Cách để Điều trị viêm đại tràng

Đồng tác giả: Chris M. Matsko, MD

Trong bài viết này:Xác định nguyên nhânTiếp nhận điều trị y tếĐiều trị viêm đại tràng tại nhà34 Tham khảo

Viêm đại tràng là tình trạng viêm ruột già có thể gây đau bụng và tiêu chảy.[1] Bệnh cũng có thể liên quan đến tình trạng viêm ruột non.[2] Viêm đại tràng có thể do nhiều nguyên nhân và phương pháp điều trị cũng khác nhau tùy nguyên nhân và loại bệnh. Bạn có thể điều trị viêm đại tràng mức độ nhẹ hoặc vừa bằng thuốc không kê đơn tại nhà, còn trường hợp nghiêm trọng cần tiếp nhận chăm sóc y tế chuyên nghiệp.

Phần 1
Xác định nguyên nhân

  1. 1
    Hiểu về viêm đại tràng. Viêm đại tràng là tình trạng viêm hoặc sưng ruột già và đại tràng.[3] Bệnh thường là hệ quả của nhiều bệnh lý tiềm ẩn khác như nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn dịch. Bản thân viêm đại tràng là một bệnh nghiêm trọng và bạn nên đi khám bác sĩ ngay nếu có triệu chứng. Phương pháp điều trị viêm đại tràng tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, có thể bao gồm việc điều trị tại nhà và sử dụng thuốc kê đơn.
  2. 2
    Lưu ý triệu chứng chung của viêm đại tràng. Mỗi loại viêm đại tràng khác nhau là do nguyên nhân khác nhau nên sẽ có triệu chứng và cách điều trị khác nhau. Tuy nhiên, bệnh sẽ có một số dấu hiệu chung cho bạn nhận biết và tiến hành tiếp nhận chẩn đoán cụ thể hơn. Triệu chứng chung của viêm đại tràng gồm có:[4]
    • Đau bụng, đầy bụng.
    • Đi phân ra máu. Máu có thể có màu tối, xám hoặc đỏ.
    • Sốt và/hoặc ớn lạnh.
    • Tiêu chảy và/hoặc mất nước.
  3. 3
    Tìm kiếm trợ giúp y tế. Viêm đại tràng là bệnh nghiêm trọng có thể gây tử vong và cần được chuyên gia đánh giá càng sớm càng tốt. Bạn cần cung cấp cho bác sĩ thông tin chi tiết về triệu chứng gặp phải và thời gian triệu chứng bắt đầu. Ngoài ra, nên cung cấp thông tin về bệnh lý (nếu có) và thuốc chữa bệnh bạn đang uống. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây viêm đại tràng mà bác sĩ có thể tiến hành nhiều xét nghiệm khác nhau, ví dụ:
    • Nhiễm khuẩn: Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm sẽ phân tích mẫu phân để xác định vi khuẩn. Ngoài ra, bác sĩ có thể tiến hành xét nghiệm lượng tế bào bạch cầu - thường tăng khi cơ thể bị viêm nhiễm.[5]
    • Bệnh viêm ruột: Nếu nghi ngờ viêm đại tràng là do bệnh viêm ruột, bác sĩ sẽ tiến hành xét nghiệm máu để xác định bệnh thiếu máu (ít tế bào hồng cầu) hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
    • Bác sĩ cũng có thể tiến hành phân tích mẫu phân để loại trừ các nguyên nhân khác hoặc xác định sự hiện diện của tế bào bạch cầu trong phân - dấu hiệu viêm đại tràng.
    • Bác sĩ cũng có thể yêu cầu tiến hành nội soi, sinh thiết hoặc quét hình ảnh để loại trừ các bệnh lý khác hoặc xác định mức độ viêm.[6]
  4. 4
    Kiểm tra bệnh nhiễm trùng.[7] Viêm đại tràng nhiễm trùng có thể là do bất kỳ loại bệnh nhiễm trùng nào - nhiễm vi khuẩn, vi-rút hoặc ký sinh trùng. Nhiễm trùng là nguyên nhân gây viêm đại tràng phổ biến nhất ở trẻ nhỏ.[8] Các bệnh nhiễm trùng gây viêm đại tràng thường gặp gồm có:
    • Nhiễm vi khuẩn: ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn Escherichia coli, Shigella hoặc Salmonella.
    • Nhiễm vi-rút: nhiễm vi-rút Cytomegalovirus (CMV).
    • Nhiễm ký sinh trùng: Entamoeba histolytica.
  5. 5
    Cảnh giác với tình trạng viêm đại tràng giả mạc (viêm đại tràng màng giả) nếu bạn đang uống kháng sinh vì kháng sinh có thể giết chết hầu hết các vi khuẩn có lợi. Không có đủ lượng vi khuẩn có lợi, vi khuẩn C. diff sẽ chiếm lĩnh trong môi trường ruột. C. diff có thể phát triển sau khi bạn dùng các thuốc clindamycin, fluoroquinolone, penicillin, hay cephalosporin. Kháng sinh thường được kê đơn để điều trị bệnh nhiễm khuẩn nhưng hầu hết kháng sinh không thể tiêu diệt được vi khuẩn Clostridium difficile (C. diff). Vi khuẩn này có thể gây viêm ruột nghiêm trọng. Mặc dù có thể điều trị được nhưng viêm đại tràng giả mạc cũng có thể gây tử vong. Vì vậy, bạn cần đi khám bác sĩ ngay nếu phát hiện triệu chứng:
    • Chất thải tiêu chảy lỏng hoặc có máu.
    • Co thắt và đau vùng bụng.
    • Sốt.
    • Mủ hoặc chất nhầy trong phân.
    • Buồn nôn.
    • Mất nước.
  6. 6
    Xem xét để biết bản thân có mắc bệnh viêm ruột (IBD) không. Đây là thuật ngữ chung cho 3 căn bệnh cụ thể hơn có thể gây viêm đại tràng. Nói đến bệnh viêm ruột có thể là nói đến viêm loét đại tràng, bệnh Crohn hoặc viêm đại tràng không xác định.[9] Các triệu chứng khác của bệnh viêm ruột:[10]
    • Co thắt.
    • Đi tiêu không thường xuyên hoặc đi ra máu.
    • Sụt cân.
    • Sốt hoặc toát mồ hôi.
    • Mệt mỏi.
  7. 7
    Nhận biết triệu chứng viêm đại tràng do thiếu máu cục bộ.[11] Khi động mạch tại đại tràng quá hẹp hoặc bị chặn, tuần hoàn máu đến đại tràng sẽ giảm và dẫn đến viêm đại tràng do thiếu máu cục bộ. Người bệnh có thể cảm thấy đau vùng quanh ruột kết hoặc bên trái bụng. Triệu chứng viêm đại tràng do thiếu máu cục bộ gồm có:
    • Đau bụng, căng đau hoặc co thắt (đột ngột hoặc từ từ).
    • Máu màu đỏ hoặc màu nâu sẫm trong phân.
    • Chảy máu trực tràng (không ra phân).
    • Đi tiêu gấp.
    • Tiêu chảy.
  8. 8
    Nhận biết dấu hiệu viêm ruột hoại tử (NEC) ở trẻ sơ sinh.[12] Trẻ sinh non hoặc không được uống sữa mẹ có thể bị viêm ruột hoại tử, thường là trong vòng 2-3 tuần sau sinh. Bệnh hiếm xảy ra hơn ở trẻ sinh đủ tháng hoặc gần đủ tháng nhưng triệu chứng vẫn có thể xuất hiện trong vòng 1-3 ngày sau sinh trong tháng đầu tiên. Viêm ruột hoại tử cực kỳ nguy hiểm với tỉ lệ gây tử vong lên đến hơn 50%. Vì vậy, nên đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay nếu có triệu chứng:
    • Nôn mửa.
    • Tiêu chảy.
    • Ít đi tiêu/Đi tiêu khó.
    • Dạ dày xốp và/hoặc mềm.
    • Giảm âm ruột (hay nhu động ruột).
    • Dạ dày đỏ trong giai đoạn tiến triển.
    • Phân có máu.
    • Ngưng thở khi ngủ.
    • Ngủ lịm đi.
    • Khó thở.

