Cách để Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Ý

3 Phần:Chúc mừng sinh nhậtMột số cách nói trong ngày sinh nhậtHát bài Chúc mừng sinh nhật

Cách trực tiếp nhất để nói “sinh nhật vui vẻ” trong tiếng Ý là “buon compleanno”, nhưng thật ra vẫn còn rất nhiều câu quen thuộc để chúc mừng sinh nhật. Bên cạnh đó, chắc hẳn bạn cũng muốn làm quen với các câu thường được nói trong dịp sinh nhật và bài hát chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Ý.

Phần 1
Chúc mừng sinh nhật

  1. 1
    Nói "buon compleanno!"[1] Đây là cách trực tiếp nhất để nói "sinh nhật vui vẻ" bẳng tiếng Ý, và câu này có nghĩa thật sự là "ngày sinh nhật tốt đẹp".
    • Buon có nghĩa "tốt đẹp" và compleanno là "ngày sinh nhật.
    • Phát âm của cả câu này là: bwon kom-pleh-ahn-noh.
  2. 2
    Chúc mừng bằng câu "tanti auguri!"[2] Câu này không được dịch là "sinh nhật vui vẻ". Trên thực tế, từ "ngày sinh nhật" (compleanno) trong tiếng Ý không hề xuất hiện trong câu này. Mặc dù vậy, câu này có nghĩa "với những lời chúc tốt đẹp nhất" và là một cách nói phổ biến trong tiếng Ý khi bạn muốn chúc mừng ai đó trong ngày sinh nhật của họ.
    • Tanti có nghĩa là "nhiều" và auguri là dạng số nhiều của danh từ augurio, có nghĩa "lời chúc". Toàn bộ câu này được dịch ra là "nhiều lời chúc".
    • Phát âm của câu này là: tahn-tee ahw-goo-ree
  3. 3
    Thử dùng "cento di questi giorni!"[3] Đây một câu tiếng Ý khác mà bạn có thể dùng để chúc mừng sinh nhật mặc dù không nhắc đến ngày sinh nhật. Thật ra, câu này có ý muốn chúc ai đó có thêm 100 lần sinh nhật nữa hoặc sống lâu trăm tuổi.
    • Cento có nghĩa là "một trăm", di có nghĩa là "của", questi có nghĩa là "những cái này" và giorni là "ngày" ở dạng số nhiều. Dịch sát nghĩa của câu này là "Có thêm 100 lần như thế này nữa!"
    • Phát âm cả câu này là: chehn-toh dee kweh-stee jeohr-nee
    • Lưu ý rằng bạn có thể rút ngắn câu này thành "cent’anni", có nghĩa là "thêm 100 năm nữa!"
      • Phát âm của câu rút gọn là: chehn-tah-nee

Phần 2
Một số cách nói trong ngày sinh nhật

  1. 1
    Gửi lời chúc trực tiếp đến "festeggiato."[4] Từ tiếng Ý này tương đương với cách gọi "chàng trai sinh nhật" hoặc "cô gái sinh nhật". Tuy nhiên, khi dịch sát nghĩa sẽ là "người được ăn mừng sinh nhật".
    • Từ festeggiato được lấy từ động từ festeggiare, có nghĩa "ăn mừng".
    • Phát âm của từ này là: feh-steh-jia-toh
  2. 2
    Hỏi tuổi của người sinh nhật bằng câu "quanti anni hai?"[5] Đây là một cách gián tiếp để hỏi tuổi, và câu hỏi này không có nghĩa là “Bạn bao nhiêu tuổi?” Thay vào đó, nó có nghĩa nhẹ nhàng hơn, dùng để hỏi người sinh nhật “đây là lần sinh nhật thứ mấy?”
    • Quanti có nghĩa là "bao nhiêu", anni là "năm" ở dạng số nhiều và hai là "có" ở dạng ngôi thứ hai số ít.
    • Phát âm của câu hỏi này là: kwahn-tee ahn-nee ai
  3. 3
    Nói ai đó đã lớn với câu "essere avanti con gli anni". Câu này thật ra có nghĩa là ai đó "đã có tuổi", nhưng bạn sẽ dùng như một lời khen để ngụ ý người đó đã lớn hơn và giỏi giang hơn.
    • Essere có nghĩa là "trở nên", avanti có nghĩa là "trước", con là "với", gli giống như mạo từ "the" trong tiếng Anh và anni có nghĩa là "năm" ở dạng số nhiều. Khi ghép lại với nhau, câu này ý muốn nói "trở nên lớn trước tuổi", hoặc với ý gián tiếp là "đã lớn".
    • Phát âm của câu này là: ehs-ser-eh ah-vahn-tee kohn ghlee ahn-nee
  4. 4
    Thông báo về sinh nhật của mình bằng câu "oggi compio gli anni". Với câu này, bạn đang nói "hôm nay là sinh nhật của tôi" một cách gián tiếp, nhưng dịch sát nghĩa sẽ là "hôm nay tôi đã hoàn thành năm cũ".
    • Oggi là "hôm nay", compio có nghĩa "hoàn thành" - được chia theo ngôi thứ nhất số ít từ động từ compiere, gli là mạo từ "the" trong tiếng Anh, và anni là năm ở dạng số nhiều.
    • Phát âm của câu này là: oh-jee kohm-pioh ghlee ahn-nee
  5. 5
    Tiết lộ tuổi của bạn bằng câu "sto per compiere ___ anni". Bạn thường dùng câu này để nói rằng mình sắp sang một tuổi mới (điền số tuổi vào chỗ trống), nhưng câu này thường phổ biến trong giới trẻ hơn là với người lớn tuổi. Ý nghĩa trực tiếp của câu này là "Tôi vừa hoàn thành (số) năm"
    • Để nói rõ tuổi của bạn, chỉ cần thêm số tuổi vào chỗ trống. Ví dụ, nếu bước sang tuổi 18, bạn sẽ nói "Sto per compiere diciotto anni".
    • Sto có nghĩa "Tôi thì", per có nghĩa "được", compiere có nghĩa "đủ" hoặc "hoàn thành" và anni là "năm" ở dạng số nhiều.
    • Phát âm câu này là: stoh pehr kohm-pier-eh ___ ahn-nee

Phần 3
Hát bài Chúc mừng sinh nhật

  1. 1
    Sử dụng cùng một giai điệu. Mặc dù các từ khác nhau, nhưng bạn vẫn hát bài "Chúc mừng sinh nhật" trong tiếng Ý có giai điều giống với bài trong tiếng Anh.
  2. 2
    Hát "tanti auguri" vài lần. Lời bài hát phổ biến nhất trong bài "Chúc mừng sinh nhật" thường không nhắc đến ngày sinh nhật. Bạn sẽ dùng câu gián tiếp "với nhiều lời chúc tốt đẹp nhất" thay cho "chúc mừng sinh nhật" trong lời bài hát chuẩn.
    • Sau câu này sẽ là "a te" (ah tee), có nghĩa "đến bạn".
    • Lời bài hát là:[6]
      • Tanti auguri a te,
      • Tanti auguri a te,
      • Tanti auguri a (Tên của người sinh nhật),
      • Tanti auguri a te!
  3. 3
    Có thể thay thế bằng cách đổi sang "buon compleanno". Mặc dù không được sử dụng nhiều, nhưng bạn có thể dùng câu "chúc mừng sinh nhật" trực tiếp thay cho lời bài hát chuẩn trong tiếng Anh.
    • Như với phiên bản "tanti auguri", bạn sẽ cần thêm "a te" (ah tee), có nghĩa là "đến bạn" sau mỗi câu.
    • Với phiên bản này, lời bài hát sẽ là:[7]
      • Buon compleanno a te,
      • Buon compleanno a te,
      • Buon compleanno a (Tên của người sinh nhật),
      • Buon compleanno a te!

Thông tin Bài viết

Chuyên mục: Ngôn ngữ

Ngôn ngữ khác:

English: Say Happy Birthday in Italian, Русский: сказать "с днем рождения" по итальянски, Português: Dizer Feliz Aniversário em Italiano, Español: decir "feliz cumpleaños" en italiano, Nederlands: Iemand in het Italiaans feliciteren met zijn of haar verjaardag, Bahasa Indonesia: Mengucapkan Selamat Ulang Tahun dalam Bahasa Italia, 中文: 用意大利语说“生日快乐”, Deutsch: Auf Italienisch Alles Gute zum Geburtstag sagen, Français: dire joyeux anniversaire en italien, العربية: قول عيد ميلاد سعيد بالإيطالية, ไทย: พูดสุขสันต์วันเกิดเป็นภาษาอิตาลี, 한국어: 이탈리아어로 생일 축하합니다를 말하는 방법

Trang này đã được đọc 680 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?