Tải về bản PDF Tải về bản PDF

Bệnh nhược thị, còn gọi là “mắt lười”, thường phát triển từ những năm đầu đời và ảnh hưởng đến 2-3% trẻ em.[1] Bệnh nhược thị thường di truyền trong gia đình. Tình trạng này có thể gây mất thị lực nếu không được điều trị, nhưng hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện và điều trị sớm.[2] Một số trường hợp nhược thị có biểu hiện rõ rệt, nhưng một số trường hợp khác có thể khó phát hiện ở trẻ em, đôi khi chính bản thân trẻ cũng không biết về tình trạng của mình. Bệnh này cần được bác sĩ nhãn khoa chẩn đoán và điều trị càng sớm càng tốt.[3] Có một số phương pháp để giúp bạn xác định liệu trẻ có bị nhược thị không, nhưng bạn luôn luôn nên hỏi ý kiến của chuyên gia nhãn khoa (tốt nhất là bác sĩ được đào tạo chuyên khoa nhãn nhi).

Phần 1 của 6:
Kiểm tra tình trạng nhược thị

  1. 1
    Hiểu nguyên nhân gây nhược thị. Nhược thị là thị lực kém do đường dẫn truyền thị giác từ mắt đến não có vấn đề. Bệnh này có thể xảy ra khi một mắt tập trung tốt hơn đáng kể so với mắt còn lại. [4] Bệnh nhược thị có thể khó phát hiện vì đôi khi không có biểu hiện gì khác biệt về thị lực hoặc không bị biến dạng. Cách duy nhất để chẩn đoán chính xác bệnh nhược thị là đến gặp bác sĩ nhãn khoa.[5]
    • Mắt lác là nguyên nhân rất phổ biến gây bệnh nhược thị. Tật mắt lác là tình trạng hai mắt không cùng nhìn về một hướng, với một mắt nhìn vào trong (lác trong), ra ngoài (lác ngoài), lên trên (lác trên) hoặc xuống dưới (lác dưới). Dần dần, con mắt “nhìn thẳng” sẽ thống trị các tín hiệu thị giác truyền đến não, gây ra tình trạng nhược thị do mắt lác. Tuy nhiên, không phải bệnh nhược thị nào cũng có liên quan đến tật mắt lác.[6]
    • Nhược thị cũng có thể phát sinh do cấu trúc của mắt có vấn đề, chẳng hạn như sụp mí mắt.[7]
    • Các vấn đề khác ở mắt, chẳng hạn như đục thủy tinh thể (một điểm “đục” trong mắt) hoặc tăng nhãn áp, cũng có thể gây nhược thị. Dạng nhược thị này được gọi là “nhược thị thiếu hụt thị lực” và thường phải chữa trị bằng phẫu thuật.[8]
    • Độ khúc xạ giữa hai mắt quá chênh lệch cũng gây nhược thị. Ví dụ, ở một số người có một mắt cận thị và một mắt viễn thị (tật khúc xạ hai mắt không đều), bộ não sẽ chọn một mắt để sử dụng và bỏ qua mắt kia. Dạng nhược thị này gọi là “nhược thị do tật khúc xạ.”[9] [10]
    • Đôi khi nhược thị xảy ra ở cả hai mắt. Ví dụ, trẻ có thể bị đục thủy tinh thể bẩm sinh ở cả hai mắt. Bác sĩ nhãn khoa có thể chẩn đoán và đưa ra các phương án điều trị cho dạng nhược thị này.
  2. 2
    Chú ý các triệu chứng thường gặp. Con của bạn có thể không than phiền về khả năng nhìn của trẻ. Theo thời gian, người bị nhược thị có thể quen với tình trạng mắt này nhìn tốt hơn mắt kia. Đến bác sĩ nhãn khoa để kiểm tra mắt là cách duy nhất để xác định chắc chắn trẻ có bị nhược thị hay không, nhưng có một số triệu chứng mà bạn có thể quan sát.[11] [12]
    • Trẻ khó chịu hoặc cáu kỉnh nếu bị che một mắt. Một số trẻ có thể cáu kỉnh hoặc khó chịu nếu bạn che một mắt trẻ. Đây có thể là dấu hiệu cho thấy hai mắt gửi tín hiệu không đều đến não.[13]
    • Khả năng cảm nhận chiều sâu kém. Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc cảm nhận chiều sâu và cũng khó khăn khi xem phim 3D. Ngoài ra, trẻ cũng khó nhìn thấy các vật ở xa, chẳng hạn như chữ viết trên bảng ở trường học.
    • Mắt lác. Nếu hai mắt của trẻ nhìn theo hai hướng khác nhau, có thể là trẻ mắc tật mắt lác, một nguyên nhân phổ biến gây nhược thị.
    • Hay nheo mắt, giụi mắt và nghiêng đầu. Các dấu hiệu này cho thấy trẻ nhìn mờ, cũng là một tác động phụ của bệnh nhược thị.
    • Gặp khó khăn ở trường. Đôi khi trẻ có thể gặp khó khăn ở trường học do bệnh nhược thị. Bạn hãy nói chuyện với giáo viên của con xem trẻ có hay than vãn khi được yêu cầu đọc bài từ xa (ví dụ “Em thấy chóng mặt”, “Mắt em bị ngứa”).[14]
    • Bạn nên cho trẻ dưới 6 tháng tuổi đi kiểm tra mắt để phát hiện sự lệch lạc hoặc các vấn đề về thị lực. Thị lực của trẻ ở độ tuổi này còn đang phát triển, do đó các cách kiểm tra tại nhà có thể không hiệu quả.[15] .
  3. 3
    Sử dụng bài test vật chuyển động. Kiểm tra phản ứng của trẻ với sự chuyển động để xem liệu một mắt có phản xạ chậm hơn mắt kia không. Tìm một chiếc bút có nắp màu sáng hoặc một vật có màu sáng và yêu cầu trẻ tập trung nhìn vào một phần của vật (chẳng hạn như nắp bút, hoặc phần đầu của cây kẹo mút).[16]
    • Yêu cầu trẻ tập trung mắt vào cùng bộ phận đó khi nhìn theo vật.
    • Từ từ di chuyển vật sang phải, sau đó sang trái. Tiếp tục di chuyển lên và xuống. Quan sát kỹ mắt của trẻ khi di chuyển theo vật.
    • Che một mắt của trẻ và di chuyển đồ vật lần nữa: sang trái, phải, lên, xuống. Che mắt kia và lặp lại bài test.
    • Ghi chú phản ứng của từng mắt. Bước này sẽ giúp bạn xác định mắt này có chuyển động chậm hơn mắt kia không.
  4. 4
    Kiểm tra qua ảnh. Nếu nhận thấy hai mắt của trẻ nhìn không thẳng hàng, bạn có thể kiểm tra qua ảnh chụp. Với các tấm ảnh chụp, bạn sẽ có nhiều thời gian hơn để xem xét kỹ các dấu hiệu có vấn đề. Điều này đặc biệt hữu ích đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, vì trẻ ở độ tuổi này thường không thể giữ yên đủ lâu để bạn kiểm tra mắt.[17] [18]
    • Bạn có thể sử dụng những tấm ảnh đang có nếu các chi tiết trong ảnh rõ nét. Nếu không có tấm ảnh nào phù hợp, bạn hãy nhờ ai đó giúp bạn chụp những tấm ảnh mới.
    • Dùng ánh sáng phản chiếu của đèn pin bút để loại trừ tình trạng nhược thị. Bạn có thể nhờ người hỗ trợ cầm chiếc đèn pin bút cách mắt trẻ khoảng 90 cm.
    • Bảo trẻ nhìn vào ánh đèn.
    • Chụp ảnh khi ánh sáng chiếu vào mắt trẻ.
    • Quan sát sự phản chiếu đối xứng của ánh sáng trong tròng đen hoặc vùng có con ngươi của mắt.[19]
      • Nếu ánh sáng phản chiếu tại cùng một điểm ở mỗi mắt, khả năng là mắt của trẻ nhìn thẳng.
      • Nếu ánh sáng phản chiếu không đối xứng, có thể là một mắt của trẻ bị lác trong hoặc lác ngoài.
      • Nếu không chắc chắn, bạn hãy chụp ảnh ở các thời điểm khác nhau để kiểm tra lại.
  5. 5
    Kiểm tra bằng cách che mắt. Bài test này có thể áp dụng cho trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên. Bài test che mắt có thể giúp xác định hai mắt liệu có nhìn cùng một hướng và hoạt động tương đương nhau không.[20]
    • Cho trẻ ngồi đối diện với bạn hoặc ngồi trên lòng người trợ giúp. Dùng bàn tay hoặc một chiếc thìa gỗ nhẹ nhàng che một mắt của trẻ.
    • Bảo trẻ nhìn vào một món đồ chơi bằng mắt không bị che trong vài giây.
    • Mở mắt bị che ra và quan sát phản ứng của mắt. Kiểm tra xem mắt có bật lại vị trí thẳng hàng vì trước đó đã lạc hướng không. Đây là dấu hiệu cho thấy mắt có vấn đề cần được bác sĩ nhãn nhi kiểm tra.
    • Lặp lại phép thử với mắt bên kia.
    Quảng cáo

Phần 2 của 6:
Đưa trẻ đi khám chuyên khoa nhãn nhi

  1. 1
    Tìm bác sĩ nhãn nhi. Bác sĩ nhãn nhi là bác sĩ chuyên trị bệnh mắt ở trẻ em. Mặc dù bác sĩ nhãn khoa nào cũng có thể chữa trị cho trẻ em, nhưng bác sĩ nhãn nhi được đào tạo chuyên sâu để điều trị nhiều chứng rối loạn mắt ở trẻ em.
    • Lên mạng tìm bác sĩ nhãn nhi trong vùng bạn ở. Nếu bạn ở Mỹ, Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ có tính năng tìm kiếm sẽ giúp bạn tìm bác sĩ nhãn khoa gần nơi bạn ở.[21] Hiệp Hội Nhi Khoa Hoa Kỳ. Nhãn Khoa và Lác cũng cung cấp công cụ tìm kiếm bác sĩ.[22]
    • Nếu sống ở vùng nông thôn hoặc thị trấn nhỏ, có thể bạn phải tìm bác sĩ ở thành phố gần đó.[23]
    • Nhờ bạn bè và gia đình giới thiệu bác sĩ. Nếu người quen của bạn có con cũng gặp vấn đề về thị lực, bạn hãy nhờ họ giới thiệu bác sĩ nhãn khoa. Như vậy, bạn có thể đoán xem liệu bác sĩ đó có phù hợp với bạn không.[24]
    • Nếu có bảo hiểm y tế, bạn cần kiểm tra xem bảo hiểm có thanh toán không. Nếu không biết chắc, bạn có thể liên hệ để biết họ có thanh toán cho bác sĩ mà bạn đang định đến khám không.[25]
  2. 2
    Làm quen với các dụng cụ thử và kiểm tra mắt. Bác sĩ sẽ đánh giá thị lực và tình trạng mắt để xác định liệu trẻ có bị nhược thị không.[26] Khi biết về các dụng cụ này, bạn sẽ thoải mái hơn khi đến gặp bác sĩ và giúp con bạn cảm thấy dễ chịu hơn.[27]
    • Đèn soi bóng đồng tử. Bác sĩ có thể dùng một dụng cụ cầm tay gọi là đèn soi bóng đồng tử để kiểm tra mắt. Dụng cụ này sẽ chiếu ánh sáng vào mắt. Khi tia sáng chuyển động, bác sĩ có thể xác định được các tật khúc xạ của mắt (ví dụ như cận thị, viễn thị, loạn thị) bằng cách quan sát “phản chiếu đỏ” của võng mạc. Phương pháp này cũng có thể rất hữu ích trong chẩn đoán khối u hoặc đục thủy tinh thể ở trẻ sơ sinh. Bác sĩ có thể sẽ dùng thuốc nhỏ mắt làm giãn đồng tử để kiểm tra mắt của trẻ bằng phương pháp này.[28]
    • Lăng kính. Bác sĩ nhãn khoa có thể dùng lăng kính để để kiểm tra phản xạ ánh sáng của mắt. Nếu các tia phản xạ đối xứng thì nghĩa là mắt nhìn thẳng; nếu không đối xứng, trẻ có thể bị tật mắt lác (một nguyên nhân gây nhược thị). Bác sĩ sẽ cầm lăng kính áp lên một mắt và điều chỉnh lăng kính để quan sát phản xạ. Kỹ thuật này không chính xác bằng một số phép thử khác trong việc xác định tật mắt lác, nhưng có thể cần thiết khi kiểm tra trẻ còn rất nhỏ.[29]
    • Bài kiểm tra đánh giá thị lực. Phương pháp thử này bao gồm nhiều dạng test. Dạng cơ bản nhất sử dụng “biểu đồ Snellen” quen thuộc mà trẻ sẽ đọc các chữ nhỏ nhất có thể đọc được trên biểu đồ chữ cái tiêu chuẩn.[30] Các dạng test khác có thể bao gồm thử phản xạ ánh sáng, phản xạ đồng tử, khả năng theo dõi mục tiêu của mắt, khả năng nhận biết màu sắc, khả năng nhận biết khoảng cách.[31] [32] [33]
    • Photoscreening. Photoscreening được sử dụng trong việc kiểm tra thị lực trẻ em. Phương pháp này sử dụng camera để phát hiện các vấn đề thị lực như tật mắt lác và tật khúc xạ bằng cách kiểm tra phản xạ ánh sáng từ mắt. Photoscreening đặc biệt hữu ích cho trẻ còn rất nhỏ (dưới 3 tuổi), trẻ khó ngồi yên, trẻ không chịu hợp tác hoặc trẻ có khuyết tật như rối loạn học bằng ngôn ngữ không lời hoặc tự kỷ. Bài kiểm tra này thường chỉ mất chưa đến 1 phút.[34]
    • Bài kiểm tra khúc xạ. Bài test này xác định cấu trúc của mắt và cách nhận hình ảnh từ thủy tinh thể. Bác sĩ sẽ dùng thuốc nhỏ mắt làm giãn đồng tử để tiến hành bài test này.[35]
  3. 3
    Nói cho trẻ biết về những gì có thể xảy ra trong quá trình kiểm tra mắt. Trẻ còn nhỏ có thể sợ hãi trước một tình huống mới như gặp bác sĩ chẳng hạn. Bạn có thể trấn an và xoa dịu trẻ bằng cách nói cho trẻ về quá trình khám. Điều này cũng có thể giúp trẻ cư xử đúng trong khi kiểm tra mắt. Đảm bảo trẻ không đói, khát hoặc buồn ngủ khi đến bác sĩ, nếu không, trẻ có thể cáu gắt và gây khó khăn trong quá trình kiểm tra.[36]
    • Bác sĩ thường sẽ sử dụng thuốc nhỏ mắt làm giãn đồng tử. Điều này sẽ giúp xác định mức độ của tật khúc xạ trong quá trình khám.[37]
    • Bác sĩ có thể dùng đèn pin, đèn bút hoặc một dụng cụ chiếu sáng khác để quan sát phản xạ ánh sáng trong mắt.[38]
    • Bác sĩ có thể sử dụng các đồ vật và ảnh chụp để kiểm tra sự chuyển động và độ lệch.
    • Bác sĩ có thể dùng kính soi đáy mắt hoặc dụng cụ tương tự để khám xem có bệnh mắt hoặc bất thường gì ở mắt không.[39]
  4. 4
    Đảm bảo trẻ cảm thấy thoải mái với bác sĩ. Nếu con bạn thực sự có vấn đề về thị lực, trẻ sẽ phải ở phòng khám của bác sĩ khá nhiều thời gian (ít ra đó là cảm nhận của trẻ nhỏ). Trẻ đeo kính sẽ cần phải kiểm tra mắt ít nhất mỗi năm một lần.[40] Do đó, trẻ phải cảm thấy thoải mái khi gặp bác sĩ.[41]
    • Bác sĩ phải luôn quan tâm đến trẻ. Nếu bác sĩ đầu tiên mà bạn chọn không sẵn sàng trả lời các câu hỏi và giao tiếp với bạn, hãy chọn bác sĩ khác.[42]
    • Bạn phải không cảm thấy vội vàng hoặc khó chịu vì bác sĩ. Nếu bạn phải chờ quá lâu, cảm thấy vội vàng trong quá trình khám hoặc thấy bác sĩ có vẻ phiền vì bạn, đừng ngại chuyển sang bác sĩ khác. Bạn có thể tìm được một bác sĩ phù hợp hơn với nhu cầu của mình.[43]
  5. 5
    Tim hiểu về các phương pháp điều trị khác nhau. Sau khi kiểm tra thị lực, bác sĩ có thể đưa ra các phương pháp điều trị cho trẻ. Nếu trẻ được xác định mắc chứng nhược thị, các biện pháp trị liệu có thể bao gồm đeo kính, sử dụng băng che mắt hoặc thuốc.
    • Có thể bác sĩ sẽ đề nghị phẫu thuật cơ mắt để kéo các cơ mắt vào đúng vị trí. Thủ thuật này sẽ được thực hiện khi gây mê toàn thân. Phẫu thuật sẽ tạo một vết rạch nhỏ trên mắt, và cơ mắt sẽ được kéo dài hoặc thu ngắn lại, tùy vào tình trạng nhược thị cần khắc phục. Có thể trẻ vẫn cần sử dụng băng che mắt.[44]
    Quảng cáo

Phần 3 của 6:
Điều trị bệnh nhược thị

  1. 1
    Đeo băng che lên con mắt nhìn tốt. Khi nguyên nhân gây nhược thị đã được xác định, băng che mắt thường được khuyên dùng như một phần của trị liệu để buộc não phải nhìn với con mắt yếu hơn.[45] Ví dụ, ngay cả khi cuộc phẫu thuật đã khắc phục được các vấn đề thị lực như nhược thị do khúc xạ, trẻ vẫn có thể phải dùng băng che mắt trong thời gian ngắn để buộc não bắt đầu nhận ra các tín hiệu thị giác mà trước đó đã bị bỏ qua.
    • Xin bác sĩ nhãn khoa băng che mắt mẫu. Để có hiệu quả, con mắt cần được che kín hoàn toàn. Bác sĩ sẽ giúp bạn đảm bảo điều này.
    • Bạn có thể chọn băng che mắt đàn hồi hoặc miếng dán.
    • Trên Amblyopia Kids Network có các nhận xét về các loại băng che mắt và các thông tin về nơi bán.[46]
  2. 2
    Cho trẻ đeo băng che mắt mỗi ngày 2-6 tiếng. Trước đây, cha mẹ thường được khuyên cho con đeo băng che mắt cả ngày, nhưng các nghiên cứu gần đây đã cho thấy rằng trẻ em có thể cải thiện thị lực chỉ với 2 tiếng đeo băng che mắt mỗi ngày.[47] [48] [49]
    • Trẻ có thể phải tập đeo băng che mắt theo đúng thời gian được chỉ định. Bắt đầu với 20-30 phút, mỗi ngày 3 lần.[50] Dần dần tăng thời gian cho đến khi trẻ đạt được đúng thời lượng chỉ định mỗi ngày.[51]
    • Trẻ lớn hơn và những trẻ bị nhược thị nặng có thể phải đeo băng che mắt mỗi ngày trong thời gian dài hơn. Bác sĩ có thể đưa ra lời khuyên cho trẻ đeo băng che mắt vào thời gian nào và bao lâu.
  3. 3
    Kiểm tra sự cải thiện. Phương pháp đeo băng che mắt thường bắt đầu phát huy hiệu quả sau vài tuần, nhưng có thể phải mất vài tháng bạn mới thấy kết quả. Bạn nên kiểm tra sự cải thiện bằng cách thử lại mắt cho trẻ hàng tháng (hoặc theo khuyến nghị của chuyên gia chăm sóc mắt).[52]
    • Tiếp tục kiểm tra hàng tháng, vì tình trạng sẽ tiến triển tốt hơn với các đợt điều trị kéo dài 6 tháng, 9 tháng hoặc 12 tháng. Thời gian đáp ứng sẽ tùy thuộc vào từng trẻ (và thời gian trẻ đeo băng che mắt).[53]
    • Tiếp tục cho trẻ đeo băng che mắt trong thời gian theo dõi.[54]
  4. 4
    Tham gia vào các hoạt động đòi hỏi sự phối hợp của mắt và tay. Việc điều trị sẽ hiệu quả hơn khi con mắt yếu của trẻ buộc phải làm việc tích cực hơn trong khi con mắt khỏe bị che.[55] [56]
    • Khuyến khích trẻ tham gia các trò chơi nghệ thuật như tô màu, vẽ tranh, nối điểm thành tranh, cắt dán.
    • Xem các hình vẽ trong sách thiếu nhi và/hoặc đọc sách cùng trẻ.[57]
    • Yêu cầu trẻ tập trung vào các chi tiết trong các hình vẽ minh họa hoặc nhìn vào các chữ trong truyện.[58]
    • Lưu ý rằng khả năng cảm nhận chiều sâu của trẻ sẽ giảm do bị che mắt, vì vậy các trò chơi ném đồ vật vào lỗ có thể rất thách thức.
    • Với trẻ lớn hơn, các trò chơi video thường được phát triển để phối hợp hoạt động của mắt. Ví dụ, nhà phát triển phần mềm Ubisoft đã hợp tác với trường đại học McGill và Amblyotech để sản xuất các game như “Dig Rush” có thể giúp điều trị nhược thị. Bạn hãy hỏi bác sĩ xem liệu đây có thể là lựa chọn dành cho con bạn không.[59]
  5. 5
    Giữ liên lạc với bác sĩ nhãn khoa. Quá trình điều trị đôi khi không đạt hiệu quả như mong muốn. Chuyên gia nhãn khoa là người xác định điều này chính xác nhất. Trẻ em thường có khả năng thích nghi với tình huống. Việc giữ liên lạc với bác sĩ nhãn khoa sẽ giúp bạn biết liệu có lựa chọn mới nào phù hợp cho con bạn không.[60]
    Quảng cáo

Phần 4 của 6:
Cân nhắc các phương pháp điều trị khác

  1. 1
    Hỏi bác sĩ về thuốc atropine. Bạn có thể lựa chọn dùng thuốc atropine nếu con bạn không thể hoặc không chịu đeo băng che mắt. Thuốc nhỏ mắt atropine sẽ làm mờ thị lực và có thể được sử dụng cho con mắt “tốt” để buộc trẻ phải nhìn bằng con mắt “kém”. Loại thuốc này không gây xót như các thuốc nhỏ mắt khác.[61]
    • Một số nghiên cứu chỉ ra rằng thuốc nhỏ mắt có hiệu quả ngang bằng hoặc hơn phương pháp băng che mắt trong điều trị nhược thị. Một phần của hiệu quả này có thể là do việc sử dụng thuốc nhỏ mắt không khiến trẻ mặc cảm như đeo băng che mắt, nhờ đó trẻ thường hợp tác hơn.[62]
    • Các loại thuốc nhỏ mắt này có thể không đòi hỏi phải sử dụng trong thời gian dài như băng che mắt.[63]
    • Thuốc nhỏ mắt atropine cũng gây các tác dụng phụ, vì vậy bạn không nên sử dụng mà chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ nhãn khoa đang chữa trị cho trẻ.[64]
  2. 2
    Cân nhắc sử dụng kính mắt Eyetronix Flicker Glass. Nếu con bạn mắc bệnh nhược thị do khúc xạ, phương pháp đeo kính chớp nháy có thể là một cách điều trị thay thế hiệu quả. Kính Flicker Glass có hình dạng tương tự như kính râm, hoạt động bằng cách liên tục thay đổi xen kẽ giữa kính “trong” và “đục” (che) theo tần số do bác sĩ chỉ định. Đây có thể là lựa chọn tốt cho các trẻ lớn hoặc trẻ không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.[65]
    • Phương pháp này có hiệu quả nhất đối với những trẻ bị nhược thị khúc xạ dị hướng ở mức nhẹ đến trung bình (tức là nhược thị do thị lực không đều ở hai mắt.)
    • Phương pháp điều trị bằng kính Eyetronix Flicker Glass thường hoàn tất trong 12 tuần. Cách này có thể không hiệu quả nếu trước đó trẻ đã thử điều trị bằng băng che mắt.[66]
    • Cũng như đối với các liệu pháp thay thế khác, bạn luôn luôn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa trước khi thử áp dụng bất cứ phương pháp nào.
  3. 3
    Xem xét phương pháp RevitalVision để điều trị nhược thị. RevitalVision sử dụng máy tính kích thích sự thay đổi nhất định trong não để cải thiện thị lực. Các đợt trị liệu bằng máy tính (40 đợt với thời lượng mỗi đợt 40 phút) có thể thực hiện tại nhà.[67]
    • RevitalVision có thể đặc biệt hữu ích cho người lớn mắc bệnh nhược thị.
    • Bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ nhãn khoa để mua RevitalVision.
    Quảng cáo

Phần 5 của 6:
Chăm sóc vùng mắt

  1. 1
    Theo dõi vùng mắt. Vùng da quanh mắt có thể bị kích ứng hoặc bị nhiễm trùng trong thời gian dùng băng che mắt. Nếu thấy mẩn đỏ hoặc xuất hiện các vết nứt xung quanh mắt, bạn hãy hỏi bác sĩ cách điều trị.
  2. 2
    Giảm kích ứng. Cả hai loại băng che mắt đàn hồi hoặc miếng dán đều có thể kích ứng vùng da quanh mắt và gây mẩn đỏ nhẹ. Nếu có thể, bạn nên chọn miếng dán không gây dị ứng để giảm nguy cơ gây kích ứng da.[68]
    • Nhà sản xuất Nexcare có dòng băng dán mắt không gây dị ứng. Thương hiệu Ortopad sản xuất băng che mắt không gây dị ứng dạng dán và dạng gắn vào kính. Bạn cũng có thể nhờ bác sĩ giới thiệu các hiệu băng che mắt.
  3. 3
    Điều chỉnh kích cỡ của băng che mắt. Nếu vùng da dưới miếng dán che mắt bị kích ứng, bạn hãy thử dùng gạc rộng hơn miếng dán để che vùng da quanh mắt. Dùng băng dính y tế dán miếng gạc vào da, sau đó dán miếng băng che mắt vào miếng gạc.[69]
    • Bạn cũng có thể thử cắt bớt miếng băng dán che mắt để nó ít chạm vào da hơn. Tuy nhiên bạn vẫn cần đảm bảo con mắt bình thường vẫn được che kín và miếng băng dán phải được giữ cố định.
  4. 4
    Thử dùng băng che mắt dán vào kính đeo mắt. Vì không tiếp xúc với da, kiểu băng che mắt này sẽ giúp ngăn ngừa kích ứng da. Đây có thể là một lựa chọn nếu con bạn có da rất nhạy cảm.[70]
    • Loại băng che mắt dán vào kính có độ che phủ tốt, nhưng bạn cần dán cả mặt bên của kính để trẻ không cố gắng nhìn vòng qua miếng dán.
  5. 5
    Chăm sóc da. Rửa sạch vùng da quanh mắt bằng nước để loại bỏ mọi chất kích ứng có thể vẫn còn sót khi đã bóc miếng băng che mắt. Thoa kem làm mềm da hoặc kem dưỡng ẩm lên vùng da bị kích ứng để giữ ẩm cho da. Các sản phẩm này giúp da tự hồi phục và chống viêm.
    • Kem dưỡng da hoặc thuốc mỡ có thể giúp giảm viêm, nhưng quan trọng là bạn phải tuân theo hướng dẫn và không lạm dụng các sản phẩm này. Trong một số trường hơp, cách điều trị tốt nhất là không làm gì và chỉ cần để cho da được “thở”.[71]
    • Tham khảo ý kiến bác sĩ về cách chữa trị kích ứng da cho trẻ.
    Quảng cáo

Phần 6 của 6:
Hỗ trợ trẻ bị nhược thị

  1. 1
    Giải thích cho trẻ hiểu những gì đang xảy ra. Để phương pháp che mắt thành công, trẻ phải đeo băng che mắt đủ thời gian được chỉ định. Mọi việc sẽ dễ dàng hơn nếu trẻ hiểu vì sao cần phải dùng băng che mắt và đồng ý sử dụng.[72]
    • Giải thích cho con bạn về tác dụng của băng che mắt và điều gì sẽ xảy ra nếu trẻ không đeo. Cho trẻ biết rằng băng che mắt sẽ giúp trẻ nhìn tốt hơn. Không nên làm cho trẻ sợ hãi, nhưng bạn cần cho trẻ hiểu rằng trẻ sẽ nhìn kém hơn nếu không đeo băng che mắt.
    • Nếu có thể, bạn hãn cho trẻ tham gia sắp xếp “giờ che mắt” mỗi ngày.
  2. 2
    Huy động cả nhà và bạn bè ủng hộ. Giao tiếp là chìa khóa để giúp con bạn cảm thấy thoải mái với băng che mắt. Những trẻ mặc cảm hoặc xấu hổ khi đeo băng che mắt thường gặp khó khăn hơn trong việc hoàn tất quá trình trị liệu.
    • Kêu gọi mọi người đồng cảm và động viên trẻ kiên trì với quá trình điều trị.
    • Cho con bạn biết rằng có nhiều người sẵn lòng giúp đỡ khi trẻ gặp khó khăn. Trả lời mọi thắc mắc của trẻ nếu có. Giải thích cho người nhà và bạn bè của con biết lý do vì sao trẻ phải đeo băng che mắt để họ cùng động viên trẻ.
  3. 3
    Nói chuyện với giáo viên hoặc người chăm sóc trẻ. Nếu con bạn phải đeo băng che mắt khi đi học, bạn hãy nói cho giáo viên hoặc người chăm sóc biết tình trạng của trẻ.[73]
    • Thảo luận về việc nhờ giáo viên giải thích với cả lớp vì sao con bạn phải đeo băng che mắt và làm cách nào để giúp đỡ trẻ. Đảm bảo rằng nhà trường không bỏ qua bất cứ hành động chọc ghẹo nào khi trẻ phải đeo băng che mắt.
    • Hỏi xem nhà trường có thể hỗ trợ trong thời gian trẻ đeo băng che mắt không. Ví dụ, bạn hãy hỏi xem liệu giáo viên có thể giao những bài tập khó cho trẻ sớm hơn một chút, dạy kèm cho trẻ, lập kế hoạch làm việc, và/hoặc kiểm tra tiến bộ của học sinh hàng tuần không. Những biện pháp này đều có thể giúp con bạn cảm thấy thoải mái hơn trong thời gian điều trị và vẫn học tốt ở trường.
  4. 4
    Động viên trẻ. Dù bạn có cố gắng đến mấy, những đứa trẻ khác vẫn có thể trêu chọc con bạn hoặc nói những lời khiến trẻ tổn thương. Bạn hãy ở bên cạnh con để lắng nghe, xoa dịu và trấn an trẻ rằng việc điều trị chỉ là tạm thời và xứng đáng.[74]
    • Bạn có thể cân nhắc cùng đeo băng che mắt với con. Cho dù chỉ thỉnh thoảng bạn mới làm vậy, trẻ cũng cảm thấy bớt mặc cảm khi thấy người lớn cũng đeo băng che mắt. Bạn cũng có thể đeo băng che mắt cho búp bê hoặc những con thú nhồi bông.[75]
    • Khuyến khích trẻ coi đây là một trò chơi thay vì cực hình. Ngay cả khi đã hiểu tác dụng của băng che mắt, trẻ cũng có thể cảm thấy như bị phạt. Bạn hãy chỉ cho bé thấy các nhân vật cướp biển huyền thoại và các nhân vật nổi tiếng khác trong phim thường đeo băng bịt mắt. Gợi ý trẻ tự thi đua với bản thân trong việc đeo băng che mắt.
    • Có nhiều cuốn sách thiếu nhi kể về việc đeo băng che mắt. Ví dụ, cuốn My New Eye Patch, A Book for Parents and Children (Băng che mắt mới của bé, sách dành cho cha mẹ và bé) sử dụng hình ảnh và những câu chuyện để giải thích về việc đeo băng che mắt. Con bạn có thể cảm thấy việc đeo băng che mắt là điều bình thường khi đọc về các trải nghiệm của những trẻ khác.
  5. 5
    Đặt ra phần thưởng. Lập một kế hoạch thưởng khi trẻ đeo băng bịt mắt mà không phàn nàn hoặc khó chịu. Các phần thưởng có thể giúp con bạn giữ động lực để đeo băng che mắt. (Đừng quên trẻ còn nhỏ không có cảm nhận tốt về các phần thưởng hoặc hậu quả lâu dài.)
    • Treo lịch hoặc bảng viết để theo dõi tiến trình của trẻ.
    • Thưởng cho trẻ những thứ nho nhỏ như hình dán, bút chì hoặc các món đồ chơi nhỏ khi hoàn thành một mục tiêu nào đó, chẳng hạn như đeo băng che mắt mỗi ngày trong 1 tuần.
    • Sử dụng phần thưởng để đánh lạc hướng cho các bé còn rất nhỏ. Ví dụ, nếu con bạn tháo băng che mắt ra, bạn hãy đeo lại và cho bé một món đồ chơi hoặc phần thưởng nào đó để bé quên đi miếng băng che mắt.
  6. 6
    Giúp trẻ thích nghi hàng ngày. Mỗi lần đeo băng che mắt, não phải mất 10-15 phút để thích nghi với việc con mắt khỏe bị che. Tình trạng nhược thị xảy ra khi não bỏ qua các đường mòn thị giác của một mắt. Băng che mắt sẽ buộc não phải nhận ra các đường mòn đã bị bỏ qua. Trải nghiệm này có thể khá đáng sợ với những trẻ chưa quen. Bạn hãy ở bên cạnh để dỗ dành trẻ.[76]
    • Bày những trò vui trong thời gian này để việc chuyển tiếp được dễ dàng hơn. Việc tạo liên kết tích cực với băng che mắt và trải nghiệm dễ chịu sẽ giúp con bạn trải qua quá trình điều trị dễ dàng hơn.[77]
  7. 7
    Trang trí băng che mắt. Nếu dùng băng che mắt dạng dán, bạn có thể khuyến khích trẻ trang trí mặt ngoài miếng băng che mắt bằng các hình dán. Hỏi bác sĩ xem những vật liệu trang trí nào là tốt nhất và dùng sao cho an toàn (chẳng hạn như không nên dùng kim tuyến vì nó có thể bong ra và dính vào mắt trẻ).[78] [79]
    • Đừng bao giờ trang trí mặt trong của băng che mắt (mặt úp vào mắt).
    • Các trang web thiết kế như Pinterest cung cấp nhiều ý tưởng giúp bạn trang trí. Prevent Blindness cũng đưa ra các gợi ý về các hình trang trí băng che mắt.[80]
    • Cân nhắc mở tiệc trang trí. Bạn có thể phát cho bạn bè của trẻ những chiếc băng che mắt mới để trang trí. Cách này có thể giúp con bạn bớt cảm giác cô độc trong thời gian đeo băng che mắt.
    Quảng cáo

Lời khuyên

  • Sử dụng các phương pháp trong bài viết này kết hợp với phương pháp chăm sóc mắt chuyên khoa. Không cố gắng tự chẩn đoán và điều trị nhược thị mà chưa hỏi ý kiến bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên viên chăm sóc mắt.
  • Luôn luôn duy trì sự giao tiếp cởi mở với con. Bạn cũng nên giữ liên lạc với bác sĩ đang chữa trị cho trẻ. Hỏi bác sĩ nếu bạn có bất cứ thắc mắc nào.
  • Nếu con bạn có tật mắt lác, bạn hãy báo cho thợ chụp ảnh biết để họ sắp đặt sao cho trong ảnh không thấy rõ là trẻ bị nhược thị. Như vậy con bạn sẽ bớt mặc cảm trong những dịp được yêu cầu chụp ảnh, chẳng hạn như “ngày chụp ảnh” ở trường để đăng lên kỷ yếu của trường.

Cảnh báo

  • Nếu bạn nhận thấy có các phản ứng phụ bất thường, hãy đưa trẻ đến phòng cấp cứu ngay hoặc liên lạc với bác sĩ.
  • Nếu bệnh nhược thị ở con bạn là tật bẩm sinh, hãy nhớ là những bộ phận khác cũng phát triển trong tử cung cùng thời gian đó. Bạn cần đưa trẻ đến bác sĩ khoa nhi để kiểm tra kỹ lưỡng xem còn vấn đề nào khác không.
  • Bất cứ vấn đề nào về mắt cũng cần được bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên gia chăm sóc mắt kiểm tra. Việc phát triển và điều trị sớm là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa tình trạng mất thị lực.[81]
  • Nếu bệnh nhược thị không được điều trị, trẻ có thể bị giảm thị lực từ nhẹ đến nhiêm trọng.[82]

Bài viết wikiHow có liên quan

Tự đo chiều caoTự đo chiều cao
Kích thích ợ hơiKích thích ợ hơi
Nôn sao cho dễ chịu nhấtNôn sao cho dễ chịu nhất
Hút Thuốc lá
Đo chiều cao khi không có thước dâyĐo chiều cao khi không có thước dây
Đeo khẩu trang y tếĐeo khẩu trang y tế
Giảm sưng mắt sau khi khócGiảm sưng mắt sau khi khóc
Tự nhổ răng mà không đauTự nhổ răng mà không đau
Khỏi đau tay khi viết nhiềuKhỏi đau tay khi viết nhiều
Khắc phục tình trạng vú to ở nam giớiKhắc phục tình trạng vú to ở nam giới
Lấy Nước trong TaiLấy Nước trong Tai
Ngừng Co Giật Mí MắtNgừng Co Giật Mí Mắt
Tỉnh cần saTỉnh cần sa
Rút chỉ khâu vết thươngRút chỉ khâu vết thương
Quảng cáo
  1. http://www.medicinenet.com/script/main/art.asp?articlekey=20150
  2. http://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/lazy-eye/basics/symptoms/con-20029771
  3. http://kidshealth.org/parent/general/eyes/amblyopia.html#
  4. http://www.allaboutvision.com/conditions/amblyopia.htm
  5. http://www.preventblindness.org/signs-possible-eye-problems-children
  6. http://www.aoa.org/patients-and-public/good-vision-throughout-life/childrens-vision/infant-vision-birth-to-24-months-of-age?sso=y
  7. http://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/lazy-eye/basics/tests-diagnosis/con-20029771
  8. http://www.aapos.org/terms/conditions/101
  9. http://www.preventblindness.org/signs-possible-eye-problems-children
  10. http://blogs.detroitnews.com/parenting/2012/02/18/how-to-tell-if-your-infant-has-a-lazy-eye/
  11. http://blogs.detroitnews.com/parenting/2012/02/18/how-to-tell-if-your-infant-has-a-lazy-eye/
  12. http://www.aoa.org/doctor-locator-search?sso=y
  13. http://www.aapos.org/find
  14. http://www.aapos.org/terms/conditions/87
  15. http://www.webmd.com/eye-health/choosing-eye-doctor
  16. http://www.webmd.com/eye-health/choosing-eye-doctor
  17. http://www.aapos.org/terms/conditions/87
  18. http://www.urmc.rochester.edu/encyclopedia/content.aspx?ContentTypeID=90&ContentID=P02107
  19. http://www.aapos.org/terms/conditions/95
  20. http://www.aapos.org/terms/conditions/101
  21. http://www.nlm.nih.gov/medlineplus/ency/article/003396.htm
  22. http://www.webmd.com/eye-health/vision-tests
  23. http://blogs.detroitnews.com/parenting/2012/02/18/how-to-tell-if-your-infant-has-a-lazy-eye/
  24. http://www.urmc.rochester.edu/encyclopedia/content.aspx?ContentTypeID=90&ContentID=P02107
  25. http://www.aapos.org/terms/terms/140
  26. http://www.urmc.rochester.edu/encyclopedia/content.aspx?ContentTypeID=90&ContentID=P02107
  27. http://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC1705714/
  28. http://www.aapos.org/terms/conditions/87
  29. http://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC1705714/
  30. http://www.aapos.org/terms/conditions/87
  31. http://kidshealth.org/parent/general/eyes/vision.html
  32. http://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC1705714/
  33. http://kidshealth.org/parent/general/sick/talk_doctor.html
  34. http://www.webmd.com/eye-health/choosing-eye-doctor
  35. http://www.nlm.nih.gov/medlineplus/ency/article/002961.htm
  36. http://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/lazy-eye/basics/treatment/con-20029771
  37. http://www.amblyopiakids.com/p/eye-patch-reviews.html?m=1
  38. http://www.aapos.org/terms/conditions/21
  39. http://www.webmd.com/eye-health/news/20030512/lazy-eye-in-children-less-patch-time-ok?page=2
  40. https://www.nei.nih.gov/news/briefs/eye_patching
  41. http://www.blackrockeyecare.com/Childrens_Eyecare/patching-for-amblyopia
  42. http://www.webmd.com/eye-health/how-to-help-your-child-wear-an-eye-patch-to-treat-amblyopia#
  43. http://www.blackrockeyecare.com/Childrens_Eyecare/patching-for-amblyopia
  44. http://www.webmd.com/eye-health/news/20030512/lazy-eye-in-children-less-patch-time-ok?page=2
  45. http://www.blackrockeyecare.com/Childrens_Eyecare/patching-for-amblyopia
  46. http://www.aapos.org/terms/conditions/21
  47. http://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/lazy-eye/basics/definition/con-20029771
  48. http://www.webmd.com/eye-health/how-to-help-your-child-wear-an-eye-patch-to-treat-amblyopia#
  49. http://www.nlm.nih.gov/medlineplus/ency/article/002961.htm
  50. http://www.slate.com/blogs/future_tense/2015/03/06/dig_rush_by_ubisoft_amblyotech_and_mcgill_university_aims_to_treat_amblyopia.html
  51. https://www.nei.nih.gov/news/briefs/eye_patching
  52. http://www.stritch.luc.edu/depts/ophtha/adult_strabismus/atropine_drops.htm
  53. http://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC1172103/
  54. http://www.m.webmd.com/eye-health/news/20041101/weekend-treatments-may-correct-lazy-eye
  55. http://www.stritch.luc.edu/depts/ophtha/adult_strabismus/atropine_drops.htm
  56. http://www.aaopt.org/eyetronix-flicker-glass-efg-treatment-refractive-amblyopia
  57. http://www.aaopt.org/eyetronix-flicker-glass-efg-treatment-refractive-amblyopia
  58. http://www.revitalvision.com/Amblyopia/
  59. http://www.pamf.org/eye/patients/amblyopia-patching.html
  60. http://www.webmd.com/eye-health/how-to-help-your-child-wear-an-eye-patch-to-treat-amblyopia#
  61. http://www.webmd.com/eye-health/how-to-help-your-child-wear-an-eye-patch-to-treat-amblyopia#
  62. http://www.nlm.nih.gov/medlineplus/ency/article/000869.htm
  63. http://www.pamf.org/eye/patients/amblyopia-patching.html
  64. http://florida.preventblindness.org/helping-hints-dealing-amblyopia-lazy-eye
  65. http://www.webmd.com/eye-health/how-to-help-your-child-wear-an-eye-patch-to-treat-amblyopia
  66. http://littlefoureyes.com/resources/collected-wisdom/#patching
  67. http://www.pamf.org/eye/patients/amblyopia-patching.html
  68. http://www.webmd.com/eye-health/how-to-help-your-child-wear-an-eye-patch-to-treat-amblyopia#
  69. http://www.pamf.org/eye/patients/amblyopia-patching.html
  70. http://www.webmd.com/eye-health/how-to-help-your-child-wear-an-eye-patch-to-treat-amblyopia#
  71. http://www.preventblindness.org/helping-hints-dealing-amblyopia-lazy-eye
  72. http://www.aapos.org/terms/conditions/21
  73. http://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/lazy-eye/basics/definition/con-20029771

Về bài wikiHow này

Theodore Leng, MD
Cùng viết bởi:
Bác sĩ phẫu thuật mắt
Bài viết này đã được cùng viết bởi Theodore Leng, MD. Tiến sĩ Leng là bác sĩ nhãn khoa được cấp phép hành nghề và bác sĩ phẫu thuật mắt, võng mạc tại Đại học Stanford. Ông đã hoàn thành chương trình nghiên cứu phẫu thuật mắt và võng mạc tại Đại học Stanford vào năm 2010. Bài viết này đã được xem 1.885 lần.
Chuyên mục: Sức khỏe Tổng quan
Trang này đã được đọc 1.885 lần.

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Quảng cáo