Phần 2
Tiếp nhận điều trị y tế

  1. 1
    Hỏi ý kiến bác sĩ về phương pháp điều trị bằng thuốc. Có nhiều loại thuốc được dùng để kiểm soát bệnh viêm ruột.[13][14]
    • Nhóm thuốc Aminosalicylates chủ yếu dùng điều trị viêm đại tràng nhưng ít hiệu quả hơn trong việc điều trị viêm ruột non. Các thuốc này thường được dùng để điều trị viêm đại tràng mức độ vừa và nhẹ.
    • Thuốc Sulfasalazine hiệu quả nhưng có thể gây tác dụng phụ như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, ợ nóng và đau đầu.
    • Thuốc Corticosteroids có tác dụng kháng viêm nhưng cũng có thể ức chế tất cả phản ứng miễn dịch thay vì chỉ tập trung vào đại tràng. Các thuốc này (Prednisone, Methylprednisolone) dùng điều trị viêm đại tràng mức độ vừa và nặng. Tác dụng phụ của thuốc là gây tăng cân, kích thích mọc lông mặt, thay đổi tâm trạng, tăng huyết áp, tiểu đường loại 2, loãng xương, gãy xương, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
    • Thuốc Azathioprine và Mercaptopurine phát huy tác dụng chậm nên thường được kê đơn cùng một loại thuốc Corticosteroid.
    • Thuốc ức chế miễn dịch như Corticosteroid sẽ ức chế phản ứng miễn dịch để xoa dịu viêm nhiễm. Thuốc thường chỉ được dùng khi thuốc Aminosalicylates không hiệu quả.
    • Cyclosporine là thuốc rất mạnh bắt đầu phát huy tác dụng trong vòng 1-2 tuần. Vì thuốc mạnh và gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng nên thường chỉ được kê đơn khi các thuốc khác không hiệu quả.
    • Infliximab và adalimumab có thể điều trị bệnh viêm ruột. Infliximab có thể gây ra vấn đề ở người bị ung thư hay có tiền sử bệnh tim.
  2. 2
    Cân nhắc việc sử dụng kháng sinh. Kháng sinh không giúp điều trị viêm đại tràng. Tuy nhiên, nếu tình trạng viêm loét ruột gây nhiễm trùng, kháng sinh sẽ giúp ngăn chặn biến chứng về sau.
    • Kháng sinh có thể điều trị áp-xe hoặc rò đại tràng (kết nối bất thường giữa các cơ quan hoặc mạch máu).[15]
    • Đi khám bác sĩ ngay nếu bị sốt vì đó có thể là dấu hiệu nhiễm trùng.
  3. 3
    Hỏi ý kiến bác sĩ về liệu pháp sinh học.[16] Nghe có vẻ giống như liệu pháp "tự nhiên" hay "thảo dược" nhưng thực chất liệu pháp sinh học được phát triển từ vật liệu sinh học - thường là protein. Phép điều trị này nhắm đến các hóa chất gây viêm. Phương pháp tương đối mới này được dùng điều trị viêm đại tràng mức độ vừa, nặng và các phép điều trị khác không hiệu quả.
    • Phương pháp này còn được biết đến là liệu pháp kháng TNF. TNF (yếu tố hoại tử khối u) là hóa chất được sản sinh tự nhiên và gây viêm.
    • Liệu pháp sinh học tạo ra các kháng thể có khả năng bám vào TNF để cơ thể phá hủy TNF.
    • Bác sĩ phải kiểm tra bạn có bị bệnh lao không trước khi tiến hành liệu pháp kháng TNF.
  4. 4
    Chuẩn bị tiếp nhận phẫu thuật nếu cần thiết. Nếu viêm đại tràng nghiêm trọng và liệu pháp tại nhà, thuốc hay các phép điều trị thay thế khác không thể chữa khỏi, có thể bạn sẽ cần được cắt bỏ đại tràng. Trong quy trình phẫu thuật này, một phần hoặc toàn bộ đại tràng sẽ bị loại bỏ. Lối sống có thể cần được thay đổi sau khi đại tràng được cắt bỏ.[17] Mặc dù hầu hết bệnh nhân có thể sinh hoạt hàng ngày bình thường như trước nhưng họ sẽ phải mang theo lỗ thông (lỗ trong dạ dày để loại bỏ chất thải).[18]
    • Cách duy nhất để chữa khỏi viêm đại tràng là tiến hành cắt bỏ toàn bộ đại tràng. Vì cắt bỏ toàn bộ đại tràng có thể gây tác dụng phụ (như tắc ruột non) nên bác sĩ có thể sẽ chỉ tiến hành cắt bỏ một phần đại tràng.
    • Bác sĩ phẫu thuật cũng có thể tiến hành thêm thủ thuật nối ruột non với hậu môn để hỗ trợ chức năng tiêu hóa bình thường.

Phần 3
Điều trị viêm đại tràng tại nhà

  1. 1
    Uống kháng sinh để điều trị viêm đại tràng do vi khuẩn.[19] Ăn uống thức ăn hoặc nước uống ô nhiễm có thể gây viêm dạ dày-ruột do vi khuẩn hoặc ngộ độc thực phẩm. Thông thường, loại viêm đại tràng này thường tự khỏi sau 2-3 ngày. Tuy nhiên, nếu nhiễm khuẩn nghiêm trọng, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh, tùy thuộc vào loại vi khuẩn gây nhiễm khuẩn. Trong trường hợp đó, bạn cần uống hết liều kháng sinh và không bỏ thuốc ngay cả khi triệu chứng đã thuyên giảm.
  2. 2
    Kiểm soát chứng tiêu chảy (nếu có).[20] Tiêu chảy có thể gây mất nước, buồn nôn/nôn mửa và mệt mỏi. Vì vậy, bạn nên nghỉ ngơi và tìm kiếm trợ giúp y tế nếu triệu chứng trở nặng. Ngoài ra, bạn có thể hỏi bác sĩ về việc dùng thuốc chữa tiêu chảy không kê đơn như Imodium.[21]
    • Thận trọng: Nếu bạn bị nhiễm trùng ruột C. diff và sử dụng Imodium quá ba ngày để điều trị tiêu chảy, cơ thể bạn sẽ giữ lại các độc tố nguy hiểm do vi khuẩn C. diff gây ra và sẽ tác động nghiêm trọng đến thận, gan và ruột v.v…
  3. 3
    Tránh thực phẩm gây viêm ruột hoặc khiến tiêu chảy nặng thêm. Mặc dù chế độ ăn không gây viêm đại tràng nhưng một số loại thực phẩm có thể kích thích triệu chứng và khiến bệnh trở nặng. Nên tránh tiêu thụ những thực phẩm gây khó chịu cho dạ dày và ruột.[22][23]
    • Chế phẩm từ sữa có thể khiến triệu chứng bệnh trở nặng, đặc biệt là ở người mắc chứng khó dung nạp lactose. Nếu uống sữa, bạn nên sử dụng thêm sản phẩm chứa enzym giúp phá vỡ lactose trong sữa.
    • Tránh thực phẩm có hàm lượng chất xơ cao (rau củ quả) hoặc chế biến kỹ để phá vỡ chất xơ.
    • Tránh tiêu thụ thực phẩm gây đầy hơi (nước uống có ga hoặc caffeine) và đồ chiên nhiều dầu mỡ.
    • Thay vào đó, bạn nên ăn thức ăn nhạt, dễ tiêu hóa như súp trong, bánh quy, bánh mì nướng, chuối, cơm và sốt táo.[24] Nếu dễ nôn mửa, bạn nên uống nước lọc để xoa dịu cơn buồn nôn.[25]
  4. 4
    Ăn bữa nhỏ. Bữa ăn nhỏ sẽ ít khiến triệu chứng bệnh bùng phát. Mặt khác, bữa ăn quá nhiều thức ăn có thể gây áp lực lên đường tiêu hóa và khiến viêm đại tràng bùng phát.[26][27] Bạn nên đổi từ 2-3 bữa chính lớn sang ăn 5-6 bữa nhỏ. Nên dành khoảng một tuần để hệ tiêu hóa thích nghi với chế độ ăn mới và tiếp tục nếu triệu chứng thuyên giảm. Nếu triệu chứng không cải thiện, bạn nên quay lại với chế độ ăn cũ.
  5. 5
    Uống nhiều nước. Uống đủ nước rất cần thiết trong việc điều trị nhiễm khuẩn và bệnh viêm ruột. Tiêu chảy do nhiễm khuẩn có thể gây mất nước nghiêm trọng. Nếu bạn bị viêm ruột, chất lỏng sẽ giúp chất thải di chuyển qua ruột dễ dàng hơn, nhờ đó giảm được cơn đau và biến chứng do bệnh.[28][29]
    • Nước lọc là lựa chọn tốt nhất. Bạn nên uống 6-8 cốc nước (mỗi cốc 240 ml) mỗi ngày để tăng cường sức khỏe đại tràng.
    • Tránh các thức uống gây mất nước như thức uống chứa cồn và caffeine. Caffeine còn gây kích thích ruột và khiến triệu chứng bệnh trở nặng. Thức uống có ga có thể sinh khí và khiến triệu chứng bùng phát.
  6. 6
    Hỏi bác sĩ về việc sử dụng vitamin tổng hợp. Bệnh viêm đại tràng có thể khiến ruột khó hấp thụ chất dinh dưỡng, ngay cả khi bạn có chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng. Trong trường hợp đó, vitamin tổng hợp có thể giúp bổ sung các vitamin và khoáng chất mà cơ thể thiếu hụt. [30][31]
    • Vitamin tổng hợp có thể giúp bù đắp lượng dưỡng chất thiếu hụt nhưng bạn không nên phụ thuộc quá nhiều vào vitamin tổng hợp mà bỏ qua thực phẩm và thức uống toàn phần.
    • Vitamin tổng hợp không cung cấp protein và calo cho cơ thể.
  7. 7
    Giảm căng thẳng. Căng thẳng có thể khiến viêm đại tràng bùng phát nên mặc dù không thể tránh hoàn toàn nhưng bạn cần tìm cách giảm bớt căng thẳng. Căng thẳng có thể khiến dạ dày hoạt động chậm hơn và sản sinh nhiều axit hơn bình thường. Không những vậy, căng thẳng còn ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển của thức ăn qua ruột hoặc ảnh hưởng đến mô ruột.[32]
    • Tập thể dục cường độ nhẹ hoặc vừa (đi bộ chậm, đạp xe) có thể giúp giảm căng thẳng nhanh chóng và đáng kể.
    • Ngoài ra, bạn có thể thử tập Yoga, thiền hoặc các bài tập chú trọng vào việc thở.
    • Cụ thể, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có thể khiến bệnh viêm đại tràng bùng phát.
  8. 8
    Tránh sử dụng các thuốc khiến viêm đại tràng bùng phát. Đọc kỹ tác dụng phụ của thuốc chữa bệnh (bao gồm cả thuốc không kê đơn) để xem thuốc có kích thích đường tiêu hóa không. Tránh sử dụng thuốc không kê đơn gây kích ứng dạ dày hoặc đường ruột. Không tự ý bỏ thuốc kê đơn nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.
    • Cụ thể, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có thể khiến bệnh viêm đại tràng bùng phát. [33]
  9. 9
    Thử áp dụng các phép điều trị thay thế.[34] Probiotic là lợi khuẩn có tự nhiên trong đường tiêu hóa. Bổ sung probiotic trong sữa chua hoặc thực phẩm chức năng có thể giúp bù lại lượng probiotic mất đi do viêm đại tràng, từ đó bình thường hóa sức khỏe hệ tiêu hóa. Mặt khác, tính hiệu quả của dầu cá vẫn đang gây nhiều tranh cãi. Mặc dù có khả năng kháng viêm nhưng dầu cá vẫn chưa được chứng minh là giúp giảm viêm ruột. Dầu cá còn làm lỏng phân và khiến tình trạng tiêu chảy do viêm đại tràng trở nặng.
    • Một số bằng chứng cho thấy lô hội (nha đam) có thể giúp kháng viêm. Mặc dù vậy, những bằng chứng này vẫn chưa đủ thuyết phục. Ngoài ra, lô hội cũng có tính nhuận tràng như dầu cá.
    • Châm cứu là phương pháp dùng để điều trị các bệnh gây đau và viêm. Lưu ý nên tìm đến chuyên gia châm cứu được cấp phép nếu muốn áp dụng phương pháp này.
    • Nghệ có chứa hợp chất curcumin. Một số bằng chứng cho rằng khi sử dụng kết hợp với các liệu pháp điều trị viêm đại tràng khác, hợp chất curcumin có thể giúp cải thiện triệu chứng bệnh.

Cảnh báo

  • Tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị viêm đại tràng dù bằng hình thức nào. Bác sĩ có thể cùng bạn xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh và từ đó lên kế hoạch điều trị cụ thể, tốt nhất cho trường hợp của bạn.

Tham khảo

  1. http://www.nlm.nih.gov/medlineplus/ency/article/001125.htm
  2. http://emedicine.medscape.com/article/927845-overview
  3. http://www.nlm.nih.gov/medlineplus/ency/article/001125.htm
  4. http://www.nlm.nih.gov/medlineplus/ency/article/001125.htm
  5. http://emedicine.medscape.com/article/927845-workup
  6. http://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/ulcerative-colitis/basics/tests-diagnosis/con-20043763
  7. http://emedicine.medscape.com/article/927845-overview
  8. http://emedicine.medscape.com/article/927845-overview#a3
  9. http://emedicine.medscape.com/article/927845-overview
Hiển thị thêm... (25)

Thông tin Bài viết

Bài viết này có đồng tác giả là Chris M. Matsko, MD. Tiến sĩ Matsko là bác sĩ đã nghỉ hưu tại Pennsylvania. Ông đã nhận được bằng MD của Trường Y khoa Đại học Temple năm 2007.

Chuyên mục: Sức khỏe Tổng quan

Ngôn ngữ khác:

English: Cure Colitis, Português: Curar Colite, Español: curar la colitis, Русский: лечить колит, Italiano: Curare la Colite, Français: soigner une colite, 中文: 治愈结肠炎, Deutsch: Kolitis behandeln, Bahasa Indonesia: Menyembuhkan Kolitis, 한국어: 대장염 치료하는 법, العربية: علاج التهاب القولون

Trang này đã được đọc 1.806 lần.
Bài viết này đã giúp ích cho bạn?