Cách để Đếm đến 10 bằng tiếng Đức

Trong bài viết này:Tìm hiểu cách phát âm tiếng ĐứcĐếm bằng tiếng ĐứcPhương pháp học tiếng Đức

Có thể bạn cần phải học cách đếm đến 10 bằng tiếng Đức để đi du lịch, làm việc, hoặc đơn giản chỉ là hiếu kỳ. Việc học cách đếm bằng tiếng Đức dễ dàng như eins, zwei, drei! Tiếng Đức là ngôn ngữ rất phổ biến được sử dụng bởi hơn 100 triệu người trên thế giới, vì vậy kiến thức này có thể hữu ích đối với bạn.

Phần 1
Tìm hiểu cách phát âm tiếng Đức

  1. 1
    Căng miệng khi nói. Việc học tiếng Đức sẽ không có tác dụng nếu bạn không phát âm đúng. Ghi nhớ rằng người Đức tạo sức ép nhiều lên hai bên má khi nói . Để nói cho giống người Đức, bạn cần phải giữ khẩu hình đúng cách.
    • Khi bạn mở miệng, khẩu hình sẽ giống như chữ "o" lớn hoặc chữ "u" nhỏ.[1]
    • Thử tìm các đoạn video phát âm tiếng Đức để biết cách giữ khẩu hình khi nói. Một số phụ âm và nguyên âm trong tiếng Đức cũng được phát âm khác với tiếng Việt.
  2. 2
    Học cách phát âm nguyên âm tiếng Đức. Mặc dù tiếng Đức có sự tương đồng với tiếng Việt, một số nguyên âm được nói khác đi. Điều này rất quan trọng khi bạn tập đếm bằng tiếng Đức.[2]
    • Trong tiếng Đức, nguyên âm đôi "ei" được phát âm là "ai" Ví dụ, từ "drei" trong tiếng Đức nghĩa là ba. Tuy nhiên, từ này được phát âm là "drai". Tương tự như vậy, từ "frei" trong tiếng Đức có nghĩa là tự do. Từ này được phát âm là "frai".
    • Điều ngược lại áp dụng cho nguyên âm đôi "ie". Nguyên âm này được phát âm như "i". Do đó nguyên âm đôi trong từ "vier" (bốn) được phát âm là "i".
    • Nguyên âm đôi "eu" được phát âm là "oy" trong tiếng Đức.
    • Nếu thấy hai chấm trên nguyên âm, bạn cần phát âm nguyên âm theo cách khác.[3] Từ "năm" trong tiếng Đức có hai chấm: fünf. Âm ü phát âm như "i" nhưng với môi tròn.
  3. 3
    Tìm hiểu cách phát âm phụ âm tiếng Đức. Một trong những khác biệt quan trọng giữa cách phát âm tiếng Đức và tiếng Việt là phần phụ âm. Một số phụ âm sẽ được phát âm tương tự như tiếng Việt, nhưng một số khác thì không.
    • Phụ âm "v" được phát âm thành "f". Vì thế bạn nên phát âm là "f" thay vì "v" khi phát âm từ số bốn trong tiếng Đức.[4]
    • Trong tiếng Đức, phụ âm "s" được phát âm là "z" khi đứng đầu một từ, chẳng bạn như "sieben" (số bảy trong tiếng Đức).
    • Khi có chữ "r" ở cuối một từ, bạn hãy phát âm nhẹ thành "uh". Chữ cái "r" cũng được phát âm rất nhẹ khi ở giữa từ. Đặt lưỡi trên vòm miệng khi phát âm phụ âm này.[5]
    • Vì thế số bốn trong tiếng Đức "vier" được phát âm là "fia." Khi phụ âm "z" bắt đầu một từ, phát âm là "ts".

Phần 2
Đếm bằng tiếng Đức

  1. 1
    Bắt đầu đếm từ 1 đến 10 với từ "eins" (một). "Eins" được phát âm là "ainz". Để phát âm từ này, bạn hãy nói chữ "ai" và thêm nz vào phần đuôi. Việc đếm đến 10 bằng tiếng Đức sẽ dễ dàng nếu bạn biết cách phát âm một số phụ âm và nguyên âm chính.
  2. 2
    Đếm số hai là "zwei". Trong tiếng Đức, "zwei" được phát âm là "tsvy". Phụ âm "zw" được phát âm là "ts", thay vì âm "z" thông thường.
  3. 3
    Đếm số ba là "drei". Phát âm là "drai", với âm phát ra từ yết hầu "r".
  4. 4
    Sử dụng từ "vier" cho số bốn. Việc phát âm phụ âm trong từ này cũng khác với tiếng Việt. Phát âm "vier" là "fia", không kết thúc bằng âm "r" mạnh.
  5. 5
    Nói "fünf" cho số năm. Đọc như "fuunf," và nhấn mạnh "u" để kéo dài nguyên âm.
  6. 6
    Sử dụng từ "sechs" có nghĩa là sáu trong tiếng Đức. Lần này, bạn dùng âm "z". Phát âm là "zecks".
  7. 7
    Nói từ "sieben" cho số bảy. Phát âm là "zibhen". Âm "s" khi đứng đầu một từ được phát âm là "z."
  8. 8
    Sử dụng từ "acht" cho số tám. Phát âm từ này là "ahkt".
  9. 9
    Nói "neun" với số chín. Phát âm là "noyn."
  10. 10
    Hoàn thành bước đếm bằng từ số mười là "zehn". Đừng quên trong tiếng Đức âm "z" bắt đầu một câu được phát âm là "ts"; vì thế phát âm "zehn" là "tsehn".
    • Bạn cũng cần biết cách nói số không trong tiếng Đức sau khi đếm thành thạo từ 1 đến 10. Số không là "null", nhưng phát âm là "nuul".
  11. 11
    Tìm hiểu cách đếm số lớn hơn 10 trong tiếng Đức. Nếu đã nắm vững cách phát âm tiếng Đức cơ bản và cách đếm lớn hơn số 10, bạn nên thử đếm số cao hơn! Điều này khá dễ dàng.
    • Thêm từ "zehn" sau mỗi số bắt đầu từ 13-19. Ví dụ, 19 là "neunzehn" và 18 là "achtzehn", v.v... Mười một phát âm là "elf" và 12 là "zwölf".[6]
    • Hai mươi là "zwanzig". Để đếm số lớn hơn 20, bạn hãy bắt đầu bằng số 1-10, sau đó thêm từ "und" và theo sau là "zwanzig". Như vậy, số 21 là "einundzwanzig", nghĩa đen là "1 và 20" ("s" trong "eins" được lược bỏ). Tương tự, số 22 là "zweiundzwanzig". Cứ như vậy cho đến số 29.
    • Thực hiện theo quy trình tương tự cho đến số 100. Tuy nhiên, thay vì zwanzig, thêm từ 30 ("dreißig" - ß là "ss" trong tiếng Đức và phát âm như "s" trong tiếng Việt), 40 ("vierzig" - phát âm là "fiahtsig'), 50 ("funfzig"), 60 ("sechzig"), 70 ("siebzig"), 80 ("achtzig"), và 90 ("neunzig"). Từ 100 trong tiếng Đức là "(ein)hundert" (âm "d" phát âm là "t" và âm "u" phát âm là "uu").

Phần 3
Phương pháp học tiếng Đức

  1. 1
    Tìm người bản xứ. Một lợi thế của Internet đó là bạn có thể tìm được người bản xứ nói các ngôn ngữ khác nhau để thực hành, bao gồm cả tiếng Đức.
    • Các trang web ngôn ngữ khác nhau sẽ kết nối bạn với người bản xứ. Một số cho phép bạn nghe cách phát âm bằng cách đặt con trỏ lên chữ cái.[7]
    • Tìm các video tiếng Đức trên You Tube, bao gồm video đếm từ 1 đến 10 để bạn nghe cách phát âm chính xác trước khi nói.[8]Một số trang web sử dụng âm nhạc và bài hát để dạy cho trẻ em và người lớn cách đếm số bằng tiếng Đức.[9]
  2. 2
    Tham gia khóa học ngôn ngữ trực tuyến hoặc tại trường đại học. Tiếng Đức là ngôn ngữ rất phổ biến ở các trường đại học. Bạn có thể dễ dàng tìm cơ sở giảng dạy ngôn ngữ này ở thành phố lớn. Nếu không bạn có thể thử tìm kiếm trên internet.[10]
    • Ngoài ra bạn có thể ghi âm quá trình đếm đến 10 bằng tiếng Đức, sau đó phát lại. Đây là một trong những cách luyện âm hiệu quả nhất.
    • Việc đi du lịch hoặc sống ở Đức sẽ nâng cao kỹ năng tiếng Đức của bạn. Nói chuyện bằng ngoại ngữ thường xuyên với người bản xứ là một trong những cách học tốt nhất.

Lời khuyên

  • Thử ghi nhớ năm số đầu tiên, sau đó tiếp tục với năm số cuối.
  • Chữ số trong tiếng Đức không viết hoa, trừ khi chúng được đổi thành danh từ, ví dụ như "Ba...", hoặc "Die Drei..."
  • Nếu nghiêm túc về việc học cách đếm số thêm bằng tiếng Đức, bạn có thể tìm giáo viên tiếng Đức hoặc phần mềm giảng dạy.
  • Bạn có thể sử dụng thẻ từ vựng.

Thông tin Bài viết

Chuyên mục: Ngôn ngữ

Ngôn ngữ khác:

English: Count to 10 in German, Português: Contar Até 10 em Alemão, Español: contar hasta 10 en alemán, Italiano: Contare fino a 10 in Tedesco, Русский: считать до 10 на немецком языке, Français: compter jusqu'à 10 en allemand, Bahasa Indonesia: Menghitung Angka 1 sampai 10 dalam Bahasa Jerman, Nederlands: Tot 10 tellen in het Duits, 한국어: 독일어로 10까지 세는 방법, العربية: العد إلى 10 بالألمانية, हिन्दी: जर्मन में 10 तक गिनें

Trang này đã được đọc 499 lần.
Bài viết này đã giúp ích cho bạn?