Tải về bản PDF Tải về bản PDF

Đây là bài viết hướng dẫn cách cài đặt Ubuntu Linux trên máy tính Windows hoặc Mac mà không cần xóa hệ điều hành hiện tại.

Phần 1 của 3:
Chuẩn bị trước khi cài đặt

  1. 1
    Đảm bảo máy tính của bạn có thể chạy hệ điều hành Linux. Sau đây là các thông số kỹ thuật bắt buộc phải có trên máy tính:[1]
    • Bộ xử lý hai nhân 2 GHz
    • Bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên của hệ thống (RAM) có dung lượng 2GB
    • Ổ cứng có dung lượng 25GB
    • Máy tính có ổ đĩa DVD hoặc cổng USB.
  2. 2
    Chuẩn bị đĩa DVD trắng hoặc USB. Để cài đặt Ubuntu Linux trên máy tính, trước tiên bạn cần tạo chương trình cài đặt bằng cách lưu tập tin Ubuntu ISO trên đĩa hoặc USB.
    • Nếu chọn dùng đĩa DVD, bạn chỉ cần chuẩn bị đĩa tiêu chuẩn với dung lượng 4.5GB.
    • Nếu dùng USB, bạn nhớ đảm bảo thiết bị có dung lượng tối thiểu 2GB.
  3. 3
    Tải tập tin Ubuntu Linux. Hãy thực hiện theo cách sau:
    • Truy cập https://www.ubuntu.com/download/desktop
    • Kéo thanh cuộn xuống và nhấp vào Download (Tải về) hiển thị bên phải phiên bản mà bạn muốn dùng, phiên bản LTS mới nhất là 20.04.1.
    • Kéo thanh cuộn xuống và nhấp vào đường dẫn Not now, take me to the download (Không phải bây giờ, đưa tôi đến phần tải về).
    • Chờ quá trình tải về bắt đầu hoặc nhấp vào đường dẫn download now (Tải về ngay).
  4. 4
    Chép tập tin ISO vào đĩa DVD. Bạn cũng có thể dùng USB, nhưng bạn cần định dạng USB thành FAT32 (trên Windows) hoặc MS-DOS (FAT) (trên Mac) và sử dụng UNetBootin hoặc Rufus (được khuyên dùng) để hệ điều hành của máy tính có thể nhận diện USB.
  5. 5
    Phân vùng cho ổ cứng của máy tính. Việc phân vùng tạo ra một phần mới trên ổ cứng và phần đó trở thành một ổ cứng riêng lẻ. Đây là phần được dùng để cài đặt Linux, nên bạn cần phân một vùng ổ cứng có dung lượng tối thiểu 5GB.
    • Trang hỗ trợ của Ubuntu khuyên người dùng nên trang bị ổ cứng có dung lượng trống ít nhất 25GB.
  6. 6
    Đảm bảo chương trình cài đặt đã được cho vào máy tính. Đĩa DVD phải được cho vào ổ đĩa hoặc USB phải được gắn vào cổng phù hợp trên máy tính. Khi bạn chắc chắn rằng chương trình cài đặt đã được kết nối và bạn đã thực hiện đủ các bước trong phần này, bạn có thể tiếp tục thao tác cài đặt Ubuntu Linux trên máy tính Windows hoặc Mac.
    Quảng cáo

Phần 2 của 3:
Cài đặt trên Windows

  1. 1
    Mở Start
    Tiêu đề ảnh Windowsstart.png
    .
    Bạn chỉ cần nhấp vào biểu tượng Windows ở bên dưới góc trái màn hình.
  2. 2
    Nhấp vào Power (Nguồn)
    Tiêu đề ảnh Windowspower.png
    .
    Biểu tượng nguồn hiển thị ở bên dưới góc trái cửa sổ. Màn hình liền xuất hiện một trình đơn.
  3. 3
    Nhấp vào Restart (Khởi động lại). Đó là lựa chọn trong trình đơn Power vừa hiển thị. Máy tính của bạn sẽ được khởi động lại sau thao tác này (giữ phím "Shift" khi nhấp vào đây để vô hiệu hóa chế độ khởi động an toàn).
  4. 4
    Chờ cửa sổ cài đặt Linux hiển thị. Khi máy tính hoàn tất việc khởi động lại và bạn đang ở màn hình chính, bạn sẽ thấy cửa sổ cài đặt xuất hiện. Việc này thường chỉ mất vài phút.
    • Tùy thuộc vào thiết lập bảo mật trên máy tính mà bạn cần đăng nhập trước khi thấy màn hình chính.
    • Nếu bạn sử dụng USB và cửa sổ cài đặt Linux không hiển thị, hãy khởi động lại máy tính và mở BIOS, rồi tìm phần "Boot Order" (Thứ tự khởi động), chọn USB (thường là Removable Devices (Thiết bị gắn ngoài)) bằng các phím mũi tên, và ấn + để di chuyển USB lên phía trên.
  5. 5
    Chọn ngôn ngữ, rồi nhấp vào Continue (Tiếp tục). Nhấp vào ngôn ngữ mà bạn muốn thiết lập cho Ubuntu, rồi nhấp vào Continue ở bên dưới góc phải.
  6. 6
    Nhấp vào Install Ubuntu (Cài đặt Ubuntu). Đây là lựa chọn ở bên phải cửa sổ.
  7. 7
    Đánh dấu vào cả hai ô trên trang "Preparing to install Ubuntu" (Chuẩn bị cài đặt Ubuntu). Bạn cần đánh dấu vào ô "Download updates while installing Ubuntu" (Tải cập nhật trong khi cài đặt Ubuntu) và ô "Install third-party software for graphics..." (Cài đặt phần mềm bên thứ ba cho đồ họa…).[2]
  8. 8
    Nhấp vào Continue. Lựa chọn này ở bên dưới góc phải cửa sổ.
  9. 9
    Đánh dấu vào ô "Erase disk and install Ubuntu" (Xóa đĩa và cài đặt Ubuntu). Đây là lựa chọn ở phía trên cửa sổ.
  10. 10
    Nhấp vào Install Now (Cài đặt ngay). Bạn sẽ thấy lựa chọn này ở bên dưới góc phải.
  11. 11
    Nhấp vào Continue khi được hỏi. Quá trình cài đặt Ubuntu sẽ bắt đầu ngay sau thao tác này.
  12. 12
    Chọn vùng, rồi nhấp vào Continue. Bạn chỉ cần nhấp vào múi giờ trên bản đồ thế giới để chọn vùng.
  13. 13
    Chọn cách bố trí bàn phím, rồi nhấp vào Continue. Để thực hiện việc này, bạn sẽ nhấp vào một ngôn ngữ ở bên trái cửa sổ, rồi nhấp vào phiên bản của ngôn ngữ đó (chẳng hạn như US (Hoa Kỳ)) ở bên phải.
  14. 14
    Nhập thông tin người dùng. Sau đây là các trường thông tin mà bạn cần nhập:
    • Your name (Tên của bạn) - Nhập họ và tên của bạn.
    • Your computer's name (Tên của máy tính) - Nhập tên mà bạn muốn đặt cho máy tính. Đừng chọn tên quá cầu kỳ.
    • Pick a username (Chọn tên người dùng) - Nhập tên người dùng mà bạn muốn đặt cho hồ sơ Ubuntu của mình.
    • Choose a password (Chọn mật khẩu) - Nhập mật khẩu. Đây là thông tin mà bạn sẽ dùng để đăng nhập máy tính.
    • Confirm your password (Xác nhận mật khẩu) - Nhập lại mật khẩu.
  15. 15
    Chọn hình thức đăng nhập. Bạn có thể chọn "Log in automatically" (Đăng nhập tự động) hoặc "Require my password to log in" (Yêu cầu mật khẩu để đăng nhập) ở giữa trang.
  16. 16
    Nhấp vào Continue.
  17. 17
    Nhấp vào Restart Now (Khởi động lại ngay) khi được hỏi. Thao tác này sẽ mở ra màn hình cho phép bạn chọn hệ điều hành yêu thích (chẳng hạn như Ubuntu hoặc Windows).
  18. 18
    Chọn Ubuntu và ấn Enter. Máy tính sẽ khởi động lại và hiển thị hệ điều Ubuntu Linux thay vì Windows. Bây giờ bạn đã cài đặt xong hệ điều hành Linux trên máy tính Windows.
    Quảng cáo

Phần 3 của 3:
Cài đặt trên Mac

  1. 1
    Mở trình đơn Apple
    Tiêu đề ảnh Macapple1.png
    .
    Nhấp vào biểu tượng Apple ở phía trên góc trái màn hình. Bạn sẽ thấy một trình đơn hiển thị tại đây.
  2. 2
    Nhấp vào Restart… (Khởi động lại…). Đây là lựa chọn ở gần cuối trình đơn đang hiển thị.
  3. 3
    Nhấp vào Restart Now (Khởi động lại ngay) khi được hỏi. Máy Mac sẽ khởi động lại sau thao tác này.
  4. 4
    Ấn phím Option ngay lập tức. Bạn cần thực hiện việc này sau khi nhấp vào Restart Now. Tiếp tục ấn phím này đến khi bạn được hướng dẫn dừng lại.
  5. 5
    Dừng ấn phím Option khi cửa sổ quản lý khởi động xuất hiện. Khi thấy cửa sổ với nhiều lựa chọn ổ cứng hiển thị, bạn dừng ấn phím Option.
  6. 6
    Chọn tên USB và ấn Return. Dùng các phím mũi tên để chọn. Bằng cách này, máy tính sẽ khởi động thông qua USB.
  7. 7
    Chờ cửa sổ cài đặt Linux hiển thị. Nếu máy tính khởi động thông qua đĩa DVD, việc này có thể mất vài phút.
  8. 8
    Chọn Install Ubuntu và ấn Return. Đây là thao tác mở chương trình cài đặt Ubuntu.
  9. 9
    Chọn ngôn ngữ, rồi chọn Continue (Tiếp tục). Nhấp vào ngôn ngữ mà bạn muốn thiết lập cho Ubuntu, rồi nhấp vào Continue ở bên dưới góc phải.
  10. 10
    Nhấp vào Install Ubuntu (Cài đặt Ubuntu). Đây là lựa chọn ở bên phải cửa sổ.
  11. 11
    Đánh dấu vào cả hai ô trên trang "Preparing to install Ubuntu" (Chuẩn bị cài đặt Ubuntu). Bạn cần đánh dấu vào ô "Download updates while installing Ubuntu" (Tải cập nhật trong khi cài đặt Ubuntu) và ô "Install third-party software for graphics..." (Cài đặt phần mềm bên thứ ba cho đồ họa…).[3]
  12. 12
    Nhấp vào Continue. Đây là lựa chọn ở bên dưới góc phải cửa sổ.
  13. 13
    Đánh dấu vào ô "Install Ubuntu alongside Mac" (Cài đặt Ubuntu cùng với Mac). Bạn sẽ thấy lựa chọn này ở phía trên cửa sổ.
  14. 14
    Nhấp vào Install Now (Cài đặt ngay). Đây là lựa chọn ở bên dưới góc phải.
  15. 15
    Nhấp vào Continue khi được hỏi. Quá trình cài đặt Ubuntu sẽ bắt đầu ngay sau thao tác này.
  16. 16
    Chọn vùng, rồi nhấp vào Continue. Bạn chỉ cần nhấp vào múi giờ trên bản đồ thế giới để chọn vùng.
  17. 17
    Chọn cách bố trí bàn phím, rồi nhấp vào Continue. Để thực hiện việc này, bạn sẽ nhấp vào một ngôn ngữ ở bên trái cửa sổ, rồi nhấp vào phiên bản của ngôn ngữ đó (chẳng hạn như US (Hoa Kỳ)) ở bên phải.
  18. 18
    Nhập thông tin người dùng. Sau đây là các trường thông tin mà bạn cần nhập:
    • Your name (Tên của bạn) - Nhập họ và tên của bạn.
    • Your computer's name (Tên của máy tính) - Nhập tên mà bạn muốn đặt cho máy tính. Đừng chọn tên quá cầu kỳ.
    • Pick a username (Chọn tên người dùng) - Nhập tên người dùng mà bạn muốn đặt cho hồ sơ Ubuntu của mình.
    • Choose a password (Chọn mật khẩu) - Nhập mật khẩu. Đây là thông tin mà bạn sẽ dùng để đăng nhập máy tính.
    • Confirm your password (Xác nhận mật khẩu) - Nhập lại mật khẩu.
  19. 19
    Chọn hình thức đăng nhập. Bạn có thể chọn "Log in automatically" (Đăng nhập tự động) hoặc "Require my password to log in" (Yêu cầu mật khẩu để đăng nhập) ở giữa trang.
  20. 20
    Nhấp vào Continue.
  21. 21
    Nhấp vào Restart Now (Khởi động lại ngay) khi được hỏi. Thao tác này sẽ mở ra màn hình cho phép bạn chọn hệ điều hành yêu thích (chẳng hạn như Ubuntu hoặc Windows).
  22. 22
    Chọn Ubuntu và ấn Enter. Bạn chỉ thực hiện việc này khi được hỏi. Máy tính sẽ khởi động lại và hiển thị hệ điều hành Ubuntu thay vì MacOS; điều đó có nghĩa là bạn đã cài đặt thành công Ubuntu Linux trên máy Mac.
    Quảng cáo

Lời khuyên

  • Đảm bảo bạn đã sao lưu toàn bộ dữ liệu cá nhân (ảnh, tài liệu, các mục yêu thích, cài đặt, v.v.) mà bạn muốn giữ trước khi bắt đầu quá trình cài đặt.
  • Bạn có thể sử dụng kết nối Internet có dây trong khi tải và cài đặt Ubuntu để đảm bảo không bỏ sót trình điều khiển hoặc cập nhật.
  • Nhìn chung, máy tính có thể chạy hệ điều hành Linux một cách dễ dàng khi đó là dòng máy đời mới.
  • Bạn có thể chạy Ubuntu trên thiết bị có dung lượng RAM thấp (512MB là đủ) nếu bạn không thể nâng cấp máy tính.

Cảnh báo

  • Mặc dù hệ điều hành Linux nổi tiếng là cực kỳ an toàn, nhưng bạn vẫn nên cài đặt các bản cập nhật và bản sửa lỗi bảo mật khả dụng.
  • Nếu ai đó yêu cầu bạn nhập lệnh có dòng sudo rm -rf / —no-preserve-root, hãy nhớ rằng đây là một chiêu lừa đảo khiến Linux gặp sự cố.

Bài viết wikiHow có liên quan

Hack Wi Fi WPA/WPA2 bằng Kali LinuxHack Wi Fi WPA/WPA2 bằng Kali Linux
Có đầy đủ quyền ưu tiên (Root) trong LinuxCó đầy đủ quyền ưu tiên (Root) trong Linux
Lấy quyền root trên UbuntuLấy quyền root trên Ubuntu
Cài đặt LinuxCài đặt Linux
Tạo và chỉnh sửa tệp văn bản bằng Terminal trên LinuxTạo và chỉnh sửa tệp văn bản bằng Terminal trên Linux
Cài đặt Ubuntu trên VirtualBoxCài đặt Ubuntu trên VirtualBox
Cài đặt XAMPP trên LinuxCài đặt XAMPP trên Linux
Gỡ bỏ phần mềm trên UbuntuGỡ bỏ phần mềm trên Ubuntu
Đổi mật khẩu root trong LinuxĐổi mật khẩu root trong Linux
Chạy tập tin INSTALL.sh trên Linux bằng TerminalChạy tập tin INSTALL.sh trên Linux bằng Terminal
Cài đặt Google Chrome bằng Terminal trên Linux
Tạo hệ điều hành máy tínhTạo hệ điều hành máy tính
Thiết lập mạng trên UbuntuThiết lập mạng trên Ubuntu
Chụp ảnh màn hình trên LinuxChụp ảnh màn hình trên Linux
Quảng cáo

Về bài wikiHow này

JL
Cùng viết bởi:
Tác giả & Biên tập viên viết về công nghệ
Bài viết này đã được cùng viết bởi Jack Lloyd. Jack Lloyd là tác giả và biên tập viên làm việc cho wikiHow. Anh có hơn hai năm kinh nghiệm viết và biên tập các bài viết về công nghệ. Anh là người đam mê công nghệ và là giáo viên tiếng Anh. Bài viết này đã được xem 7.729 lần.
Chuyên mục: Hệ Điều hành Khác
Trang này đã được đọc 7.729 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo