Cách để Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Tây Ban Nha

2 Phương pháp:Câu "Sinh nhật vui vẻ" cơ bảnNhững câu chúc mừng sinh nhật phổ biến khác

Cách trực tiếp nhất để nói “sinh nhật vui vẻ” trong tiếng Tây Ban Nha là “feliz cumpleaños”, nhưng vẫn còn rất nhiều cách chúc mừng sinh nhật ai đó bằng thứ tiếng này. Sau đây là một số câu hữu ích nhất.

1
Câu "Sinh nhật vui vẻ" cơ bản

  1. 1
    Nói "¡Feliz cumpleaños!". Đây là cách quen thuộc, cơ bản nhất để nói “sinh nhật vui vẻ” trong tiếng Tây Ban Nha.
    • Feliz là một tính từ trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa "vui vẻ".
    • Cumpleaños là danh từ có nghĩa "ngày sinh nhật". Đây là một cụm từ. "Cumple" bắt nguồn từ động từ "cumplir" trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa "hoàn thành" hoặc "đạt được". Từ "años" là "năm" ở dạng số nhiều. Lưu ý dấu ngã ở phía trên chữ "n" trong từ "años" rất quan trọng trong việc giữ nghĩa của từ.[1]
    • Cách phát âm câu chúc mừng sinh nhật này là phề-lí-cum-plè-à-nhót-(xì).

2
Những câu chúc mừng sinh nhật phổ biến khác

  1. 1
    Nói "¡Felicidades!"[2] Đây là một câu chúc mừng thường được dùng trong dịp sinh nhật và trong một số dịp khác.
    • Felicidades có nghĩa là "chúc mừng" hoặc "chúc những điều tốt đẹp nhất". Từ này thường được dùng như một thán từ, nhưng được lấy từ danh từ felicitaciones trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là sự chúc mừng.
    • Mặc dù nói "chúc mừng" trong ngày sinh nhật của ai đó có vẻ kỳ lạ đối với văn hóa Mỹ, nhưng đây là một câu chúc được chấp nhận trong hầu hết các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Thực sự là bạn đang chúc mừng ai đó khi họ đã kết thúc năm cũ và bắt đầu một tuổi mới.
    • Phát âm của câu chúc này là phê-li-xi-đá-đẹt-(xì).
  2. 2
    Nói cụ thể bằng câu "¡Felicidades en tu día!". Đây là một câu chúc mừng khác, nhưng cụ thể hơn cho dịp sinh nhật so với khi dùng câu cơ bản felicidades.
    • Felicidades vẫn có nghĩa là “chúc mừng” trong câu này.
    • En có nghĩa là “trong”, tu tương đương với “của bạn”, và día có nghĩa là “ngày”.
    • Lưu ý rằng khi nói với ai đó không quá thân thiết, bạn nên nói “su” - phát âm là “soo”, thay cho “tu”. Từ “su” là một cách nói trang trọng dành cho từ “của bạn” khi được sử dụng trong ngữ cảnh này.
    • Toàn bộ câu này có nghĩa là “Chúc mừng ngày của bạn!”.
    • Phát âm của câu chúc mừng này là phê-li-xi-đá-đẹt-(xì) en tu đi-à.
  3. 3
    Chúc sinh nhật bằng câu "¡Felicidades en el aniversario del día en que tu has nacido!"[3]. Đây là một câu ít phổ biến hơn các loại câu chúc khác, nhưng là câu chúc mừng sinh nhật cụ thể nhất mà bạn có thể dùng.
    • El aniversario trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là “ngày kỉ niệm”.
    • Del thật ra là sự kết hợp giữa “de” - có nghĩa “của” và “el” là mạo từ “the” trong tiếng Anh. “El” gắn liền với từ “día”, có nghĩa là “ngày”.
    • Câu “que tu has nacido” có nghĩa là “khi bạn được sinh ra”. Nacido được chia theo động từ “nacer” trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa “được sinh ra”.
    • Khi ghép lại, câu này có nghĩa “Chúc mừng kỉ niệm ngày mà bạn được sinh ra”.
    • Bạn có thể phát âm câu này là phê-li-xi-đá-đẹt-(xì) en ê-(lờ) a-ni-vét-sà-rì-ô đê-(lờ) đí-à en kê tu át-(xì) ná-xì-đô.
  4. 4
    Chúc bằng câu "¡Que cumplas muchos más!". Câu chúc mừng sinh nhật này thật ra giống như cách mà bạn nói “có nhiều ngày này hơn” sau khi chúc mừng sinh nhật ai đó.
    • Que có nghĩa "là, rằng".
    • Cumplas được chia từ động từ "cumplir" trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa "hoàn thành", "đạt được" hoặc "hoàn thiện".
    • Muchos là dạng số nhiều của từ "mucho" trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "nhiều".
    • Más có nghĩa là "hơn".
    • Khi dịch sát nghĩ, câu chúc này hàm ý "chúc bạn có nhiều ngày này hơn". Thực chất, bạn đang nói với người sinh nhật rằng mong họ sẽ vẫn có nhiều lần sinh nhật nữa sau lần này.
    • Phát âm toàn bộ câu chúc này là kê cum-plạt-(xì) múa-chợt-(xì) mạt-(xì).
  5. 5
    Nói "¡Que tengas un feliz día!". Mặc dù câu này không quá cụ thể cho dịp sinh nhật, nhưng là một câu phổ biến để chúc ai đó vui vẻ trong ngày sinh nhật của họ.
    • Câu này dịch sát nghĩa là “chúc bạn sẽ có một ngày vui vẻ”. Bằng cách dùng câu này, bạn chúc ai đó hạnh phúc trong ngày sinh nhật của họ, kể cả khi không nhắc đến ngày sinh nhật của họ trong câu.
    • Que có nghĩa “là, rằng”, “feliz” có nghĩa “hạnh phúc” và “día” là “ngày”.
    • Tengas được chia từ động từ “tener,” nghĩa là “có”.
    • Phát âm của câu chúc này là kê tèn-gạt-(xì) un phề-lít đì-à.
  6. 6
    Hỏi “¿Cuántos años tienes?”. Câu này được dùng để hỏi tuổi của trẻ nhỏ trong ngày sinh nhật.
    • Dịch sát nghĩa thì câu hỏi này là “đây là sinh nhật lần thứ mấy của cháu?”
    • Cuántos là đại từ nghi vấn "bao nhiêu".
    • Años là "năm" ở dạng số nhiều. Lưu ý dấu ngã ở phía trên chữ "n" trong từ "años" rất quan trọng trong việc giữ nghĩa của từ.
    • Tienes được chia từ động từ "tener" trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "có".
    • Phát âm của câu hỏi này là Kuan-tột-(xì) a-nhót-(xì) tia-ê-nẹt-(xì).

Thông tin Bài viết

Chuyên mục: Ngôn ngữ

Ngôn ngữ khác:

English: Say Happy Birthday in Spanish, Português: Dizer "Feliz Aniversário" em Espanhol, Italiano: Fare gli Auguri di Compleanno in Spagnolo, Français: dire joyeux anniversaire en espagnol, Deutsch: Herzlichen Glückwunsch zum Geburtstag auf spanisch sagen, 中文: 用西班牙语祝别人生日快乐, Русский: поздравить с днем рождения на испанском, Bahasa Indonesia: Mengucapkan Selamat Ulang Tahun dalam Bahasa Spanyol, Nederlands: Iemand feliciteren in het Spaans, Čeština: Jak španělsky popřát k narozeninám, العربية: قول "عيد ميلاد سعيد" باللغة الأسبانية

Trang này đã được đọc 789 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?