và độ C không chênh lệch nhiều khi bạn chuyển đổi giá trị lớn. Khi bạn chuyển đổi giá trị có 6 chữ số trở lên, sự chênh lệch thường rất nhỏ.

      kelvins ºCelsius
      0 -273,15
      5 -268,15
      50 -223,15
      200 -73,15
      500 226,85
      1,000 726,85
      100,000 xấp xỉ 99.700
      10 triệu gần bằng 10 triệu
    Quảng cáo

Phương pháp 5
Phương pháp 5 của 6:
Chuyển đổi độ Kelvin sang độ Fahrenheit

  1. 1
    Tìm hiểu thang đo. Một trong những yếu tố quan trọng nhất mà bạn cần nhớ khi chuyển đổi giữa độ K và độ F là tỷ lệ tăng. Vì độ K và độ C có tỷ lệ tăng 1:1, nên bạn có thể áp dụng tỷ lệ tăng giữa độ F và độ C khi chuyển đổi độ K; điều đó có nghĩa là với mỗi 1K thì sự chênh lệch trong thang đo Fahrenheit là 1.8°F.[9]
  2. 2
    Nhân với 1,8. Để chuyển đổi theo tỷ lệ 1K:1,8F, bước đầu tiên trong việc chuyển đổi độ Kelvin sang độ Fahrenheit là nhân với 1,8.
    • Ví dụ, nếu bạn cần chuyển đổi nhiệt độ 295K, hãy nhân số đó với 1,8. Như vậy, phép tính của bạn sẽ là 295 x 1,8 = 531.
  3. 3
    Lấy kết quả trừ 459,7. Tương tự như việc điều chỉnh điểm bắt đầu của thang đo bằng cách cộng 32 khi chuyển đổi độ C sang độ F, bạn cũng phải thực hiện bước này khi chuyển đổi độ K sang độ F. Tuy nhiên, 0K = -459.7°F.[10] Vì chúng ta cộng số dương với số âm, nên phép tính sẽ trở thành phép trừ.
    • Bạn chỉ cần lấy 531,531 trừ 459,7 để có phép tính 531 - 459,7 = 71,3°F. Vì vậy, 295K = 71,3°F.
  4. 4
    Kiểm tra đáp án. Nếu kết quả chuyển đổi không giống với kết quả trong bảng, bạn cần kiểm tra lại phép tính. Có thể bạn đã mắc lỗi hoặc quên nhân trước khi trừ.
    • Nếu giá trị Kelvin cần chuyển đổi là số nguyên, đáp án của bạn sau khi chuyển đổi sang độ Fahrenheit sẽ có phần thập phân 0,67 (nếu độ F là số âm) hoặc 0,33 (nếu độ F là số dương).

      kelvins ºFahrenheit
      0 -459,67
      5 -450,67
      50 -369,67
      200 -99,67
      500 440,33
      1.000 1.340,33
      100.000 xấp xỉ 180.000
    Quảng cáo

Phương pháp 6
Phương pháp 6 của 6:
Chuyển đổi độ Fahrenheit sang độ Kelvin

  1. 1
    Lấy độ F trừ 32. Để chuyển đổi độ F sang độ K, cách thực hiện đơn giản nhất là chuyển đổi sang độ C, rồi chuyển giá trị đó sang độ K. Điều đó có nghĩa là chúng ta sẽ lấy nhiệt độ cần chuyển đổi trừ 32.
    • Ví dụ, nếu bạn cần chuyển đổi 82°F, hãy lấy số đó trừ 32: 82 - 32 = 50.
  2. 2
    Nhân kết quả với 5/9. Bước tiếp theo của quy trình chuyển đổi độ F sang độ C là nhân kết quả ở bước đầu tiên với 5/9 hoặc chia cho 1,8 nếu bạn có máy tính.
    • Như vậy, 50 x 5/9 = 27,7 - bây giờ độ F đã được chuyển đổi thành độ C.
  3. 3
    Cộng 273,15 vào kết quả vừa tìm được. Vì sự chênh lệch giữa độ C và độ K là 273,15, nên bạn có thể cộng thêm 273,15 khi chuyển đổi giá trị sang độ Kelvin.
    • Phép tính của bạn là 273,15 + 27,7 = 300,8. Do đó, 82°F = 300,8K.
  4. 4
    Kiểm tra đáp án. So sánh kết quả của bạn với đáp án trong bảng để biết bạn có chuyển đổi đúng hay không. Nếu bạn tìm được đáp án khác, hãy kiểm tra lại phép tính. Bạn cần thực hiện phép trừ trước khi nhân.
    ºFahrenheit kelvins (xấp xỉ)
    -25 241
    0 255
    32 đúng 273,15
    70 294
    100 311
    150 339
    212 đúng 373,15
    Quảng cáo

Lời khuyên

  • Kiểm tra lại phép tính để bạn tự tin hơn với kết quả cuối cùng.
  • Hãy nhớ rằng độ Kelvin luôn cao hơn độ Celsius 273,15°.
  • Bạn cũng có thể dùng công thức C = 5/9(F - 32) để chuyển đổi độ F sang độ C, và 9/5C = F - 32 để chuyển đổi độ C sang độ F. Đây là công thức tối giản từ phương trình: C/100=(F-32)/180. Vì điểm đông nằm trong giới hạn 212 của nhiệt kế F, chúng ta phải lấy độ F trừ 32 (F-32), rồi lấy 212 trừ 32, và đó là lý do chúng ta có số chia 180. Điều này đã được thực hiện, cả hai vế đều bằng nhau và chúng ta có phương trình "dài".
  • Nếu thông tin được sử dụng tại những quốc gia không dùng từ "centigrade" (bách phân) hay "Celsius", bạn nên dùng '°C'.
  • Lưu ý, thang đo Kelvin không sử dụng ký hiệu độ như thang đo Fahrenheit và Celsius.
  • Nếu bạn nhận được kết quả là số âm khi chuyển đổi giá trị sang độ Kelvin, hãy kiểm tra lại phép tính. Số thấp nhất là 0K hay còn gọi là độ không tuyệt đối.
  • Một vài giá trị chuyển đổi quan trọng đáng nhớ như sau:
    • Nước đóng băng ở nhiệt độ 0°C hoặc 32°F.
    • Nhiệt độ cơ thể thường là 37°C hoặc 98,6°F.
    • Nước sôi ở nhiệt độ 100°C hoặc 212°F.
    • Tại -40, cả hai thang đo đều bằng nhau.
    • 280 độ Kelvin có thể chuyển đổi thành 101,62 độ Fahrenheit mà không cần đo Kelvin.

Bài viết wikiHow có liên quan

Chuyển đổi từ hệ nhị phân sang hệ thập phânChuyển đổi từ hệ nhị phân sang hệ thập phân
Tìm định thức ma trận 3x3Tìm định thức ma trận 3x3
Tìm nghịch đảo của ma trận 3x3Tìm nghịch đảo của ma trận 3x3
Tính Đường kính của Hình trònTính Đường kính của Hình tròn
Làm tròn SốLàm tròn Số
Đổi phân số thành số thập phânĐổi phân số thành số thập phân
Tính số đo gócTính số đo góc
Đổi từ Số Thập phân sang Nhị phânĐổi từ Số Thập phân sang Nhị phân
Tìm chiều dài cạnh huyềnTìm chiều dài cạnh huyền
Tính phương saiTính phương sai
Quy đổi từ mililit sang gamQuy đổi từ mililit sang gam
Tính Diện tích Hình Lục giácTính Diện tích Hình Lục giác
Dễ dàng tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm bậc haiDễ dàng tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm bậc hai
Dùng công thức tính khoảng cách tìm độ dài đoạn thẳngDùng công thức tính khoảng cách tìm độ dài đoạn thẳng
Quảng cáo

Về bài wikiHow này

wikiHow là một trang "wiki", nghĩa là nhiều bài viết ở đây là nội dung của nhiều tác giả cùng viết nên. Để tạo ra bài viết này, 72 người, trong đó có một số người ẩn danh, đã thực hiện chỉnh sửa và cải thiện bài viết theo thời gian. Bài viết này đã được xem 43.392 lần.
Chuyên mục: Toán học
Trang này đã được đọc 43.392 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo